Tế Bào Nhân Thực
Cấu trúc – chức năng các bào quan · So sánh tế bào động vật & thực vật · Mô hình khảm động
▸ A. Đặc điểm chung của tế bào nhân thực
- Kích thước lớn (~$10$ lần tế bào nhân sơ), cấu tạo phức tạp.
- Gọi là "nhân thực" vì có màng nhân bao bọc vật chất di truyền.
- Có hệ thống nội màng, bộ khung xương tế bào.
- Có nhiều bào quan có màng bao bọc (ti thể, lục lạp, lưới nội chất, Golgi, lysosome,…).
- Sinh vật nhân thực: động vật, thực vật, nấm, tảo, động vật nguyên sinh. Vi khuẩn KHÔNG phải sinh vật nhân thực.
▸ B. Nhân – Trung tâm thông tin
- Cấu trúc lớn nhất có màng bao bọc, dạng cầu, đường kính ~$5$ µm.
- Màng nhân: lớp kép phospholipid + protein, có nhiều lỗ màng nhân cho RNA, protein ra vào nhân.
- Bên trong: chất nhiễm sắc (DNA + histone) và hạch nhân (nhân con) – tổng hợp rRNA.
- Mỗi tế bào thường có $1$ nhân. Tế bào hồng cầu trưởng thành ở người không có nhân.
$\text{DNA} \rightarrow \text{RNA} \rightarrow \text{Protein}$ thực hiện chức năng.
▸ A. Ribosome – "Nhà máy" tổng hợp protein
- Bào quan không có màng, dạng cầu, đường kính ~$150$ Å.
- Cấu tạo: rRNA + protein, gồm $2$ tiểu đơn vị (lớn & nhỏ).
- Tế bào nhân thực có ribosome $80$S (tự do trong tế bào chất + đính trên RER). Ti thể, lục lạp có ribosome $70$S (giống vi khuẩn).
- Chức năng: tổng hợp protein (dịch mã).
▸ B. Lưới nội chất (RER & SER)
Hệ thống ống và túi dẹp nối thông nhau, có nguồn gốc từ màng nhân. Gồm $2$ loại:
CN: tổng hợp protein nội bào và protein tiết.
CN: tổng hợp lipid (sterol, hormone sinh dục), khử độc, chuyển hoá đường, dự trữ $\text{Ca}^{2+}$.
• RER phát triển: tế bào bạch cầu (tổng hợp protein kháng thể).
• SER phát triển: tế bào gan (khử độc rượu, hoá chất), tế bào tinh hoàn (tổng hợp hormone sinh dục testosterone – bản chất steroid/lipid).
▸ C. Bộ máy Golgi – "Nhà máy đóng gói"
- Gồm các túi dẹp xếp song song, tách rời nhau (KHÔNG thông nhau – khác lưới nội chất).
- Chức năng: chế biến, lắp ráp, đóng gói protein và lipid → phân phối đến nơi cần thiết qua túi tiết.
▸ A. Lysosome – "Nhà máy tái chế"
- Bào quan dạng túi, màng đơn, chứa nhiều enzyme thuỷ phân.
- Có nguồn gốc từ bộ máy Golgi. Chỉ có ở tế bào động vật (không có ở tế bào thực vật).
- Chức năng: phân giải protein, lipid, carbohydrate, bào quan hư hỏng; hỗ trợ tiêu hoá nội bào theo con đường thực bào.
- Tế bào bạch cầu có nhiều lysosome nhất (vì thực bào nhiều vi khuẩn).
▸ B. Không bào – "Túi đa năng"
- Bào quan có $1$ lớp màng bao bọc, nguồn gốc từ lưới nội chất và Golgi.
- Phát triển nhất ở tế bào thực vật (không bào trung tâm rất lớn).
| Loại không bào | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Trung tâm | Tế bào thực vật | Điều hoà áp suất thẩm thấu, hấp thụ nước |
| Chứa sắc tố | Hoa, lá, quả | Dẫn dụ côn trùng thụ phấn, phát tán hạt |
| Co bóp | Trùng giày (ĐVNS) | Bơm nước ra khỏi tế bào |
| Tiêu hoá | Động vật nguyên sinh | Chứa enzyme phân giải thức ăn |
▸ C. Peroxysome – Bào quan giải độc
- Dạng cầu, màng đơn, KHÔNG có nguồn gốc từ hệ thống nội màng.
- Chứa enzyme catalase phân giải $\text{H}_2\text{O}_2$ (chất gây tổn thương tế bào) → bảo vệ tế bào.
- Chứa enzyme uricase phân giải uric acid (liên quan bệnh Gout).
- Peroxysome ở gan, thận khử độc; ở não phân giải lipid.
① Lưới nội chất trơn (SER) – khử độc rượu, hoá chất ở gan.
② Peroxysome – chứa catalase phân giải $\text{H}_2\text{O}_2$ độc hại.
▸ A. Ti thể – "Nhà máy điện"
- Màng kép: màng ngoài trơn nhẵn, màng trong gấp nếp tạo nhiều mào (cristae) → tăng diện tích bề mặt.
- Khoang ngoài (giữa $2$ màng): chứa $\text{H}^+$ – quan trọng trong tổng hợp ATP.
- Khoang trong (chất nền): nhiều enzyme hô hấp, DNA dạng vòng, ribosome $70$S.
- Có ở cả tế bào động vật & thực vật.
- Chức năng: hô hấp tế bào – phân giải carbohydrate → giải phóng năng lượng (ATP).
▸ B. Lục lạp – Bào quan quang hợp
- Màng kép, hình bầu dục. CHỈ có ở tế bào thực vật và tảo (không có ở động vật, vi khuẩn, nấm).
- Màng ngoài trơn, màng trong không gấp khúc (khác ti thể).
- Bên trong: hệ thống thylakoid (túi dẹp) chứa diệp lục → xếp chồng tạo granum (nhiều granum gọi là grana).
- Bao quanh granum là chất nền (stroma): enzyme cố định $\text{CO}_2$, DNA vòng, ribosome $70$S.
- Chức năng: quang hợp – chuyển năng lượng ánh sáng → năng lượng hoá học (carbohydrate).
▸ C. Mối quan hệ ti thể ↔ lục lạp & thuyết nội cộng sinh
Ti thể: $\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + \text{O}_2 \rightarrow \text{ATP} + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$
▸ A. Bộ khung xương tế bào
- Hệ thống mạng gồm vi sợi, sợi trung gian, vi ống kết nối với nhau.
- Vai trò: nâng đỡ, duy trì hình dạng tế bào, neo giữ bào quan, hỗ trợ di chuyển.
- Đặc biệt quan trọng với tế bào động vật (vì không có thành tế bào).
▸ B. Trung thể
- CHỈ có ở tế bào động vật (thực vật và nấm KHÔNG có).
- Không có màng bao bọc, gồm $2$ trung tử nằm vuông góc.
- Chức năng: hình thành thoi phân bào → giúp NST di chuyển khi phân chia.
▸ C. Màng tế bào – Mô hình KHẢM ĐỘNG
- Phospholipid: chiếm tỉ lệ nhiều nhất, các phân tử luôn di chuyển (tính "động") → cấu trúc lỏng lẻo.
- Protein: $2$ loại – xuyên màng (xuyên qua lớp kép) và bám màng (chỉ bám một phía).
- Tế bào điều chỉnh độ linh hoạt màng bằng: cholesterol (động vật) hoặc sterol (thực vật); thay đổi loại acid béo.
Chức năng màng tế bào: ngăn cách nội bào với ngoài, kiểm soát chất ra vào (tính thấm chọn lọc), tiếp nhận thông tin truyền tín hiệu, quy định hình dạng tế bào.
▸ D. Thành tế bào
- Tế bào thực vật: cellulose (+ lignin gia cố).
- Tế bào nấm: chitin.
- Tế bào động vật: KHÔNG CÓ thành tế bào.
- Chức năng: bảo vệ & định hình tế bào, chống sức trương nước.
▸ E. Lông & roi ở tế bào nhân thực
- Cả hai cấu tạo từ vi ống (KHÁC tế bào nhân sơ – cấu tạo từ protein), nguồn gốc từ khung xương tế bào.
- Roi: dài, ít → tinh trùng bơi thụ tinh.
- Lông rung: ngắn, nhiều → đẩy dịch nhầy ra khỏi đường hô hấp; di chuyển trứng đã thụ tinh trong ống dẫn trứng.
- Khói thuốc lá làm liệt lông rung → đường hô hấp không tự làm sạch được → dễ viêm phế quản, viêm phổi.
▸ F. Chất nền ngoại bào & mối nối
- Chất nền ngoại bào (proteoglycan + collagen): bao ngoài tế bào động vật, giúp các tế bào trong cùng mô phối hợp hoạt động.
- Mối nối kín: tế bào ghép sát, chất phải qua màng (chọn lọc) – ví dụ niêm mạc ruột.
- Mối nối hở & cầu sinh chất (ở thực vật): cho phép truyền chất giữa các tế bào.
▸ Tế bào động vật vs tế bào thực vật
| Tiêu chí | Tế bào thực vật | Tế bào động vật |
|---|---|---|
| Thành tế bào | Có (cellulose) | Không |
| Lục lạp | Có | Không |
| Không bào trung tâm | Có (lớn) | Không / rất nhỏ |
| Lysosome | Không (thay bằng không bào) | Có |
| Trung thể | Không | Có |
| Chất nền ngoại bào | Không | Có |
| Ti thể | Có | Có |
▸ Phân loại bào quan theo số lớp màng
| Không màng | Màng đơn ($1$ lớp) | Màng kép ($2$ lớp) |
|---|---|---|
| Ribosome, trung thể, khung xương TB | Lưới nội chất, Golgi, lysosome, không bào, peroxysome | Nhân, ti thể, lục lạp |
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:
Cấu trúc – chức năng các bào quan, so sánh tế bào nhân sơ/nhân thực, động vật/thực vật, sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 35 câu bám sát SGK Sinh Học 10!
Cùng luyện Bài 8 – Tế bào nhân thực!
35 câu: 30 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
