Bài tập Sinh 10 Bài 12: Truyền tin tế bào (23 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 12

Truyền Tin Tế Bào

4 cách truyền tin giữa các tế bào · 3 giai đoạn truyền tin trong tế bào · Đáp ứng khác nhau

1
Khái niệm & bản chất tín hiệu
TRUYỀN TIN TẾ BÀO LÀ GÌ?
Là quá trình các tế bào phát tántiếp nhận các phân tử tín hiệu qua lại với nhau. Diễn ra ở mọi sinh vật — kể cả sinh vật đơn bào.
  • Diễn ra giữa các tế bào trong cùng một cơ thể, cũng như giữa các cá thể cùng loài hoặc khác loài.
  • Sinh vật đơn bào cũng truyền tin: ví dụ một số vi khuẩn khi gặp điều kiện bất lợi sẽ phát tín hiệu để tập hợp lại thành cụm.
  • Trong cơ thể đa bào, các tế bào liên tục trao đổi thông tin với nhau và với môi trường để duy trì hoạt động sống.
💡 Tầm quan trọng: Mọi hoạt động sống của tế bào đều trực tiếp hay gián tiếp liên quan đến truyền tin tế bào.

▸ Bản chất tín hiệu

Các tín hiệu tế bào truyền cho nhau rất đa dạng, chủ yếu là tín hiệu hoá học:

  • Amino acid, peptid ngắn, protein lớn.
  • Nucleotide.
  • Hormone (steroid, peptid,…).
  • Thậm chí cả chất khí như NO (nitric oxide).
2
4 cách truyền tin giữa các tế bào

Trong cơ thể đa bào, các tế bào truyền tin cho nhau theo $4$ cách chính:

🔗
① TRỰC TIẾP
Qua mối liên kết hở (gap junction) giữa $2$ tế bào liền kề. Phân tử nhỏ đi trực tiếp từ TB này sang TB kia.
Khoảng cách: rất gần (tiếp xúc).
📡
② CẬN TIẾT
TB tiết phân tử tín hiệu ra môi trường ngoại bào, tín hiệu khuếch tán đến TB lân cận ở gần.
Khoảng cách: gần.
💉
③ NỘI TIẾT
Tín hiệu là hormone được tiết vào máu, theo dòng máu đến TB đích ở xa trong cơ thể.
Khoảng cách: xa (toàn cơ thể).
④ QUA SYNAPSE
Tín hiệu là chất dẫn truyền thần kinh được truyền qua khe hở (synapse) giữa TB thần kinh và TB đích.
Khoảng cách: gần (qua khe synapse).
⚠ Phân biệt nội tiết & synapse (dễ nhầm):
Nội tiết: hormone qua máu → TB đích ở XA.
Synapse: chất dẫn truyền thần kinh qua khe synapse → TB đích ở GẦN (chỉ cách qua khe nhỏ).
3
3 giai đoạn truyền tin TRONG tế bào

Sau khi tín hiệu từ bên ngoài đến tế bào, quá trình xử lí tín hiệu bên trong tế bào trải qua $3$ giai đoạn:

TIẾP NHẬNTín hiệu + thụ thể → thụ thể đổi cấu hình
TRUYỀN TÍN HIỆUChuỗi chuyển đổi "domino" giữa các phân tử
ĐÁP ỨNGTế bào thực hiện phản ứng cuối cùng

▸ A. Giai đoạn 1 – Tiếp nhận tín hiệu

Tế bào tiếp nhận tín hiệu nhờ các protein thụ thể. Mỗi loại thụ thể chỉ liên kết với một loại tín hiệu phù hợp – hoạt động theo nguyên tắc "chìa khoá – ổ khoá".

Thụ thể Tín hiệu Liên kết khớp → đổi cấu hình → hoạt hoá Nguyên tắc "chìa khoá – ổ khoá"

Vị trí phân bố thụ thể:

  • Trên màng tế bào: tiếp nhận tín hiệu KHÔNG qua được màng (protein lớn, peptid, tín hiệu phân cực,…).
  • Trong tế bào chất: tiếp nhận tín hiệu CÓ thể đi xuyên qua màng — ví dụ hormone steroid (như aldosterone, testosterone) tan trong lipid → đi qua được lớp phospholipid.
💡 Khi tín hiệu liên kết với thụ thể: thụ thể thay đổi hình dạng (cấu hình) → chuyển từ trạng thái bất hoạt sang hoạt động → khởi đầu chuỗi truyền tín hiệu bên trong tế bào.

▸ B. Giai đoạn 2 – Truyền tín hiệu

Truyền tín hiệu bên trong tế bào là chuỗi chuyển đổi tín hiệu theo kiểu "domino":

  • Thụ thể được hoạt hoá → tác động lên phân tử liền kề → hoạt hoá phân tử đó.
  • Phân tử này tiếp tục biến đổi cấu hình → hoạt hoá (hoặc bất hoạt) phân tử kế tiếp.
  • Quá trình tiếp diễn cho đến khi đến phân tử đích cuối cùng.

Nếu thụ thể nằm trong tế bào chất (trường hợp tín hiệu xuyên qua màng được), con đường chuyển đổi tín hiệu có thể dẫn thẳng tới nhân → hoạt hoá gene nhất định.

▸ C. Giai đoạn 3 – Đáp ứng tín hiệu

Tế bào thực hiện các phản ứng đáp ứng rất đa dạng:

  • Tạo enzyme sửa chữa DNA khi gene bị tổn thương.
  • Thay đổi hình dạng tế bào → hỗ trợ di chuyển hướng tới nguồn tín hiệu.
  • Tạo yếu tố tăng trưởng → kích thích phân bào.
  • Đóng/mở gene → điều khiển phiên mã, dịch mã.
  • Thay đổi hoạt động chuyển hoá của tế bào.
📘 Ví dụ — Hormone aldosterone (SGK)
Bước 1. Aldosterone (steroid, tan trong lipid) đi xuyên qua màng tế bào vào tế bào chất.
Bước 2. Liên kết với thụ thể nội bào trong tế bào chất.
Bước 3. Phức hợp hormone–thụ thể đi vào nhânhoạt hoá gene.
Bước 4. Gene phiên mã → tạo mRNA → mRNA ra tế bào chất.
Bước 5. mRNA đến ribosome → tổng hợp protein → tế bào thực hiện đáp ứng.
Aldosterone → thụ thể nội bào → nhân → mRNA → protein → đáp ứng
4
Cùng 1 tín hiệu – đáp ứng khác nhau & điều chỉnh đáp ứng

▸ A. Cùng 1 tín hiệu – đáp ứng KHÁC NHAU ở các tế bào khác nhau

📘 Ví dụ – Hormone epinephrine (adrenaline)
Tác động lên tế bào gan → phân giải glycogen thành glucose → cung cấp năng lượng nhanh.
Tác động lên tế bào cơ tim → cơ tim co bóp mạnh hơn → tim đập nhanh.
Cùng epinephrine → đáp ứng khác nhau ở gan và cơ tim

Nguyên nhân: Các tế bào chuyên hoá có các nhóm gene khác nhau hoạt động → dẫn đến:

  • Protein thụ thể tiếp nhận tín hiệu khác nhau.
  • Protein truyền tin (con đường truyền tín hiệu) khác nhau.
  • Protein tham gia đáp ứng khác nhau.

▸ B. Tế bào điều chỉnh mức độ đáp ứng

Tế bào KHÔNG chỉ tiếp nhận tín hiệu một cách thụ động mà còn có khả năng điều chỉnh mức độ tiếp nhận và đáp ứng cho phù hợp với nhu cầu.

📘 Ví dụ – Insulin & tập thể dục (SGK)
Khi cơ thể hoạt động mạnh → nhu cầu năng lượng tăng → cần đưa nhiều glucose vào tế bào.
Tế bào điều chỉnh: tăng độ nhạy cảm với insulin và tăng số lượng thụ thể insulin trên màng.
$\Rightarrow$ Glucose được vận chuyển vào tế bào hiệu quả hơn.
Tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ tiểu đường type 2
5
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/23
📡

Cùng luyện Bài 12 – Truyền tin tế bào!

23 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú