Bài tập Sinh 10 Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào (25 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 10

Trao Đổi Chất Qua Màng Tế Bào

Vận chuyển thụ động · Vận chuyển chủ động · Thẩm thấu & môi trường · Nhập bào – xuất bào

1
Khái niệm trao đổi chất qua màng
TRAO ĐỔI CHẤT QUA MÀNG LÀ GÌ?
Là quá trình vận chuyển các chất ra và vào tế bào qua màng sinh chất. Đây là hoạt động sống thiết yếu – tế bào không thể tồn tại nếu thiếu trao đổi chất với môi trường.
  • Vật chất rất đa dạng: từ ion nhỏđại phân tử (protein, DNA), thậm chí cả tế bào (bạch cầu nuốt vi khuẩn).
  • Màng có tính thấm chọn lọc – chỉ cho những chất nhất định đi qua.
  • Tế bào lấy vào: đường đơn, amino acid, nucleotide, acid béo, vi lượng,…
  • Tế bào thải ra: $\text{CO}_2$, sản phẩm phế thải.
💡 Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào: kích thước phân tử, bản chất phân tử, chênh lệch nồng độ (gradient), nhiệt độ, áp suất.

▸ 3 hình thức vận chuyển chính

  • ① Vận chuyển thụ động: xuôi gradient, KHÔNG tốn ATP.
  • ② Vận chuyển chủ động: ngược gradient, CẦN ATP.
  • ③ Vận chuyển nhờ biến dạng màng: cho đại phân tử, CẦN ATP (nhập bào, xuất bào).
2
Vận chuyển thụ động — Khuếch tán đơn giản & tăng cường

Vận chuyển thụ động là sự khuếch tán các chất từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp (xuôi chiều gradient) → KHÔNG tiêu tốn ATP.

▸ A. Khuếch tán đơn giản (qua lớp kép phospholipid)

O₂ O₂ Na⁺ $\text{O}_2$ qua được lớp phospholipid · Ion KHÔNG qua được

Lớp kép phospholipid kị nước, chỉ những chất sau mới đi qua được:

  • Phân tử không phân cực, kích thước nhỏ: $\text{O}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{N}_2$,…
  • Phân tử nước ($\text{H}_2\text{O}$) – tuy phân cực nhưng kích thước rất nhỏ vẫn đi qua được (chậm).
⚠ KHÔNG đi qua được lớp phospholipid:
• Các ion ($\text{Na}^+$, $\text{K}^+$, $\text{Ca}^{2+}$, $\text{Cl}^-$,…) – nhỏ nhưng mang điện tích.
• Chất phân cực, kích thước lớn: glucose, amino acid, saccharose,…

▸ B. Khuếch tán tăng cường (qua protein xuyên màng)

Dành cho những chất KHÔNG qua được lớp phospholipid: ion, chất phân cực, glucose, amino acid,…

  • Protein kênh: tạo lỗ/đường ống cho từng loại chất đi qua. VD: kênh aquaporin chuyên vận chuyển nước (~$3$ tỉ phân tử/giây).
  • Protein mang: liên kết với chất → biến đổi cấu hình → đưa chất qua màng.
  • Tính đặc thù cao: mỗi kênh chỉ vận chuyển những chất nhất định.
  • Tế bào điều chỉnh tốc độ bằng cách tăng/giảm số kênh hoặc đóng/mở kênh.
💡 Hiện tượng bão hoà kênh: khi tất cả kênh hoạt động hết công suất → tốc độ vận chuyển không tăng dù gradient nồng độ vẫn tăng.
3
Thẩm thấu & ba loại môi trường
THẨM THẤU LÀ GÌ?
Là sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng tế bào.
Nước đi từ nơi nồng độ chất tan thấp → nơi nồng độ chất tan cao.

Nước có thể qua màng theo $2$ cách: khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid (chậm) hoặc qua kênh aquaporin (nhanh).

▸ 3 loại môi trường & hiện tượng ở tế bào

🔺ƯU TRƯƠNG$\text{C}_{\text{ngoài}} > \text{C}_{\text{trong}}$
Nước đi RA ngoài
→ TB co lại
⚖️ĐẲNG TRƯƠNG$\text{C}_{\text{ngoài}} = \text{C}_{\text{trong}}$
Cân bằng
→ TB giữ nguyên
🔻NHƯỢC TRƯƠNG$\text{C}_{\text{ngoài}} < \text{C}_{\text{trong}}$
Nước đi VÀO
→ TB trương lên
Môi trườngTế bào động vật (không có thành)Tế bào thực vật (có thành)
Ưu trươngCo lạiCo nguyên sinh – chất nguyên sinh tách khỏi thành tế bào
Đẳng trươngGiữ nguyên hình dạngGiữ nguyên hình dạng
Nhược trươngTrương lên, có thể VỠ (đặc biệt hồng cầu)Trương lên, KHÔNG vỡ (thành TB tạo lực cản)
📘 Ví dụ thực tế
Hồng cầu trong nước cất (nhược trương) → nước vào ồ ạt → hồng cầu trương và vỡ (vì không có thành tế bào).
Quả mơ ngâm đường: dung dịch đường ngoài ưu trương → nước trong mơ thẩm thấu ra → mơ teo lại; đường khuếch tán vào → mơ ngọt; chua trong mơ ra ngoài → nước có vị chua.
Bón phân quá nhiều: nồng độ chất tan trong đất cao → đất thành ưu trương → nước trong rễ ra ngoài → rễ không hút được nước → cây héo, chết.
Nước luôn đi từ nơi C chất tan thấp → cao
⚠ Co nguyên sinh (chỉ ở tế bào thực vật sống):
Khối nguyên sinh chất (chất nguyên sinh + màng sinh chất) co lại, tách khỏi thành tế bào. Thành tế bào vẫn giữ nguyên hình dạng.
Tế bào chết không còn co nguyên sinh vì màng đã mất tính thấm chọn lọc → thí nghiệm co nguyên sinh dùng để kiểm tra tế bào sống/chết.
💡 Nước muối sinh lí $\text{NaCl}\ 0{,}9\%$:
• Với tế bào người: đẳng trương → tế bào niêm mạc không bị ảnh hưởng.
• Với vi khuẩn (kích thước nhỏ, nồng độ chất tan nội bào thấp hơn): ưu trương → vi khuẩn mất nước, hạn chế sinh sôi → đó là lí do súc miệng nước muối giúp giảm vi khuẩn.
4
Vận chuyển chủ động
VẬN CHUYỂN CHỦ ĐỘNG (TÍCH CỰC)
Vận chuyển chất từ nơi nồng độ thấp → nơi nồng độ cao (NGƯỢC chiều gradient)
CẦN tiêu tốn ATP

Cơ chế: tế bào sử dụng các protein kênh đặc biệt hoạt động như bơm protein, dùng năng lượng ATP để bơm chất ngược chiều gradient.

📘 Ví dụ tiêu biểu — Bơm $\text{Na}^+$–$\text{K}^+$
Sử dụng ATP để bơm $\text{Na}^+$ ra ngoài tế bào và $\text{K}^+$ vào trong tế bào.
Cả $2$ ion đều đi ngược chiều gradient nồng độ.
Đây là cơ chế then chốt duy trì điện thế màng và sự cân bằng ion trong tế bào.
$3 \text{Na}^+$ ra + $2 \text{K}^+$ vào (mỗi $1$ ATP)

▸ Vai trò quan trọng

  • Khi nghỉ ngơi, cơ thể vẫn dùng khoảng $40\%$ năng lượng cho vận chuyển chủ động.
  • Tế bào thận dùng tới $90\%$ năng lượng để lọc máu, tái hấp thu glucose & amino acid từ nước tiểu trở lại máu.
  • Tế bào niêm mạc dạ dày bơm $\text{H}^+$ và $\text{Cl}^-$ vào dạ dày → tạo môi trường acid để tiêu hoá & diệt khuẩn.

▸ So sánh thụ động – chủ động

VẬN CHUYỂN THỤ ĐỘNG
Xuôi chiều gradient (cao → thấp)
• KHÔNG tốn ATP
• Qua phospholipid hoặc protein kênh
• VD: $\text{O}_2$ vào tế bào, glucose vào ruột non
VẬN CHUYỂN CHỦ ĐỘNG
Ngược chiều gradient (thấp → cao)
• CẦN ATP
• Qua bơm protein đặc biệt
• VD: bơm $\text{Na}^+$–$\text{K}^+$, tái hấp thu ở thận
5
Vận chuyển nhờ biến dạng màng — Nhập bào & Xuất bào

Dành cho các đại phân tử (protein, đường đa, DNA) có kích thước quá lớn, không thể đi qua protein xuyên màng. Tất cả các hình thức này đều tiêu tốn ATP.

▸ A. Nhập bào (ngoài → trong)

① Thực bào – "ăn" chất rắn, kích thước lớn:
Màng tế bào bao bọc lấy vật cần vận chuyển → tạo túi vận chuyển tách khỏi màng → vào tế bào chất.
VD: Bạch cầu "nuốt" vi khuẩn.
② Ẩm bào – lấy giọt dịch, chất tan:
Tế bào "chọn" được chất nhờ protein thụ thể trên màng (ẩm bào nhờ thụ thể).
VD: Cholesterol trong máu (dạng lipoprotein) liên kết thụ thể trên màng → màng lõm vào → tạo túi → vào tế bào chất.

▸ B. Xuất bào (trong → ngoài)

  • Đưa các chất kích thước lớn ra khỏi tế bào.
  • Cơ chế: chất cần đưa ra được bao bọc trong túi vận chuyển → túi di chuyển đến màng → liên kết với màng → giải phóng chất ra ngoài.
  • VD: protein sữa được xuất bào ở tế bào tuyến sữa; tiết hormone, enzyme tiêu hoá.

▸ Bảng so sánh

Tiêu chíThực bàoẨm bàoXuất bào
ChiềuNgoài → trongNgoài → trongTrong → ngoài
Đối tượngPhân tử lớn, tế bàoGiọt dịch, chất tanProtein, hormone
Năng lượngTốn ATPTốn ATPTốn ATP
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (tính tốc độ thẩm thấu, áp suất thẩm thấu,…) và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/25
💧

Cùng luyện Bài 10 – Trao đổi chất qua màng tế bào!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú