Bài tập Hoá học 11 Bài 1: Khái niệm về cân bằng hóa học (25 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 1

Khái Niệm Về Cân Bằng Hóa Học

Phản ứng thuận nghịch, hằng số cân bằng KC và nguyên lí Le Chatelier

1
Phản ứng một chiều & phản ứng thuận nghịch

▸ Phản ứng một chiều

ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng một chiều là phản ứng trong đó các chất sản phẩm không phản ứng được với nhau để tạo lại các chất đầu trong cùng điều kiện.

Phương trình được biểu diễn bằng một mũi tên chỉ chiều phản ứng:

$\text{CH}_4 + 2\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
$\text{NaOH} + \text{HCl} \rightarrow \text{NaCl} + \text{H}_2\text{O}$

▸ Phản ứng thuận nghịch

ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng thuận nghịch là phản ứng xảy ra theo hai chiều ngược nhau trong cùng điều kiện.

Phương trình được biểu diễn bằng hai nửa mũi tên ngược chiều ($\rightleftharpoons$):

$\text{H}_2(g) + \text{I}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{HI}(g)$
$\text{Cl}_2(g) + \text{H}_2\text{O}(l) \rightleftharpoons \text{HCl}(aq) + \text{HClO}(aq)$
Đặc điểmMột chiềuThuận nghịch
Chiều xảy ra1 chiều2 chiều ngược nhau
Kí hiệu$\rightarrow$$\rightleftharpoons$
Khả năng tạo lại chất đầuKhông
💡
Ví dụ thực tiễn: Quá trình hình thành hang độngthạch nhũ trong tự nhiên là một phản ứng thuận nghịch:
$\text{CaCO}_3 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{Ca(HCO}_3\text{)}_2$
• Chiều thuận: nước chứa CO₂ bào mòn đá vôi → hang động.
• Chiều nghịch: Ca(HCO₃)₂ phân huỷ → thạch nhũ.
2
Cân bằng hóa học & hằng số KC

▸ Trạng thái cân bằng hóa học

ĐỊNH NGHĨA
Trạng thái cân bằng của phản ứng thuận nghịch là trạng thái tại đó tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
ĐIỀU KIỆN CÂN BẰNG
$v_{\text{thuận}} = v_{\text{nghịch}}$

▸ Đặc điểm của cân bằng hoá học

  • Cân bằng hoá học là một cân bằng động: các chất vẫn liên tục phản ứng với nhau nhưng với tốc độ bằng nhau.
  • Ở trạng thái cân bằng, nồng độ các chất không thay đổi theo thời gian.
  • Cân bằng không có nghĩa là phản ứng dừng lại.
t v $v_{\text{thuận}}$ $v_{\text{nghịch}}$ $t_{cb}$ $v_{\text{thuận}} = v_{\text{nghịch}}$
Tốc độ thuận giảm dần, tốc độ nghịch tăng dần, đến khi bằng nhau → cân bằng động

▸ Hằng số cân bằng KC

Xét phản ứng thuận nghịch tổng quát:

$aA + bB \rightleftharpoons cC + dD$

Ở trạng thái cân bằng, hằng số cân bằng được xác định:

BIỂU THỨC HẰNG SỐ CÂN BẰNG
$K_C = \dfrac{[C]^c \cdot [D]^d}{[A]^a \cdot [B]^b}$

Trong đó:

  • $[A], [B], [C], [D]$: nồng độ mol của các chất ở trạng thái cân bằng (mol/L).
  • $a, b, c, d$: hệ số tỉ lượng trong phương trình hoá học.
⚠️
Lưu ý quan trọng: Đối với phản ứng có chất rắn (s) hoặc chất lỏng nguyên chất (l) tham gia, KHÔNG biểu diễn nồng độ của chúng trong biểu thức KC.
📝 Ví dụ minh hoạ
Viết biểu thức KC cho phản ứng:
$\text{C}(s) + \text{CO}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{CO}(g)$
Bước 1: Xác định trạng thái các chất.
• C: chất rắn (s)không đưa vào KC.
• CO₂, CO: chất khí (g) → đưa vào KC.
Bước 2: Viết biểu thức:
$K_C = \dfrac{[\text{CO}]^2}{[\text{CO}_2]}$

▸ Ý nghĩa của KC

  • KC chỉ phụ thuộc vào nhiệt độbản chất của phản ứng.
  • KC càng lớn → phản ứng thuận càng chiếm ưu thế (nhiều sản phẩm).
  • KC càng nhỏ → phản ứng nghịch càng chiếm ưu thế (ít sản phẩm).
📝 Ví dụ tính KC
Cho phản ứng $\text{H}_2(g) + \text{I}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{HI}(g)$ ở 445°C. Nồng độ cân bằng: $[\text{H}_2] = 0{,}02$ M; $[\text{I}_2] = 0{,}02$ M; $[\text{HI}] = 0{,}16$ M. Tính KC.
Bước 1: Viết biểu thức: $K_C = \dfrac{[\text{HI}]^2}{[\text{H}_2] \cdot [\text{I}_2]}$
Bước 2: Thay số:
$K_C = \dfrac{(0{,}16)^2}{0{,}02 \times 0{,}02} = \dfrac{0{,}0256}{0{,}0004}$
Bước 3: $K_C = 64$.
3
Yếu tố ảnh hưởng — Nhiệt độ

Khi thay đổi nhiệt độ, cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều ngược lại với chiều thay đổi để giảm bớt tác động.

Tác độngChiều chuyển dịch
Tăng nhiệt độChiều thu nhiệt ($\Delta_r H^\circ > 0$)
Giảm nhiệt độChiều tỏa nhiệt ($\Delta_r H^\circ < 0$)
🔑
Cách nhớ nhanh:
• $\Delta_r H^\circ < 0$ → phản ứng thuận tỏa nhiệt (toả ra) → nghịch là thu nhiệt.
• $\Delta_r H^\circ > 0$ → phản ứng thuận thu nhiệt (thu vào) → nghịch là toả nhiệt.
• Cân bằng luôn dịch theo chiều "chống lại" sự thay đổi.
📝 Ví dụ minh hoạ
Cho cân bằng: $2\text{SO}_2(g) + \text{O}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{SO}_3(g)$ với $\Delta_r H^\circ_{298} = -198$ kJ. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều nào?
Bước 1: $\Delta_r H^\circ_{298} = -198 < 0$ → phản ứng thuận tỏa nhiệt, phản ứng nghịch thu nhiệt.
Bước 2: Tăng nhiệt độ → cân bằng dịch theo chiều thu nhiệt = chiều nghịch.
Kết luận: Cân bằng chuyển dịch theo chiều nghịch (giảm SO₃).
4
Yếu tố ảnh hưởng — Nồng độ & Áp suất

▸ Ảnh hưởng của nồng độ

Tác độngChiều chuyển dịch
Tăng nồng độ một chấtChiều làm giảm nồng độ chất đó
Giảm nồng độ một chấtChiều làm tăng nồng độ chất đó
Quy tắc nhanh:
• Tăng chất phản ứng (vế trái) → chiều thuận.
• Tăng chất sản phẩm (vế phải) → chiều nghịch.
• Giảm chất phản ứng → chiều nghịch; giảm sản phẩm → chiều thuận.
📝 Ví dụ minh hoạ
Cho cân bằng: $\text{CH}_3\text{COOH}(l) + \text{C}_2\text{H}_5\text{OH}(l) \rightleftharpoons \text{CH}_3\text{COOC}_2\text{H}_5(l) + \text{H}_2\text{O}(l)$
a) Tăng nồng độ C₂H₅OH (vế trái) → cân bằng dịch theo chiều làm giảm C₂H₅OH = chiều thuận (tạo thêm ester).
b) Giảm nồng độ CH₃COOC₂H₅ (vế phải) → cân bằng dịch theo chiều làm tăng ester = chiều thuận.

▸ Ảnh hưởng của áp suất

Tác độngChiều chuyển dịch
Tăng áp suấtChiều làm giảm số mol khí
Giảm áp suấtChiều làm tăng số mol khí
⚠️
Lưu ý: Nếu tổng số mol khí ở hai vế bằng nhau thì áp suất không ảnh hưởng đến cân bằng. Ngoài ra, chỉ tính các chất ở thể khí (g), bỏ qua chất rắn (s) và chất lỏng (l).
📝 Ví dụ minh hoạ
Cho cân bằng: $2\text{SO}_2(g) + \text{O}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{SO}_3(g)$. Khi tăng áp suất, cân bằng dịch theo chiều nào?
Bước 1: Đếm số mol khí: Vế trái = 2 + 1 = 3 mol; Vế phải = 2 mol.
Bước 2: Tăng áp suất → dịch theo chiều giảm mol khí = chiều có ít mol khí hơn = chiều thuận.
Kết luận: Cân bằng dịch theo chiều thuận.
5
Chất xúc tác & Nguyên lí Le Chatelier

▸ Vai trò của chất xúc tác

  • Chất xúc tác giúp hệ phản ứng nhanh đạt đến trạng thái cân bằng.
  • Chất xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng thuận và nghịch với số lần bằng nhauKHÔNG làm chuyển dịch cân bằng.

▸ Nguyên lí Le Chatelier

PHÁT BIỂU NGUYÊN LÍ
Một phản ứng thuận nghịch đang ở trạng thái cân bằng, khi chịu một tác động bên ngoài (nồng độ, nhiệt độ, áp suất) thì cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động bên ngoài đó.
Yếu tốTóm tắt
Nhiệt độTăng → chiều thu nhiệt ; Giảm → chiều tỏa nhiệt
Nồng độTăng [X] → chiều giảm [X] ; Giảm [X] → chiều tăng [X]
Áp suấtTăng P → chiều giảm số mol khí ; Giảm P → chiều tăng số mol khí
Xúc tácKhông làm chuyển dịch cân bằng

▸ Ứng dụng: Tổng hợp ammonia (NH₃)

$\text{N}_2(g) + 3\text{H}_2(g) \rightleftharpoons 2\text{NH}_3(g) \quad \Delta_r H^\circ_{298} = -91{,}8$ kJ
Điều kiệnLý do
Áp suất cao (~200 bar)Vế trái 4 mol khí, vế phải 2 mol khí → tăng P dịch chiều thuận, tạo nhiều NH₃.
Nhiệt độ ~450°CPhản ứng tỏa nhiệt, nhiệt độ thấp có lợi nhưng tốc độ sẽ quá chậm → cần nhiệt độ vừa phải để cân bằng tốc độ và hiệu suất.
Xúc tác bột FeGiúp phản ứng nhanh đạt cân bằng (không làm chuyển dịch cân bằng).
N₂ + 3H₂ 4 mol khí 450°C Fe 2NH₃ 2 mol khí P ↑↑↑ ~ 200 bar → chiều thuận
Quá trình Haber: áp suất cao + nhiệt độ vừa phải + xúc tác Fe → tối ưu sản xuất NH₃
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các công thức mở rộng, phương pháp giải chi tiết các dạng bài tập và bài tập có lời giải, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình Hoá học 11!

1
Điểm: 0/25
⚗️

Luyện tập Bài 1 – Cân bằng hóa học!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ