Khái Niệm Về Cân Bằng Hóa Học
Phản ứng thuận nghịch, hằng số cân bằng KC và nguyên lí Le Chatelier
▸ Phản ứng một chiều
Phương trình được biểu diễn bằng một mũi tên chỉ chiều phản ứng:
▸ Phản ứng thuận nghịch
Phương trình được biểu diễn bằng hai nửa mũi tên ngược chiều ($\rightleftharpoons$):
| Đặc điểm | Một chiều | Thuận nghịch |
|---|---|---|
| Chiều xảy ra | 1 chiều | 2 chiều ngược nhau |
| Kí hiệu | $\rightarrow$ | $\rightleftharpoons$ |
| Khả năng tạo lại chất đầu | Không | Có |
$\text{CaCO}_3 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Ca(HCO}_3\text{)}_2$
• Chiều thuận: nước chứa CO₂ bào mòn đá vôi → hang động.
• Chiều nghịch: Ca(HCO₃)₂ phân huỷ → thạch nhũ.
▸ Trạng thái cân bằng hóa học
▸ Đặc điểm của cân bằng hoá học
- Cân bằng hoá học là một cân bằng động: các chất vẫn liên tục phản ứng với nhau nhưng với tốc độ bằng nhau.
- Ở trạng thái cân bằng, nồng độ các chất không thay đổi theo thời gian.
- Cân bằng không có nghĩa là phản ứng dừng lại.
▸ Hằng số cân bằng KC
Xét phản ứng thuận nghịch tổng quát:
Ở trạng thái cân bằng, hằng số cân bằng được xác định:
Trong đó:
- $[A], [B], [C], [D]$: nồng độ mol của các chất ở trạng thái cân bằng (mol/L).
- $a, b, c, d$: hệ số tỉ lượng trong phương trình hoá học.
$\text{C}(s) + \text{CO}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{CO}(g)$
• C: chất rắn (s) → không đưa vào KC.
• CO₂, CO: chất khí (g) → đưa vào KC.
$K_C = \dfrac{[\text{CO}]^2}{[\text{CO}_2]}$
▸ Ý nghĩa của KC
- KC chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ và bản chất của phản ứng.
- KC càng lớn → phản ứng thuận càng chiếm ưu thế (nhiều sản phẩm).
- KC càng nhỏ → phản ứng nghịch càng chiếm ưu thế (ít sản phẩm).
$K_C = \dfrac{(0{,}16)^2}{0{,}02 \times 0{,}02} = \dfrac{0{,}0256}{0{,}0004}$
Khi thay đổi nhiệt độ, cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều ngược lại với chiều thay đổi để giảm bớt tác động.
| Tác động | Chiều chuyển dịch |
|---|---|
| Tăng nhiệt độ | Chiều thu nhiệt ($\Delta_r H^\circ > 0$) |
| Giảm nhiệt độ | Chiều tỏa nhiệt ($\Delta_r H^\circ < 0$) |
• $\Delta_r H^\circ < 0$ → phản ứng thuận tỏa nhiệt (toả ra) → nghịch là thu nhiệt.
• $\Delta_r H^\circ > 0$ → phản ứng thuận thu nhiệt (thu vào) → nghịch là toả nhiệt.
• Cân bằng luôn dịch theo chiều "chống lại" sự thay đổi.
▸ Ảnh hưởng của nồng độ
| Tác động | Chiều chuyển dịch |
|---|---|
| Tăng nồng độ một chất | Chiều làm giảm nồng độ chất đó |
| Giảm nồng độ một chất | Chiều làm tăng nồng độ chất đó |
• Tăng chất phản ứng (vế trái) → chiều thuận.
• Tăng chất sản phẩm (vế phải) → chiều nghịch.
• Giảm chất phản ứng → chiều nghịch; giảm sản phẩm → chiều thuận.
▸ Ảnh hưởng của áp suất
| Tác động | Chiều chuyển dịch |
|---|---|
| Tăng áp suất | Chiều làm giảm số mol khí |
| Giảm áp suất | Chiều làm tăng số mol khí |
▸ Vai trò của chất xúc tác
- Chất xúc tác giúp hệ phản ứng nhanh đạt đến trạng thái cân bằng.
- Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng thuận và nghịch với số lần bằng nhau → KHÔNG làm chuyển dịch cân bằng.
▸ Nguyên lí Le Chatelier
| Yếu tố | Tóm tắt |
|---|---|
| Nhiệt độ | Tăng → chiều thu nhiệt ; Giảm → chiều tỏa nhiệt |
| Nồng độ | Tăng [X] → chiều giảm [X] ; Giảm [X] → chiều tăng [X] |
| Áp suất | Tăng P → chiều giảm số mol khí ; Giảm P → chiều tăng số mol khí |
| Xúc tác | Không làm chuyển dịch cân bằng |
▸ Ứng dụng: Tổng hợp ammonia (NH₃)
| Điều kiện | Lý do |
|---|---|
| Áp suất cao (~200 bar) | Vế trái 4 mol khí, vế phải 2 mol khí → tăng P dịch chiều thuận, tạo nhiều NH₃. |
| Nhiệt độ ~450°C | Phản ứng tỏa nhiệt, nhiệt độ thấp có lợi nhưng tốc độ sẽ quá chậm → cần nhiệt độ vừa phải để cân bằng tốc độ và hiệu suất. |
| Xúc tác bột Fe | Giúp phản ứng nhanh đạt cân bằng (không làm chuyển dịch cân bằng). |
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập và bài tập có lời giải, các em hãy đọc bài viết bên dưới:
Toàn bộ lý thuyết, 6 dạng bài tập, ví dụ mẫu có lời giải chi tiết, và các bài tập SGK + nâng cao.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình Hoá học 11!
Luyện tập Bài 1 – Cân bằng hóa học!
25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
