Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tiến hoá lớn
- 1. Khái niệm
- 2. Phân biệt tiến hoá lớn và tiến hoá nhỏ
- II. Quá trình phát sinh sự sống trên trái đất
- 1. Tiến hoá hoá học
- 2. Tiến hoá tiền sinh học
- 3. Tiến hoá sinh học
- III. Sự phát triển của sinh vật qua các đại địa chất
- 1. Quan hệ giữa biến đổi địa chất và tiến hoá sinh vật
- 2. Bảng tóm tắt các đại địa chất
- 3. Các mốc nổi bật cần nhớ
- IV. Sơ đồ cây sự sống
- 1. Khái niệm
- 2. Ba lãnh giới (domain) của sinh giới
- 3. Cách đọc sơ đồ cây phát sinh chủng loại
- 4. Quan hệ giữa tiến hoá nhỏ – tiến hoá lớn – phát sinh chủng loại
- V. Quá trình phát sinh loài người
- 1. Giai đoạn người vượn Ardipithecus
- 2. Giai đoạn người vượn Australopithecus
- 3. Giai đoạn chi Homo
- 4. Sơ đồ tóm tắt
I. Tiến hoá lớn
1. Khái niệm
Tiến hoá lớn là quá trình tiến hoá hình thành loài và các đơn vị phân loại trên loài (chi, họ, bộ…) và toàn bộ sinh giới.
| Đặc điểm | Nội dung |
|---|---|
| Quy mô | Vượt ra ngoài phạm vi một loài |
| Thời gian | Hàng trăm triệu năm đến cả tỉ năm |
| Kết quả | Loài mới có nhiều đặc điểm khác biệt lớn → xếp vào đơn vị trên loài |
| Cách nghiên cứu | Hoá thạch, các đại địa chất, bằng chứng phân tử |
Ví dụ: Từ các loài bò sát (khủng long) đã hình thành nên loài chim đầu tiên.
2. Phân biệt tiến hoá lớn và tiến hoá nhỏ
| Tiêu chí | Tiến hoá nhỏ | Tiến hoá lớn |
|---|---|---|
| Quy mô | Trong phạm vi quần thể, loài | Trên quy mô loài và các đơn vị trên loài |
| Thời gian | Tương đối ngắn, có thể quan sát trong thực nghiệm | Rất dài (hàng trăm triệu – hàng tỉ năm) |
| Nội dung | Biến đổi tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể | Hình thành loài mới và các nhóm phân loại lớn |
| Kết quả | Loài mới khác biệt không nhiều, thường vẫn cùng một chi | Loài mới khác biệt lớn, xếp vào đơn vị trên loài |
| Bằng chứng | Quan sát trực tiếp được | Hoá thạch, đại địa chất, bằng chứng phân tử |
Mối liên hệ (hay hỏi): Tiến hoá lớn là sự tích luỹ kết quả của tiến hoá nhỏ qua thời gian rất dài, cộng với sự biến đổi mạnh của điều kiện Trái Đất. Tiến hoá nhỏ là cơ sở của tiến hoá lớn.
II. Quá trình phát sinh sự sống trên trái đất
Sự tiến hoá của sinh giới được chia thành ba giai đoạn: tiến hoá hoá học → tiến hoá tiền sinh học → tiến hoá sinh học.
1. Tiến hoá hoá học
Khái niệm: là quá trình hình thành các hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ, xảy ra khi Trái Đất mới được hình thành.
a) Giả thuyết súp tiền sinh học (Oparin – Haldane, những năm 1920)
Các hợp chất hữu cơ đơn giản (đường đơn, nucleotide base, amino acid) có thể hình thành một cách tự phát từ các chất vô cơ trên bề mặt Trái Đất (trong đại dương nước nóng).
- Nguồn năng lượng: sấm sét, núi lửa phun trào, bức xạ tử ngoại từ Mặt Trời.
b) Thí nghiệm kiểm chứng của Miller – Urey (những năm 1950)
Thiết kế: tạo lại bầu khí quyển nguyên thuỷ trong phòng thí nghiệm.
- Hỗn hợp khí: $\mathrm{H_2O}$ (hơi nước), $\mathrm{CH_4}$, $\mathrm{NH_3}$, $\mathrm{H_2}$ — không có oxygen.
- Tia lửa điện từ điện cực wolfram mô phỏng sấm sét thời tiền sử.
- Bình ngưng kết làm lạnh → giọt ngưng kết chứa sản phẩm hữu cơ.
Kết quả sau một tuần: khoảng 15% lượng carbon trong $\mathrm{CH_4}$ chuyển thành hợp chất hữu cơ.
| Sản phẩm | Công thức |
|---|---|
| Formaldehyde | $\mathrm{CH_2O}$ |
| Hydrogen cyanide | $\mathrm{HCN}$ |
| Formic acid | $\mathrm{HCOOH}$ |
| Urea | $\mathrm{NH_2CONH_2}$ |
| Amino acid | glycine, alanine |
Ý nghĩa: chứng minh các hợp chất hữu cơ đơn giản có thể được hình thành từ chất vô cơ trong điều kiện Trái Đất nguyên thuỷ.

c) Giả thuyết hợp chất hữu cơ đến từ vũ trụ
Hợp chất hữu cơ đầu tiên có thể đến từ vũ trụ theo các thiên thạch.
- Bằng chứng: thiên thạch Murchison (4,5 tỉ năm tuổi) rơi xuống Australia năm 1969, chứa hơn 80 amino acid, lipid, đường đơn và uracil.
2. Tiến hoá tiền sinh học
Khái niệm: là giai đoạn hình thành nên các tế bào sơ khai (protocell) trên Trái Đất.
Cơ chế: các phân tử lipid (đặc biệt là phospholipid) ở trong nước tự tạo lớp màng bao bọc lấy các phân tử hữu cơ → hình thành protobiont (siêu giọt – microsphere).
Protobiont nào chứa tập hợp đại phân tử hữu cơ giúp nó có được 3 đặc tính sau thì hình thành nên tế bào sơ khai:
- Khả năng tăng kích thước (sinh trưởng);
- Khả năng chuyển hoá vật chất và năng lượng (trao đổi chất);
- Khả năng phân đôi (sinh sản).
Bằng chứng ủng hộ: đã tổng hợp nhân tạo được protobiont biểu hiện nhiều đặc điểm giống tế bào, phân chia kiểu phân đôi, thậm chí chuyển hoá vật chất và năng lượng.
3. Tiến hoá sinh học
Khái niệm: bắt đầu từ khi tế bào được hình thành.
a) Các mốc thời gian cần nhớ
| Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 3,5 tỉ năm trước | Hoá thạch tế bào nhân sơ cổ nhất |
| 1,8 tỉ năm trước | Hoá thạch tế bào nhân thực cổ nhất |
b) Sự hình thành tế bào nhân thực
Màng nhân và lưới nội chất: màng tế bào nhân sơ gấp nếp vào bên trong, bao bọc lấy vùng chứa vật chất di truyền.
Ti thể và lục lạp – thuyết nội cộng sinh: ở các giai đoạn tiến hoá khác nhau, tế bào nhân thực sơ khai đã thực bào vi khuẩn, vi khuẩn sống cộng sinh bên trong rồi tiến hoá thành bào quan.
| Bào quan | Nguồn gốc |
|---|---|
| Ti thể | Thực bào vi khuẩn hiếu khí (dị dưỡng hiếu khí) |
| Lục lạp | Thực bào vi khuẩn lam |
Bằng chứng ủng hộ thuyết nội cộng sinh:
- Ti thể và lục lạp có DNA vòng riêng, giống DNA vi khuẩn.
- Có ribosome riêng, kích thước nhỏ giống ribosome vi khuẩn.
- Có màng kép: màng trong từ màng vi khuẩn, màng ngoài từ màng tế bào chủ khi thực bào.
- Có khả năng tự nhân đôi độc lập với tế bào chủ.

c) Tiến hoá tiếp theo
Các sinh vật nhân thực đơn bào tiếp tục tiến hoá thành các sinh vật đa bào khác nhau theo quy luật của thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại.
Trình tự tiến hoá cần thuộc: Chất vô cơ → hợp chất hữu cơ đơn giản → đại phân tử hữu cơ → protobiont → tế bào sơ khai → tế bào nhân sơ → tế bào nhân thực đơn bào → sinh vật đa bào.
III. Sự phát triển của sinh vật qua các đại địa chất
1. Quan hệ giữa biến đổi địa chất và tiến hoá sinh vật
Sự phát sinh và phát triển của sinh vật gắn liền với những biến đổi địa chất của Trái Đất.
- Biến cố lớn (trôi dạt lục địa, phân chia rồi tái liên kết…) → biến đổi mạnh điều kiện sống.
- Hệ quả: nhiều loài bị diệt vong, sau đó nhiều loài mới xuất hiện.
- Đây chính là bằng chứng của tiến hoá lớn.
2. Bảng tóm tắt các đại địa chất

Cách đọc bảng: Eon (siêu đại) → Era (đại) → Period (kỉ) → Thời gian (triệu năm) → Các sự kiện quan trọng. Đọc từ dưới lên là theo chiều thời gian tiến hoá.
3. Các mốc nổi bật cần nhớ
| Đại / Kỉ | Thời gian (triệu năm) | Sự kiện tiêu biểu |
|---|---|---|
| Trái Đất hình thành | 4600 | – |
| Thái cổ (Archean) | 3800 – 2500 | Xuất hiện vi khuẩn và vi khuẩn cổ đầu tiên |
| Nguyên sinh (Proterozoic) | 2500 – 543 | Tích luỹ oxygen trong khí quyển do quang hợp; xuất hiện sinh vật nhân thực đơn bào và đa bào cổ nhất |
| Cambrian | 543 – 490 | “Bùng nổ” phát sinh động vật không xương sống; xuất hiện động vật có dây sống |
| Ordovician | 490 – 443 | Xuất hiện cá không hàm; thực vật lên cạn |
| Silurian | 443 – 417 | Xuất hiện động vật chân khớp trên cạn; thực vật có mạch |
| Devonian | 417 – 354 | Xuất hiện động vật lưỡng cư; phát sinh thực vật hạt trần |
| Carboniferous | 354 – 290 | Xuất hiện bò sát đầu tiên; dương xỉ phát triển mạnh |
| Permian | 290 – 248 | Phân hoá bò sát; tuyệt diệt nhiều loài |
| Triassic | 248 – 206 | Xuất hiện khủng long và động vật có vú đầu tiên |
| Jurassic | 206 – 144 | Khủng long ngự trị; xuất hiện chim cổ đại đầu tiên |
| Cretaceous | 144 – 65 | Khủng long đạt đỉnh cao rồi tuyệt diệt cuối kỉ; thực vật có hoa phân hoá mạnh |
| Tertiary (Đệ tam) | 65 – 1,8 | Phát sinh các nhóm linh trưởng; thú, chim, côn trùng phát triển |
| Quaternary (Đệ tứ) | 1,8 – nay | Xuất hiện loài người |
Mẹo nhớ 5 mốc “vàng”: vi khuẩn (Thái cổ) → oxygen + nhân thực (Nguyên sinh) → bùng nổ Cambrian → khủng long tuyệt diệt cuối Cretaceous (65 triệu năm) → loài người (Đệ tứ).
IV. Sơ đồ cây sự sống
1. Khái niệm
Sơ đồ cây sự sống (= sơ đồ phát sinh chủng loại) là sơ đồ hình cây phân nhánh thể hiện sự phát sinh của các loài trong quá trình tiến hoá: từ một gốc chung toả ra các cành, trên cành lại có các nhánh.
- Chỉ mang tính giả thuyết.
- Có thể thay đổi theo thời gian khi tìm được bằng chứng mới.
2. Ba lãnh giới (domain) của sinh giới
Dựa vào bằng chứng phân tử (đặc biệt là sự giống nhau về rRNA), thế giới sống được chia thành ba lãnh giới:
| Lãnh giới | Đặc điểm | Đại diện |
|---|---|---|
| Bacteria (Vi khuẩn) | Nhân sơ, thành tế bào có peptidoglycan | E. coli, vi khuẩn lactic |
| Archaea (Vi khuẩn cổ) | Nhân sơ, thành tế bào không có peptidoglycan, sống ở môi trường khắc nghiệt | Vi khuẩn ưa nhiệt, ưa mặn, sinh methane |
| Eukarya (Nhân thực) | Nhân thực, có màng nhân và bào quan có màng | Nguyên sinh vật, Nấm, Thực vật, Động vật |
⚠️ Lưu ý quan trọng (dễ ra câu hỏi khó): Ở giai đoạn tiền sử đã có sự truyền gene giữa các nhánh tiến hoá khác nhau (qua biến nạp, tải nạp, tiếp hợp và thực bào). Vì vậy việc xác định một tổ tiên chung duy nhất của tất cả các loài là không thể thực hiện được; sơ đồ cây sự sống gồm ba lãnh giới bắt nguồn từ nhiều quần thể tế bào tổ tiên.

3. Cách đọc sơ đồ cây phát sinh chủng loại
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Điểm phân nhánh | Điểm tách ra từ tổ tiên chung |
| Đặc điểm tổ tiên | Có ở loài tổ tiên → xuất hiện ở tất cả các loài trong nhánh |
| Đặc điểm phát sinh | Đặc điểm mới, chỉ có ở một nhánh cụ thể |
| Ngoại nhóm | Nhóm nằm ngoài nhóm nghiên cứu, dùng để so sánh |
Ví dụ đọc sơ đồ cây động vật có xương sống (ngoại nhóm: cá lưỡng tiêm):
| Đặc điểm | Xuất hiện từ |
|---|---|
| Có xương sống | Cá mút đá trở đi |
| Hàm bản lề | Cá hồi trở đi (cá mút đá không có hàm) |
| 4 chi | Ếch (lưỡng cư) trở đi |
| Màng ối | Cá sấu (bò sát) trở đi |
| Lông mao | Chỉ có ở sư tử (thú) |

4. Quan hệ giữa tiến hoá nhỏ – tiến hoá lớn – phát sinh chủng loại
Phát sinh chủng loại là kết quả của cả tiến hoá nhỏ và tiến hoá lớn:
- Tiến hoá nhỏ làm thay đổi dần tần số allele và tần số kiểu gene của quần thể.
- Khi xuất hiện cách li sinh sản giữa các quần thể → loài mới xuất hiện.
- Tiến hoá lớn: những biến đổi địa chất qua hàng triệu – hàng tỉ năm khiến sinh vật bị huỷ diệt hàng loạt, sau đó phát sinh và phát triển thành nhiều loài mới.
- Các loài mới khác biệt đến mức được xếp vào các đơn vị phân loại trên loài.
Giải thích ngắn: Đời con vừa thừa hưởng đặc điểm của bố mẹ, vừa có đặc điểm mới phát sinh do biến dị và tổ hợp gene. Qua thời gian dài, đặc điểm mới được tích luỹ và chọn lọc → hình thành các loài mới → tạo nên sự phân nhánh trên cây phát sinh chủng loại.
V. Quá trình phát sinh loài người
Quá trình phát sinh loài người chia thành ba giai đoạn. Người hiện đại (Homo sapiens) đã tiến hoá từ loài vượn người (Australopithecus) qua các giai đoạn trung gian.
1. Giai đoạn người vượn Ardipithecus
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Loài đại diện | Ardipithecus ramidus |
| Phát hiện | Năm 1994, tại Ethiopia (châu Phi) |
| Tuổi hoá thạch | Khoảng 4,4 triệu năm |
| Vị trí | Loài tổ tiên cổ nhất trong nhánh tiến hoá người |
Đặc điểm: ăn tạp; dáng đi thẳng nhưng vẫn leo trèo giỏi; ngón cái linh hoạt có thể cầm nắm đồ vật. Các đặc điểm về hộp sọ, răng, cấu trúc xương chậu và ngón tay cho thấy đây là dạng chuyển tiếp giữa vượn và người.
2. Giai đoạn người vượn Australopithecus
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Tên gọi | Người vượn phương nam |
| Số loài | 4 – 5 loài người vượn nhỏ |
| Thời gian sống | Cách đây 4 – 2,5 triệu năm |
| Nơi phát hiện | Châu Phi |
Đặc điểm: có dáng đi thẳng; kích thước não nhỏ hơn người hiện đại; chưa biết sử dụng công cụ.
Hoá thạch nổi tiếng: Australopithecus afarensis – bộ xương mang tên “Lucy”.
3. Giai đoạn chi Homo
Từ chi Australopithecus hình thành nên chi Homo. Tất cả các loài thuộc chi Homo đều được gọi là loài người, sống cách đây từ 2,5 triệu năm đến 500 000 năm.
Đặc điểm chung của chi Homo:
- Kích thước cơ thể và não lớn hơn so với Australopithecus.
- Đã biết sử dụng công cụ bằng đá.
- Những loài Homo tiến hoá sau có: răng nhỏ, hộp sọ lớn, hàm nhẹ và ít nhô ra phía trước.
| Loài | Thời gian xuất hiện | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Homo habilis | ~2,5 triệu năm | “Người khéo tay” – dùng công cụ đá đơn giản đầu tiên |
| Homo erectus | ~1,9 triệu năm | “Người đứng thẳng” – di cư khỏi châu Phi, biết dùng lửa |
| Homo neanderthalensis | ~400 000 năm | Người Neanderthal – châu Âu và Tây Á, đã tuyệt chủng |
| Homo denisova | ~400 000 năm | Người Denisova – phát hiện ở Siberia, đã tuyệt chủng |
| Homo sapiens | ~300 000 – 200 000 năm | Người hiện đại – loài duy nhất còn tồn tại |
Sự phân nhánh: Nhánh Neanderthals/Denisova và nhánh hình thành Homo sapiens tách nhau từ tổ tiên chung cách đây 550 000 – 760 000 năm.

4. Sơ đồ tóm tắt


Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
