Bài tập Sinh 10 Bài 24: Khái quát về virus (25 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 24

Khái Quát Về Virus

Đặc điểm – cấu tạo – hình dạng · Phổ vật chủ & ổ chứa · 5 giai đoạn nhân lên · Sinh tan – Tiềm tan

1
Khái niệm & đặc điểm chung của virus
VIRUS LÀ GÌ?
Là thực thể chưa có cấu tạo tế bào, kích thước vô cùng nhỏ bé, chỉ nhân lên trong tế bào của sinh vật sống.

Từ "virus" bắt nguồn từ tiếng Latin nghĩa là "chất độc". Đến nay đã xác định được khoảng hơn $2\,000$ loại virus khác nhau.

▸ 3 đặc điểm cốt lõi của virus

🔬Kích thước siêu nhỏ$20$ – $300$ nm. Chỉ thấy bằng kính hiển vi điện tử
🧩Cấu tạo đơn giảnLõi nucleic acid + vỏ protein (capsid). Một số có vỏ ngoài
🦠Kí sinh nội bào BẮT BUỘCChỉ nhân lên được khi ở TRONG tế bào sống
⚠ Sai lầm thường gặp:
• Virus KHÔNG phải vật sống hoàn chỉnh: ở ngoài tế bào, virus không trao đổi chất, không tự nhân lên.
• Virus sống KÍ SINH trong tế bào, KHÔNG phải cộng sinh. Cộng sinh là $2$ bên cùng có lợi; còn virus thì khai thác và thường gây hại cho tế bào chủ.
2
Cấu tạo & hình dạng của virus

▸ A. Cấu tạo (virion = hạt virus hoàn chỉnh)

DNA/RNA G Gai glycoprotein Vỏ ngoài (phospholipid) Vỏ capsid (protein) Lõi nucleic acid
Thành phầnĐặc điểm
Lõi nucleic acidDNA HOẶC RNA (KHÔNG có cả $2$); mạch kép hoặc đơn; gồm $1$ – vài đoạn ngắn ($3$ → $2\,000$ gene)
Vỏ capsidVỏ protein, được tạo từ các đơn vị nhỏ gọi là capsomer. Bao bọc, bảo vệ lõi nucleic acid
Vỏ ngoài (một số virus)Lớp màng kép phospholipid + gai glycoprotein (giúp virus nhận diện & bám vào tế bào chủ)
📌 Phân loại virus:
• Theo vật chất di truyền: virus DNA / virus RNA.
• Theo vỏ ngoài: virus trần (không có vỏ ngoài, VD: Adenovirus, virus khảm thuốc lá) / virus có vỏ bọc (có vỏ ngoài, VD: virus cúm, HIV).
⚠ Đặc biệt với virus RNA:
Mỗi hạt virus RNA còn mang theo các enzyme đặc biệt mà tế bào chủ thường KHÔNG có:
Enzyme sao chép ngược (reverse transcriptase): tổng hợp DNA từ khuôn RNA.
Enzyme tích hợp (integrase): gắn hệ gene virus vào hệ gene tế bào chủ.
• Một số enzyme hỗ trợ lắp ráp & giải phóng virus.
Lí do: tế bào chủ chỉ có enzyme phiên mã DNA → RNA, KHÔNG có enzyme RNA → DNA, nên virus RNA buộc phải tự mang theo.

▸ B. Hình dạng của virus ($4$ dạng chính)

1. Hình xoắn
Lõi RNA, capsid xoắn ốc VD: virus khảm thuốc lá (TMV)
2. Hình đa diện
Capsid dạng $20$ mặt (icosahedron) VD: Adenovirus
3. Hình cầu
Có vỏ ngoài + gai glycoprotein VD: virus cúm (Influenza)
4. Dạng phức tạp
Cấu trúc đầu – đuôi – sợi đuôi VD: thể thực khuẩn (phage)
3
Phổ vật chủ & ổ chứa
  • Phổ vật chủ: tập hợp các loài sinh vật mà $1$ loại virus có thể lây nhiễm. Có loại phổ rộng, có loại rất hẹp.
  • Tính đặc hiệu: protein bề mặt của virus phải tương tác đặc hiệu với thụ thể trên tế bào chủ (giống như "chìa khoá – ổ khoá"). Vì vậy, mỗi virus chỉ xâm nhập được vào một số loài / một số loại tế bào nhất định.
  • Ổ chứa: nơi virus tồn tại ngoài tự nhiên (động vật, thực vật) — có thể có hoặc không có triệu chứng. Phát hiện ổ chứa & vật trung gian truyền bệnh là chìa khoá để khống chế dịch.
💡 Ví dụ về tính đặc hiệu:
• Thể thực khuẩn (phage) chỉ kí sinh ở vi khuẩn → KHÔNG gây hại tế bào người, động vật hay thực vật.
• Virus HIV chỉ tấn công tế bào lympho T-CD4 (vì có thụ thể CD4 đặc hiệu) → đó là lí do HIV phá huỷ hệ miễn dịch.
• Virus khảm thuốc lá (TMV) chỉ gây bệnh trên cây thuốc lá & một số cây họ Cà.
4
Quá trình nhân lên của virus ($5$ giai đoạn) & chu kì sinh tan – tiềm tan

Sự gia tăng số lượng virus trong tế bào chủ gọi là sự nhân lên. Quá trình diễn ra qua $5$ giai đoạn theo thứ tự:

1
Hấp phụ: virus bám lên bề mặt tế bào chủ nhờ gai glycoprotein (virus có vỏ ngoài) hoặc protein bề mặt (virus trần) tương tác đặc hiệu với thụ thể trên tế bào chủ.
2
Xâm nhập: đưa vật chất di truyền của virus vào trong tế bào chủ. Cách thức khác nhau tuỳ loại virus.
3
Tổng hợp: virus dùng enzyme & nguyên liệu của tế bào chủ để nhân bản nucleic acid và tổng hợp protein virus. (Một số virus RNA mang theo enzyme phiên mã ngược.)
4
Lắp ráp: lắp lõi nucleic acid vào vỏ protein → tạo các hạt virus hoàn chỉnh.
5
Giải phóng: virus thoát ra khỏi tế bào chủ (thường phá vỡ tế bào trong chu kì sinh tan).
⚠ Phân biệt:
• Giai đoạn $(2)$ Xâm nhập chỉ là đưa vật chất di truyền vào — chưa nhân lên.
• Sự nhân lên nucleic acid diễn ra ở giai đoạn $(3)$ Tổng hợp.
Đây là sai lầm KINH ĐIỂN trong trắc nghiệm.

▸ Cách xâm nhập KHÁC NHAU theo nhóm virus

Nhóm virusCách xâm nhập
Thể thực khuẩn (phage)BƠM (tiêm) DNA vào tế bào vi khuẩn qua đuôi. Vỏ protein bị bỏ lại bên ngoài.
Virus động vật có vỏ ngoàiĐưa cả nucleocapsid (lõi + vỏ) vào tế bào, sau đó nucleic acid mới được giải phóng khỏi vỏ — gọi là quá trình "cởi vỏ".
Virus thực vậtXâm nhập qua vết thương trên tế bào do côn trùng (ổ chứa virus) chích hút hoặc ăn lá / quả.

▸ Hai chu kì nhân lên: SINH TAN vs TIỀM TAN

💥 SINH TAN
• Virus nhân lên NGAY qua đủ $5$ giai đoạn.
• Tạo hàng loạt virus mới.
Phá vỡ tế bào → giải phóng virus ra ngoài.
• Tế bào chủ bị tan.
😴 TIỀM TAN
• DNA virus tích hợp vào DNA tế bào chủ (gọi là prophage).
• Nhân lên CÙNG tế bào chủ qua nhiều lần phân chia.
KHÔNG phá vỡ tế bào; chưa biểu hiện bệnh.
• Khi gặp stress → tách ra → chuyển sang sinh tan.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với các dạng bài tập mở rộng (so sánh chi tiết các nhóm virus, ứng dụng phage trong thực tiễn, vaccine và cơ chế phòng bệnh), sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/25
🦠

Cùng luyện Bài 24 – Khái quát về virus!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú