Bài tập Hoá 11 Bài 23: Hợp chất carbonyl (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 23

Hợp Chất Carbonyl

Aldehyde & ketone — danh pháp, tính chất, phản ứng tráng bạc, iodoform

1
Khái niệm aldehyde & ketone
ĐỊNH NGHĨA
Hợp chất carbonyl là các hợp chất hữu cơ trong phân tử có chứa nhóm chức carbonyl >C=O. Nhóm chức này có trong aldehydeketone.

1. Aldehyde

Aldehyde là hợp chất hữu cơ có nhóm –CHO liên kết với nguyên tử carbon (trong gốc hydrocarbon hoặc –CHO khác) hoặc nguyên tử hydrogen.

CÔNG THỨC CHUNG ALDEHYDE
$\text{R}-\text{CHO}$   hoặc   $\text{H}-\text{CHO}$

2. Ketone

Ketone là hợp chất hữu cơ có nhóm >C=O liên kết với hai gốc hydrocarbon.

CÔNG THỨC CHUNG KETONE
$\text{R}-\text{CO}-\text{R'}$

3. Công thức tổng quát hợp chất carbonyl no, đơn chức, mạch hở:

CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
$\text{C}_n\text{H}_{2n}\text{O}$
(n ≥ 1 với aldehyde; n ≥ 3 với ketone)
Aldehyde: O R C H Ketone: O R C R'
Cấu tạo chung của aldehyde và ketone — nhóm C=O với O nối đôi trên đầu
📌 Phân biệt:
Aldehyde: nhóm C=O liên kết với ÍT NHẤT 1 nguyên tử H (R–CHO).
Ketone: nhóm C=O liên kết với 2 gốc hydrocarbon (R–CO–R'), không có H.
→ Sự khác biệt này dẫn đến tính chất hóa học khác nhau (aldehyde dễ bị oxi hóa, ketone thì không).
2
Danh pháp aldehyde & ketone

1. Danh pháp thay thế của aldehyde

TÊN ALDEHYDE
Tên hydrocarbon (bỏ e) + al

Quy tắc đánh số: nguyên tử C của nhóm –CHO luôn là C1.

Công thứcTên thay thếTên thông thường
HCHOMethanalFormaldehyde
$\text{CH}_3\text{CHO}$EthanalAcetaldehyde
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CHO}$Propanal
$(\text{CH}_3)_2\text{CHCHO}$2-methylpropanalIsobutyraldehyde
$\text{C}_6\text{H}_5\text{CHO}$BenzaldehydeAldehyde benzoic
$\text{CH}_2=\text{CHCH}_2\text{CHO}$But-3-enal

2. Danh pháp thay thế của ketone

TÊN KETONE
Tên hydrocarbon (bỏ e) + vị trí C=O + one

Quy tắc đánh số: đánh số mạch C từ phía gần nhóm >C=O hơn. Nếu nhóm >C=O chỉ có một vị trí duy nhất (như propanone) thì không cần ghi số.

Công thứcTên thay thếTên thông thường
$\text{CH}_3\text{COCH}_3$PropanoneAcetone (dimethyl ketone)
$\text{CH}_3\text{COCH}_2\text{CH}_3$ButanoneMethyl ethyl ketone
$\text{CH}_3\text{COCH}_2\text{CH}_2\text{CH}_3$Pentan-2-one
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{COCH}_2\text{CH}_3$Pentan-3-oneDiethyl ketone
$\text{CH}_3\text{COCH}_2\text{CH}=\text{CH}_2$Pent-4-en-2-one
📝 Ví dụ: $\text{C}_4\text{H}_8\text{O}$ có 3 đồng phân carbonyl
(1) Aldehyde mạch thẳng: $\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{CH}_2-\text{CHO}$ — butanal
(2) Aldehyde mạch nhánh: $(\text{CH}_3)_2\text{CH}-\text{CHO}$ — 2-methylpropanal
(3) Ketone: $\text{CH}_3-\text{CO}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ — butanone
→ Tổng cộng: 2 aldehyde + 1 ketone = 3 đồng phân.
3
Cấu tạo & tính chất vật lí

1. Đặc điểm cấu tạo nhóm C=O

Liên kết đôi C=O phân cực mạnh về phía nguyên tử oxygen (do O có độ âm điện lớn hơn C):

$\overset{\delta^+}{\text{C}}=\overset{\delta^-}{\text{O}}$

→ Nguyên tử C mang điện tích dương một phần ($\delta^+$) → là tâm electrophile, dễ bị tấn công bởi tác nhân nucleophile (như $\text{H}^-$, $\text{CN}^-$,...). Đây là nguyên nhân hợp chất carbonyl tham gia các phản ứng cộngkhử.

2. So sánh nhiệt độ sôi (cùng phân tử khối ≈ 58–60)

ChấtCông thức$M$ (g/mol)$t°_{\text{sôi}}$ (°C)
Butane$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{CH}_3$58−0,5
Propanal$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CHO}$5849
Propan-1-ol$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{OH}$6097,1
QUY LUẬT NHIỆT ĐỘ SÔI (CÙNG M)
Alcohol > Aldehyde / Ketone > Hydrocarbon

Giải thích:

  • Aldehyde, ketone có $t°_{\text{sôi}}$ cao hơn hydrocarbon cùng M vì có nhóm C=O phân cực (lực hút lưỡng cực-lưỡng cực giữa các phân tử).
  • Aldehyde, ketone có $t°_{\text{sôi}}$ thấp hơn alcohol cùng M vì không tạo được liên kết hydrogen liên phân tử với nhau (không có H linh động gắn vào O). Tuy nhiên chúng có thể tạo liên kết hydrogen với nước nên tan tốt trong nước.

3. Trạng thái & độ tan

Hợp chất$t°_{\text{sôi}}$ (°C)Độ tan (g/100g H₂O)
Methanal (HCHO)−21Tan vô hạn
Ethanal ($\text{CH}_3\text{CHO}$)20Tan vô hạn
Propanal4920
Butanal767
Propanone (acetone)56Tan vô hạn
Butanone8026
Pentan-3-one1015
📌 Nhận xét:
• Ở nhiệt độ thường: methanal, ethanal ở thể khí; các hợp chất carbonyl khác ở thể lỏng.
• Aldehyde, ketone mạch ngắn tan tốt trong nước; số nguyên tử C tăng → độ tan giảm dần.
4
Tính chất hóa học

1. Phản ứng khử (tạo alcohol)

Hợp chất carbonyl bị khử bởi các tác nhân khử như $\text{NaBH}_4$, $\text{LiAlH}_4$... (kí hiệu chung [H]) tạo alcohol tương ứng:

LoạiSản phẩm khử
Aldehyde + [H]Alcohol bậc I (R–CH₂OH)
Ketone + [H]Alcohol bậc II (R–CH(OH)–R')

Ví dụ:

$\text{CH}_3\text{CHO} + 2[\text{H}] \xrightarrow{\text{NaBH}_4} \text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$ (ethanol — bậc I)
$\text{CH}_3\text{COCH}_3 + 2[\text{H}] \xrightarrow{\text{NaBH}_4} \text{CH}_3\text{CH}(\text{OH})\text{CH}_3$ (propan-2-ol — bậc II)

2. Phản ứng oxi hóa aldehyde (3 thuốc thử quan trọng)

Aldehyde dễ bị oxi hóa thành carboxylic acid bởi các tác nhân oxi hóa thông thường. Ketone KHÔNG bị oxi hóa bởi các tác nhân này.

a) Oxi hóa bởi nước bromine:

$\text{RCHO} + \text{Br}_2 + \text{H}_2\text{O} \longrightarrow \text{RCOOH} + 2\text{HBr}$

Ví dụ: $\text{CH}_3\text{CHO} + \text{Br}_2 + \text{H}_2\text{O} \to \text{CH}_3\text{COOH} + 2\text{HBr}$
Hiện tượng: nước bromine mất màu.

b) Phản ứng tráng bạc (thuốc thử Tollens):

Thuốc thử Tollens là phức $[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH}$, ion $\text{Ag}^+$ đóng vai trò chất oxi hóa:

$\text{RCHO} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \xrightarrow{t^\circ} \text{RCOONH}_4 + 2\text{Ag}\downarrow + 3\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$

Ví dụ: $\text{CH}_3\text{CHO} + 2[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \xrightarrow{t^\circ} \text{CH}_3\text{COONH}_4 + 2\text{Ag}\downarrow + 3\text{NH}_3 + \text{H}_2\text{O}$
Hiện tượng: tạo lớp bạc sáng bóng bám vào thành ống nghiệm → gọi là phản ứng tráng bạc.

⚠️ Trường hợp đặc biệt — HCHO (formaldehyde):
HCHO có 2 nguyên tử H trong nhóm –CHO nên bị oxi hóa hoàn toàn thành $\text{CO}_2$ (tạo $(\text{NH}_4)_2\text{CO}_3$):
$\text{HCHO} + 4[\text{Ag(NH}_3)_2]\text{OH} \to (\text{NH}_4)_2\text{CO}_3 + 4\text{Ag}\downarrow + 6\text{NH}_3 + 2\text{H}_2\text{O}$
→ 1 mol HCHO tạo 4 mol Ag (gấp đôi aldehyde thường).

c) Phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$ trong dung dịch NaOH (đun nóng):

$\text{RCHO} + 2\text{Cu(OH)}_2 + \text{NaOH} \xrightarrow{t^\circ} \text{RCOONa} + \text{Cu}_2\text{O}\downarrow + 3\text{H}_2\text{O}$

Hiện tượng: hỗn hợp chuyển từ màu xanh lam (Cu(OH)₂) sang đỏ gạch (Cu₂O).

Trường hợp HCHO: $\text{HCHO} + 4\text{Cu(OH)}_2 + 2\text{NaOH} \to \text{Na}_2\text{CO}_3 + 2\text{Cu}_2\text{O}\downarrow + 6\text{H}_2\text{O}$ (1 mol HCHO → 2 mol $\text{Cu}_2\text{O}$).

3. Phản ứng cộng HCN vào C=O

HCN cộng vào liên kết đôi C=O: H gắn vào O (tạo –OH), CN gắn vào C → tạo cyanohydrin (chất có cả nhóm –OH và –CN trên cùng 1 C):

$\overset{\delta^+}{\text{C}}=\overset{\delta^-}{\text{O}} + \text{H}-\text{CN} \longrightarrow \text{C}(\text{OH})(\text{CN})$

Ví dụ:

$\text{CH}_3\text{CHO} + \text{HCN} \to \text{CH}_3-\text{CH}(\text{OH})-\text{CN}$
$\text{CH}_3\text{COCH}_3 + \text{HCN} \to (\text{CH}_3)_2\text{C}(\text{OH})(\text{CN})$

4. Phản ứng iodoform

Các aldehyde, ketone có nhóm methyl cạnh nhóm carbonyl ($\text{CH}_3\text{CO}-$) phản ứng với $\text{I}_2$ trong môi trường kiềm → tạo iodoform $\text{CHI}_3$ (kết tủa màu vàng):

$\text{R}-\text{COCH}_3 + 3\text{I}_2 + 4\text{NaOH} \to \text{R}-\text{COONa} + \text{CHI}_3\downarrow + 3\text{NaI} + 3\text{H}_2\text{O}$

Ví dụ:

$\text{CH}_3\text{COCH}_3 + 3\text{I}_2 + 4\text{NaOH} \to \text{CH}_3\text{COONa} + \text{CHI}_3\downarrow + 3\text{NaI} + 3\text{H}_2\text{O}$
$\text{CH}_3\text{CHO} + 3\text{I}_2 + 4\text{NaOH} \to \text{HCOONa} + \text{CHI}_3\downarrow + 3\text{NaI} + 3\text{H}_2\text{O}$
ChấtCT cấu tạoCó $\text{CH}_3\text{CO}-$?Phản ứng iodoform?
Ethanal$\text{CH}_3\text{CHO}$✓ (CH₃ liền –CHO)
Acetone$\text{CH}_3\text{COCH}_3$
Butanone$\text{CH}_3\text{COC}_2\text{H}_5$
MethanalHCHO
Pentan-3-one$\text{C}_2\text{H}_5\text{COC}_2\text{H}_5$

→ Phản ứng iodoform dùng để nhận biết các chất có nhóm $\text{CH}_3\text{CO}-$.

5
Ứng dụng & điều chế

1. Ứng dụng

Hợp chấtỨng dụng
Formaldehyde (HCHO)Sản xuất nhựa, keo dán, sơn, chất nổ; bảo quản mẫu sinh vật, tẩy uế, khử trùng
Acetaldehyde ($\text{CH}_3\text{CHO}$)Sản xuất acetic acid, acetic anhydride và các hóa chất khác
Acetone ($\text{CH}_3\text{COCH}_3$)Dung môi (lau sơn móng tay); sản xuất bisphenol-A, chloroform
📌 Formalin (formol):dung dịch chứa 37–40% formaldehyde trong nước. Dùng để bảo quản mẫu sinh vật, tẩy uế, khử trùng. Formalin = formol — chỉ là 2 tên gọi khác nhau của cùng một dung dịch.

2. Điều chế

a) Acetaldehyde từ ethylene (công nghiệp):

$2\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{PdCl}_2/\text{CuCl}_2} 2\text{CH}_3\text{CHO}$

b) Acetone từ cumene (quy trình cumene):

Oxi hóa cumene bằng $\text{O}_2$ rồi thủy phân trong môi trường acid loãng → thu được đồng thời phenolacetone:

$\text{C}_6\text{H}_5\text{CH}(\text{CH}_3)_2 \xrightarrow{(1)\,\text{O}_2;\,(2)\,\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{loãng}} \text{C}_6\text{H}_5\text{OH} + \text{CH}_3\text{COCH}_3$

Đây cũng là phương pháp công nghiệp chính để sản xuất phenol (như đã học ở Bài 21).

6
Tổng kết & 10 sai lầm thường gặp
Nội dungAldehyde (R–CHO)Ketone (R–CO–R')
Nhóm chức–CHO>C=O ở giữa 2 gốc
Danh phápTên hydrocarbon (bỏ e) + alTên hydrocarbon (bỏ e) + vị trí + one
Khử [H]→ Alcohol bậc I→ Alcohol bậc II
Nước bromine✓ (mất màu)✗ Không phản ứng
Tollens (tráng bạc)✓ (lớp bạc sáng)✗ Không phản ứng
$\text{Cu(OH)}_2$/NaOH, t°✓ (đỏ gạch $\text{Cu}_2\text{O}$)✗ Không phản ứng
Cộng HCN
IodoformChỉ $\text{CH}_3\text{CHO}$Chỉ có nhóm $\text{CH}_3\text{CO}-$

▸ 10 sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Chỉ aldehyde mới tham gia phản ứng tráng bạc, $\text{Cu(OH)}_2$/NaOH và làm mất màu nước brom. Ketone KHÔNG phản ứng với các tác nhân này.
2
Chỉ chất có nhóm $\text{CH}_3\text{CO}-$ mới tham gia phản ứng iodoform (ethanal, acetone, methyl ketone). HCHO và pentan-3-one KHÔNG phản ứng.
3
HCHO tạo 4Ag (không phải 2Ag) khi tráng bạc — vì HCHO có 2 H trong –CHO, bị oxi hóa hoàn toàn thành $(\text{NH}_4)_2\text{CO}_3$.
4
Aldehyde đánh số từ C của –CHO (C1). Ketone đánh số từ phía gần >C=O hơn.
5
Sản phẩm khử: aldehyde → alcohol bậc I; ketone → alcohol bậc II. Không nhầm lẫn.
6
Propanone, butanone không cần ghi số vị trí >C=O (vì chỉ có 1 vị trí duy nhất).
7
Pentan-3-one $\text{C}_2\text{H}_5\text{COC}_2\text{H}_5$ KHÔNG có nhóm $\text{CH}_3\text{CO}-$ → KHÔNG phản ứng iodoform.
8
Nhiệt độ sôi cùng M: Alcohol > Aldehyde/Ketone > Hydrocarbon. Aldehyde/Ketone không tạo liên kết H với nhau (chỉ với nước).
9
Formol = formalin: dung dịch 37–40% HCHO trong nước. Không phải hai chất khác nhau.
10
Hiện tượng pư $\text{Cu(OH)}_2$ với aldehyde: xanh lam → đỏ gạch ($\text{Cu}_2\text{O}$), không phải kết tủa trắng.
1
Điểm: 0/28
🧪

Luyện tập Bài 23 — Hợp chất carbonyl!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ