Bài tập Hoá 11 Bài 19: Dẫn xuất halogen (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 19

Dẫn Xuất Halogen Của Hydrocarbon

Khái niệm, danh pháp, đồng phân, tính chất hóa học & quy tắc Zaitsev

1
Khái niệm & công thức tổng quát
ĐỊNH NGHĨA
Khi thay thế nguyên tử hydrogen trong phân tử hydrocarbon bằng nguyên tử halogen, ta được dẫn xuất halogen của hydrocarbon.
CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
$\text{R}-\text{X}_n$
Kí hiệuÝ nghĩa
RGốc hydrocarbon
XHalogen: F, Cl, Br, I
nSố nguyên tử halogen trong phân tử

Ví dụ: $\text{CH}_3\text{Br}$, $\text{CH}_2\text{Cl}_2$, $\text{CHI}_3$, $\text{CH}_2=\text{CHCl}$, $\text{C}_6\text{H}_5\text{Br}$...

🌿
Trong tự nhiên cũng tồn tại các dẫn xuất halogen. Ví dụ, một số dẫn xuất halogen được tách từ tảo biển đỏ chi Laurencia có hoạt tính sinh học, được nghiên cứu trong điều trị ung thư vòm họng.
2
Danh pháp

▸ 2.1. Danh pháp THAY THẾ

CÔNG THỨC TÊN
Vị trí halogen – halogeno + tên hydrocarbon

Quy tắc đổi tên halogen: đuôi "-ine" → đuôi "-o"

HalogenTiền tố
Fluorinefluoro-
Chlorinechloro-
Brominebromo-
Iodineiodo-

▸ Quy tắc đánh số mạch chính

Trường hợpQuy tắc
Halogen có 1 vị trí duy nhấtKHÔNG cần ghi số chỉ vị trí
Có nhóm thế (halogen, nhánh alkyl)Đánh số từ phía gần nhóm thế hơn
Có liên kết bội (C=C, C≡C)Ưu tiên đánh số từ phía gần liên kết bội
Nhiều halogen giống nhauDùng tiền tố di-, tri-, tetra-... trước "halogeno"

▸ Ví dụ danh pháp thay thế

Công thức cấu tạoTên gọi
$\text{CH}_3-\text{Br}$bromomethane
$\text{CH}_3\text{CH}_2-\text{Cl}$chloroethane
$\text{CH}_3-\text{CHCl}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$2-chlorobutane
$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{F}$3-fluoroprop-1-ene
$\text{BrCH}_2-\text{CH}_2\text{Br}$1,2-dibromoethane
$\text{C}_6\text{H}_5\text{Cl}$chlorobenzene

▸ 2.2. Tên thông thường (một số chất quen thuộc)

Công thứcTên thông thường
$\text{CHCl}_3$Chloroform (trichloromethane)
$\text{CHBr}_3$Bromoform
$\text{CHI}_3$Iodoform
$\text{CCl}_4$Carbon tetrachloride

▸ 2.3. Danh pháp GỐC-CHỨC

CÔNG THỨC TÊN
Tên gốc hydrocarbon + halide
Công thứcTên gốc-chức
$\text{CH}_3\text{CH}_2-\text{Cl}$ethyl chloride
$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{Cl}$vinyl chloride
$\text{C}_6\text{H}_5-\text{I}$phenyl iodide
$\text{C}_6\text{H}_5\text{CH}_2-\text{Br}$benzyl bromide
3
Đặc điểm cấu tạo: Liên kết C–X phân cực
ĐẶC ĐIỂM LIÊN KẾT C–X
Trong dẫn xuất halogen, liên kết C–X phân cực về phía nguyên tử halogen (do halogen có độ âm điện lớn hơn C):
• C mang một phần điện tích dương ($\delta^+$).
• X mang một phần điện tích âm ($\delta^-$).
LIÊN KẾT C–X PHÂN CỰC R C δ⁺ X δ⁻ Gốc R C: thiếu electron X: F, Cl, Br, I (âm điện lớn)
Cặp electron liên kết bị lệch về phía X có độ âm điện lớn → C mang δ⁺, X mang δ⁻ → liên kết C–X dễ phân cắt

▸ Năng lượng liên kết C–X

Liên kếtC–FC–ClC–BrC–I
Năng lượng (kJ/mol)486327285214
🔑
Nhận xét quan trọng:
• Năng lượng liên kết giảm dần từ C–F → C–I.
• → Khả năng phân cắt liên kết C–X tăng dần từ C–F → C–I.
• → Khả năng phản ứng: R–I > R–Br > R–Cl >> R–F (dẫn xuất iodide dễ phản ứng nhất, dẫn xuất fluoride khó phản ứng nhất).
4
Tính chất vật lí
Tính chấtĐặc điểm
Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôiCao hơn hydrocarbon có phân tử khối tương đương (do phân tử phân cực)
Trạng tháiPhân tử khối nhỏ ($\text{CH}_3\text{Cl}$, $\text{CH}_3\text{F}$...): khí; phân tử khối lớn hơn: lỏng hoặc rắn
Tính tanKhông tan trong nước, tan tốt trong dung môi hữu cơ (hydrocarbon, ether...)
📌
Quy luật nhiệt độ sôi:
• Cùng gốc hydrocarbon: $t^\circ_s$ tăng theo thứ tự F < Cl < Br < I (do phân tử khối tăng).
• Cùng halogen: $t^\circ_s$ tăng khi mạch carbon dài hơn.

Vì sao không tan trong nước? Mặc dù liên kết C–X phân cực, nhưng toàn bộ phân tử dẫn xuất halogen vẫn ít phân cực hơn nước → không tạo được liên kết hydrogen mạnh với nước → ít tan.

5
Tính chất hóa học
PHẢN ỨNG ĐẶC TRƯNG
Do liên kết C–X phân cực, dẫn xuất halogen có 2 phản ứng đặc trưng:
① Phản ứng THẾ nguyên tử halogen   ② Phản ứng TÁCH HX

▸ 5.1. Phản ứng THẾ nguyên tử halogen → ALCOHOL

Khi đun nóng với dung dịch NaOH (hoặc KOH) trong nước, nguyên tử halogen bị thay thế bởi nhóm OH → tạo alcohol:

PHẢN ỨNG TỔNG QUÁT
$\text{R}-\text{X} + \text{OH}^- \xrightarrow{t^\circ} \text{R}-\text{OH} + \text{X}^-$

(X = Cl, Br, I — X gắn vào C no)

Điều kiện: đun nóng với dung dịch NaOH/H₂O hoặc KOH/H₂O.

🧪 Ví dụ — Thủy phân 1-chloropropane
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{Cl} + \text{NaOH} \xrightarrow{t^\circ} \text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{OH} + \text{NaCl}$
Sản phẩm: propan-1-ol (1-propanol).

▸ 5.2. Phản ứng TÁCH hydrogen halide → ALKENE

Các dẫn xuất monohalogen của alkane có thể bị tách HX tạo thành alkene:

Điều kiện: đun nóng với base mạnh (NaOH, KOH, RONa) trong dung môi alcohol (ví dụ: $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$).

🧪 Ví dụ — Tách HBr từ ethyl bromide
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{Br} + \text{NaOH} \xrightarrow{\text{C}_2\text{H}_5\text{OH},\,t^\circ} \text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{NaBr} + \text{H}_2\text{O}$
Sản phẩm: ethene (ethylene).
🔑
Phân biệt 2 phản ứng — RẤT QUAN TRỌNG:
NaOH/H₂O (dung môi nước), đun nóng → phản ứng THẾ → tạo alcohol.
NaOH/$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ (dung môi alcohol), đun nóng → phản ứng TÁCH → tạo alkene.

▸ 5.3. QUY TẮC ZAITSEV (Zai-xép)

QUY TẮC ZAITSEV
Trong phản ứng tách hydrogen halide, nguyên tử halogen bị tách cùng với nguyên tử H ở carbon bên cạnh có bậc cao hơn → tạo sản phẩm chính.
📝 Ví dụ — Tách HBr từ 2-bromobutane
CTCT: $\overset{1}{\text{C}}\text{H}_3-\overset{2}{\text{C}}\text{HBr}-\overset{3}{\text{C}}\text{H}_2-\overset{4}{\text{C}}\text{H}_3$
Phân tích bậc:
• C1 ($\text{CH}_3$): bậc I (liên kết với 1C).
• C3 ($\text{CH}_2$): bậc II (liên kết với 2C).
Theo Zaitsev: H tách ưu tiên từ C bậc cao hơn (C3 — bậc II):
Sản phẩm chính: $\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$ (but-2-ene)
Sản phẩm phụ: $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ (but-1-ene)
6
Ứng dụng & vấn đề môi trường (CFC, DDT)

▸ 6.1. Ứng dụng

Ứng dụngMô tả
Sản xuất polymerPVC từ vinyl chloride; Teflon từ tetrafluoroethylene
Sản xuất dược phẩmNhiều loại thuốc kháng sinh, gây mê có chứa halogen
Tác nhân làm lạnhHFC, HFO thay thế cho CFC (đã bị cấm)
Dung môiDichloromethane ($\text{CH}_2\text{Cl}_2$), chloroform ($\text{CHCl}_3$)
Thuốc bảo vệ thực vậtThuốc trừ sâu, diệt cỏ (nhiều loại đã bị cấm vì độc hại)

▸ 6.2. CFC và tầng ozone

  • CFC (chlorofluorocarbon) như $\text{CF}_2\text{Cl}_2$, $\text{CFCl}_3$ trước đây được dùng làm chất làm lạnh (tủ lạnh, máy lạnh, bình xịt).
  • Khi thoát vào khí quyển, CFC phá hủy tầng ozone → tạo "lỗ thủng ozone" → cho tia UV xuyên qua → gây ung thư da, đột biến.
  • Năm 1987, Nghị định thư Montréal được ký để cấm sản xuất và sử dụng CFC trên toàn cầu.
  • Hiện nay CFC được thay thế bằng HFC (hydrofluorocarbon) và HFO (hydrofluoroolefin) — ít gây hại tầng ozone hơn.
  • Chất làm lạnh phổ biến hiện nay: R32 (difluoromethane).

▸ 6.3. Thuốc bảo vệ thực vật

  • DDT, "666" (hexachlorocyclohexane) đã bị cấm sử dụng do độc hại, khó phân hủy, tích tụ trong môi trường và sinh vật.
  • Xu hướng hiện nay: nông nghiệp xanh, sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học (vi sinh, thực vật) thay vì hóa học tổng hợp.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Bảng tổng kết kiến thức trọng tâm

Nội dungKiến thức trọng tâm
Khái niệmThay H trong hydrocarbon bằng nguyên tử halogen
Công thức tổng quát$\text{R}-\text{X}_n$ (X = F, Cl, Br, I)
Danh pháp thay thếVị trí + halogeno + tên hydrocarbon
Danh pháp gốc-chứcTên gốc + halide (ethyl chloride, vinyl chloride...)
Đặc điểm cấu tạoLiên kết C–X phân cực ($\delta^+$ ở C, $\delta^-$ ở X) → dễ phân cắt
Năng lượng liên kếtC–F > C–Cl > C–Br > C–I
Khả năng phản ứngR–I > R–Br > R–Cl >> R–F
Phản ứng thếR–X + NaOH/H₂O, t° → R–OH (alcohol) + NaX
Phản ứng táchR–X + NaOH/$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$, t° → alkene + NaX + H₂O
Quy tắc ZaitsevH tách từ C bậc cao hơn → sản phẩm chính

▸ 10 sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Đánh số mạch chính phải từ phía gần nhóm thế hơn (halogen hoặc nhánh); nếu có liên kết bội thì ưu tiên gần liên kết bội.
2
NaOH/H₂O → phản ứng thế tạo alcohol. NaOH/$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$ → phản ứng tách tạo alkene. Hai loại phản ứng khác nhau, dễ nhầm.
3
Quy tắc Zaitsev: H tách từ C bậc CAO hơn → sản phẩm chính, KHÔNG phải bậc thấp.
4
Đổi đuôi tên halogen: "-ine" → "-o" (chlorine → chloro, bromine → bromo...).
5
Chloroform là $\text{CHCl}_3$ (trichloromethane); $\text{CCl}_4$ là carbon tetrachloride — đừng nhầm.
6
Dẫn xuất halogen KHÔNG tan trong nước (chỉ tan trong dung môi hữu cơ).
7
Khả năng phản ứng: R–I > R–Br > R–Cl (do năng lượng liên kết C–I < C–Br < C–Cl).
8
Khi viết đồng phân, phải di chuyển halogen đến tất cả các vị trí có thể trên các mạch khác nhau.
9
Phản ứng tách Zaitsev tạo nhiều sản phẩm (chính + phụ), không chỉ 1 sản phẩm.
10
CFC phá hủy tầng ozone, đã bị cấm sử dụng theo Nghị định thư Montréal (1987).
1
Điểm: 0/28
⚗️

Luyện tập Bài 19 — Dẫn xuất halogen!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ