Hydrocarbon Không No
Alkene (CₙH₂ₙ) & Alkyne (CₙH₂ₙ₋₂) — cấu tạo, tính chất, ứng dụng
| Đặc điểm | Alkene | Alkyne |
|---|---|---|
| Khái niệm | Hydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết đôi C=C | Hydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết ba C≡C |
| Công thức chung | $\text{C}_n\text{H}_{2n}$ (n ≥ 2) | $\text{C}_n\text{H}_{2n-2}$ (n ≥ 2) |
| Ví dụ | $\text{C}_2\text{H}_4$, $\text{C}_3\text{H}_6$, $\text{C}_4\text{H}_8$,... | $\text{C}_2\text{H}_2$, $\text{C}_3\text{H}_4$, $\text{C}_4\text{H}_6$,... |
▸ 1.1. Danh pháp thay thế
▸ Quy tắc gọi tên
| Quy tắc | Nội dung |
|---|---|
| Chọn mạch chính | Mạch C dài nhất, nhiều nhánh nhất và chứa liên kết bội |
| Đánh số | Sao cho nguyên tử C của liên kết bội có số chỉ nhỏ nhất |
| Viết tên | Dùng chữ số (1, 2, 3,...) và gạch nối (–) để chỉ vị trí liên kết bội |
▸ Bảng tên một số alkene, alkyne
| Số C | Công thức alkene | Tên alkene | Công thức alkyne | Tên alkyne |
|---|---|---|---|---|
| 2 | $\text{CH}_2=\text{CH}_2$ | ethene (ethylene) | $\text{HC}≡\text{CH}$ | ethyne (acetylene) |
| 3 | $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_3$ | propene | $\text{HC}≡\text{C}-\text{CH}_3$ | propyne |
| 4 | $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ | but-1-ene | $\text{HC}≡\text{C}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ | but-1-yne |
| 4 | $\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$ | but-2-ene | $\text{CH}_3-\text{C}≡\text{C}-\text{CH}_3$ | but-2-yne |
| 4 | $\text{CH}_2=\text{C}(\text{CH}_3)-\text{CH}_3$ | methylpropene | — | — |
▸ 2.1. Đồng phân cấu tạo
Alkene và alkyne có 2 loại đồng phân cấu tạo:
- Đồng phân vị trí liên kết bội: từ $\text{C}_4$ trở lên.
- Đồng phân mạch carbon: từ $\text{C}_4$ trở lên (alkene), từ $\text{C}_5$ trở lên (alkyne).
| Công thức | Số đp alkene | Số đp alkyne |
|---|---|---|
| $\text{C}_4$ | 3 | 2 |
| $\text{C}_5$ | 5 | 3 |
▸ 2.2. Đồng phân HÌNH HỌC (cis–trans)
Chỉ có ở alkene. Điều kiện: mỗi nguyên tử C của liên kết đôi C=C phải liên kết với hai nhóm khác nhau:
| Dạng | Đặc điểm |
|---|---|
| cis- | Hai nhóm thế (lớn) hoặc mạch chính nằm cùng một phía của liên kết đôi |
| trans- | Hai nhóm thế (lớn) hoặc mạch chính nằm hai phía khác nhau của liên kết đôi |
Tương tự, 2-methylbut-2-ene cũng KHÔNG có (vì C2 gắn với 2 nhóm CH₃ giống nhau).
▸ 3.1. Ethylene ($\text{C}_2\text{H}_4$)
- Phân tử có 2 nguyên tử C và 4 nguyên tử H đều nằm trên một mặt phẳng.
- Liên kết đôi C=C gồm 1 liên kết σ và 1 liên kết π.
- Góc liên kết HCH ≈ 121,3°.
- Độ dài liên kết C=C: 133,9 pm.
▸ 3.2. Acetylene ($\text{C}_2\text{H}_2$)
- Phân tử có 2 nguyên tử C và 2 nguyên tử H nằm trên một đường thẳng.
- Góc liên kết CCH = 180°.
- Liên kết ba C≡C gồm 1 liên kết σ và 2 liên kết π.
- Độ dài liên kết C≡C: 120,3 pm.
▸ 3.3. Tính chất vật lí
| Tính chất | Đặc điểm |
|---|---|
| Nhiệt độ sôi/nóng chảy | Không khác nhiều so với alkane tương ứng |
| Mùi | Không có mùi (ethylene, acetylene tinh khiết) |
| Khối lượng riêng | Nhẹ hơn nước (d < 1 g/cm³) |
| Trạng thái (đk thường) | $\text{C}_2$ – $\text{C}_4$: khí; từ $\text{C}_5$ trở lên: lỏng hoặc rắn |
| Tính tan | Không tan hoặc rất ít tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ |
| Alkene | t° nóng chảy | t° sôi | Alkyne | t° nóng chảy | t° sôi |
|---|---|---|---|---|---|
| ethene | –169 | –105 | ethyne | –81 | –83 |
| propene | –185 | –47,8 | propyne | –102,7 | –23,2 |
| but-1-ene | –185 | –6,3 | but-1-yne | –126 | 8,1 |
| pent-1-ene | –165 | 30 | pent-1-yne | –106 | 40,2 |
▸ 4.1. Cộng HYDROGEN ($\text{H}_2$)
Điều kiện: xúc tác kim loại (Ni, Pt, Pd), nhiệt độ cao, áp suất cao.
▸ 4.2. Cộng HALOGEN ($\text{Br}_2$, $\text{Cl}_2$)
Alkene và alkyne làm mất màu dung dịch bromine. Đây là phản ứng dùng để nhận biết hydrocarbon không no.
▸ 4.3. Cộng HYDROGEN HALIDE (HX) & NƯỚC ($\text{H}_2\text{O}$)
Cộng nước vào alkene tạo alcohol:
Cộng nước vào alkyne tạo aldehyde (với acetylene) hoặc ketone (với alkyne khác):
▸ 4.4. QUY TẮC MARKOVNIKOV
• H ưu tiên cộng vào carbon có NHIỀU H hơn.
• X ưu tiên cộng vào carbon có ÍT H hơn.
▸ 5.1. Phản ứng TRÙNG HỢP (chỉ alkene)
Là quá trình cộng hợp liên tiếp nhiều phân tử alkene giống nhau (gọi là monomer) tạo thành phân tử có phân tử khối lớn (gọi là polymer). Số n là hệ số trùng hợp.
▸ 5.2. Phản ứng của alk-1-yne với $\text{AgNO}_3$/$\text{NH}_3$
Phản ứng đặc trưng để nhận biết alk-1-yne (có nhóm $≡\text{C}-\text{H}$ ở đầu mạch). Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt.
| Alkyne | Có $≡\text{C}-\text{H}$? | Phản ứng $\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$? |
|---|---|---|
| $\text{HC}≡\text{CH}$ (acetylene) | Có | Có ✓ |
| $\text{CH}_3-\text{C}≡\text{CH}$ (propyne) | Có | Có ✓ |
| $\text{CH}_3-\text{C}≡\text{C}-\text{CH}_3$ (but-2-yne) | Không | Không ✗ |
▸ 5.3. Phản ứng OXI HÓA
(a) Oxi hóa không hoàn toàn — với $\text{KMnO}_4$: Alkene và alkyne làm mất màu dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4$, tạo kết tủa nâu đen $\text{MnO}_2$.
Sản phẩm: ethylene glycol $\text{HOCH}_2-\text{CH}_2\text{OH}$
(b) Phản ứng cháy:
Alkyne: $\text{C}_n\text{H}_{2n-2} + \dfrac{3n-1}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} n\text{CO}_2 + (n-1)\text{H}_2\text{O}$
• Đốt alkane: $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$
• Đốt alkene: $n_{\text{H}_2\text{O}} = n_{\text{CO}_2}$
• Đốt alkyne: $n_{\text{H}_2\text{O}} < n_{\text{CO}_2}$
Acetylene cháy trong oxygen tạo ngọn lửa có nhiệt độ rất cao (trên 3000°C) — ứng dụng làm đèn xì cắt và hàn kim loại.
▸ 6.1. Điều chế alkene
| Phòng/quy mô | Phương pháp |
|---|---|
| Phòng thí nghiệm | Dehydrate ethanol: $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,170^\circ\text{C}} \text{C}_2\text{H}_4 + \text{H}_2\text{O}$ |
| Công nghiệp | Alkene từ $\text{C}_2$ đến $\text{C}_4$: từ quá trình cracking alkane trong nhà máy lọc dầu |
▸ 6.2. Điều chế acetylene
▸ 6.3. Ứng dụng
| Ứng dụng | Mô tả |
|---|---|
| Đèn xì oxygen – acetylene | Cắt và hàn kim loại (nhiệt độ ngọn lửa trên 3000°C) |
| Ethylene kích thích quả chín | Ứng dụng trong nông nghiệp (chín đều, đồng loạt) |
| Tổng hợp polymer | Sản xuất chất dẻo: PE, PP, PVC; tơ; sợi; cao su... |
| Sản xuất dược phẩm | Nguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ |
| Công nghiệp hóa chất | Sản xuất alcohol, aldehyde, ethylbenzene, cumene... |
▸ Bảng so sánh alkene và alkyne
| Tính chất | Alkene | Alkyne |
|---|---|---|
| Công thức chung | $\text{C}_n\text{H}_{2n}$ (n ≥ 2) | $\text{C}_n\text{H}_{2n-2}$ (n ≥ 2) |
| Liên kết bội | 1 đôi C=C (1σ + 1π) | 1 ba C≡C (1σ + 2π) |
| Phản ứng cộng | Cộng 1 phân tử $\text{H}_2$, $\text{Br}_2$, HX... | Cộng 2 phân tử $\text{H}_2$, $\text{Br}_2$, HX... |
| Mất màu $\text{Br}_2$ | Có | Có |
| Mất màu $\text{KMnO}_4$ | Có | Có |
| $\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$ | Không | Chỉ alk-1-yne (kết tủa vàng nhạt) |
| Đồng phân hình học | Có (khi đủ điều kiện) | Không có |
| Sản phẩm cháy | $n_{\text{CO}_2} = n_{\text{H}_2\text{O}}$ | $n_{\text{CO}_2} > n_{\text{H}_2\text{O}}$ |
▸ Sai lầm thường gặp
Luyện tập Bài 16 — Alkene & Alkyne!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
