Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Sinh quyển và khu sinh học
1. Khái niệm sinh quyển
Sinh quyển là cấp tổ chức sống lớn nhất, bao gồm toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất.
Vì sao sinh quyển là một hệ sinh thái thống nhất:
- Mỗi hệ sinh thái được duy trì nhờ quá trình trao đổi vật chất và năng lượng giữa quần xã với môi trường;
- Các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa) và sự lưu chuyển các chất trong không khí, đất và nước tác động lên những khu vực địa lí rộng lớn trên quy mô toàn cầu;
- Do đó tất cả các hệ sinh thái trên Trái Đất không tồn tại rời rạc mà được gắn kết chặt chẽ với nhau thông qua các nhân tố vô sinh, hình thành nên hệ sinh thái lớn nhất là sinh quyển.
Đặc điểm: Với vai trò là một hệ sinh thái, sinh quyển là một cấu trúc hoàn chỉnh có khả năng tự điều chỉnh, trong đó sinh vật và sinh cảnh tương tác hai chiều ở trạng thái cân bằng động.
Hệ quả quan trọng: Thay đổi môi trường ở một địa điểm bất kì trên Trái Đất đều có thể tác động đến môi trường toàn cầu.
2. Khái niệm khu sinh học và đặc điểm của một số khu sinh học
a) Khái niệm khu sinh học
Khu sinh học (biome) là một khu vực lớn trên Trái Đất có các đặc điểm tương tự về khí hậu và có cùng một loại thảm thực vật đặc trưng.
Phân loại:
| Nhóm | Các khu sinh học |
|---|---|
| Trên cạn | Rừng nhiệt đới, savanna, hoang mạc, sa mạc, rừng rụng lá ôn đới, thảo nguyên, rừng Địa Trung Hải, rừng lá kim phương bắc, đồng rêu hàn đới |
| Dưới nước | Khu sinh học nước ngọt, khu sinh học nước mặn |
Ý nghĩa nghiên cứu: Sinh quyển được cấu thành từ các khu sinh học. Các khu sinh học thể hiện sự phân bố và đa dạng sinh vật trên Trái Đất. Dựa vào đặc điểm đặc trưng của mỗi khu, các nhà sinh thái học có thể đánh giá trạng thái hiện tại của từng khu (ổn định, phát triển hay suy thoái), từ đó đưa ra biện pháp phù hợp để bảo vệ, phục hồi, bảo tồn, phát triển và khai thác hợp lí nguồn tài nguyên sinh vật.

b) Đặc điểm của một số khu sinh học trên cạn
Rừng nhiệt đới (gồm rừng mưa nhiệt đới và rừng cận nhiệt đới): nhiệt độ trung bình năm từ $25 – 29^\circ\mathrm{C}$.
| Tiêu chí | Rừng mưa nhiệt đới | Rừng cận nhiệt đới |
|---|---|---|
| Mùa | Không phân hoá rõ rệt về mùa | Hai mùa rõ rệt: mùa khô (khoảng 6 – 7 tháng) và mùa mưa |
| Lượng mưa trung bình năm | $2,000 – 4,000$ mm | $1,500 – 2,000$ mm |
| Thảm thực vật | Phân nhiều tầng, chủ yếu cây lá rộng thường xanh, mật độ cây mọc dày, nhiều cây dây leo, cây khí sinh | Thưa, nhiều cây bụi gai, cây mọng nước, rất ít cây dây leo và cây khí sinh |
Hệ động vật rừng nhiệt đới: rất đa dạng với hàng triệu loài, từ thú lớn (gấu, báo, hổ) đến động vật không xương sống (côn trùng, vắt, giun đất).
Rừng rụng lá ôn đới:
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Nhiệt độ | Mùa đông trung bình khoảng $0^\circ\mathrm{C}$; mùa hè có thể lên đến $35^\circ\mathrm{C}$ |
| Lượng mưa trung bình năm | $700 – 2,000$ mm |
| Thực vật | Chủ yếu là những loài lá rộng, rụng lá theo mùa (sồi, phong, bạch dương) và một số ít loài lá kim |
| Động vật | Đa dạng: sóc, nai, thỏ, gấu, chim; thích nghi với sự thay đổi khí hậu theo mùa bằng cách giảm hoạt động, ngủ đông hoặc di cư khi nhiệt độ hạ thấp |

c) Đặc điểm của khu sinh học dưới nước
Khu sinh học nước ngọt: nước ngọt là nước có độ mặn dưới 1‰.
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Phân vùng | Vùng nước chảy (suối, sông) và vùng nước đứng (ao, hồ, đất ngập nước) |
| Sinh vật sản xuất | Vi khuẩn lam, tảo, thực vật thuỷ sinh (bèo hoa dâu, bèo lục bình, súng, sen, dừa nước) |
| Sinh vật tiêu thụ | Động vật phù du, cá, giáp xác |
| Vai trò khác | Là nơi kiếm ăn của nhiều loài động vật như chim bói cá, cò, rắn |
| Lưu chuyển vật chất | Một lượng lớn vật chất (muối vô cơ, mùn bã hữu cơ) của hệ sinh thái trên cạn theo dòng nước lắng đọng ở vùng nước đứng và một phần theo các dòng sông chảy ra biển |
Khu sinh học nước mặn: phân vùng rõ rệt theo hai chiều:
- Chiều ngang: vùng ven bờ và vùng khơi;
- Chiều thẳng đứng: tầng nước mặt, tầng giữa và tầng đáy.
| Vùng | Hệ sinh thái / đặc điểm | Sinh vật sản xuất | Hệ động vật |
|---|---|---|---|
| Ven bờ | Cửa sông, rừng ngập mặn, rạn san hô, thảm cỏ biển | Thực vật ngập mặn (sú, vẹt, đước), các loại tảo, rong biển, vi khuẩn quang hợp | Rất đa dạng: động vật nổi, tôm, sò, cá, cua, chim di cư, san hô, cá ngựa |
| Khơi (đại dương) | Vùng nước sâu, chiếm khoảng 70% diện tích bề mặt Trái Đất | Tảo và vi khuẩn quang hợp, phân bố chủ yếu ở tầng nước mặt nghèo dinh dưỡng | Động vật nổi, sứa, mực, rùa biển, cá voi; các loài ở tầng đáy thường thuộc nhóm sinh vật phân giải, sử dụng chất thải và xác sinh vật từ tầng nước phía trên |

3. Các biện pháp bảo vệ sinh quyển và khu sinh học
Sinh quyển (gồm các khu sinh học) là môi trường sống cho con người và mọi sinh vật trên Trái Đất. Do đó, bảo vệ sinh quyển là nhiệm vụ cấp thiết liên quan đến sự tồn tại và phát triển của con người hiện tại và tương lai.
Cần thực hiện song song hai nhóm biện pháp:
Nhóm 1 – Giảm thiểu sự tác động có hại của con người:
- Giảm tiêu thụ nguyên liệu (nước, gỗ, kim loại); tiết kiệm và tái chế nguyên liệu;
- Sử dụng hiệu quả năng lượng, tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời);
- Giảm phát thải khí nhà kính, phân loại và xử lí rác thải, giảm xả thải chất độc hại ra môi trường.
Nhóm 2 – Bảo tồn và cải tạo sinh quyển, khu sinh học theo hướng phát triển bền vững:
- Trồng rừng, bảo vệ đa dạng sinh vật;
- Thành lập các khu dự trữ sinh quyển;
- Phục hồi các hệ sinh thái tự nhiên.
Điều kiện để các biện pháp trên đạt hiệu quả:
- Tuyên truyền nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho cá nhân và cộng đồng;
- Nhà nước cần có chính sách, pháp luật chặt chẽ và thực thi nghiêm túc các luật về bảo vệ đa dạng sinh vật, khai thác tài nguyên, kiểm soát xả thải;
- Thúc đẩy hợp tác giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế như UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá của Liên hợp quốc), WWF (Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên) nhằm trao đổi thông tin, nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm bảo tồn; đồng thời cùng thực hiện các công ước, nghị định thư, chương trình bảo vệ môi trường trên toàn thế giới.
II. Chu trình sinh – địa – hoá
1. Khái niệm
Chu trình sinh – địa – hoá là sự tuần hoàn vật chất qua các dạng khác nhau giữa sinh vật và môi trường.
Chu trình mô tả sự luân chuyển của các nguyên tố liên quan đến sự sống, chủ yếu là các nguyên tố dinh dưỡng (C, N, P, Ca, S…).
Hai quá trình quan trọng trong chu trình:
| Quá trình | Nội dung |
|---|---|
| Lắng đọng | Các chất dinh dưỡng có thể bị lắng đọng, kết tủa, chôn lấp → tạo thành vật chất lắng đọng (than bùn, khoáng chất…) – tức là đi ra khỏi chu trình |
| Bồi hoàn | Vật chất lắng đọng có thể quay trở lại chu trình thông qua quá trình phong hoá, đốt cháy… |

2. Một số chu trình sinh – địa – hoá
Trong sinh quyển có nhiều chu trình sinh – địa – hoá, trong đó ba chu trình quan trọng là chu trình carbon, chu trình nitrogen và chu trình nước.
a) Chu trình carbon
Vai trò của carbon: Carbon hình thành nên bộ khung phân tử của tất cả các loại chất hữu cơ cấu tạo nên cơ thể sống.
Các bước của chu trình:
| Bước | Nội dung |
|---|---|
| Đi vào quần xã | Carbon từ môi trường đi vào quần xã dưới dạng $\mathrm{CO_2}$; sinh vật sản xuất thực hiện quang hợp cố định $\mathrm{CO_2}$ thành chất hữu cơ |
| Trở lại khí quyển | Quá trình hô hấp, phân huỷ chất thải và xác sinh vật giải phóng $\mathrm{CO_2}$ vào khí quyển |
| Lắng đọng (ra khỏi chu trình) | Vỏ calcium carbonate ($\mathrm{CaCO_3}$) của một số loài động vật và một phần xác sinh vật phân giải không hoàn toàn hình thành vật chất lắng đọng: than bùn, than đá, dầu mỏ |
| Bồi hoàn tự nhiên | $\mathrm{CO_2}$ trong khí quyển có thể được bổ sung thông qua hoạt động của núi lửa |
| Bồi hoàn do con người | Con người đốt cháy nhiên liệu hoá thạch (dầu mỏ, than đá) cung cấp năng lượng cho sản xuất, giao thông vận tải → phát thải một lượng lớn $\mathrm{CO_2}$ |
Kết quả (trả lời câu hỏi mở đầu): Lượng $\mathrm{CO_2}$ chuyển từ vật chất lắng đọng vào chu trình lớn hơn lượng $\mathrm{CO_2}$ chuyển thành sinh khối, khiến lượng $\mathrm{CO_2}$ trong khí quyển tăng lên → gia tăng hiệu ứng nhà kính → tăng nhiệt độ trung bình trên Trái Đất.
Ý nghĩa và vận dụng: Chu trình carbon ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu thông qua tỉ lệ khí $\mathrm{CO_2}$ trong khí quyển. Biện pháp chống biến đổi khí hậu: giảm sử dụng nhiên liệu hoá thạch, tăng sử dụng năng lượng tái tạo, bảo vệ và tăng diện tích rừng.

b) Chu trình nitrogen
Vai trò của nitrogen: là thành phần cấu tạo của protein và nucleic acid.
Dạng tồn tại: Nitrogen tồn tại chủ yếu trong khí quyển ở dạng khí nitrogen ($\mathrm{N_2}$).
Các quá trình chính:
| Quá trình | Nội dung |
|---|---|
| Cố định đạm | Chỉ có một số ít loài vi sinh vật cố định đạm (sống tự do và cộng sinh) tổng hợp được $\mathrm{NH_4^+}$ từ $\mathrm{N_2}$ |
| Tổng hợp chất hữu cơ | Đa số các loài vi khuẩn, nấm và thực vật có khả năng chuyển hoá các ion $\mathrm{NH_4^+}$, $\mathrm{NO_2^-}$, $\mathrm{NO_3^-}$ thành chất hữu cơ |
| Phân giải | Phân giải chất thải, xác sinh vật chuyển nitrogen hữu cơ thành $\mathrm{NH_4^+}$ |
| Phản nitrate hoá | Một số nhóm vi khuẩn phản nitrate hoá chuyển đổi $\mathrm{NO_3^-}$ thành $\mathrm{N_2}$ trong điều kiện kị khí |
Nguồn cung cấp trong hệ sinh thái tự nhiên: Nguồn $\mathrm{NH_4^+}$ chủ yếu cho quần xã đến từ quá trình cố định đạm, cùng một lượng nhỏ $\mathrm{NO_2^-}$ được hình thành nhờ sấm sét.
Tác động của con người: Để tăng năng suất cây trồng, con người sản xuất một lượng lớn phân đạm từ khí nitrogen. Việc sử dụng phân đạm không hợp lí trong thời gian dài dẫn đến:
- Suy thoái đất nông nghiệp;
- Lượng phân đạm dư thừa bị rửa trôi ra sông, hồ → gây hiện tượng phú dưỡng;
- Một phần $\mathrm{NO_3^-}$ thấm xuống tầng đất sâu → gây ô nhiễm nguồn nước ngầm.
Ý nghĩa và vận dụng: Chu trình nitrogen ảnh hưởng đến đa dạng sinh vật, năng suất cây trồng, tính chất của đất, mức độ ô nhiễm môi trường nước. Biện pháp: sử dụng phân bón vi sinh, bón phân đạm hợp lí.

c) Chu trình nước
Phân bố nước: Nước dạng lỏng có nhiều nhất ở đại dương; một lượng lớn nước đóng băng ở hai cực của Trái Đất.
Các bước của chu trình:
- Nước bốc hơi hình thành mây và gây mưa;
- Phần lớn nước mưa ở lục địa chảy theo chiều trọng lực đến các vùng trũng tạo ra ao, hồ và hình thành dòng chảy lớn (sông) đổ ra đại dương;
- Một phần nước mưa bốc hơi và một phần thấm xuống đất hình thành nước ngầm;
- Thực vật trên cạn hấp thụ nước từ đất và bốc hơi qua quá trình thoát hơi nước; mọi sinh vật đều hấp thụ và bài thải nước trong suốt quá trình sống.
Vai trò của thảm thực vật: làm giảm tác động rửa trôi của nước, phân tán dòng chảy, tạo điều kiện cho nước thấm từ từ vào đất → tăng lượng nước lưu trữ trong đất và tăng lượng nước ngầm.
Tác động của con người: Chặt phá rừng, sử dụng lượng lớn nước cho sinh hoạt và sản xuất, xả thải nhiều chất thải độc hại vào môi trường nước. Hậu quả: tăng lượng nước bề mặt, suy giảm nước ngầm, ô nhiễm nguồn nước, lũ lụt, xói mòn đất, sa mạc hoá và suy giảm đa dạng sinh vật.
Ý nghĩa và vận dụng: Chu trình nước ảnh hưởng đến đặc điểm thổ nhưỡng, sự phân bố và đa dạng sinh vật, năng suất nông nghiệp. Biện pháp: sử dụng hiệu quả nước ngầm, bảo vệ rừng, trồng rừng ngập mặn để bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, hạn chế lũ lụt, khắc phục hiện tượng nước biển dâng.


Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
