Bài tập Hoá 11 Bài 8: Sulfuric acid và muối sulfate (25 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 8

Sulfuric Acid & Muối Sulfate

Tính chất của H₂SO₄ loãng/đặc, quy tắc an toàn và nhận biết ion SO₄²⁻

1
Cấu tạo & tính chất vật lí của H₂SO₄

▸ Cấu tạo phân tử H₂SO₄

Đặc điểmMô tả
Công thức phân tửH₂SO₄
Số oxi hóa của S+6 (cao nhất)
Số H linh động2 nguyên tử H → cho được 2 proton (acid 2 nấc)
Liên kết hydrogenGiữa các phân tử H₂SO₄ có nhiều liên kết hydrogen → khó bay hơi
CẤU TẠO PHÂN TỬ H₂SO₄ S +6 O O O H O H H linh động H linh động
H₂SO₄ có 2 H linh động (gắn với O qua liên kết O–H), S có SOH +6 (cao nhất)

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiChất lỏng sánh như dầu
Màu sắcKhông màu
Tính bay hơiKhông bay hơi (do liên kết hydrogen)
Tính hút ẩmRất mạnh → dùng làm chất hút ẩm
Khối lượng riêng (dd 98%)$D = 1{,}84$ g/cm³ (nặng gần gấp đôi nước)
Độ tan trong nướcTan vô hạn, toả rất nhiều nhiệt
⚠️
QUY TẮC PHA LOÃNG H₂SO₄ ĐẶC:
ĐÚNG: Rót từ từ acid đặc vào nước, vừa rót vừa khuấy.
SAI: Rót nước vào acid đặc → nước (nhẹ hơn, nổi trên) sẽ sôi đột ngột, kéo acid bắn ra ngoài gây bỏng nặng.

Mẹo nhớ: "Acid như cha, nước như con — cha xuống tìm con, không có con xuống tìm cha".
2
Quy tắc an toàn & sơ cứu khi bỏng acid

▸ Bảo quản H₂SO₄

  • Bảo quản trong chai, lọ có nút đậy chặt, đặt ở vị trí chắc chắn.
  • Cách xa các chất dễ cháy nổ: chlorate, perchlorate, permanganate, dichromate.

▸ Quy tắc sử dụng an toàn

Nguyên tắcLý do
Đeo găng tay, kính bảo hộ, áo TNTránh acid bắn vào da, mắt
Cầm chai chắc chắn khi rótTránh đổ acid
Không tì chai vào miệng cốcTránh làm vỡ, đổ acid
Dùng vừa đủ, thu hồi phần thừaTiết kiệm và tránh thải ra môi trường
KHÔNG đổ nước vào acid đặcNước sôi đột ngột → bắn acid → bỏng

▸ Sơ cứu khi bị bỏng acid

🚑 Các bước sơ cứu
Bước 1: Nhanh chóng rửa ngay với nhiều nước lạnh nhiều lần → làm giảm lượng acid bám trên da.
Bước 2: Sau khi rửa nước, trung hoà acid bằng dung dịch NaHCO₃ loãng (~2%).
Bước 3: Băng bó tạm thời bằng băng sạch, cho người bị bỏng uống nước điện giải, đưa đến cơ sở y tế gần nhất.
👁️
Nếu acid bắn vào mắt: Úp mặt vào chậu nước sạch, mở mắt và chớp nhiều lần để rửa sạch acid → đưa đến bệnh viện ngay.
3
Tính chất hóa học của H₂SO₄ LOÃNG
ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Dung dịch H₂SO₄ loãng có đầy đủ tính chất của một acid mạnh.
Chất oxi hóa là H⁺ → sản phẩm khử là H₂.

▸ Tính chất 1: Tác dụng với kim loại (đứng TRƯỚC H)

$\text{Fe} + \text{H}_2\text{SO}_4 \text{(loãng)} \to \text{FeSO}_4 + \text{H}_2\uparrow$
$\text{Zn} + \text{H}_2\text{SO}_4 \text{(loãng)} \to \text{ZnSO}_4 + \text{H}_2\uparrow$
⚠️
Lưu ý quan trọng:
• Kim loại đứng sau H (Cu, Ag, Hg, Pt, Au) KHÔNG phản ứng với H₂SO₄ loãng.
• Fe + H₂SO₄ loãng tạo muối Fe(II) — FeSO₄, KHÔNG phải Fe(III).

▸ Tính chất 2: Tác dụng với oxide base

$\text{MgO} + \text{H}_2\text{SO}_4 \to \text{MgSO}_4 + \text{H}_2\text{O}$
$\text{CuO} + \text{H}_2\text{SO}_4 \to \text{CuSO}_4 + \text{H}_2\text{O}$

▸ Tính chất 3: Tác dụng với base

$\text{H}_2\text{SO}_4 + 2\text{NaOH} \to \text{Na}_2\text{SO}_4 + 2\text{H}_2\text{O}$
$3\text{H}_2\text{SO}_4 + 2\text{Fe(OH)}_3 \to \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + 6\text{H}_2\text{O}$

▸ Tính chất 4: Tác dụng với muối (tạo kết tủa hoặc khí)

$\text{Na}_2\text{CO}_3 + \text{H}_2\text{SO}_4 \to \text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{CO}_2\uparrow + \text{H}_2\text{O}$
$\text{BaCl}_2 + \text{H}_2\text{SO}_4 \to \text{BaSO}_4\downarrow + 2\text{HCl}$
$\text{FeS} + \text{H}_2\text{SO}_4 \to \text{FeSO}_4 + \text{H}_2\text{S}\uparrow$
💡
Ứng dụng quan trọng: Phản ứng với BaCl₂ tạo kết tủa trắng BaSO₄ không tan trong acid → đây là phản ứng đặc trưng để nhận biết H₂SO₄ và ion SO₄²⁻.
4
Tính chất hóa học của H₂SO₄ ĐẶC
3 TÍNH CHẤT QUAN TRỌNG
H₂SO₄ đặc khác hẳn với loãng:
Tính acid mạnh + khó bay hơi.
Tính oxi hóa mạnh (do S⁺⁶).
Tính háo nước (lấy nước từ chất khác).

★ Tính chất 1: Tính ACID (mạnh, khó bay hơi)

Vì H₂SO₄ đặc khó bay hơi, có thể dùng để điều chế các acid dễ bay hơi khác:

$\text{CaF}_2 + \text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \xrightarrow{250°C} \text{CaSO}_4 + 2\text{HF}\uparrow$

★ Tính chất 2: Tính OXI HÓA MẠNH

Do S có SOH +6 (cao nhất), H₂SO₄ đặc nhận electron → tính oxi hóa mạnh, đặc biệt khi đun nóng:

Quá trình khửSản phẩm
$\overset{+6}{\text{S}} + 2e^- \to \overset{+4}{\text{S}}$SO₂
$\overset{+6}{\text{S}} + 6e^- \to \overset{0}{\text{S}}$S
$\overset{+6}{\text{S}} + 8e^- \to \overset{-2}{\text{S}}$H₂S

→ Với kim loại (kể cả Cu, Ag đứng sau H — trừ Au, Pt):

$\text{Cu} + 2\text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \xrightarrow{t°} \text{CuSO}_4 + \text{SO}_2\uparrow + 2\text{H}_2\text{O}$

→ Với phi kim (C, S):

$\text{C} + 2\text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \xrightarrow{t°} \text{CO}_2 + 2\text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
$\text{S} + 2\text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \xrightarrow{t°} 3\text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$

→ Với hợp chất có tính khử (HBr, HI…):

$2\text{KBr} + 2\text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \xrightarrow{t°} \text{K}_2\text{SO}_4 + \text{Br}_2 + \text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
🛡️
Hiện tượng thụ động hóa: Các kim loại Al, Fe, Cr bị thụ động trong H₂SO₄ đặc, nguội (do tạo lớp màng oxide bền bảo vệ kim loại). Vì vậy có thể dùng bình bằng nhôm (Al) để đựng, vận chuyển H₂SO₄ đặc nguội.

★ Tính chất 3: Tính HÁO NƯỚC

H₂SO₄ đặc có khả năng lấy nước từ hợp chất carbohydrate (đường, tinh bột, cellulose…) và khiến chúng hóa đen (than hóa):

$\text{C}_{12}\text{H}_{22}\text{O}_{11} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4 \text{ đặc}} 12\text{C} + 11\text{H}_2\text{O}$

Sau đó, carbon sinh ra tiếp tục bị H₂SO₄ đặc oxi hóa:

$\text{C} + 2\text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \to \text{CO}_2 + 2\text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$

Khí sinh ra (CO₂, SO₂) làm khối carbon đen trào lên khỏi cốc → hiện tượng đặc trưng trong thí nghiệm.

💡
Ứng dụng tính háo nước: H₂SO₄ đặc được dùng làm chất hút ẩm trong các bình hút ẩm, bình rửa khí (để loại hơi nước khỏi khí cần làm khô).

▸ Bảng so sánh H₂SO₄ loãng và đặc

Tiêu chíH₂SO₄ loãngH₂SO₄ đặc
Tính acid
Tính oxi hóa mạnhKhôngCó (do S⁺⁶)
Tính háo nướcKhông
Tác dụng với CuKhôngCó (đun nóng)
Tác dụng với FeCó → FeSO₄ + H₂Nguội: thụ động; Nóng: Fe₂(SO₄)₃ + SO₂
Sản phẩm khửH₂SO₂ (hoặc S, H₂S)
5
Sản xuất H₂SO₄ & ứng dụng

▸ Phương pháp tiếp xúc

Trong công nghiệp, H₂SO₄ được sản xuất theo phương pháp tiếp xúc, đi từ nguyên liệu là sulfur hoặc quặng pyrite (FeS₂), gồm 3 giai đoạn:

S/FeS₂ +O₂, t° SO₂ +O₂, V₂O₅ 450°C SO₃ +H₂SO₄đặc oleum → H₂SO₄ PHƯƠNG PHÁP TIẾP XÚC (3 GIAI ĐOẠN)
3 giai đoạn sản xuất H₂SO₄: từ S/FeS₂ → SO₂ → SO₃ → oleum/H₂SO₄
Giai đoạnPhản ứng & điều kiện
① Sản xuất SO₂$\text{S} + \text{O}_2 \xrightarrow{t°} \text{SO}_2$  hoặc  $4\text{FeS}_2 + 11\text{O}_2 \xrightarrow{t°} 2\text{Fe}_2\text{O}_3 + 8\text{SO}_2$
② Sản xuất SO₃$2\text{SO}_2 + \text{O}_2 \overset{450°C,\ \text{V}_2\text{O}_5}{\rightleftharpoons} 2\text{SO}_3$  (hiệu suất > 98%)
③ Hấp thụ tạo oleum$\text{SO}_3 + \text{H}_2\text{SO}_4\text{(đặc)} \to \text{H}_2\text{SO}_4 \cdot n\text{SO}_3$ (oleum)
Sau đó pha loãng oleum vào nước → H₂SO₄.
💡
Tại sao không dùng nước trực tiếp hấp thụ SO₃? Phản ứng SO₃ + H₂O toả nhiệt rất mạnh, tạo sương mù acid nguy hiểm. Vì vậy người ta cho SO₃ vào H₂SO₄ đặc (để pha loãng "ngược") tạo oleum, sau đó mới pha loãng oleum bằng nước.

▸ Ứng dụng của H₂SO₄ (hóa chất quan trọng hàng đầu trong công nghiệp)

Lĩnh vựcỨng dụng
Phân bónSản xuất superphosphate, ammonium sulfate (NH₄)₂SO₄
Hóa chấtSản xuất muối sulfate, các acid khác
Công nghiệpThuốc nhuộm, chất tẩy rửa, chế biến dầu mỏ, sản xuất giấy
KhácSản xuất chất dẻo, tơ sợi, thuốc nổ, acquy chì
6
Muối sulfate & nhận biết ion SO₄²⁻

▸ Một số muối sulfate quan trọng và ứng dụng

MuốiCông thứcỨng dụng
Ammonium sulfate(NH₄)₂SO₄Sản xuất phân đạm
Calcium sulfateCaSO₄Sản xuất thạch cao (xây dựng, y tế)
Barium sulfateBaSO₄Sản xuất chất cản quang (chụp X-quang dạ dày)
Magnesium sulfateMgSO₄Bổ sung khoáng chất cho phân bón, thức ăn gia súc

▸ Nhận biết ion SO₄²⁻

PHẢN ỨNG NHẬN BIẾT SO₄²⁻
Thuốc thử: dung dịch chứa Ba²⁺ (BaCl₂, Ba(NO₃)₂, Ba(OH)₂…)
$\text{Ba}^{2+} + \text{SO}_4^{2-} \to \text{BaSO}_4\downarrow$ (trắng, không tan trong acid)

Phương trình phân tử ví dụ:

$\text{Na}_2\text{SO}_4 + \text{BaCl}_2 \to \text{BaSO}_4\downarrow + 2\text{NaCl}$
$\text{H}_2\text{SO}_4 + \text{BaCl}_2 \to \text{BaSO}_4\downarrow + 2\text{HCl}$

▸ Phân biệt SO₄²⁻ và CO₃²⁻ (cùng tạo kết tủa trắng với Ba²⁺)

Ion+ Ba²⁺+ HCl vào kết tủa
SO₄²⁻BaSO₄ trắngKHÔNG tan
CO₃²⁻BaCO₃ trắngTan, sủi bọt khí CO₂
💡
Điểm phân biệt quan trọng: Cả BaSO₄ và BaCO₃ đều trắng, nhưng chỉ BaCO₃ tan trong acid (do tạo CO₂ thoát ra). BaSO₄ cực kì bền với acid → đây là kết tủa rất "trơ", được dùng làm chất cản quang trong y tế chính vì lý do này (không phản ứng với acid dạ dày).
7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm 4 dạng bài tập có lời giải chi tiết (kim loại + H₂SO₄, xác định sản phẩm khí, nhận biết ion…), các sai lầm thường gặp và sơ đồ tư duy, các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🧪

Luyện tập Bài 8 – H₂SO₄ & muối sulfate!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ