Truyền Tin Tế Bào
4 cách truyền tin giữa các tế bào · 3 giai đoạn truyền tin trong tế bào · Đáp ứng khác nhau
- Diễn ra giữa các tế bào trong cùng một cơ thể, cũng như giữa các cá thể cùng loài hoặc khác loài.
- Sinh vật đơn bào cũng truyền tin: ví dụ một số vi khuẩn khi gặp điều kiện bất lợi sẽ phát tín hiệu để tập hợp lại thành cụm.
- Trong cơ thể đa bào, các tế bào liên tục trao đổi thông tin với nhau và với môi trường để duy trì hoạt động sống.
▸ Bản chất tín hiệu
Các tín hiệu tế bào truyền cho nhau rất đa dạng, chủ yếu là tín hiệu hoá học:
- Amino acid, peptid ngắn, protein lớn.
- Nucleotide.
- Hormone (steroid, peptid,…).
- Thậm chí cả chất khí như NO (nitric oxide).
Trong cơ thể đa bào, các tế bào truyền tin cho nhau theo $4$ cách chính:
Khoảng cách: rất gần (tiếp xúc).
Khoảng cách: gần.
Khoảng cách: xa (toàn cơ thể).
Khoảng cách: gần (qua khe synapse).
• Nội tiết: hormone qua máu → TB đích ở XA.
• Synapse: chất dẫn truyền thần kinh qua khe synapse → TB đích ở GẦN (chỉ cách qua khe nhỏ).
Sau khi tín hiệu từ bên ngoài đến tế bào, quá trình xử lí tín hiệu bên trong tế bào trải qua $3$ giai đoạn:
▸ A. Giai đoạn 1 – Tiếp nhận tín hiệu
Tế bào tiếp nhận tín hiệu nhờ các protein thụ thể. Mỗi loại thụ thể chỉ liên kết với một loại tín hiệu phù hợp – hoạt động theo nguyên tắc "chìa khoá – ổ khoá".
Vị trí phân bố thụ thể:
- Trên màng tế bào: tiếp nhận tín hiệu KHÔNG qua được màng (protein lớn, peptid, tín hiệu phân cực,…).
- Trong tế bào chất: tiếp nhận tín hiệu CÓ thể đi xuyên qua màng — ví dụ hormone steroid (như aldosterone, testosterone) tan trong lipid → đi qua được lớp phospholipid.
▸ B. Giai đoạn 2 – Truyền tín hiệu
Truyền tín hiệu bên trong tế bào là chuỗi chuyển đổi tín hiệu theo kiểu "domino":
- Thụ thể được hoạt hoá → tác động lên phân tử liền kề → hoạt hoá phân tử đó.
- Phân tử này tiếp tục biến đổi cấu hình → hoạt hoá (hoặc bất hoạt) phân tử kế tiếp.
- Quá trình tiếp diễn cho đến khi đến phân tử đích cuối cùng.
Nếu thụ thể nằm trong tế bào chất (trường hợp tín hiệu xuyên qua màng được), con đường chuyển đổi tín hiệu có thể dẫn thẳng tới nhân → hoạt hoá gene nhất định.
▸ C. Giai đoạn 3 – Đáp ứng tín hiệu
Tế bào thực hiện các phản ứng đáp ứng rất đa dạng:
- Tạo enzyme sửa chữa DNA khi gene bị tổn thương.
- Thay đổi hình dạng tế bào → hỗ trợ di chuyển hướng tới nguồn tín hiệu.
- Tạo yếu tố tăng trưởng → kích thích phân bào.
- Đóng/mở gene → điều khiển phiên mã, dịch mã.
- Thay đổi hoạt động chuyển hoá của tế bào.
▸ A. Cùng 1 tín hiệu – đáp ứng KHÁC NHAU ở các tế bào khác nhau
Nguyên nhân: Các tế bào chuyên hoá có các nhóm gene khác nhau hoạt động → dẫn đến:
- Protein thụ thể tiếp nhận tín hiệu khác nhau.
- Protein truyền tin (con đường truyền tín hiệu) khác nhau.
- Protein tham gia đáp ứng khác nhau.
▸ B. Tế bào điều chỉnh mức độ đáp ứng
Tế bào KHÔNG chỉ tiếp nhận tín hiệu một cách thụ động mà còn có khả năng điều chỉnh mức độ tiếp nhận và đáp ứng cho phù hợp với nhu cầu.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:
$4$ cách truyền tin giữa các tế bào, $3$ giai đoạn truyền tin trong tế bào, ví dụ aldosterone & epinephrine, sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!
Cùng luyện Bài 12 – Truyền tin tế bào!
23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
