Bài tập Sinh 10 Bài 13: Khái quát về chuyển hóa vật chất và năng lượng (23 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 13

Khái Quát Về Chuyển Hoá Vật Chất & Năng Lượng

Năng lượng & ATP · Đồng hoá – dị hoá · Enzyme & cơ chế xúc tác · Yếu tố ảnh hưởng hoạt tính enzyme

1
Năng lượng & các dạng năng lượng trong tế bào
NĂNG LƯỢNG LÀ GÌ?
Là khả năng sinh công hay khả năng tạo nên sự chuyển động của vật chất.

Trong tế bào, năng lượng tồn tại ở $2$ dạng chính (phân chia dựa trên trạng thái tồn tại):

ĐỘNG NĂNG
Năng lượng đang hoạt động – làm vật khác di chuyển hay thay đổi trạng thái.
VD: nhiệt năng (nhiệt độ cơ thể), cơ năng (co cơ), điện năng (xung thần kinh).
🔋
THẾ NĂNG
Năng lượng tiềm ẩn do vị trí hoặc trạng thái của vật chất tạo ra.
VD: hoá năng (năng lượng trong liên kết hoá học), chênh lệch điện thế & nồng độ giữa $2$ phía màng.
💡 Trọng tâm: Năng lượng được tích luỹ và sử dụng cho các hoạt động sống của tế bào chủ yếu ở dạng hoá năng – năng lượng tiềm ẩn trong các liên kết hoá học của các chất hữu cơ. Hoá năng thuộc dạng thế năng.
2
ATP – "Đồng tiền" năng lượng của tế bào

▸ A. Cấu trúc ATP

ATP (Adenosine Triphosphate) gồm $3$ thành phần:

  • Phân tử adenine (base nitơ).
  • Phân tử đường ribose ($5$ carbon).
  • $3$ gốc phosphate, trong đó có $2$ liên kết cao năng (kí hiệu $\sim$) nối giữa các gốc phosphate.
Adenine Ribose P α ~ ~ P β ~ ~ P γ 2 LK cao năng (~) Cấu trúc ATP: Adenine + Ribose + 3 Phosphate
⚠ Lưu ý quan trọng:
• Đường trong ATP là ribose (KHÔNG phải deoxyribose – đó là DNA).
• Năng lượng của ATP tích luỹ ở $2$ liên kết phosphate ngoài cùng ($2$ liên kết cao năng), KHÔNG phải ở cả $3$ gốc phosphate.
• $3$ gốc phosphate liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị, nhưng đặc biệt là liên kết cao năng dễ phá vỡ để giải phóng năng lượng.

▸ B. Cơ chế hoạt động

CHU TRÌNH ATP ↔ ADP
$\text{ATP} \rightarrow \text{ADP} + P_i + \text{Năng lượng}$
$\text{ADP} + P_i + \text{Năng lượng} \rightarrow \text{ATP}$
  • Khi liên kết giữa các gốc phosphate bị phá vỡ → giải phóng năng lượng.
  • Liên kết ngoài cùng dễ bị phá vỡ nhất: ATP → ADP + $P_i$ + năng lượng.
  • Đôi khi cả $2$ liên kết cao năng đều bị phá vỡ: ATP → AMP + $2P_i$ + năng lượng gấp đôi.
  • Ngược lại, ADP có thể nhận gốc phosphate + năng lượng từ nguồn dinh dưỡng → tái tạo ATP.

▸ C. Vai trò của ATP

  • Tổng hợp các chất hoá học cần thiết cho tế bào.
  • Vận chuyển các chất qua màng (vận chuyển chủ động).
  • Sinh công cơ học (co cơ, vận động).
💡 Vì sao ATP là "đồng tiền" năng lượng? Vì ATP mang năng lượng ở trạng thái dễ chuyển hoá, dễ huy động, có thể sử dụng ngay khi cầntái nạp nhiều lần – như viên pin sạc của tế bào.
3
Chuyển hoá vật chất & năng lượng — Đồng hoá & dị hoá
  • Chuyển hoá vật chất: tập hợp tất cả các phản ứng hoá học xảy ra bên trong tế bào, làm chuyển đổi chất này thành chất khác.
  • Chuyển hoá năng lượng: sự chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
  • Nguyên tắc: Chuyển hoá vật chất luôn đi kèm chuyển hoá năng lượng.

▸ Bản chất chuyển hoá vật chất

Quá trìnhBản chấtNăng lượng
Đồng hoá (tổng hợp)Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giảnTiêu tốn năng lượng
Dị hoá (phân giải)Phân giải chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giảnGiải phóng năng lượng
💡 Hầu hết các phản ứng trong tế bào là phản ứng oxi hoá – khử và cần có sự xúc tác của enzyme.
4
Enzyme — Khái niệm, cấu tạo & cơ chế hoạt động
ENZYME LÀ GÌ?
chất xúc tác sinh học được tổng hợp trong tế bào sống, làm tăng tốc độ phản ứng ở điều kiện sinh lí bình thường nhưng không bị biến đổi sau phản ứng.
⚠ Lưu ý: Một số ít phân tử RNA cũng có khả năng xúc tác, gọi là ribozyme.

▸ A. Cấu tạo enzyme

Đa số enzyme cấu tạo từ protein. Chia thành $2$ loại:

  • Enzyme $1$ thành phần: chỉ có protein. VD: pepsin trong dịch vị dạ dày.
  • Enzyme $2$ thành phần: protein + cofactor (chất hỗ trợ):
    • Ion kim loại: $\text{Fe}^{2+}, \text{Mg}^{2+}, \text{Cu}^{2+}$,…
    • Phân tử hữu cơ: nhân heme, biotin, FAD, NAD, các vitamin.
💡 Trung tâm hoạt động: vùng cấu trúc không gian đặc biệt trên enzyme, có khả năng liên kết đặc hiệu với cơ chất. Cấu hình không gian phải tương thích với cơ chất theo nguyên tắc "chìa khoá – ổ khoá".
Cơ chất: chất tham gia phản ứng do enzyme xúc tác (KHÔNG phải thành phần của enzyme).

▸ B. Cơ chế hoạt động ($3$ giai đoạn)

SƠ ĐỒ TỔNG QUÁT
$E + S \longrightarrow E\text{–}S \longrightarrow E\text{–}P \longrightarrow E + P$
Enzyme + Cơ chất → phức hợp E–S
(cả $2$ biến đổi cấu hình để liên kết chặt)
Enzyme xúc tác phản ứng
(phân giải hoặc tổng hợp)
Sản phẩm tách khỏi enzyme
Enzyme trở lại hình dạng ban đầu
⚠ Tính đặc hiệu (chuyên hoá): trung tâm hoạt động chỉ tương thích với một hoặc một nhóm cơ chất → enzyme chỉ xúc tác cho một loại hoặc một nhóm phản ứng nhất định.

▸ C. Vai trò trong chuyển hoá

Enzyme làm GIẢM năng lượng hoạt hoá cần thiết cho phản ứng xuống mức rất thấp → tốc độ phản ứng tăng nhiều lần → các phản ứng sinh hoá có thể diễn ra ở điều kiện bình thường (nhiệt độ, áp suất, pH bình thường của tế bào).

⚠ Nếu không có enzyme: tốc độ phản ứng sinh hoá quá chậm, hoặc năng lượng hoạt hoá đòi hỏi quá cao → có thể tổn thương và gây chết tế bào.
5
Yếu tố ảnh hưởng & Điều hoà hoạt tính enzyme

Hoạt tính enzyme = tốc độ phản ứng do enzyme xúc tác, đo bằng lượng cơ chất bị chuyển đổi (hoặc sản phẩm tạo thành) trong $1$ phút ở điều kiện tiêu chuẩn.

▸ A. $4$ yếu tố ảnh hưởng hoạt tính enzyme

① Nồng độ enzyme & cơ chấtTăng → hiệu suất tăng → đạt ngưỡng bão hoà rồi dừng (do hết cơ chất hoặc enzyme đã hoạt động tối đa).
② Độ pHMỗi enzyme có pH tối ưu riêng. Ngoài khoảng đó → giảm/mất hoạt tính.
③ Nhiệt độMỗi enzyme có nhiệt độ tối ưu. Quá cao → protein biến tính → trung tâm hoạt động biến dạng → mất hoạt tính.
④ Chất điều hoàChất hoạt hoá (tăng) hoặc chất ức chế (giảm/mất hoạt tính).

▸ B. pH tối ưu của một số enzyme tiêu biểu

EnzymeVị trípH tối ưu
PepsinDạ dày~$2$ (acid mạnh)
TrypsinRuột non~$8$ (kiềm nhẹ)
ArginaseGan~$9{,}5 - 10$
📘 Ví dụ — Vì sao sốt cao trên 42°C nguy hiểm?
Enzyme cơ thể người có nhiệt độ tối ưu ~$37$°C.
Khi sốt cao trên $42$°C → protein enzyme bị biến tính (mất cấu trúc không gian).
Trung tâm hoạt động bị biến dạng → enzyme mất hoạt tính → các phản ứng sinh hoá bị rối loạn.
⚠ Có thể đe doạ tính mạng

▸ C. Chất ức chế enzyme

  • Cạnh tranh với cơ chất: chất ức chế giống cơ chất → liên kết vào trung tâm hoạt động → cơ chất không vào được.
  • Liên kết vị trí khác: chất ức chế biến đổi cấu hình trung tâm hoạt động → enzyme không hoạt động.

▸ D. Điều hoà chuyển hoá thông qua enzyme

📘 Ức chế ngược (feedback inhibition)
Chuỗi chuyển hoá: $A \xrightarrow{E_1} B \xrightarrow{E_2} C \xrightarrow{E_3} D \xrightarrow{E_4} \text{SP cuối}$.
Khi SP cuối đã đủ nhu cầu → quay lại ức chế enzyme đầu chuỗi ($E_1$) → dừng tổng hợp thêm.
Khi nồng độ SP cuối giảm → enzyme được giải phóng → hoạt động trở lại.
→ Cơ chế tự điều chỉnh, tránh lãng phí
💡 Định vị enzyme: trong tế bào, enzyme được bố trí ở vùng có điều kiện thích hợp hoặc trong bào quan chuyên biệt. VD: enzyme trong lysosome bình thường ở trạng thái bất hoạt; khi cần, các bơm trên màng lysosome bơm $\text{H}^+$ vào bên trong làm giảm pH → enzyme được hoạt hoá.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/23

Cùng luyện Bài 13 – Chuyển hoá vật chất & năng lượng!

23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú