Nitrogen
Cấu tạo, tính chất vật lí - hóa học và ứng dụng của khí nitrogen (N₂)
▸ Trạng thái tự nhiên
| Nơi tồn tại | Đặc điểm |
|---|---|
| Khí quyển | Nguyên tố phổ biến nhất: 75,5% khối lượng (78,1% thể tích) |
| Vỏ Trái Đất | Mỏ khoáng NaNO₃ (diêm tiêu Chile) |
| Cơ thể sinh vật | Có trong protein, nucleic acid; trong người chiếm ~3% khối lượng |
| Đồng vị | ¹⁴N (99,63%) và ¹⁵N (0,37%) |
▸ Cấu tạo nguyên tử
- Vị trí trong BTH: ô số 7, chu kỳ 2, nhóm VA.
- Cấu hình electron: $1s^2 2s^2 2p^3$.
- Độ âm điện: 3,04 → nitrogen là phi kim điển hình.
- Số oxi hóa thường gặp: từ -3 đến +5.
▸ Cấu tạo phân tử N₂
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Công thức phân tử | N₂ |
| Liên kết | Liên kết ba (1 liên kết σ + 2 liên kết π) |
| Năng lượng liên kết | 945 kJ/mol (rất lớn) |
| Tính phân cực | Phân tử không có cực |
| Công thức Lewis | :N≡N: |
| Công thức cấu tạo | N≡N |
| Tính chất | Đặc điểm |
|---|---|
| Trạng thái | Chất khí |
| Màu sắc | Không màu |
| Mùi vị | Không mùi, không vị |
| Nhiệt độ hóa lỏng | -196°C (khó hóa lỏng) |
| Độ tan trong nước | Tan rất ít (1 L nước hòa tan 0,012 L N₂) |
| Khả năng cháy/hô hấp | Không duy trì sự cháy và sự hô hấp |
• Ở nhiệt độ cao: nitrogen hoạt động hơn.
• Nitrogen vừa thể hiện tính oxi hóa, vừa thể hiện tính khử.
▸ 3.1. Tác dụng với hydrogen — Tính oxi hóa
Ở nhiệt độ cao, áp suất cao và có xúc tác, nitrogen tác dụng với hydrogen tạo ammonia (quy trình Haber-Bosch):
| Điều kiện | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ | ~ 450°C |
| Áp suất | ~ 200 bar |
| Xúc tác | Bột Fe |
▸ 3.2. Tác dụng với oxygen — Tính khử
Ở nhiệt độ rất cao (trên 3000°C) hoặc có tia lửa điện, nitrogen tác dụng với oxygen:
- Phản ứng thu nhiệt ($\Delta_r H^\circ > 0$).
- Hiệu suất rất thấp do điều kiện rất khắc nghiệt.
- Trong tự nhiên, phản ứng xảy ra khi có sấm chớp (tia lửa điện).
$6\text{Li} + \text{N}_2 \rightarrow 2\text{Li}_3\text{N}$
Đây là phản ứng duy nhất của N₂ ở nhiệt độ thường.
Trong những cơn mưa dông có sấm sét, nitrogen trong khí quyển chuyển hóa thành đạm nitrate cung cấp cho cây trồng theo sơ đồ:
▸ Các phương trình chi tiết
| Bước | Phương trình |
|---|---|
| 1 | $\text{N}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{tia lửa điện}} 2\text{NO}$ |
| 2 | $2\text{NO} + \text{O}_2 \rightarrow 2\text{NO}_2$ |
| 3 | $4\text{NO}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow 4\text{HNO}_3$ |
| 4 | $\text{HNO}_3 \rightarrow \text{H}^+ + \text{NO}_3^-$ (điện li) |
| Ứng dụng | Cơ sở khoa học |
|---|---|
| Tác nhân làm lạnh | Nitrogen lỏng có nhiệt độ -196°C, làm đông lạnh nhanh. |
| Tổng hợp ammonia | Nguyên liệu trong quy trình Haber-Bosch sản xuất NH₃. |
| Tạo khí quyển trơ | Nitrogen trơ ở nhiệt độ thường, không phản ứng với các chất khác. |
| Bảo quản thực phẩm | Không duy trì sự hô hấp, không phản ứng với thực phẩm. |
| Bảo quản mẫu vật y tế | Nitrogen lỏng làm mô bị đóng băng ngay khi tiếp xúc (tế bào gốc, tinh trùng, trứng…). |
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm 7 dạng bài tập có lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy và những sai lầm thường gặp, các em hãy đọc bài viết bên dưới:
Toàn bộ lý thuyết, 7 dạng bài tập (xác định số oxi hóa, tính hiệu suất tổng hợp NH₃...), ví dụ mẫu và bảng tổng kết các sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 4 – Nitrogen!
25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
