Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Lý thuyết trọng tâm
- I. Bằng chứng hóa thạch
- II. Bằng chứng giải phẫu so sánh
- III. Bằng chứng tế bào học và sinh học phân tử
- Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Nhận biết và phân loại các loại bằng chứng tiến hóa
- Dạng 2: Phân biệt cơ quan tương đồng, thoái hóa, tương tự
- Dạng 3: Xác định mối quan hệ họ hàng dựa trên bằng chứng phân tử
- Dạng 4: Giải thích các hiện tượng tiến hóa
Làm thế nào các nhà khoa học biết được sự xuất hiện và phân bố của một loài nào đó trong quá khứ cách đây hàng triệu năm?
Trước thế kỉ XVIII, khi khoa học chưa phát triển, con người đã giải thích sự tồn tại của muôn loài do thượng đế, chúa trời tạo ra. Ngày nay, khoa học hiện đại đã chứng minh: các loài sinh vật hiện nay có chung nguồn gốc và được phát sinh từ giới vô cơ.
Bằng chứng tiến hóa là những chứng cứ thu được qua các công trình nghiên cứu về sự phát sinh và phát triển của các loài sinh vật trên Trái Đất. Bài học này sẽ giúp chúng ta tìm hiểu các loại bằng chứng tiến hóa chủ yếu.
Lý thuyết trọng tâm
I. Bằng chứng hóa thạch
1. Khái niệm hóa thạch
a) Định nghĩa
Hóa thạch là tàn tích như xương, xác sinh vật trong hổ phách, trong băng tuyết hay dấu vết của sinh vật trong các lớp đá. Hóa thạch cũng có thể là các sinh vật đã hóa đá do xác sinh vật bị các lớp trầm tích bao bọc, chất hữu cơ phân hủy được thay thế bởi calcium cùng các khoáng chất khác nhưng vẫn giữ được hình dạng, đặc điểm cấu trúc hình thái của sinh vật.

b) Các dạng hóa thạch và sự hình thành
| Dạng hóa thạch | Sự hình thành |
|---|---|
| Tàn tích trong băng tuyết | Xác sinh vật được bao phủ bằng tuyết quanh năm, bảo quản nguyên vẹn |
| Tàn tích trong hổ phách | Nhựa cây tiết ra tạo thành hổ phách bao phủ sinh vật (thường là côn trùng nhỏ) |
| Dấu vết trong các lớp đá | Dung nham núi lửa bao phủ phần xác sinh vật và quá trình trầm tích hóa |
| Sinh vật đã hóa đá | Tích lũy các chất khoáng (calcium, silicon,…) trong các phần cứng của xác sinh vật sau khi phần mềm đã bị phân hủy |
| Hóa thạch sống | Các loài sinh vật xuất hiện từ hàng triệu năm trước nhưng nay vẫn tồn tại và giữ được đặc điểm nguyên thủy |
c) Ví dụ về hóa thạch sống
Một số loài được coi là hóa thạch sống vì chúng xuất hiện từ hàng triệu năm trước và vẫn tồn tại đến ngày nay với đặc điểm gần như không thay đổi:
| Loài | Thời gian xuất hiện |
|---|---|
| Ốc anh vũ (Nautilus pompilius) | Khoảng 505-408 triệu năm trước |
| Thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus) | Khoảng 166 triệu năm trước |
| Hươu chuột (cheo cheo) Việt Nam (Tragulus versicolor) | Khoảng 35 triệu năm trước |
2. Cách xác định tuổi hóa thạch
Tuổi của hóa thạch có thể được xác định thông qua:
| Phương pháp | Nguyên lý |
|---|---|
| Phân tích đồng vị phóng xạ | Đo lượng đồng vị phóng xạ có trong hóa thạch hoặc trong lớp đất đá chứa hóa thạch |
| Vị trí địa tầng | Ở những nơi địa tầng ổn định, không bị xáo trộn, hóa thạch càng nằm sâu dưới lòng đất có tuổi càng cao |
Khi xếp các hóa thạch thành dãy theo tuổi từ già nhất đến trẻ nhất, người ta sẽ có được bằng chứng về sự thay đổi của các sinh vật trong quá trình tiến hóa.
3. Ý nghĩa của hóa thạch trong nghiên cứu tiến hóa
Hóa thạch là bằng chứng TRỰC TIẾP cho thấy các loài sinh vật đã từng tồn tại, tiến hóa như thế nào theo thời gian cũng như vị trí phân bố của chúng trên Trái Đất.
| Ý nghĩa | Giải thích |
|---|---|
| Xác định loài từng tồn tại | Cho biết loài sinh vật nào đã hình thành và từng sống trong quá khứ |
| Xác định thời gian diệt vong | Giúp biết được thời điểm loài sinh vật đã biến mất |
| Xác định tổ tiên chung | So sánh giữa các dạng sinh vật tổ tiên với các dạng đang tồn tại |
| Xác định chiều hướng tiến hóa | Cho thấy các loài đã thay đổi như thế nào qua thời gian |
| Xác định nguyên nhân biến mất | Giúp hiểu được điều kiện môi trường (khí hậu) đã thay đổi như thế nào |
Ví dụ minh họa
Hóa thạch chim đầu tiên (Archaeopteryx):
- Được tiến hóa từ bò sát
- Vẫn còn răng của loài khủng long ăn thịt
- Sống cách đây khoảng 165 triệu năm
- Có đuôi với các đốt sống
- → Là dạng động vật trung gian chuyển tiếp vừa mang đặc điểm của chim, vừa mang đặc điểm của bò sát
Một số hóa thạch cho thấy các dạng sống trung gian chuyển tiếp giữa các nhóm sinh vật đã từng tồn tại trong quá khứ:
- Hóa thạch cho thấy cá voi đã được tiến hóa từ loài tổ tiên là một loài động vật móng guốc sống trên cạn
- Hóa thạch của tế bào nhân thực có thành tế bào giống với tảo hiện nay đã được phát hiện có tuổi cách đây khoảng 1,8 tỉ năm
II. Bằng chứng giải phẫu so sánh
Bằng chứng giải phẫu so sánh là bằng chứng GIÁN TIẾP của tiến hóa, dựa trên việc so sánh cấu tạo giải phẫu của các loài sinh vật khác nhau để tìm ra mối quan hệ tiến hóa giữa chúng.
1. Cơ quan tương đồng (cấu trúc tương đồng)
a) Khái niệm
Cơ quan tương đồng là những đặc điểm giống nhau giữa các loài sinh vật do cùng thừa hưởng các gene từ tổ tiên chung (cùng nguồn gốc trong quá trình phát triển phôi).
b) Đặc điểm
| Tiêu chí | Đặc điểm |
|---|---|
| Nguồn gốc | Cùng nguồn gốc phát triển từ tổ tiên chung |
| Cấu tạo | Có cấu tạo cơ bản giống nhau |
| Chức năng | Có thể khác nhau do thích nghi với môi trường sống khác nhau |
| Hình thái | Có thể biến đổi khác nhau |
c) Ví dụ kinh điển

Chim và các loài động vật có vú như người, mèo, cá voi, ngựa, dơi đều có bốn chi với trình tự sắp xếp các bộ phận của xương chi giống nhau mặc dù đã có những biến đổi thích nghi với các chức năng khác nhau:
| Loài | Chức năng chi trước | Đặc điểm thích nghi |
|---|---|---|
| Người | Cầm nắm | Ngón tay phát triển, các xương cổ tay linh hoạt |
| Mèo | Di chuyển | Xương ngón và xương bàn phát triển |
| Cá voi | Bơi | Xương ngón dài, nhiều đốt, tạo thành vây |
| Ngựa | Chạy nhanh | Xương ngón tiêu giảm, chỉ còn 1 ngón phát triển |
| Dơi | Bay | Xương nhỏ, dài, kẽ ngón có màng da |
| Chim | Bay | Xương nhẹ, rỗng, có lông vũ |
Điểm chung: Tất cả đều có cấu tạo chi trước gồm: xương cánh tay – xương cẳng tay (xương trụ, xương quay) – xương cổ tay – xương bàn tay – xương ngón tay.
d) Ví dụ khác
Hươu cao cổ có cổ dài hơn nhiều so với cổ của con người và nhiều loài thú khác, nhưng nó cũng chỉ có 7 đốt sống cổ như tất cả các loài thú khác. Điều đó cho thấy, các loài thú tiến hóa từ tổ tiên chung chỉ có 7 đốt sống cổ.
e) Ý nghĩa tiến hóa
Cơ quan tương đồng phản ánh tiến hóa phân li (hay tiến hóa phân hóa): Các loài có chung tổ tiên nhưng sống trong môi trường khác nhau nên được chọn lọc tự nhiên tích lũy các biến dị theo hướng khác nhau.
2. Cơ quan thoái hóa (cấu trúc thoái hóa)
a) Khái niệm
Cơ quan thoái hóa là một số cấu trúc/cơ quan ở sinh vật không có chức năng rõ ràng nhưng rất giống với cấu trúc vốn có chức năng nhất định ở loài tổ tiên.
Nói cách khác, đó là những cơ quan phát triển không đầy đủ ở cơ thể trưởng thành, chỉ còn lại vết tích của cơ quan tương ứng ở loài tổ tiên.
b) Nguyên nhân hình thành
Môi trường sống thay đổi → một số cơ quan mất dần chức năng → tiêu giảm dần → chỉ còn lại vết tích.
c) Ví dụ
| Cơ quan thoái hóa | Giải thích |
|---|---|
| Ruột thừa ở người | Là dấu vết của manh tràng rất phát triển ở động vật ăn cỏ |
| Lông trên bề mặt cơ thể người | Là vết tích của bộ lông dày ở tổ tiên |
| Xương chi sau ở cá voi | Là dấu vết của xương chi sau ở tổ tiên bốn chân sống trên cạn (lớp Thú) |
| Mẩu xương nhỏ trong cơ thể rắn | Dấu vết của chi ở loài tổ tiên có chân |
d) Đặc điểm quan trọng
Lưu ý: Cấu trúc thoái hóa cũng là một loại cấu trúc tương đồng vì chúng có cùng nguồn gốc với cơ quan tương ứng ở loài tổ tiên.
e) Ý nghĩa tiến hóa
Cơ quan thoái hóa phản ánh tiến hóa phân li: Cho thấy các loài hiện tại có nguồn gốc từ tổ tiên chung, nhưng do môi trường sống thay đổi nên một số cơ quan không còn cần thiết và tiêu giảm dần.
3. Hiện tượng lại tổ
a) Khái niệm
Hiện tượng lại tổ là hiện tượng cơ thể sinh vật xuất hiện lại một số đặc điểm chỉ có ở tổ tiên xa mà không có ở cơ thể bố mẹ hoặc tổ tiên gần.
Có thể hiểu: Khi cơ quan thoái hóa phát triển mạnh trở lại → hiện tượng lại tổ.
b) Nguyên nhân
Do hoạt động trở lại của gene vốn đã bị bất hoạt trong bộ máy di truyền → xuất hiện lại đặc điểm của tổ tiên.
c) Ví dụ
| Hiện tượng lại tổ | Giải thích |
|---|---|
| Người có đuôi | Đuôi là đặc điểm của tổ tiên xa, bình thường đã tiêu giảm thành xương cụt |
| Người có nhiều lông ở mặt | Bộ lông dày là đặc điểm của tổ tiên, bình thường đã tiêu giảm |
| Người có nhiều đôi vú | Nhiều đôi vú là đặc điểm của động vật có vú nguyên thủy |
d) Ý nghĩa tiến hóa
Hiện tượng lại tổ phản ánh tiến hóa phân li, chứng minh mối quan hệ họ hàng giữa các loài hiện tại với tổ tiên xa xưa.
4. Cơ quan tương tự (cấu trúc tương tự)
a) Khái niệm
Cơ quan tương tự là những đặc điểm giống nhau giữa các loài nhưng không phải do chung nguồn gốc phát triển (không do chung gene từ tổ tiên) mà là do tác động của môi trường chọn lọc theo cùng một hướng.
b) Đặc điểm
| Tiêu chí | Đặc điểm |
|---|---|
| Nguồn gốc | Không cùng nguồn gốc trong quá trình phát triển phôi |
| Cấu tạo | Cấu tạo bên trong khác nhau |
| Chức năng | Có chức năng giống nhau |
| Hình thái | Hình thái bên ngoài giống nhau |
| Nguyên nhân | Do môi trường chọn lọc theo cùng một hướng |
c) Ví dụ
| Cơ quan tương tự | Giải thích |
|---|---|
| Cánh chim và cánh chuồn chuồn/bướm | Cùng chức năng bay nhưng cánh chim phát triển từ chi trước, còn cánh côn trùng mọc ra từ bộ xương ngoài |
| Chân chuột chũi và chân dế dũi | Cùng chức năng đào bới nhưng nguồn gốc khác nhau |
| Vây cá mập và vây cá voi | Cùng chức năng bơi nhưng cá mập là cá sụn, cá voi là động vật có vú |
d) Ý nghĩa tiến hóa
Cơ quan tương tự phản ánh tiến hóa đồng quy (hay tiến hóa hội tụ): Các loài không có chung nguồn gốc nhưng sống trong cùng một môi trường nên được chọn lọc tự nhiên tích lũy các đặc điểm thích nghi giống nhau.
5. Bảng so sánh các loại cơ quan
| Tiêu chí | Cơ quan tương đồng | Cơ quan thoái hóa | Cơ quan tương tự |
|---|---|---|---|
| Nguồn gốc | Cùng nguồn gốc | Cùng nguồn gốc (là một dạng của cơ quan tương đồng) | Khác nguồn gốc |
| Cấu tạo | Cấu tạo cơ bản giống nhau | Tiêu giảm, không đầy đủ | Cấu tạo khác nhau |
| Chức năng | Có thể khác nhau | Mất chức năng hoặc chức năng không rõ ràng | Giống nhau |
| Hình thái | Có thể khác nhau | Còn lại vết tích | Giống nhau |
| Ý nghĩa tiến hóa | Tiến hóa phân li | Tiến hóa phân li | Tiến hóa đồng quy |
| Ví dụ | Chi trước người – mèo – cá voi – dơi | Ruột thừa ở người, xương chi sau ở cá voi | Cánh chim – cánh bướm |
III. Bằng chứng tế bào học và sinh học phân tử
1. Bằng chứng tế bào học
a) Nội dung học thuyết tế bào
Có rất nhiều bằng chứng ở cấp độ tế bào cho thấy mọi sinh vật trên Trái Đất đều có chung tổ tiên:
| Nội dung | Giải thích |
|---|---|
| Tất cả sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào | Tế bào là đơn vị cấu tạo cơ bản của mọi cơ thể sống (trừ virus) |
| Tế bào được sinh ra từ tế bào có trước | Tế bào không tự nhiên sinh ra, mà được hình thành qua nguyên phân, giảm phân và thụ tinh |
| Tế bào có thành phần hóa học tương tự nhau | Đều có: màng sinh chất, tế bào chất, nhân/vùng nhân, DNA, RNA, protein,… |
| Các hoạt động chuyển hóa cơ bản giống nhau | Các hoạt động chuyển hóa vật chất và năng lượng ở các tế bào cơ bản là giống nhau |
| Sinh sản liên quan đến phân bào | Các hình thức sinh sản và lớn lên của cơ thể đa bào đều liên quan đến quá trình nguyên phân và giảm phân |
b) Ý nghĩa tiến hóa
Bằng chứng tế bào học là bằng chứng gián tiếp phản ánh nguồn gốc chung của sinh giới: Mọi sinh vật trên Trái Đất đều có chung tổ tiên.
2. Bằng chứng sinh học phân tử
a) Những điểm chung ở cấp độ phân tử
Các tế bào của mọi sinh vật đều có các thành phần phân tử hóa học cơ bản như nhau:
| Đặc điểm chung | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vật chất di truyền là DNA | Tất cả sinh vật đều có DNA là vật chất di truyền (trừ một số virus có RNA) |
| Mã di truyền giống nhau | Mã di truyền về cơ bản giống nhau ở mọi sinh vật. Ví dụ: Bộ ba UUA từ virus đến con người đều mã hóa cho amino acid leucine |
| Protein cấu tạo từ 20 loại amino acid | Protein của tất cả các loài đều được cấu tạo từ 20 loại amino acid giống nhau |
→ Những đặc điểm chung này chứng minh các loài sinh vật có nguồn gốc chung.
b) So sánh trình tự để xác định quan hệ họ hàng
Các loài có họ hàng càng gần gũi thì:
- Trình tự nucleotide của các gene càng giống nhau
- Trình tự amino acid trong phân tử protein càng giống nhau
→ Mức độ tương đồng của các trình tự DNA hoặc protein phản ánh quan hệ họ hàng và cho thấy mối quan hệ phát sinh chủng loại giữa các loài.
c) Ví dụ: So sánh gene Maturase K ở thực vật
| So sánh giữa | Mức độ giống nhau |
|---|---|
| Lúa – Gừng | Cao nhất |
| Lúa – Đu đủ | Trung bình |
| Lúa – Thông | Thấp nhất |
Kết luận:
- Đu đủ, gừng, lúa và thông có mối quan hệ họ hàng với nhau
- Lúa và gừng có mối quan hệ gần gũi nhất, sau đó đến đu đủ và cuối cùng là thông
d) Ví dụ: So sánh protein Cytochrome C
| Loài sinh vật | Số lượng amino acid khác so với ở người |
|---|---|
| Tinh tinh | 0 |
| Khỉ Rhesus | 1 |
| Thỏ | 9 |
| Bò | 10 |
| Bồ câu | 12 |
| Ếch ương | 18 |
| Ruồi giấm | 25 |
| Nấm men | 40 |
Phân tích:
- Tinh tinh có quan hệ gần nhất với người (không có sự khác biệt về amino acid trong cytochrome C)
- Nấm men có quan hệ xa nhất với người (khác biệt 40 amino acid)
- Số amino acid khác biệt càng ít → quan hệ họ hàng càng gần
Giải thích: Người và tinh tinh không có sự khác biệt về cytochrome C vì hai loài mới được tách ra từ tổ tiên chung trong thời gian gần đây (về mặt tiến hóa), thời gian tiến hóa chưa đủ lớn để đột biến gene tạo nên sự khác biệt đáng kể.
e) Ý nghĩa của bằng chứng sinh học phân tử
| Ý nghĩa | Giải thích |
|---|---|
| Chứng minh nguồn gốc chung | Mã di truyền và thành phần hóa học giống nhau ở mọi sinh vật |
| Xác định quan hệ họ hàng | So sánh trình tự DNA/protein để xác định mức độ gần gũi |
| Phân biệt nguồn gốc xuất xứ | Phân biệt các chủng thuộc cùng một loài |
| Xây dựng cây phát sinh chủng loại | Dựa trên mức độ tương đồng di truyền |
Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Nhận biết và phân loại các loại bằng chứng tiến hóa
Phương pháp
Bước 1: Xác định bằng chứng đó thuộc loại nào dựa trên đặc điểm:
| Loại bằng chứng | Đặc điểm nhận biết |
|---|---|
| Hóa thạch | Dấu vết, tàn tích của sinh vật cổ đại; bằng chứng TRỰC TIẾP |
| Giải phẫu so sánh | So sánh cấu tạo cơ quan giữa các loài; bằng chứng GIÁN TIẾP |
| Tế bào học | Liên quan đến cấu trúc và chức năng tế bào; bằng chứng GIÁN TIẾP |
| Sinh học phân tử | Liên quan đến DNA, RNA, protein, mã di truyền; bằng chứng GIÁN TIẾP |
Bước 2: Giải thích ý nghĩa tiến hóa của bằng chứng đó
Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Xác định các ví dụ sau thuộc loại bằng chứng tiến hóa nào?
a) Xương cá voi hóa đá được tìm thấy trong các lớp trầm tích b) Chi trước của người và chi trước của mèo có cấu tạo xương giống nhau c) Mã di truyền UUA mã hóa cho leucine ở tất cả các loài d) Tất cả tế bào đều có màng sinh chất, tế bào chất và vùng nhân
Lời giải:
a) Bằng chứng hóa thạch (tàn tích sinh vật cổ đại)
b) Bằng chứng giải phẫu so sánh – Cơ quan tương đồng
c) Bằng chứng sinh học phân tử (mã di truyền giống nhau)
d) Bằng chứng tế bào học (cấu trúc tế bào tương tự)
Dạng 2: Phân biệt cơ quan tương đồng, thoái hóa, tương tự
Phương pháp
Dựa vào 2 tiêu chí chính:
- Nguồn gốc: Cùng nguồn gốc hay khác nguồn gốc?
- Chức năng: Cùng chức năng hay khác chức năng?
| Loại cơ quan | Nguồn gốc | Chức năng |
|---|---|---|
| Cơ quan tương đồng | Cùng | Khác |
| Cơ quan thoái hóa | Cùng | Mất/tiêu giảm |
| Cơ quan tương tự | Khác | Cùng |
Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Phân loại các ví dụ sau:
- Xương chi trước của chuột, xương cánh của chim và xương tay ở người
- Ruột thừa ở người là dấu vết của manh tràng ở động vật ăn cỏ
- Ở người xuất hiện đuôi
- Trường hợp người có nhiều lông ở mặt
- Cánh chim và cánh chuồn chuồn
Lời giải:
| Ví dụ | Phân loại | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | Cơ quan tương đồng | Cùng nguồn gốc (từ chi trước của tổ tiên), khác chức năng (cầm nắm, bay, di chuyển) |
| 2 | Cơ quan thoái hóa | Cùng nguồn gốc với manh tràng, đã mất chức năng tiêu hóa cellulose |
| 3 | Hiện tượng lại tổ | Đặc điểm của tổ tiên xa xuất hiện lại |
| 4 | Hiện tượng lại tổ | Đặc điểm của tổ tiên xa xuất hiện lại |
| 5 | Cơ quan tương tự | Khác nguồn gốc (cánh chim từ chi trước, cánh chuồn chuồn từ bộ xương ngoài), cùng chức năng (bay) |
Dạng 3: Xác định mối quan hệ họ hàng dựa trên bằng chứng phân tử
Phương pháp
Nguyên tắc:
- Số amino acid/nucleotide khác biệt càng ít → quan hệ họ hàng càng gần
- Mức độ tương đồng càng cao → quan hệ họ hàng càng gần
Ví dụ minh họa
Câu hỏi: Dựa vào bảng so sánh cytochrome C, hãy sắp xếp các loài theo thứ tự quan hệ họ hàng từ gần đến xa với người: Tinh tinh, Khỉ Rhesus, Bò, Ruồi giấm.
Lời giải:
| Loài | Số amino acid khác với người | Thứ tự quan hệ |
|---|---|---|
| Tinh tinh | 0 | Gần nhất (1) |
| Khỉ Rhesus | 1 | (2) |
| Bò | 10 | (3) |
| Ruồi giấm | 25 | Xa nhất (4) |
Kết luận: Thứ tự từ gần đến xa với người: Tinh tinh → Khỉ Rhesus → Bò → Ruồi giấm
Dạng 4: Giải thích các hiện tượng tiến hóa
Ví dụ 1: Giải thích vì sao cơ quan thoái hóa vẫn được di truyền
Câu hỏi: Vì sao những cơ quan thoái hóa không còn giữ chức năng gì lại vẫn được di truyền từ đời này sang đời khác mà không bị chọn lọc tự nhiên loại bỏ?
Lời giải:
Cơ quan thoái hóa vẫn được di truyền vì:
- Không gây bất lợi nghiêm trọng: Các cơ quan thoái hóa thường không gây hại đáng kể cho cơ thể, do đó không bị chọn lọc tự nhiên loại bỏ mạnh mẽ.
- Gene quy định vẫn tồn tại: Gene quy định cơ quan đó vẫn có trong bộ gene, chỉ là biểu hiện yếu hoặc không đầy đủ.
- Chọn lọc tự nhiên không hoàn hảo: Chọn lọc tự nhiên chỉ loại bỏ những đặc điểm gây bất lợi rõ rệt cho sự sống sót và sinh sản, không nhất thiết loại bỏ những đặc điểm trung tính.
- Liên kết gene: Gene quy định cơ quan thoái hóa có thể liên kết với các gene quan trọng khác, nên không thể loại bỏ riêng lẻ.
Ví dụ 2: Giải thích cánh chim và cánh chuồn chuồn
Câu hỏi: Cánh của chim với cánh của chuồn chuồn đều có chức năng giúp các con vật bay lượn. Các cấu trúc này có phải là cấu trúc tương đồng không? Giải thích.
Lời giải:
Cánh của chim với cánh của chuồn chuồn KHÔNG phải là cấu trúc tương đồng mà là cấu trúc tương tự.
Giải thích:
| Tiêu chí | Cánh chim | Cánh chuồn chuồn |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Phát triển từ chi trước (bộ xương trong) | Mọc ra từ bộ xương ngoài |
| Cấu tạo | Có xương, cơ, mạch máu, lông vũ | Màng kitin, không có xương |
| Chức năng | Bay | Bay |
Vì cùng chức năng nhưng không cùng nguồn gốc → Đây là cơ quan tương tự, phản ánh tiến hóa đồng quy (các loài không có quan hệ họ hàng gần nhưng sống trong môi trường tương tự nên được chọn lọc theo cùng một hướng).

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
