Bài tập Hoá 11 Bài 5. Ammonia – Muối ammonium (25 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 5

Ammonia & Muối Ammonium

Cấu tạo, tính chất, sản xuất NH₃ và nhận biết ion NH₄⁺

1
Cấu tạo & tính chất vật lí của NH₃

▸ Cấu tạo phân tử NH₃

Đặc điểmMô tả
Công thức phân tửNH₃
Dạng hình họcChóp tam giác (N ở đỉnh, 3 H ở đáy)
Cặp electronNguyên tử N còn 1 cặp electron không liên kết
Liên kết N–HPhân cực; cặp electron lệch về N → H mang điện tích dương, N mang điện tích âm
Năng lượng liên kết N–H386 kJ/mol (tương đối bền)
N δ⁻ : H δ⁺ H δ⁺ H δ⁺ CHÓP TAM GIÁC
Phân tử NH₃ có dạng chóp tam giác. N mang điện tích âm (do còn cặp e), H mang điện tích dương → có liên kết hydrogen
💡
Liên kết hydrogen của NH₃: Do N (âm) và H (dương) có sự phân cực, các phân tử NH₃ có thể tạo liên kết hydrogen với nhau và với phân tử H₂O. Đây là nguyên nhân khiến NH₃ tan rất nhiều trong nướcdễ hóa lỏng.

▸ Tính chất vật lí của NH₃

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiChất khí
Màu sắcKhông màu
MùiKhai và xốc đặc trưng
Tỉ khối so với không khíNhẹ hơn không khí ($M_{\text{NH}_3} = 17 < 29$)
Độ tan trong nướcTan rất nhiều (1 L nước hoà tan ~700 L NH₃)
Nhiệt độ hóa lỏng-33,3°C (dễ hóa lỏng)
🔑
2 đặc tính quan trọng nhất khi thu khí NH₃:
Nhẹ hơn không khí → phải úp ngược bình.
Tan rất nhiều trong nước → KHÔNG thu được bằng phương pháp đẩy nước.
2
Tính chất hóa học của NH₃

▸ Tính chất 1: Tính base (yếu)

Trong dung dịch, một phần phân tử NH₃ nhận proton của nước:

$\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{NH}_4^+ + \text{OH}^-$
  • → Dung dịch NH₃ có môi trường base yếu.
  • Làm quỳ tím chuyển màu xanh.
  • Làm phenolphthalein chuyển màu hồng.

Tác dụng với acid tạo muối ammonium (ứng dụng làm phân bón):

$\text{NH}_3 + \text{HCl} \rightarrow \text{NH}_4\text{Cl}$ (tạo khói trắng)
$\text{NH}_3 + \text{HNO}_3 \rightarrow \text{NH}_4\text{NO}_3$ (đạm 2 lá)
$2\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow (\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$ (đạm 1 lá)
⚗️
Hiện tượng thực nghiệm: Khi đưa đũa thuỷ tinh tẩm dung dịch HCl đặc lại gần đũa tẩm NH₃ đặc → xuất hiện khói trắng dày đặc do NH₄Cl tạo thành ở dạng các hạt rắn nhỏ.

▸ Tính chất 2: Tính khử

Trong phân tử NH₃, N có số oxi hóa -3 (thấp nhất) → NH₃ có tính khử.

Phản ứng 1 — Đốt cháy trong O₂ (không xúc tác, lửa vàng):

$4\overset{-3}{\text{N}}\text{H}_3 + 3\text{O}_2 \xrightarrow{t°} 2\overset{0}{\text{N}}_2 + 6\text{H}_2\text{O}$

Số oxi hóa N: $-3 \to 0$ (tăng) → N bị oxi hóa → NH₃ là chất khử.

Phản ứng 2 — Oxi hóa NH₃ có xúc tác Pt (giai đoạn quan trọng sản xuất HNO₃ theo Ostwald):

$4\overset{-3}{\text{N}}\text{H}_3 + 5\text{O}_2 \xrightarrow[Pt]{800-900°C} 4\overset{+2}{\text{N}}\text{O} + 6\text{H}_2\text{O}$

Số oxi hóa N: $-3 \to +2$ (tăng) → N bị oxi hóa → NH₃ là chất khử.

Điều kiệnPhản ứng 1 (lửa vàng)Phản ứng 2 (Ostwald)
Xúc tácKhôngPt
Nhiệt độCao800–900°C
Sản phẩm NN₂NO
Số oxi hóa N thay đổi$-3 \to 0$$-3 \to +2$
💡
So sánh: Cùng là NH₃ + O₂, nhưng có hay không xúc tác Pt dẫn đến sản phẩm khác nhau (N₂ hoặc NO). Phản ứng 2 là cơ sở của phương pháp Ostwald sản xuất HNO₃ trong công nghiệp.
3
Sản xuất NH₃ — Quy trình Haber-Bosch

Trong công nghiệp, NH₃ được sản xuất theo quy trình Haber-Bosch:

PHẢN ỨNG TỔNG HỢP NH₃
$\text{N}_2(g) + 3\text{H}_2(g) \overset{400-450°C,\ 150-200\ \text{bar},\ \text{Fe}}{\rightleftharpoons} 2\text{NH}_3(g)$
$\Delta_r H^\circ = -91{,}8$ kJ (toả nhiệt)
Yếu tốGiải thích
Nhiệt độ 400–450°CPhản ứng toả nhiệt ($\Delta H < 0$) → giảm nhiệt độ có lợi cho chiều thuận. Tuy nhiên T quá thấp thì tốc độ phản ứng chậm → chọn T trung bình để cân bằng giữa hiệu suấttốc độ.
Áp suất 150–200 barVế trái có 4 mol khí, vế phải có 2 mol khí → tăng P làm cân bằng dịch chiều thuận (giảm mol khí). P cao nhưng không quá để tiết kiệm chi phí thiết bị.
Xúc tác FeLàm tăng tốc độ phản ứng → hệ nhanh đạt cân bằng. Không làm chuyển dịch vị trí cân bằng.
N₂ + 3H₂ 4 mol khí 400–450°C Fe (xúc tác) 2NH₃ 2 mol khí P ↑↑↑ 150–200 bar chiều thuận QUY TRÌNH HABER-BOSCH $\Delta_r H^\circ = -91{,}8$ kJ (toả nhiệt)
Quy trình Haber-Bosch: kết hợp 3 yếu tố nhiệt độ - áp suất - xúc tác để tối ưu hóa sản xuất NH₃
4
Ion NH₄⁺ & muối ammonium

▸ So sánh NH₃ và NH₄⁺

Tiêu chíNH₃NH₄⁺
Dạng hình họcChóp tam giácTứ diện đều
Số liên kết N–H34
Cặp e không liên kếtCó 1 cặpKhông còn (đã dùng để tạo liên kết)
Số oxi hóa của N-3-3
Tính chất acid/baseBase (nhận H⁺)Acid (cho H⁺)
💡
Giải thích sự hình thành NH₄⁺: Trong NH₃, N còn 1 cặp electron không liên kết. Khi nhận thêm H⁺, cặp electron này dùng để tạo liên kết cho-nhận với H⁺ → tạo NH₄⁺ có 4 liên kết N–H tương đương → dạng tứ diện đều.

Số oxi hóa của N trong cả 2 đều là -3 (vì H luôn có số oxi hóa +1).

▸ Một số muối ammonium phổ biến

NH₄Cl, NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄, NH₄HCO₃, NH₄H₂PO₄, (NH₄)₂HPO₄…

▸ Tính chất của muối ammonium

Tính chấtMô tả
Tính tanHầu hết đều tan trong nước
Sự điện liPhân li hoàn toàn: $\text{NH}_4\text{Cl} \to \text{NH}_4^+ + \text{Cl}^-$
Kém bền nhiệtDễ phân hủy khi nung nóng

▸ Một số phản ứng nhiệt phân

$\text{NH}_4\text{Cl} \xrightarrow{t°} \text{NH}_3 + \text{HCl}$
$\text{NH}_4\text{HCO}_3 \xrightarrow{t°} \text{NH}_3 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$ (bột nở)
$\text{NH}_4\text{NO}_3 \xrightarrow{t°} \text{N}_2\text{O} + 2\text{H}_2\text{O}$
⚠️
Cảnh báo: Ammonium nitrate (NH₄NO₃) vừa là phân bón vừa có thể là chất nổ ở nhiệt độ rất cao:
$2\text{NH}_4\text{NO}_3 \xrightarrow{t°} 2\text{N}_2 + \text{O}_2 + 4\text{H}_2\text{O}$
Vì vậy cần bảo quản nghiêm ngặt.
5
Nhận biết NH₄⁺ & ứng dụng

▸ Cách nhận biết ion NH₄⁺

Khi đun nóng hỗn hợp muối ammonium với dung dịch kiềm (NaOH, KOH...), sinh ra khí NH₃ có mùi khai:

$\text{NH}_4^+ + \text{OH}^- \xrightarrow{t°} \text{NH}_3\uparrow + \text{H}_2\text{O}$

Ví dụ với (NH₄)₂SO₄ + NaOH:

$(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4 + 2\text{NaOH} \xrightarrow{t°} \text{Na}_2\text{SO}_4 + 2\text{NH}_3\uparrow + 2\text{H}_2\text{O}$
🧪 Các bước nhận biết NH₄⁺
Bước 1: Cho mẫu thử (chứa muối nghi là NH₄⁺) tác dụng với dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH).
Bước 2: Đun nóng nhẹ ống nghiệm.
Bước 3: Đưa giấy quỳ tím ẩm lại gần miệng ống nghiệm.
Bước 4: Nếu giấy quỳ chuyển màu xanh + có mùi khai → có ion NH₄⁺ trong mẫu thử.

▸ Ứng dụng của NH₃ và muối ammonium

ChấtỨng dụng
NH₃ lỏngTác nhân làm lạnh (do bay hơi thu nhiệt mạnh); dung môi hòa tan nhiều chất
NH₃Sản xuất HNO₃ (oxi hóa bằng O₂/Pt); sản xuất phân đạm
NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄, NH₄H₂PO₄Phân đạm hóa học
NH₄ClThuốc long đờm; chất tẩy bề mặt kim loại khi hàn
NH₄HCO₃Chất phụ gia thực phẩm (bột nở làm bánh)
🍞
Vì sao NH₄HCO₃ làm bánh nở? Khi nướng ở nhiệt độ cao, NH₄HCO₃ phân huỷ tạo ra khí NH₃ và CO₂, các bọt khí này khuếch tán làm bánh xốp, nở.
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm 7 dạng bài tập có lời giải chi tiết, các phép tính hiệu suất tổng hợp NH₃, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
⚗️

Luyện tập Bài 5 – Ammonia & Muối ammonium!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ