Bài tập Sinh 10 Bài 16: Chu kì tế bào và nguyên phân (23 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 16

Chu Kì Tế Bào & Nguyên Phân

Kì trung gian · Hệ thống điểm kiểm soát · 4 kì nguyên phân · Phân chia tế bào chất · Bệnh ung thư

1
Chu kì tế bào & Kì trung gian
CHU KÌ TẾ BÀO LÀ GÌ?
Là khoảng thời gian từ khi một tế bào được sinh ra, trải qua giai đoạn lớn lên, cho đến khi phân chia thành hai tế bào con.

Chu kì tế bào ở sinh vật nhân thực được mô tả dưới dạng vòng tròn khép kín, gồm 2 giai đoạn chính:

KÌ TRUNG GIAN NGUYÊN PHÂN (M) $G_1$ → S → $G_2$ Kì đầu → giữa → sau → cuối

▸ Kì trung gian — gồm 3 pha (chiếm phần lớn thời gian chu kì)

Pha $G_1$Tế bào tăng kích thước, tổng hợp các bào quan, tổng hợp và tích luỹ các chất cần thiết cho phân chia.
Pha SNhân đôi DNA → nhân đôi NST: mỗi NST đơn → NST kép gồm 2 chromatid đính nhau ở tâm động.
Pha $G_2$Tế bào tiếp tục tăng kích thước, tổng hợp các yếu tố cần cho phân bào, chuẩn bị bước vào nguyên phân.
⚠ Pha $G_0$ — pha "nghỉ": Một số tế bào sau pha $G_1$ KHÔNG tiếp tục đi vào pha S mà chuyển sang trạng thái $G_0$ (không phân chia). Ví dụ: tế bào thần kinh, tế bào cơ trưởng thành.
💡 Trọng tâm: Thời gian chu kì rất khác nhau tuỳ loại tế bào. Tế bào phôi động vật chỉ ~$20$ phút; nguyên bào sợi người nuôi cấy ~$24$ giờ; tế bào gan người có thể kéo dài hơn $1$ năm.
2
Hệ thống điểm kiểm soát chu kì tế bào

Các giai đoạn trong chu kì được điều khiển nghiêm ngặt bởi hệ thống kiểm soát thông qua các điểm kiểm soát — nơi tín hiệu tế bào quyết định đi tiếp hay dừng chu kì.

Điểm kiểm soátVị tríVai trò
$G_1/S$Cuối pha $G_1$, trước pha SQuyết định tế bào có nhân đôi DNA để bước vào phân bào hay không. Nếu KHÔNG qua được → tế bào vào trạng thái $G_0$.
$G_2/M$Cuối pha $G_2$, trước nguyên phânKiểm tra nhân đôi DNA đã hoàn tất chưa, mọi sai sót đã được sửa chữa chưa.
Thoi phân bàoKì giữa nguyên phânKiểm tra tất cả NST đã gắn với vi ống của thoi phân bào chưa. Nếu chưa → dừng để đảm bảo phân chia đồng đều.
💡 Vì sao cần điểm kiểm soát? Đảm bảo các sự kiện ở giai đoạn trước phải hoàn tất CHÍNH XÁC trước khi sang giai đoạn sau → giữ ổn định bộ NST. Nếu hệ thống kiểm soát bị lỗi → tế bào phân chia không kiểm soát → có thể dẫn đến khối uung thư.
3
Nguyên phân — Phân chia nhân (4 kì)

Nguyên phân (phân bào nguyên nhiễm) là kiểu phân chia tế bào xảy ra ở tế bào sinh dưỡngtế bào sinh dục sơ khai của sinh vật nhân thực. Quá trình gồm 2 phần: phân chia nhânphân chia tế bào chất.

▸ Cấu trúc NST cần nhớ

  • NST đơn: chứa $1$ phân tử DNA mạch thẳng.
  • NST kép (sau pha S): gồm $2$ chromatid (nhiễm sắc tử chị em) đính nhau ở tâm động. Mỗi chromatid chứa $1$ phân tử DNA.
NST đơn 1 phân tử DNA NST kép = 2 chromatid tâm động 2 chromatid · 2 phân tử DNA

▸ Diễn biến 4 kì của nguyên phân

1KÌ ĐẦU
2KÌ GIỮA
3KÌ SAU
NGẮN NHẤT
4KÌ CUỐI
Diễn biến chính
Kì đầuThoi phân bào bắt đầu hình thành. NST dần co xoắn. Màng nhân và hạch nhân tiêu biến.
Kì giữaNST kép co xoắn tối đa, xếp thành $1$ hàngmặt phẳng xích đạo của thoi phân bào. Vi ống đính vào $2$ phía tâm động.
Kì sau$2$ chromatid chị em tách nhau ở tâm động → $2$ NST đơn, di chuyển về $2$ cực đối diện. Kì có thời gian ngắn nhất.
Kì cuốiNST dãn xoắn. Hạch nhân và màng nhân tái xuất hiện → hình thành $2$ nhân mới. Thoi phân bào tiêu biến.
📘 Ý nghĩa của co xoắn / dãn xoắn / tiêu biến màng nhân
NST co xoắn ở kì giữa → thuận lợi cho việc phân li đồng đều NST về $2$ cực ở kì sau (NST sợi mảnh dễ bị đứt, rối khi di chuyển).
NST dãn xoắn ở kì cuối → thuận lợi cho việc nhân đôi DNA ở chu kì tiếp theo (DNA cần ở trạng thái duỗi để enzyme tiếp cận).
Màng nhân tiêu biến ở kì đầu → thuận lợi cho sự di chuyển và phân li NST.
4
Phân chia tế bào chất · Kết quả & Ý nghĩa

▸ Phân chia tế bào chất — khác nhau giữa động vật và thực vật

🐭
TẾ BÀO ĐỘNG VẬT
Vùng giữa tế bào dần co thắt lại (tạo eo thắt) → chia thành $2$ tế bào con.

(Tế bào không có thành cứng → có thể co thắt)
🌿
TẾ BÀO THỰC VẬT
Vách ngăn xuất hiện ở mặt phẳng xích đạo → chia tế bào thành $2$ tế bào con.

(Có thành cellulose cứng → KHÔNG thể co thắt được)

▸ Kết quả nguyên phân

KẾT QUẢ NGUYÊN PHÂN
$1$ tế bào mẹ ($2n$) $\rightarrow$ $2$ tế bào con có bộ NST lưỡng bội $2n$, trạng thái đơn, giống nhau và giống tế bào mẹ.

▸ Ý nghĩa của nguyên phân

  • Duy trì ổn định bộ NST qua các thế hệ tế bào (nhờ nhân đôi NST ở kì trung gian + phân li đồng đều ở kì sau).
  • Sinh vật đơn bào: nguyên phân là hình thức sinh sản tạo cá thể mới.
  • Sinh vật đa bào: tăng số lượng tế bào → cơ thể lớn lên; thay thế tế bào già/tổn thương; tái sinh bộ phận cơ thể.
  • Là cơ chế tạo cơ thể mới ở các loài sinh sản vô tính.

▸ Bảng số NST – chromatid – tâm động ở các kì (cho 2n)

Thời điểmSố NSTTrạng tháiSố chromatidSố tâm động
Trước pha S$2n$Đơn$0$$2n$
Sau S → Kì đầu, giữa$2n$Kép$4n$$2n$
Kì sau$4n$Đơn$0$$4n$
Kết thúc (mỗi TB con)$2n$Đơn$0$$2n$
📘 Công thức nhanh — Số tế bào con sau k lần nguyên phân
Từ $1$ tế bào mẹ, sau $k$ lần nguyên phân liên tiếp → $2^k$ tế bào con.
Từ $a$ tế bào ban đầu, mỗi tế bào nguyên phân $k$ lần → $a \times 2^k$ tế bào con.
VD: $1$ tế bào nguyên phân $4$ lần → $2^4 = 16$ tế bào con
5
Bệnh ung thư — Cơ chế & Phòng tránh

Sự phân chia tế bào được điều tiết bởi 2 loại tín hiệu: kích thíchkìm hãm phân bào. Khi tín hiệu kích thích sản sinh quá nhiều và/hoặc tín hiệu kìm hãm quá ít → tế bào phân chia không kiểm soát → hình thành khối u.

▸ Phân biệt u lành tính và u ác tính

🟢
U LÀNH TÍNH
Khối u cố định tại $1$ vị trí, các tế bào KHÔNG phát tán đến nơi khác.

Có thể chữa khỏi nếu phẫu thuật cắt bỏ.
🔴
U ÁC TÍNH (UNG THƯ)
Tế bào khối u có thêm đột biến → tách khỏi vị trí ban đầu → di chuyển theo mạch máu, bạch huyết → tạo khối u mới ở vị trí khác (di căn).

▸ Tác nhân gây đột biến

  • Bên ngoài: khói thuốc lá, độc tố vi sinh vật (thực phẩm mốc), tia tử ngoại, tia phóng xạ, hoá chất (chất độc da cam),…
  • Bên trong: virus gây bệnh mãn tính (viêm gan B, viêm tử cung), gốc tự do, sản phẩm chuyển hoá, chất độc hấp thụ qua thức ăn,…
⚠ Ung thư có di truyền không? Hầu hết ung thư là do đột biến gene phát sinh trong tế bào cơ thể → KHÔNG di truyền. Chỉ khoảng hơn 10% các ca ung thư là do gene đột biến truyền từ bố mẹ.

▸ Biện pháp phòng tránh

  • Hạn chế tiếp xúc với nguồn chứa tác nhân gây ung thư.
  • Tích cực rèn luyện thể dục thể thao.
  • Thăm khám sức khoẻ định kì, tầm soát phát hiện sớm khối u.
  • Chữa trị triệt để bệnh viêm nhiễm mãn tính do virus.
💡 Điều trị: Phẫu thuật cắt bỏ khối u, chiếu xạ, hoá trị, dùng tế bào gốc hỗ trợ, liệu pháp miễn dịch. Phát hiện sớm (chưa di căn) → nhiều loại ung thư có thể chữa khỏi.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập tính số NST – chromatid – tâm động ở các kì, công thức tính số tế bào con và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/23
🧬

Cùng luyện Bài 16 – Chu kì tế bào & Nguyên phân!

23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú