Dẫn Xuất Halogen Của Hydrocarbon
Khái niệm, danh pháp, đồng phân, tính chất hóa học & quy tắc Zaitsev
| Kí hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| R | Gốc hydrocarbon |
| X | Halogen: F, Cl, Br, I |
| n | Số nguyên tử halogen trong phân tử |
Ví dụ: $\text{CH}_3\text{Br}$, $\text{CH}_2\text{Cl}_2$, $\text{CHI}_3$, $\text{CH}_2=\text{CHCl}$, $\text{C}_6\text{H}_5\text{Br}$...
▸ 2.1. Danh pháp THAY THẾ
Quy tắc đổi tên halogen: đuôi "-ine" → đuôi "-o"
| Halogen | Tiền tố |
|---|---|
| Fluorine | fluoro- |
| Chlorine | chloro- |
| Bromine | bromo- |
| Iodine | iodo- |
▸ Quy tắc đánh số mạch chính
| Trường hợp | Quy tắc |
|---|---|
| Halogen có 1 vị trí duy nhất | KHÔNG cần ghi số chỉ vị trí |
| Có nhóm thế (halogen, nhánh alkyl) | Đánh số từ phía gần nhóm thế hơn |
| Có liên kết bội (C=C, C≡C) | Ưu tiên đánh số từ phía gần liên kết bội |
| Nhiều halogen giống nhau | Dùng tiền tố di-, tri-, tetra-... trước "halogeno" |
▸ Ví dụ danh pháp thay thế
| Công thức cấu tạo | Tên gọi |
|---|---|
| $\text{CH}_3-\text{Br}$ | bromomethane |
| $\text{CH}_3\text{CH}_2-\text{Cl}$ | chloroethane |
| $\text{CH}_3-\text{CHCl}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ | 2-chlorobutane |
| $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{F}$ | 3-fluoroprop-1-ene |
| $\text{BrCH}_2-\text{CH}_2\text{Br}$ | 1,2-dibromoethane |
| $\text{C}_6\text{H}_5\text{Cl}$ | chlorobenzene |
▸ 2.2. Tên thông thường (một số chất quen thuộc)
| Công thức | Tên thông thường |
|---|---|
| $\text{CHCl}_3$ | Chloroform (trichloromethane) |
| $\text{CHBr}_3$ | Bromoform |
| $\text{CHI}_3$ | Iodoform |
| $\text{CCl}_4$ | Carbon tetrachloride |
▸ 2.3. Danh pháp GỐC-CHỨC
| Công thức | Tên gốc-chức |
|---|---|
| $\text{CH}_3\text{CH}_2-\text{Cl}$ | ethyl chloride |
| $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{Cl}$ | vinyl chloride |
| $\text{C}_6\text{H}_5-\text{I}$ | phenyl iodide |
| $\text{C}_6\text{H}_5\text{CH}_2-\text{Br}$ | benzyl bromide |
• C mang một phần điện tích dương ($\delta^+$).
• X mang một phần điện tích âm ($\delta^-$).
▸ Năng lượng liên kết C–X
| Liên kết | C–F | C–Cl | C–Br | C–I |
|---|---|---|---|---|
| Năng lượng (kJ/mol) | 486 | 327 | 285 | 214 |
• Năng lượng liên kết giảm dần từ C–F → C–I.
• → Khả năng phân cắt liên kết C–X tăng dần từ C–F → C–I.
• → Khả năng phản ứng: R–I > R–Br > R–Cl >> R–F (dẫn xuất iodide dễ phản ứng nhất, dẫn xuất fluoride khó phản ứng nhất).
| Tính chất | Đặc điểm |
|---|---|
| Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi | Cao hơn hydrocarbon có phân tử khối tương đương (do phân tử phân cực) |
| Trạng thái | Phân tử khối nhỏ ($\text{CH}_3\text{Cl}$, $\text{CH}_3\text{F}$...): khí; phân tử khối lớn hơn: lỏng hoặc rắn |
| Tính tan | Không tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ (hydrocarbon, ether...) |
• Cùng gốc hydrocarbon: $t^\circ_s$ tăng theo thứ tự F < Cl < Br < I (do phân tử khối tăng).
• Cùng halogen: $t^\circ_s$ tăng khi mạch carbon dài hơn.
Vì sao không tan trong nước? Mặc dù liên kết C–X phân cực, nhưng toàn bộ phân tử dẫn xuất halogen vẫn ít phân cực hơn nước → không tạo được liên kết hydrogen mạnh với nước → ít tan.
① Phản ứng THẾ nguyên tử halogen ② Phản ứng TÁCH HX
▸ 5.1. Phản ứng THẾ nguyên tử halogen → ALCOHOL
Khi đun nóng với dung dịch NaOH (hoặc KOH) trong nước, nguyên tử halogen bị thay thế bởi nhóm OH → tạo alcohol:
(X = Cl, Br, I — X gắn vào C no)
Điều kiện: đun nóng với dung dịch NaOH/H₂O hoặc KOH/H₂O.
▸ 5.2. Phản ứng TÁCH hydrogen halide → ALKENE
Các dẫn xuất monohalogen của alkane có thể bị tách HX tạo thành alkene:
Điều kiện: đun nóng với base mạnh (NaOH, KOH, RONa) trong dung môi alcohol (ví dụ: $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$).
• NaOH/H₂O (dung môi nước), đun nóng → phản ứng THẾ → tạo alcohol.
• NaOH/$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ (dung môi alcohol), đun nóng → phản ứng TÁCH → tạo alkene.
▸ 5.3. QUY TẮC ZAITSEV (Zai-xép)
• C1 ($\text{CH}_3$): bậc I (liên kết với 1C).
• C3 ($\text{CH}_2$): bậc II (liên kết với 2C).
Sản phẩm chính: $\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$ (but-2-ene)
Sản phẩm phụ: $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ (but-1-ene)
▸ 6.1. Ứng dụng
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Sản xuất polymer | PVC từ vinyl chloride; Teflon từ tetrafluoroethylene |
| Sản xuất dược phẩm | Nhiều loại thuốc kháng sinh, gây mê có chứa halogen |
| Tác nhân làm lạnh | HFC, HFO thay thế cho CFC (đã bị cấm) |
| Dung môi | Dichloromethane ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$), chloroform ($\text{CHCl}_3$) |
| Thuốc bảo vệ thực vật | Thuốc trừ sâu, diệt cỏ (nhiều loại đã bị cấm vì độc hại) |
▸ 6.2. CFC và tầng ozone
- CFC (chlorofluorocarbon) như $\text{CF}_2\text{Cl}_2$, $\text{CFCl}_3$ trước đây được dùng làm chất làm lạnh (tủ lạnh, máy lạnh, bình xịt).
- Khi thoát vào khí quyển, CFC phá hủy tầng ozone → tạo "lỗ thủng ozone" → cho tia UV xuyên qua → gây ung thư da, đột biến.
- Năm 1987, Nghị định thư Montréal được ký để cấm sản xuất và sử dụng CFC trên toàn cầu.
- Hiện nay CFC được thay thế bằng HFC (hydrofluorocarbon) và HFO (hydrofluoroolefin) — ít gây hại tầng ozone hơn.
- Chất làm lạnh phổ biến hiện nay: R32 (difluoromethane).
▸ 6.3. Thuốc bảo vệ thực vật
- DDT, "666" (hexachlorocyclohexane) đã bị cấm sử dụng do độc hại, khó phân hủy, tích tụ trong môi trường và sinh vật.
- Xu hướng hiện nay: nông nghiệp xanh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học (vi sinh, thực vật) thay vì hóa học tổng hợp.
▸ Bảng tổng kết kiến thức trọng tâm
| Nội dung | Kiến thức trọng tâm |
|---|---|
| Khái niệm | Thay H trong hydrocarbon bằng nguyên tử halogen |
| Công thức tổng quát | $\text{R}-\text{X}_n$ (X = F, Cl, Br, I) |
| Danh pháp thay thế | Vị trí + halogeno + tên hydrocarbon |
| Danh pháp gốc-chức | Tên gốc + halide (ethyl chloride, vinyl chloride...) |
| Đặc điểm cấu tạo | Liên kết C–X phân cực ($\delta^+$ ở C, $\delta^-$ ở X) → dễ phân cắt |
| Năng lượng liên kết | C–F > C–Cl > C–Br > C–I |
| Khả năng phản ứng | R–I > R–Br > R–Cl >> R–F |
| Phản ứng thế | R–X + NaOH/H₂O, t° → R–OH (alcohol) + NaX |
| Phản ứng tách | R–X + NaOH/$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$, t° → alkene + NaX + H₂O |
| Quy tắc Zaitsev | H tách từ C bậc cao hơn → sản phẩm chính |
▸ 10 sai lầm thường gặp
Luyện tập Bài 19 — Dẫn xuất halogen!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
