Bài tập Hoá 11 Bài 16: Hydrocarbon không no (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 16

Hydrocarbon Không No

Alkene (CₙH₂ₙ) & Alkyne (CₙH₂ₙ₋₂) — cấu tạo, tính chất, ứng dụng

1
Khái niệm, công thức chung & danh pháp
HYDROCARBON KHÔNG NO
Là hydrocarbon trong phân tử có chứa liên kết đôi, liên kết ba (gọi chung là liên kết bội), hoặc đồng thời cả hai.
Đặc điểmAlkeneAlkyne
Khái niệmHydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết đôi C=CHydrocarbon không no, mạch hở, có 1 liên kết ba C≡C
Công thức chung$\text{C}_n\text{H}_{2n}$ (n ≥ 2)$\text{C}_n\text{H}_{2n-2}$ (n ≥ 2)
Ví dụ$\text{C}_2\text{H}_4$, $\text{C}_3\text{H}_6$, $\text{C}_4\text{H}_8$,...$\text{C}_2\text{H}_2$, $\text{C}_3\text{H}_4$, $\text{C}_4\text{H}_6$,...

▸ 1.1. Danh pháp thay thế

CÔNG THỨC TÊN
Số chỉ vị trí nhánh – Tên nhánh + Tên mạch chính – Số chỉ vị trí liên kết bội – ene (hoặc yne)

▸ Quy tắc gọi tên

Quy tắcNội dung
Chọn mạch chínhMạch C dài nhất, nhiều nhánh nhấtchứa liên kết bội
Đánh sốSao cho nguyên tử C của liên kết bội có số chỉ nhỏ nhất
Viết tênDùng chữ số (1, 2, 3,...) và gạch nối (–) để chỉ vị trí liên kết bội

▸ Bảng tên một số alkene, alkyne

Số CCông thức alkeneTên alkeneCông thức alkyneTên alkyne
2$\text{CH}_2=\text{CH}_2$ethene (ethylene)$\text{HC}≡\text{CH}$ethyne (acetylene)
3$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_3$propene$\text{HC}≡\text{C}-\text{CH}_3$propyne
4$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$but-1-ene$\text{HC}≡\text{C}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$but-1-yne
4$\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$but-2-ene$\text{CH}_3-\text{C}≡\text{C}-\text{CH}_3$but-2-yne
4$\text{CH}_2=\text{C}(\text{CH}_3)-\text{CH}_3$methylpropene
⚠️
Đánh số mạch chính phải bắt đầu từ đầu gần liên kết bội để liên kết bội có chỉ số nhỏ nhất. Ví dụ: $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ → đánh số từ trái → liên kết đôi ở C1 → but-1-ene, không phải "but-3-ene".
2
Đồng phân (cấu tạo & hình học)

▸ 2.1. Đồng phân cấu tạo

Alkene và alkyne có 2 loại đồng phân cấu tạo:

  • Đồng phân vị trí liên kết bội: từ $\text{C}_4$ trở lên.
  • Đồng phân mạch carbon: từ $\text{C}_4$ trở lên (alkene), từ $\text{C}_5$ trở lên (alkyne).
📝 Ví dụ — Alkene $\text{C}_4\text{H}_8$ có 3 đồng phân cấu tạo
• $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ → but-1-ene
• $\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$ → but-2-ene
• $\text{CH}_2=\text{C}(\text{CH}_3)-\text{CH}_3$ → methylpropene (2-methylpropene)
Công thứcSố đp alkeneSố đp alkyne
$\text{C}_4$32
$\text{C}_5$53

▸ 2.2. Đồng phân HÌNH HỌC (cis–trans)

Chỉ có ở alkene. Điều kiện: mỗi nguyên tử C của liên kết đôi C=C phải liên kết với hai nhóm khác nhau:

ĐIỀU KIỆN CÓ ĐỒNG PHÂN HÌNH HỌC
$\overset{a}{\underset{b}{}}\text{C}=\text{C}\overset{c}{\underset{d}{}}$  ⟹  a ≠ bc ≠ d
DạngĐặc điểm
cis-Hai nhóm thế (lớn) hoặc mạch chính nằm cùng một phía của liên kết đôi
trans-Hai nhóm thế (lớn) hoặc mạch chính nằm hai phía khác nhau của liên kết đôi
ĐỒNG PHÂN HÌNH HỌC CỦA BUT-2-ENE cis-but-2-ene C= =C CH₃ CH₃ H H CH₃ cùng phía trans-but-2-ene C= =C CH₃ CH₃ H H CH₃ khác phía
But-2-ene có 2 đồng phân hình học: cis- (2 CH₃ cùng phía) và trans- (2 CH₃ khác phía)
⚠️
Lưu ý: Propene ($\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_3$) KHÔNG có đồng phân hình học vì C1 gắn với 2H giống nhau.
Tương tự, 2-methylbut-2-ene cũng KHÔNG có (vì C2 gắn với 2 nhóm CH₃ giống nhau).
3
Cấu tạo ethylene & acetylene; Tính chất vật lí

▸ 3.1. Ethylene ($\text{C}_2\text{H}_4$)

  • Phân tử có 2 nguyên tử C và 4 nguyên tử H đều nằm trên một mặt phẳng.
  • Liên kết đôi C=C gồm 1 liên kết σ và 1 liên kết π.
  • Góc liên kết HCH ≈ 121,3°.
  • Độ dài liên kết C=C: 133,9 pm.

▸ 3.2. Acetylene ($\text{C}_2\text{H}_2$)

  • Phân tử có 2 nguyên tử C và 2 nguyên tử H nằm trên một đường thẳng.
  • Góc liên kết CCH = 180°.
  • Liên kết ba C≡C gồm 1 liên kết σ và 2 liên kết π.
  • Độ dài liên kết C≡C: 120,3 pm.
CẤU TẠO ETHYLENE & ACETYLENE Ethylene CH₂=CH₂ (phẳng) C C H H H H HCH ≈ 121,3° · 1σ + 1π Acetylene HC≡CH (thẳng) C C H H CCH = 180° · 1σ + 2π
Ethylene phẳng (4 nguyên tử H đồng phẳng) · Acetylene thẳng (4 nguyên tử nằm trên 1 đường thẳng)

▸ 3.3. Tính chất vật lí

Tính chấtĐặc điểm
Nhiệt độ sôi/nóng chảyKhông khác nhiều so với alkane tương ứng
MùiKhông có mùi (ethylene, acetylene tinh khiết)
Khối lượng riêngNhẹ hơn nước (d < 1 g/cm³)
Trạng thái (đk thường)$\text{C}_2$ – $\text{C}_4$: khí; từ $\text{C}_5$ trở lên: lỏng hoặc rắn
Tính tanKhông tan hoặc rất ít tan trong nước; tan trong dung môi hữu cơ
Alkenet° nóng chảyt° sôiAlkynet° nóng chảyt° sôi
ethene–169–105ethyne–81–83
propene–185–47,8propyne–102,7–23,2
but-1-ene–185–6,3but-1-yne–1268,1
pent-1-ene–16530pent-1-yne–10640,2
4
Phản ứng cộng & quy tắc Markovnikov
ĐẶC ĐIỂM CHUNG
Liên kết π ở liên kết bội kém bền, dễ đứt → đó là trung tâm gây ra các phản ứng đặc trưng của hydrocarbon không no: phản ứng cộng, trùng hợp, oxi hóa.

▸ 4.1. Cộng HYDROGEN ($\text{H}_2$)

Điều kiện: xúc tác kim loại (Ni, Pt, Pd), nhiệt độ cao, áp suất cao.

$\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{H}_2 \xrightarrow{\text{Ni},\,t^\circ,\,p} \text{CH}_3-\text{CH}_3$
$\text{CH}≡\text{CH} + 2\text{H}_2 \xrightarrow{\text{Ni},\,t^\circ,\,p} \text{CH}_3-\text{CH}_3$

▸ 4.2. Cộng HALOGEN ($\text{Br}_2$, $\text{Cl}_2$)

Alkene và alkyne làm mất màu dung dịch bromine. Đây là phản ứng dùng để nhận biết hydrocarbon không no.

$\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{Br}_2 \to \text{BrCH}_2-\text{CH}_2\text{Br}$
$\text{CH}≡\text{CH} + 2\text{Br}_2 \to \text{Br}_2\text{CH}-\text{CHBr}_2$

▸ 4.3. Cộng HYDROGEN HALIDE (HX) & NƯỚC ($\text{H}_2\text{O}$)

$\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{HBr} \to \text{CH}_3-\text{CH}_2\text{Br}$
$\text{CH}≡\text{CH} + \text{HBr} \to \text{CH}_2=\text{CHBr}$  (rồi tiếp tục thành $\text{CH}_3-\text{CHBr}_2$)

Cộng nước vào alkene tạo alcohol:

$\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}_3\text{PO}_4,\,t^\circ} \text{CH}_3-\text{CH}_2\text{OH}$

Cộng nước vào alkyne tạo aldehyde (với acetylene) hoặc ketone (với alkyne khác):

$\text{HC}≡\text{CH} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{Hg}^{2+},\,\text{H}_2\text{SO}_4,\,t^\circ} \text{CH}_3-\text{CHO}$
$\text{CH}_3-\text{C}≡\text{CH} + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{Hg}^{2+}} \text{CH}_3-\text{CO}-\text{CH}_3$ (acetone)

▸ 4.4. QUY TẮC MARKOVNIKOV

QUY TẮC MARKOVNIKOV
Khi cộng tác nhân không đối xứng HX (HBr, HCl, HI, $\text{H}_2\text{O}$,...) vào liên kết bội:
H ưu tiên cộng vào carbon có NHIỀU H hơn.
X ưu tiên cộng vào carbon có ÍT H hơn.
📝 Ví dụ — Propene + HBr
$\text{CH}_3-\overset{2}{\text{C}}\text{H}=\overset{1}{\text{C}}\text{H}_2 + \text{HBr}$
• C1 có 2H (nhiều hơn) → H gắn vào C1.
• C2 có 1H (ít hơn) → Br gắn vào C2.
→ Sản phẩm chính: $\text{CH}_3-\text{CHBr}-\text{CH}_3$ (2-bromopropane)
5
Trùng hợp, phản ứng nhận biết & oxi hóa

▸ 5.1. Phản ứng TRÙNG HỢP (chỉ alkene)

Là quá trình cộng hợp liên tiếp nhiều phân tử alkene giống nhau (gọi là monomer) tạo thành phân tử có phân tử khối lớn (gọi là polymer). Số n là hệ số trùng hợp.

$n\text{CH}_2=\text{CH}_2 \xrightarrow{t^\circ,\,p,\,xt} (-\text{CH}_2-\text{CH}_2-)_n$  — polyethylene (PE)
$n\text{CH}_2=\text{CH}(\text{CH}_3) \xrightarrow{t^\circ,\,p,\,xt} (-\text{CH}_2-\text{CH}(\text{CH}_3)-)_n$ — polypropylene (PP)

▸ 5.2. Phản ứng của alk-1-yne với $\text{AgNO}_3$/$\text{NH}_3$

Phản ứng đặc trưng để nhận biết alk-1-yne (có nhóm $≡\text{C}-\text{H}$ ở đầu mạch). Hiện tượng: xuất hiện kết tủa màu vàng nhạt.

$\text{HC}≡\text{CH} + 2\text{AgNO}_3 + 2\text{NH}_3 \to \text{Ag-C}≡\text{C-Ag}\!\downarrow + 2\text{NH}_4\text{NO}_3$
$\text{CH}_3-\text{C}≡\text{CH} + \text{AgNO}_3 + \text{NH}_3 \to \text{CH}_3-\text{C}≡\text{C-Ag}\!\downarrow + \text{NH}_4\text{NO}_3$
AlkyneCó $≡\text{C}-\text{H}$?Phản ứng $\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$?
$\text{HC}≡\text{CH}$ (acetylene)Có ✓
$\text{CH}_3-\text{C}≡\text{CH}$ (propyne)Có ✓
$\text{CH}_3-\text{C}≡\text{C}-\text{CH}_3$ (but-2-yne)KhôngKhông ✗

▸ 5.3. Phản ứng OXI HÓA

(a) Oxi hóa không hoàn toàn — với $\text{KMnO}_4$: Alkene và alkyne làm mất màu dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4$, tạo kết tủa nâu đen $\text{MnO}_2$.

$3\text{CH}_2=\text{CH}_2 + 2\text{KMnO}_4 + 4\text{H}_2\text{O} \to 3\text{HOCH}_2-\text{CH}_2\text{OH} + 2\text{MnO}_2\!\downarrow + 2\text{KOH}$

Sản phẩm: ethylene glycol $\text{HOCH}_2-\text{CH}_2\text{OH}$

(b) Phản ứng cháy:

CÔNG THỨC CHÁY
Alkene: $\text{C}_n\text{H}_{2n} + \dfrac{3n}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} n\text{CO}_2 + n\text{H}_2\text{O}$

Alkyne: $\text{C}_n\text{H}_{2n-2} + \dfrac{3n-1}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} n\text{CO}_2 + (n-1)\text{H}_2\text{O}$
🔑
Đặc điểm nhận biết qua phản ứng cháy:
• Đốt alkane: $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$
• Đốt alkene: $n_{\text{H}_2\text{O}} = n_{\text{CO}_2}$
• Đốt alkyne: $n_{\text{H}_2\text{O}} < n_{\text{CO}_2}$

Acetylene cháy trong oxygen tạo ngọn lửa có nhiệt độ rất cao (trên 3000°C) — ứng dụng làm đèn xì cắt và hàn kim loại.

6
Điều chế & ứng dụng

▸ 6.1. Điều chế alkene

Phòng/quy môPhương pháp
Phòng thí nghiệmDehydrate ethanol: $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,170^\circ\text{C}} \text{C}_2\text{H}_4 + \text{H}_2\text{O}$
Công nghiệpAlkene từ $\text{C}_2$ đến $\text{C}_4$: từ quá trình cracking alkane trong nhà máy lọc dầu

▸ 6.2. Điều chế acetylene

$\text{CaC}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \to \text{C}_2\text{H}_2 + \text{Ca(OH)}_2$  (từ calcium carbide — "đất đèn")
$2\text{CH}_4 \xrightarrow{1500^\circ\text{C},\,\text{làm lạnh nhanh}} \text{C}_2\text{H}_2 + 3\text{H}_2$  (nhiệt phân methane)

▸ 6.3. Ứng dụng

Ứng dụngMô tả
Đèn xì oxygen – acetyleneCắthàn kim loại (nhiệt độ ngọn lửa trên 3000°C)
Ethylene kích thích quả chínỨng dụng trong nông nghiệp (chín đều, đồng loạt)
Tổng hợp polymerSản xuất chất dẻo: PE, PP, PVC; tơ; sợi; cao su...
Sản xuất dược phẩmNguyên liệu trong tổng hợp hữu cơ
Công nghiệp hóa chấtSản xuất alcohol, aldehyde, ethylbenzene, cumene...
7
Tổng kết & sai lầm thường gặp

▸ Bảng so sánh alkene và alkyne

Tính chấtAlkeneAlkyne
Công thức chung$\text{C}_n\text{H}_{2n}$ (n ≥ 2)$\text{C}_n\text{H}_{2n-2}$ (n ≥ 2)
Liên kết bội1 đôi C=C (1σ + 1π)1 ba C≡C (1σ + 2π)
Phản ứng cộngCộng 1 phân tử $\text{H}_2$, $\text{Br}_2$, HX...Cộng 2 phân tử $\text{H}_2$, $\text{Br}_2$, HX...
Mất màu $\text{Br}_2$
Mất màu $\text{KMnO}_4$
$\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$KhôngChỉ alk-1-yne (kết tủa vàng nhạt)
Đồng phân hình họcCó (khi đủ điều kiện)Không có
Sản phẩm cháy$n_{\text{CO}_2} = n_{\text{H}_2\text{O}}$$n_{\text{CO}_2} > n_{\text{H}_2\text{O}}$

▸ Sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Công thức chung alkene: $\text{C}_n\text{H}_{2n}$ (n ≥ 2). Công thức alkyne: $\text{C}_n\text{H}_{2n-2}$ (n ≥ 2).
2
Quy tắc Markovnikov: H gắn vào C nhiều H, X gắn vào C ít H. Đừng nhớ ngược.
3
Không phải alkene nào cũng có đồng phân hình học. Phải kiểm tra điều kiện a ≠ b và c ≠ d.
4
Chỉ alk-1-yne (có $≡\text{C}-\text{H}$) phản ứng với $\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$. But-2-yne KHÔNG phản ứng.
5
Liên kết C=C = 1σ + 1π; liên kết C≡C = 1σ + 2π (KHÔNG phải 2π hay 3π).
6
Đánh số mạch chính từ đầu gần liên kết bội nhất.
7
Cộng nước vào acetylene tạo aldehyde $\text{CH}_3\text{CHO}$ (không phải alcohol).
8
Đốt alkene: $n_{\text{CO}_2} = n_{\text{H}_2\text{O}}$. Đốt alkyne: $n_{\text{CO}_2} > n_{\text{H}_2\text{O}}$. Đừng nhầm với alkane.
9
Khi gặp $\text{Br}_2$, cả alkene và alkyne đều mất màu — chỉ phản ứng $\text{AgNO}_3/\text{NH}_3$ mới phân biệt được hai loại.
1
Điểm: 0/28
🧪

Luyện tập Bài 16 — Alkene & Alkyne!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ