Bài tập Hoá 11 Bài 7: Sulfur và sulfur dioxide (25 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 7

Sulfur & Sulfur Dioxide

Cấu tạo, tính chất hóa học của S và SO₂ — ô nhiễm môi trường

1
Sulfur — Trạng thái tự nhiên & cấu tạo

▸ Trạng thái tự nhiên

Sulfur (lưu huỳnh) là nguyên tố phổ biến thứ 17 trên vỏ Trái Đất, chiếm khoảng 0,03 – 0,1% khối lượng.

Dạng tồn tạiVí dụ
Đơn chấtMỏ sulfur ở vùng lân cận núi lửa, suối nước nóng
Hợp chất sulfidePyrite (FeS₂), Chalcopyrite (CuFeS₂), Chu sa (HgS)
Hợp chất sulfateThạch cao (CaSO₄·2H₂O)
Hợp chất hữu cơProtein, enzyme (trong cơ thể sinh vật)
💡
Trong cơ thể người, sulfur chiếm khoảng 0,2% khối lượng, có trong nhiều protein và enzyme. Đó là lý do nhiều thực phẩm giàu protein (trứng, thịt) có mùi sulfide đặc trưng khi hỏng.

▸ Cấu tạo nguyên tử

Đặc điểmMô tả
Vị trí trong BTHÔ số 16, chu kì 3, nhóm VIA
Cấu hình electron$1s^2 2s^2 2p^6 3s^2 3p^4$
Độ âm điện2,58 → là phi kim
Số oxi hóa thường gặp-2, 0, +4, +6
CÁC SỐ OXI HÓA THƯỜNG GẶP CỦA SULFUR -2H₂S 0S +4SO₂ +6SO₃
S có SOH = 0 (trung gian) → có thể tăng (tính khử) hoặc giảm (tính oxi hóa). Lưu ý: KHÔNG có SOH +2.

▸ Cấu tạo phân tử

  • Phân tử sulfur gồm 8 nguyên tử (S₈), có dạng vòng khép kín.
  • Mỗi nguyên tử S liên kết với 2 nguyên tử bên cạnh bằng liên kết cộng hóa trị không phân cực.
  • Năng lượng liên kết S–S: 226 kJ/mol; độ dài liên kết: 205 pm.
  • Trong phương trình hóa học, thường viết đơn giản là S.

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtĐặc điểm
Trạng thái (đk thường)Chất rắn
Dạng thù hìnhTà phương (bền ở đk thường) và đơn tà
Nhiệt độ nóng chảy113°C
Nhiệt độ sôi445°C
Độ tanKhông tan trong nước, ít tan trong alcohol, tan nhiều trong carbon disulfide (CS₂)
💡
Giải thích: Trong tinh thể sulfur, các phân tử S₈ tương tác với nhau bằng lực van der Waals yếu → nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp (113°C).
2
Tính chất hóa học & ứng dụng của Sulfur
TÍNH CHẤT CHUNG
Sulfur có SOH 0 (trung gian) → vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử.
Hầu hết phản ứng của S chỉ xảy ra khi đun nóng (trừ phản ứng với Hg).

▸ 2.1. Tác dụng với hydrogen, kim loại — Tính OXI HÓA

Với hydrogen (đun nóng):

$\text{H}_2 + \overset{0}{\text{S}} \xrightarrow{t°} \text{H}_2\overset{-2}{\text{S}}$

Với thuỷ ngân (Hg) — đặc biệt: phản ứng ngay ở nhiệt độ thường:

$\text{Hg} + \overset{0}{\text{S}} \to \text{Hg}\overset{-2}{\text{S}}$

Với kim loại khác (đun nóng):

$2\text{Al} + 3\overset{0}{\text{S}} \xrightarrow{t°} \text{Al}_2\overset{-2}{\text{S}}_3$
$\text{Fe} + \overset{0}{\text{S}} \xrightarrow{t°} \text{Fe}\overset{-2}{\text{S}}$
⚗️
Phân tích vai trò S: Số oxi hóa của S: 0 → -2 (giảm) → S bị khửS là chất oxi hóa.
Ứng dụng thực tiễn: Vì S phản ứng với Hg ngay ở nhiệt độ thường tạo HgS rắn không độc, khi làm vỡ nhiệt kế thuỷ ngân, người ta rắc bột sulfur lên Hg để xử lí an toàn.

▸ 2.2. Tác dụng với phi kim (O₂, F₂) — Tính KHỬ

Với oxygen (đun nóng):

$\overset{0}{\text{S}}(s) + \text{O}_2(g) \xrightarrow{t°} \overset{+4}{\text{S}}\text{O}_2(g)$

Với fluorine:

$\overset{0}{\text{S}}(s) + 3\text{F}_2(g) \to \overset{+6}{\text{S}}\text{F}_6(g)$
⚗️
Phân tích vai trò S: Số oxi hóa của S: 0 → +4 (với O₂) hoặc 0 → +6 (với F₂) → S bị oxi hóaS là chất khử.
Phản ứngSOH của SVai trò của S
S + H₂ → H₂S$0 \to -2$Chất oxi hóa
S + Hg → HgS$0 \to -2$Chất oxi hóa
S + Al → Al₂S₃$0 \to -2$Chất oxi hóa
S + O₂ → SO₂$0 \to +4$Chất khử
S + F₂ → SF₆$0 \to +6$Chất khử

▸ Ứng dụng của Sulfur

Ứng dụngMô tả
Sản xuất H₂SO₄S là nguyên liệu ban đầu (chiếm khoảng 90% lượng S sản xuất)
Lưu hóa cao suS liên kết các chuỗi polymer → cao su có độ bền, độ đàn hồi tốt hơn
Sản xuất diêm, thuốc nổS là thành phần trong thuốc súng đen
Thuốc trừ sâu, diệt nấmCác hợp chất S có tác dụng diệt côn trùng, nấm bệnh
3
Sulfur dioxide (SO₂) — Tính chất

▸ Tính chất vật lí

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiChất khí
Màu sắcKhông màu
MùiMùi hắc
Tỉ khốiNặng hơn không khí ($M = 64 > 29$)
Độ tanTan nhiều (1 L nước hoà tan 40 L SO₂ ở 20°C)
Độc tínhKhí độc, hít thở vượt ngưỡng gây viêm đường hô hấp

▸ Tính chất hóa học

BA TÍNH CHẤT QUAN TRỌNG
• Là oxide acid (acidic oxide).
• S có SOH +4 (trung gian) → vừa oxi hóa, vừa khử.

★ Tính chất 1 — Tính OXI HÓA (tác dụng với H₂S)

$\overset{+4}{\text{S}}\text{O}_2 + 2\text{H}_2\overset{-2}{\text{S}} \to 3\overset{0}{\text{S}} + 2\text{H}_2\text{O}$
  • S trong SO₂: +4 → 0 (giảm) → SO₂ là chất oxi hóa.
  • S trong H₂S: -2 → 0 (tăng) → H₂S là chất khử.
  • Hiện tượng: xuất hiện vẩn đục màu vàng (sulfur S sinh ra không tan trong nước).
🏭
Ứng dụng: Phản ứng này được dùng để chuyển hoá H₂S trong khí thiên nhiên thành sulfur — vừa loại H₂S độc, vừa thu hồi S có ích.

★ Tính chất 2 — Tính KHỬ (tác dụng với NO₂, Br₂)

Với NO₂ (có xúc tác):

$\overset{+4}{\text{S}}\text{O}_2 + \text{NO}_2 \xrightarrow{\text{xt}} \overset{+6}{\text{S}}\text{O}_3 + \text{NO}$

Với nước brom (làm mất màu nước brom):

$\overset{+4}{\text{S}}\text{O}_2 + \text{Br}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \to \text{H}_2\overset{+6}{\text{S}}\text{O}_4 + 2\text{HBr}$
  • S trong SO₂: +4 → +6 (tăng) → SO₂ là chất khử.
  • Hiện tượng quan trọng: SO₂ làm mất màu nước brom (vàng cam → không màu) → dùng để phân biệt SO₂ và CO₂.

▸ Quá trình hình thành mưa acid từ SO₂

$2\text{SO}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{xt}} 2\text{SO}_3$
$\text{SO}_3 + \text{H}_2\text{O} \to \text{H}_2\text{SO}_4$

SO₂ trong khí thải kết hợp O₂ và hơi nước trong khí quyển → H₂SO₄ → theo mưa rơi xuống → mưa acid.

SO₂ +O₂ SO₃ +H₂O H₂SO₄ MƯA
Sơ đồ tạo mưa acid từ SO₂: SO₂ → SO₃ → H₂SO₄ → rơi xuống cùng mưa
4
Ứng dụng & ô nhiễm môi trường do SO₂

▸ Ứng dụng của SO₂

Ứng dụngGiải thích cơ sở khoa học
Sản xuất H₂SO₄SO₂ là chất trung gian quan trọng trong quy trình tiếp xúc
Tẩy trắng bột giấySO₂ có khả năng tẩy trắng các sắc tố tự nhiên
Khử màu trong sản xuất đườngSO₂ có khả năng tẩy màu các tạp chất
Chống nấm mốc cho mây tre đanSO₂ có khả năng diệt khuẩn, diệt nấm
Dung môi nghiên cứuSO₂ lỏng là dung môi phân cực

▸ Nguồn phát sinh SO₂ trong khí quyển

Loại nguồnCụ thể
Tự nhiênKhí thải núi lửa phun trào
Nhân tạo• Đốt nhiên liệu (than đá, dầu mỏ) có tạp chất sulfur
• Đốt quặng sulfide (galen PbS, blend ZnS…) trong luyện kim
• Đốt sulfur và quặng pyrite (FeS₂) trong sản xuất H₂SO₄
⚠️
Lưu ý: Trên toàn thế giới, nguồn SO₂ tự nhiên chiếm ưu thế. Nhưng ở các khu vực đô thị và công nghiệp, nguồn nhân tạo mới là chính.

▸ Tác hại của SO₂

  • Là một trong các tác nhân chính làm ô nhiễm khí quyển.
  • Gây mưa acid (qua chuỗi phản ứng SO₂ → SO₃ → H₂SO₄).
  • Gây viêm đường hô hấp ở người, hư hại lá cây, ăn mòn công trình.

▸ Biện pháp cắt giảm phát thải SO₂

Biện phápTác dụng
Sử dụng năng lượng tái tạoGiảm đốt than đá, dầu mỏ — nguồn SO₂ chính
Tiết kiệm tài nguyênGiảm nhu cầu đốt nhiên liệu hoá thạch
Cải tiến công nghệ sản xuấtGiảm phát thải tại nguồn (đốt sạch, hiệu suất cao)
Xử lí khí thảiLoại bỏ SO₂ trước khi thải ra môi trường (hấp thụ bằng dung dịch base, đá vôi…)
Tái chế sản phẩm chứa SThu hồi S từ khí thải để sản xuất H₂SO₄
5
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm 7 dạng bài tập có lời giải chi tiết (tính khối lượng muối sulfide, phân biệt SO₂ và CO₂, hiện tượng phản ứng…), các em hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🔥

Luyện tập Bài 7 – Sulfur & SO₂!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ