Bài tập Hoá 11 Bài 15: Alkane (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 15

Alkane

Công thức, danh pháp, đồng phân, tính chất hóa học & ứng dụng

1
Khái niệm & công thức chung
ĐỊNH NGHĨA
Alkane là các hydrocarbon no, mạch hở, trong phân tử chỉ chứa liên kết đơn (liên kết σ) C–H và C–C.
CÔNG THỨC CHUNG
$\text{C}_n\text{H}_{2n+2}$   (n nguyên, n ≥ 1)

Ví dụ: $\text{CH}_4$, $\text{C}_2\text{H}_6$, $\text{C}_3\text{H}_8$, $\text{C}_4\text{H}_{10}$, $\text{C}_5\text{H}_{12}$,...

💡
Vì phân tử alkane chỉ chứa liên kết đơn σ bền và kém phân cực → phân tử alkane hầu như không phân cực → ở điều kiện thường, alkane tương đối trơ về mặt hóa học.

▸ Hình dạng phân tử

Phân tửĐặc điểm hình học
Methane $\text{CH}_4$4 liên kết C–H giống nhau, góc liên kết 109,5°, 4 H hướng về 4 đỉnh của tứ diện đều
Ethane $\text{C}_2\text{H}_6$Mỗi C ở trạng thái lai hóa sp³, góc liên kết ≈ 109,5°
CẤU TẠO PHÂN TỬ METHANE — TỨ DIỆN ĐỀU C H H H H 109,5°
CH₄: nguyên tử C ở tâm, 4 H hướng về 4 đỉnh tứ diện đều, góc HCH ≈ 109,5°
2
Danh pháp thay thế

▸ 2.1. Alkane KHÔNG phân nhánh

Tên theo danh pháp thay thế: Phần nền (chỉ số nguyên tử carbon) + ane

Số CCông thứcPhần nềnTên alkane
1$\text{CH}_4$meth-methane
2$\text{CH}_3\text{CH}_3$eth-ethane
3$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_3$prop-propane
4$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_2\text{CH}_3$but-butane
5$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_3\text{CH}_3$pent-pentane
6$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_4\text{CH}_3$hex-hexane
7$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_5\text{CH}_3$hept-heptane
8$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_6\text{CH}_3$oct-octane
9$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_7\text{CH}_3$non-nonane
10$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_8\text{CH}_3$dec-decane

▸ 2.2. Alkane MẠCH NHÁNH

GỐC ALKYL
Phần còn lại sau khi lấy đi một nguyên tử H từ phân tử alkane.
Công thức chung: $\text{C}_n\text{H}_{2n+1}-$    • Tên gốc alkyl: Phần nền + yl
AlkaneGốc alkylTên gốc
$\text{CH}_4$ (methane)$\text{CH}_3-$methyl
$\text{C}_2\text{H}_6$ (ethane)$\text{C}_2\text{H}_5-$ethyl
$\text{C}_3\text{H}_8$ (propane)$\text{C}_3\text{H}_7-$propyl
CÔNG THỨC TÊN ALKANE MẠCH NHÁNH
Số chỉ vị trí nhánh – tên nhánh + tên alkane mạch chính

▸ Quy tắc gọi tên

Quy tắcNội dung
Chọn mạch chínhDài nhất, có nhiều nhánh nhất
Đánh sốĐánh số nguyên tử C mạch chính sao cho nhánh có số chỉ vị trí nhỏ nhất
Viết tênDùng chữ số (1, 2, 3,...) và gạch nối (–) để chỉ vị trí; nhóm cuối viết liền với tên mạch chính
Nhiều nhánh giống nhauDùng di- (2), tri- (3), tetra- (4)... ; tên nhánh khác nhau viết theo thứ tự bảng chữ cái
✍️ Ví dụ — Gọi tên
$\text{CH}_3-\text{CH}(\text{CH}_3)-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ → 2-methylbutane (mạch chính 4C, nhánh methyl ở C2)
$(\text{CH}_3)_4\text{C}$ → 2,2-dimethylpropane (mạch chính 3C, 2 nhánh methyl đều ở C2)
$\text{CH}_3-\text{CH}(\text{CH}_3)-\text{CH}_2-\text{CH}(\text{CH}_3)-\text{CH}_3$ → 2,4-dimethylpentane
⚠️
Tên "1-methylbutane"SAI! Nếu methyl ở C1 thì nó thuộc về mạch chính → đó là pentane (mạch 5C). Tên đúng phải là 2-methylbutane.
3
Bậc carbon & đồng phân
BẬC CỦA CARBON
Bậc của một nguyên tử C = số nguyên tử C khác liên kết trực tiếp với nó.
BậcĐịnh nghĩaVí dụ trong phân tử
Bậc IC liên kết với 1C khácC đầu mạch ($\text{CH}_3-$)
Bậc IIC liên kết với 2C khácC giữa mạch thẳng ($-\text{CH}_2-$)
Bậc IIIC liên kết với 3C khácC tại chỗ phân nhánh
Bậc IVC liên kết với 4C khácC trung tâm trong neopentane $(\text{CH}_3)_4\text{C}$
📌
• Alkane mạch không phân nhánh chỉ có C bậc I và bậc II.
• Carbon trong nhóm $\text{CH}_3-$ luôn là bậc I.

▸ Số đồng phân cấu tạo của một số alkane

Công thứcSố đồng phânGhi chú
$\text{CH}_4$ – $\text{C}_3\text{H}_8$1Không có đồng phân
$\text{C}_4\text{H}_{10}$2butane, 2-methylpropane (isobutane)
$\text{C}_5\text{H}_{12}$3pentane, 2-methylbutane (isopentane), 2,2-dimethylpropane (neopentane)
$\text{C}_6\text{H}_{14}$5
📝 Cách viết đồng phân alkane
Bước 1: Viết mạch dài nhất (không nhánh).
Bước 2: Giảm dần độ dài mạch chính, thêm nhánh vào các vị trí khác nhau.
Bước 3: Kiểm tra không trùng lặp (xoay/lật cấu trúc).
4
Tính chất vật lí

▸ Bảng tính chất vật lí của 10 alkane đầu dãy

Alkanet° nóng chảy (°C)t° sôi (°C)d (g/cm³, 20°C)
methane-182,5-161,5
ethane-183,3-88,6
propane-187,7-42,10,501
butane-138,3-0,50,579
pentane-129,736,10,626
hexane-95,368,70,659
heptane-90,698,40,684
octane-56,8125,70,703
nonane-53,6150,80,718
decane-29,7174,00,730

▸ Quy luật biến đổi

Tính chấtĐặc điểm
Trạng tháiC₁ – C₄ và neopentane: khí. C₅ – C₁₇ (trừ neopentane): lỏng, không màu. Từ C₁₈ trở lên: rắn màu trắng (sáp paraffin)
Nhiệt độ sôiTăng dần theo phân tử khối (mạch carbon càng dài → t°s càng cao)
Đồng phânAlkane mạch nhánh có nhiệt độ sôi thấp hơn đồng phân mạch không phân nhánh
Tính tanKhông tan hoặc tan rất ít trong nước, nhẹ hơn nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ
💡
Giải thích: Vì phân tử alkane không phân cực, các phân tử hút nhau bằng lực van der Waals yếu → t° sôi tương đối thấp. Mạch C càng dài, lực hút càng lớn → t° sôi càng cao.
5
Tính chất hóa học
ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Alkane tương đối trơ ở điều kiện thường. Chỉ tham gia một số phản ứng đặc trưng khi có nhiệt độ cao, ánh sáng hoặc xúc tác.

▸ 5.1. Phản ứng THẾ HALOGEN

Điều kiện: ánh sáng (hυ) hoặc đun nóng. Trong bóng tối ở nhiệt độ thường, phản ứng không xảy ra.

SƠ ĐỒ TỔNG QUÁT
$\text{C–H} + \text{X–X} \xrightarrow{hυ/\,t^\circ} \text{C–X} + \text{HX}$
(X = Cl, Br)

Ví dụ — Methane + Cl₂:

$\text{CH}_4 + \text{Cl}_2 \xrightarrow{hυ} \text{CH}_3\text{Cl} + \text{HCl}$

Phản ứng thế có thể tiếp tục:

$\text{CH}_3\text{Cl} \xrightarrow{+\text{Cl}_2} \text{CH}_2\text{Cl}_2 \xrightarrow{+\text{Cl}_2} \text{CHCl}_3 \xrightarrow{+\text{Cl}_2} \text{CCl}_4$

Ví dụ — Propane + Cl₂: Thu được hỗn hợp hai sản phẩm thế monohalogen:

$\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{CH}_3 \xrightarrow{+\text{Cl}_2,\,hυ} \text{CH}_3-\text{CHCl}-\text{CH}_3 \text{ + } \text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{CH}_2\text{Cl}$

(2-chloropropane)     (1-chloropropane)

▸ 5.2. Phản ứng CRACKING

Định nghĩa: Cracking là quá trình phân cắt liên kết C–C (bẻ gãy mạch carbon) của các alkane mạch dài để tạo thành hỗn hợp các hydrocarbon mạch ngắn hơn.

Điều kiện: nhiệt độ cao, thường có xúc tác.

Ứng dụng: công nghiệp lọc dầu.

🛢️ Ví dụ — Cracking nonane $\text{C}_9\text{H}_{20}$
$\text{C}_9\text{H}_{20} \xrightarrow{\text{cracking}} \text{C}_2\text{H}_4 + \text{C}_7\text{H}_{16}$
$\text{C}_9\text{H}_{20} \xrightarrow{\text{cracking}} \text{C}_3\text{H}_6 + \text{C}_6\text{H}_{14}$
$\text{C}_9\text{H}_{20} \xrightarrow{\text{cracking}} \text{C}_4\text{H}_8 + \text{C}_5\text{H}_{12}$

▸ 5.3. Phản ứng REFORMING

Định nghĩa: Reforming là quá trình chuyển các alkane mạch không phân nhánh thành các alkane mạch phân nhánhhydrocarbon mạch vòng nhưng không làm thay đổi số nguyên tử carbon trong phân tử.

Đặc điểm: bao gồm 2 quá trình — đồng phân hóa (isomer hóa) và arene hóa (thơm hóa); thường thực hiện với các alkane từ C₅ đến C₁₁.

Ứng dụngMục đích
Tăng chỉ số octane của xăngXăng cháy đều, ít gây nổ kích nổ
Sản xuất các arene (benzene, toluene, xylene — BTX)Nguyên liệu công nghiệp tổng hợp hữu cơ

▸ 5.4. Phản ứng OXI HÓA

(a) Oxi hóa hoàn toàn (phản ứng cháy):

CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
$\text{C}_n\text{H}_{2n+2} + \dfrac{3n+1}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} n\text{CO}_2 + (n+1)\text{H}_2\text{O}$
🔑
Đặc điểm nhận biết alkane qua cháy: $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$ (số mol nước luôn lớn hơn số mol CO₂; cụ thể $n_{\text{H}_2\text{O}} - n_{\text{CO}_2}$ = số mol alkane).

Ví dụ:

$\text{CH}_4 + 2\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$, $\Delta_rH^\circ = -890$ kJ
$\text{C}_3\text{H}_8 + 5\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} 3\text{CO}_2 + 4\text{H}_2\text{O}$, $\Delta_rH^\circ = -2216$ kJ

Phản ứng cháy của alkane tỏa nhiều nhiệt → cung cấp năng lượng cho đun nấu, sưởi ấm, công nghiệp.

(b) Oxi hóa không hoàn toàn:

Ở nhiệt độ cao, có xúc tác, alkane bị oxi hóa cắt mạch C bởi O₂ tạo hỗn hợp carboxylic acid:

$\text{RCH}_2-\text{CH}_2\text{R}' + \dfrac{5}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{xt,\,t^\circ} \text{RCOOH} + \text{R}'\text{COOH} + \text{H}_2\text{O}$
⚠️
Alkane KHÔNG phản ứng với dung dịch $\text{KMnO}_4$ ở điều kiện thường (vì chỉ có liên kết σ bền vững).
6
Ứng dụng, điều chế & ô nhiễm không khí

▸ 6.1. Ứng dụng của alkane

Loại alkaneỨng dụng
Khí thiên nhiên, khí dầu mỏNhiên liệu sạch; sản xuất phân bón urea, hydrogen, ammonia
LPG ($\text{C}_3\text{H}_8$, $\text{C}_4\text{H}_{10}$)Khí đốt sinh hoạt
Alkane lỏngXăng, diesel, nhiên liệu phản lực (jet fuel)
C₆, C₇, C₈Sản xuất benzene, toluene, xylene (BTX)
C₁₁ – C₂₀ (vaseline)Kem dưỡng da, sáp nẻ, thuốc mỡ
C₂₀ – C₃₅ (paraffin)Làm nến, sáp

▸ 6.2. Điều chế alkane

Trạng tháiNguồn / Phương pháp
Alkane khíLấy từ khí thiên nhiên (LNG) và khí dầu mỏ (LPG)
Alkane lỏng, rắnChưng cất dầu mỏ → hỗn hợp alkane có chiều dài mạch khác nhau ở các phân đoạn sôi khác nhau

▸ 6.3. Ô nhiễm không khí do phương tiện giao thông

Chất gây ô nhiễmNguồn gốc
$\text{CO}_2$Sản phẩm cháy hoàn toàn → gây hiệu ứng nhà kính
CO, VOCs, bụi đen (PM)Cháy không hoàn toàn, thiếu oxygen
$\text{SO}_x$ (SO₂, SO₃)Nhiên liệu chứa tạp chất sulfur bị oxi hóa
$\text{NO}_x$ (NO, NO₂)Phản ứng giữa $\text{N}_2$ và $\text{O}_2$ trong không khí ở nhiệt độ cao (trong động cơ)

▸ Biện pháp hạn chế ô nhiễm

  • Sử dụng nhiên liệu cháy sạch (tiêu chuẩn EURO 4, EURO 5).
  • Sử dụng nhiên liệu sinh học: xăng pha ethanol (E5, E10), biodiesel.
  • Dùng phương tiện tiết kiệm năng lượng; chuyển đổi sang động cơ điện.
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Bảng tổng kết kiến thức trọng tâm

Nội dungKiến thức trọng tâm
Khái niệmHydrocarbon no, mạch hở, chỉ chứa liên kết σ (C–C và C–H)
Công thức chung$\text{C}_n\text{H}_{2n+2}$ (n ≥ 1)
Cấu tạoLiên kết σ bền, kém phân cực → trơ ở điều kiện thường
Tính chất vật lít°s tăng theo M; không tan trong nước; nhẹ hơn nước
Thế halogenVới Cl₂, Br₂ khi có hυ hoặc đun nóng
CrackingBẻ gãy C–C → hydrocarbon mạch ngắn hơn
ReformingMạch thẳng → mạch nhánh / mạch vòng (giữ nguyên số C)
Phản ứng cháy$n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$ (đặc điểm nhận biết)
Điều chếKhí thiên nhiên, khí dầu mỏ, chưng cất dầu mỏ

▸ Sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Đánh số mạch chính sao cho nhánh có vị trí nhỏ nhất, không đánh số tùy tiện.
2
Không có tên "1-methylbutane" — nếu methyl ở C1 thì nó thuộc mạch chính → tên đúng là 2-methylbutane.
3
Công thức chung của alkane là $\text{C}_n\text{H}_{2n+2}$, KHÔNG phải $\text{C}_n\text{H}_{2n}$.
4
Alkane KHÔNG phản ứng với $\text{KMnO}_4$ ở điều kiện thường.
5
Phản ứng thế halogen cần ánh sáng hoặc đun nóng — không xảy ra trong bóng tối ở t° thường.
6
Đốt alkane luôn có $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$, không phải ngược lại.
7
$\text{C}_5\text{H}_{12}$ có 3 đồng phân (không phải 1).
8
Tên nhánh khác nhau xếp theo thứ tự bảng chữ cái (ví dụ: ethyl trước methyl).
9
Trạng thái: C₁–C₄ khí; C₅–C₁₇ lỏng; ≥ C₁₈ rắn — đừng nhầm lẫn.
1
Điểm: 0/28
⚗️

Luyện tập Bài 15 — Alkane!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ