Alkane
Công thức, danh pháp, đồng phân, tính chất hóa học & ứng dụng
Ví dụ: $\text{CH}_4$, $\text{C}_2\text{H}_6$, $\text{C}_3\text{H}_8$, $\text{C}_4\text{H}_{10}$, $\text{C}_5\text{H}_{12}$,...
▸ Hình dạng phân tử
| Phân tử | Đặc điểm hình học |
|---|---|
| Methane $\text{CH}_4$ | 4 liên kết C–H giống nhau, góc liên kết 109,5°, 4 H hướng về 4 đỉnh của tứ diện đều |
| Ethane $\text{C}_2\text{H}_6$ | Mỗi C ở trạng thái lai hóa sp³, góc liên kết ≈ 109,5° |
▸ 2.1. Alkane KHÔNG phân nhánh
Tên theo danh pháp thay thế: Phần nền (chỉ số nguyên tử carbon) + ane
| Số C | Công thức | Phần nền | Tên alkane |
|---|---|---|---|
| 1 | $\text{CH}_4$ | meth- | methane |
| 2 | $\text{CH}_3\text{CH}_3$ | eth- | ethane |
| 3 | $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_3$ | prop- | propane |
| 4 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_2\text{CH}_3$ | but- | butane |
| 5 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_3\text{CH}_3$ | pent- | pentane |
| 6 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_4\text{CH}_3$ | hex- | hexane |
| 7 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_5\text{CH}_3$ | hept- | heptane |
| 8 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_6\text{CH}_3$ | oct- | octane |
| 9 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_7\text{CH}_3$ | non- | nonane |
| 10 | $\text{CH}_3[\text{CH}_2]_8\text{CH}_3$ | dec- | decane |
▸ 2.2. Alkane MẠCH NHÁNH
Công thức chung: $\text{C}_n\text{H}_{2n+1}-$ • Tên gốc alkyl: Phần nền + yl
| Alkane | Gốc alkyl | Tên gốc |
|---|---|---|
| $\text{CH}_4$ (methane) | $\text{CH}_3-$ | methyl |
| $\text{C}_2\text{H}_6$ (ethane) | $\text{C}_2\text{H}_5-$ | ethyl |
| $\text{C}_3\text{H}_8$ (propane) | $\text{C}_3\text{H}_7-$ | propyl |
▸ Quy tắc gọi tên
| Quy tắc | Nội dung |
|---|---|
| Chọn mạch chính | Dài nhất, có nhiều nhánh nhất |
| Đánh số | Đánh số nguyên tử C mạch chính sao cho nhánh có số chỉ vị trí nhỏ nhất |
| Viết tên | Dùng chữ số (1, 2, 3,...) và gạch nối (–) để chỉ vị trí; nhóm cuối viết liền với tên mạch chính |
| Nhiều nhánh giống nhau | Dùng di- (2), tri- (3), tetra- (4)... ; tên nhánh khác nhau viết theo thứ tự bảng chữ cái |
| Bậc | Định nghĩa | Ví dụ trong phân tử |
|---|---|---|
| Bậc I | C liên kết với 1C khác | C đầu mạch ($\text{CH}_3-$) |
| Bậc II | C liên kết với 2C khác | C giữa mạch thẳng ($-\text{CH}_2-$) |
| Bậc III | C liên kết với 3C khác | C tại chỗ phân nhánh |
| Bậc IV | C liên kết với 4C khác | C trung tâm trong neopentane $(\text{CH}_3)_4\text{C}$ |
• Carbon trong nhóm $\text{CH}_3-$ luôn là bậc I.
▸ Số đồng phân cấu tạo của một số alkane
| Công thức | Số đồng phân | Ghi chú |
|---|---|---|
| $\text{CH}_4$ – $\text{C}_3\text{H}_8$ | 1 | Không có đồng phân |
| $\text{C}_4\text{H}_{10}$ | 2 | butane, 2-methylpropane (isobutane) |
| $\text{C}_5\text{H}_{12}$ | 3 | pentane, 2-methylbutane (isopentane), 2,2-dimethylpropane (neopentane) |
| $\text{C}_6\text{H}_{14}$ | 5 | — |
▸ Bảng tính chất vật lí của 10 alkane đầu dãy
| Alkane | t° nóng chảy (°C) | t° sôi (°C) | d (g/cm³, 20°C) |
|---|---|---|---|
| methane | -182,5 | -161,5 | – |
| ethane | -183,3 | -88,6 | – |
| propane | -187,7 | -42,1 | 0,501 |
| butane | -138,3 | -0,5 | 0,579 |
| pentane | -129,7 | 36,1 | 0,626 |
| hexane | -95,3 | 68,7 | 0,659 |
| heptane | -90,6 | 98,4 | 0,684 |
| octane | -56,8 | 125,7 | 0,703 |
| nonane | -53,6 | 150,8 | 0,718 |
| decane | -29,7 | 174,0 | 0,730 |
▸ Quy luật biến đổi
| Tính chất | Đặc điểm |
|---|---|
| Trạng thái | C₁ – C₄ và neopentane: khí. C₅ – C₁₇ (trừ neopentane): lỏng, không màu. Từ C₁₈ trở lên: rắn màu trắng (sáp paraffin) |
| Nhiệt độ sôi | Tăng dần theo phân tử khối (mạch carbon càng dài → t°s càng cao) |
| Đồng phân | Alkane mạch nhánh có nhiệt độ sôi thấp hơn đồng phân mạch không phân nhánh |
| Tính tan | Không tan hoặc tan rất ít trong nước, nhẹ hơn nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ |
▸ 5.1. Phản ứng THẾ HALOGEN
Điều kiện: ánh sáng (hυ) hoặc đun nóng. Trong bóng tối ở nhiệt độ thường, phản ứng không xảy ra.
(X = Cl, Br)
Ví dụ — Methane + Cl₂:
Phản ứng thế có thể tiếp tục:
Ví dụ — Propane + Cl₂: Thu được hỗn hợp hai sản phẩm thế monohalogen:
(2-chloropropane) (1-chloropropane)
▸ 5.2. Phản ứng CRACKING
Định nghĩa: Cracking là quá trình phân cắt liên kết C–C (bẻ gãy mạch carbon) của các alkane mạch dài để tạo thành hỗn hợp các hydrocarbon mạch ngắn hơn.
Điều kiện: nhiệt độ cao, thường có xúc tác.
Ứng dụng: công nghiệp lọc dầu.
▸ 5.3. Phản ứng REFORMING
Định nghĩa: Reforming là quá trình chuyển các alkane mạch không phân nhánh thành các alkane mạch phân nhánh và hydrocarbon mạch vòng nhưng không làm thay đổi số nguyên tử carbon trong phân tử.
Đặc điểm: bao gồm 2 quá trình — đồng phân hóa (isomer hóa) và arene hóa (thơm hóa); thường thực hiện với các alkane từ C₅ đến C₁₁.
| Ứng dụng | Mục đích |
|---|---|
| Tăng chỉ số octane của xăng | Xăng cháy đều, ít gây nổ kích nổ |
| Sản xuất các arene (benzene, toluene, xylene — BTX) | Nguyên liệu công nghiệp tổng hợp hữu cơ |
▸ 5.4. Phản ứng OXI HÓA
(a) Oxi hóa hoàn toàn (phản ứng cháy):
Ví dụ:
Phản ứng cháy của alkane tỏa nhiều nhiệt → cung cấp năng lượng cho đun nấu, sưởi ấm, công nghiệp.
(b) Oxi hóa không hoàn toàn:
Ở nhiệt độ cao, có xúc tác, alkane bị oxi hóa cắt mạch C bởi O₂ tạo hỗn hợp carboxylic acid:
▸ 6.1. Ứng dụng của alkane
| Loại alkane | Ứng dụng |
|---|---|
| Khí thiên nhiên, khí dầu mỏ | Nhiên liệu sạch; sản xuất phân bón urea, hydrogen, ammonia |
| LPG ($\text{C}_3\text{H}_8$, $\text{C}_4\text{H}_{10}$) | Khí đốt sinh hoạt |
| Alkane lỏng | Xăng, diesel, nhiên liệu phản lực (jet fuel) |
| C₆, C₇, C₈ | Sản xuất benzene, toluene, xylene (BTX) |
| C₁₁ – C₂₀ (vaseline) | Kem dưỡng da, sáp nẻ, thuốc mỡ |
| C₂₀ – C₃₅ (paraffin) | Làm nến, sáp |
▸ 6.2. Điều chế alkane
| Trạng thái | Nguồn / Phương pháp |
|---|---|
| Alkane khí | Lấy từ khí thiên nhiên (LNG) và khí dầu mỏ (LPG) |
| Alkane lỏng, rắn | Chưng cất dầu mỏ → hỗn hợp alkane có chiều dài mạch khác nhau ở các phân đoạn sôi khác nhau |
▸ 6.3. Ô nhiễm không khí do phương tiện giao thông
| Chất gây ô nhiễm | Nguồn gốc |
|---|---|
| $\text{CO}_2$ | Sản phẩm cháy hoàn toàn → gây hiệu ứng nhà kính |
| CO, VOCs, bụi đen (PM) | Cháy không hoàn toàn, thiếu oxygen |
| $\text{SO}_x$ (SO₂, SO₃) | Nhiên liệu chứa tạp chất sulfur bị oxi hóa |
| $\text{NO}_x$ (NO, NO₂) | Phản ứng giữa $\text{N}_2$ và $\text{O}_2$ trong không khí ở nhiệt độ cao (trong động cơ) |
▸ Biện pháp hạn chế ô nhiễm
- Sử dụng nhiên liệu cháy sạch (tiêu chuẩn EURO 4, EURO 5).
- Sử dụng nhiên liệu sinh học: xăng pha ethanol (E5, E10), biodiesel.
- Dùng phương tiện tiết kiệm năng lượng; chuyển đổi sang động cơ điện.
▸ Bảng tổng kết kiến thức trọng tâm
| Nội dung | Kiến thức trọng tâm |
|---|---|
| Khái niệm | Hydrocarbon no, mạch hở, chỉ chứa liên kết σ (C–C và C–H) |
| Công thức chung | $\text{C}_n\text{H}_{2n+2}$ (n ≥ 1) |
| Cấu tạo | Liên kết σ bền, kém phân cực → trơ ở điều kiện thường |
| Tính chất vật lí | t°s tăng theo M; không tan trong nước; nhẹ hơn nước |
| Thế halogen | Với Cl₂, Br₂ khi có hυ hoặc đun nóng |
| Cracking | Bẻ gãy C–C → hydrocarbon mạch ngắn hơn |
| Reforming | Mạch thẳng → mạch nhánh / mạch vòng (giữ nguyên số C) |
| Phản ứng cháy | $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$ (đặc điểm nhận biết) |
| Điều chế | Khí thiên nhiên, khí dầu mỏ, chưng cất dầu mỏ |
▸ Sai lầm thường gặp
Luyện tập Bài 15 — Alkane!
28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
