Khái Quát Về Chuyển Hoá Vật Chất & Năng Lượng
Năng lượng & ATP · Đồng hoá – dị hoá · Enzyme & cơ chế xúc tác · Yếu tố ảnh hưởng hoạt tính enzyme
Trong tế bào, năng lượng tồn tại ở $2$ dạng chính (phân chia dựa trên trạng thái tồn tại):
VD: nhiệt năng (nhiệt độ cơ thể), cơ năng (co cơ), điện năng (xung thần kinh).
VD: hoá năng (năng lượng trong liên kết hoá học), chênh lệch điện thế & nồng độ giữa $2$ phía màng.
▸ A. Cấu trúc ATP
ATP (Adenosine Triphosphate) gồm $3$ thành phần:
- Phân tử adenine (base nitơ).
- Phân tử đường ribose ($5$ carbon).
- $3$ gốc phosphate, trong đó có $2$ liên kết cao năng (kí hiệu $\sim$) nối giữa các gốc phosphate.
• Đường trong ATP là ribose (KHÔNG phải deoxyribose – đó là DNA).
• Năng lượng của ATP tích luỹ ở $2$ liên kết phosphate ngoài cùng ($2$ liên kết cao năng), KHÔNG phải ở cả $3$ gốc phosphate.
• $3$ gốc phosphate liên kết với nhau bằng liên kết cộng hoá trị, nhưng đặc biệt là liên kết cao năng dễ phá vỡ để giải phóng năng lượng.
▸ B. Cơ chế hoạt động
$\text{ADP} + P_i + \text{Năng lượng} \rightarrow \text{ATP}$
- Khi liên kết giữa các gốc phosphate bị phá vỡ → giải phóng năng lượng.
- Liên kết ngoài cùng dễ bị phá vỡ nhất: ATP → ADP + $P_i$ + năng lượng.
- Đôi khi cả $2$ liên kết cao năng đều bị phá vỡ: ATP → AMP + $2P_i$ + năng lượng gấp đôi.
- Ngược lại, ADP có thể nhận gốc phosphate + năng lượng từ nguồn dinh dưỡng → tái tạo ATP.
▸ C. Vai trò của ATP
- Tổng hợp các chất hoá học cần thiết cho tế bào.
- Vận chuyển các chất qua màng (vận chuyển chủ động).
- Sinh công cơ học (co cơ, vận động).
- Chuyển hoá vật chất: tập hợp tất cả các phản ứng hoá học xảy ra bên trong tế bào, làm chuyển đổi chất này thành chất khác.
- Chuyển hoá năng lượng: sự chuyển đổi năng lượng từ dạng này sang dạng khác.
- Nguyên tắc: Chuyển hoá vật chất luôn đi kèm chuyển hoá năng lượng.
▸ Bản chất chuyển hoá vật chất
| Quá trình | Bản chất | Năng lượng |
|---|---|---|
| Đồng hoá (tổng hợp) | Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ chất đơn giản | Tiêu tốn năng lượng |
| Dị hoá (phân giải) | Phân giải chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản | Giải phóng năng lượng |
▸ A. Cấu tạo enzyme
Đa số enzyme cấu tạo từ protein. Chia thành $2$ loại:
- Enzyme $1$ thành phần: chỉ có protein. VD: pepsin trong dịch vị dạ dày.
- Enzyme $2$ thành phần: protein + cofactor (chất hỗ trợ):
- Ion kim loại: $\text{Fe}^{2+}, \text{Mg}^{2+}, \text{Cu}^{2+}$,…
- Phân tử hữu cơ: nhân heme, biotin, FAD, NAD, các vitamin.
Cơ chất: chất tham gia phản ứng do enzyme xúc tác (KHÔNG phải thành phần của enzyme).
▸ B. Cơ chế hoạt động ($3$ giai đoạn)
(cả $2$ biến đổi cấu hình để liên kết chặt)
(phân giải hoặc tổng hợp)
Enzyme trở lại hình dạng ban đầu
▸ C. Vai trò trong chuyển hoá
Enzyme làm GIẢM năng lượng hoạt hoá cần thiết cho phản ứng xuống mức rất thấp → tốc độ phản ứng tăng nhiều lần → các phản ứng sinh hoá có thể diễn ra ở điều kiện bình thường (nhiệt độ, áp suất, pH bình thường của tế bào).
Hoạt tính enzyme = tốc độ phản ứng do enzyme xúc tác, đo bằng lượng cơ chất bị chuyển đổi (hoặc sản phẩm tạo thành) trong $1$ phút ở điều kiện tiêu chuẩn.
▸ A. $4$ yếu tố ảnh hưởng hoạt tính enzyme
▸ B. pH tối ưu của một số enzyme tiêu biểu
| Enzyme | Vị trí | pH tối ưu |
|---|---|---|
| Pepsin | Dạ dày | ~$2$ (acid mạnh) |
| Trypsin | Ruột non | ~$8$ (kiềm nhẹ) |
| Arginase | Gan | ~$9{,}5 - 10$ |
▸ C. Chất ức chế enzyme
- Cạnh tranh với cơ chất: chất ức chế giống cơ chất → liên kết vào trung tâm hoạt động → cơ chất không vào được.
- Liên kết vị trí khác: chất ức chế biến đổi cấu hình trung tâm hoạt động → enzyme không hoạt động.
▸ D. Điều hoà chuyển hoá thông qua enzyme
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:
Năng lượng – ATP – đồng hoá – dị hoá – enzyme – yếu tố ảnh hưởng – ức chế ngược, sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!
Cùng luyện Bài 13 – Chuyển hoá vật chất & năng lượng!
23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
