Công Nghệ Tế Bào
Tế bào gốc · Nhân bản vô tính · Liệu pháp tế bào gốc & gene · Nuôi cấy mô · Lai TB sinh dưỡng · Nuôi cấy hạt phấn
▸ Nguyên lí cốt lõi
Nuôi cấy tế bào gốc trong môi trường thích hợp → tạo điều kiện để chúng phân chia rồi biệt hoá thành các loại tế bào khác nhau.
▸ Tế bào gốc — phân loại theo nguồn gốc
• Nguồn gốc: phôi sớm của động vật.
• Có thể biệt hoá thành MỌI loại tế bào của cơ thể trưởng thành.
• Nguồn gốc: các mô của cơ thể trưởng thành.
• Chỉ biệt hoá thành MỘT SỐ loại tế bào nhất định.
▸ Quy trình (ví dụ cừu Dolly)
• Mang đặc điểm giống cừu cho NHÂN (cừu A) — KHÔNG giống cừu cho trứng (B) hay cừu mang thai (C).
• Thường có tuổi thọ ngắn hơn cá thể sinh ra tự nhiên.
• KHÔNG phải là tạo động vật biến đổi gene (đó là công nghệ gene).
• Tạo nhiều cá thể có kiểu gene ưu việt phục vụ sản xuất.
• Tăng số lượng cá thể loài có nguy cơ tuyệt chủng.
• Tái sinh các loài đã tuyệt chủng (VD: voi ma mút).
• Tạo cơ quan nội tạng (từ TB động vật chuyển gene người) để thay thế cho người bệnh.
▸ A. Liệu pháp tế bào gốc
Quy trình (ví dụ chữa tiểu đường type 1):
▸ B. Liệu pháp gene
Các bước cơ bản:
- Nhân nuôi tế bào trong ống nghiệm → chỉnh sửa hoặc thay thế gene bệnh bằng gene lành.
- Sàng lọc tế bào đã chỉnh sửa thành công → nhân bản trong ống nghiệm.
- Truyền tế bào đã chỉnh sửa vào cơ thể bệnh nhân.
▸ Nguyên lí — tính TOÀN NĂNG của tế bào thực vật
Mỗi tế bào thực vật chứa đầy đủ thông tin di truyền và có khả năng phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh trong điều kiện phù hợp. Người ta dùng môi trường dinh dưỡng có bổ sung hormone thực vật (hormone sinh trưởng) thích hợp để tế bào tái sinh thành cây hoàn chỉnh.
▸ Nuôi cấy mô tế bào (vi nhân giống)
Quy trình:
• Nuôi cấy mô KHÔNG nhằm tạo biến dị tốt (vì các cây con có kiểu gene giống nhau).
• Nuôi cấy mô KHÔNG tạo ra giống mới — chỉ nhân nhanh giống có sẵn.
▸ A. Lai tế bào sinh dưỡng (dung hợp tế bào trần)
Quy trình:
▸ B. Nuôi cấy hạt phấn / noãn chưa thụ tinh
Quy trình:
▸ C. Tóm tắt 3 kĩ thuật công nghệ tế bào thực vật
Cây giống nhau, giống cây mẹ
Cây lai khác loài
Cây đồng hợp tử (dòng thuần)
▸ D. Phân biệt CÔNG NGHỆ TẾ BÀO với CÔNG NGHỆ GENE & GÂY ĐỘT BIẾN
| Phương pháp | Lĩnh vực | Ví dụ thành tựu |
|---|---|---|
| Nuôi cấy mô, lai TB, nuôi cấy hạt phấn, nhân bản vô tính, cấy truyền phôi | CN tế bào | Cừu Dolly, lợn ỉ, dứa/phong lan nhân giống |
| Chuyển gene, chỉnh sửa gene | CN gene | Gạo vàng (β-caroten), cà chua chín chậm, E.coli sản xuất insulin |
| Tác nhân vật lí/hoá học | Gây đột biến | Dâu tằm tam bội, táo "má hồng" |
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập phân biệt CNTB với CN gene/gây đột biến, các thành tựu chi tiết và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:
CNTB động vật & thực vật, tế bào gốc, nhân bản vô tính, liệu pháp gene, nuôi cấy mô, lai TB sinh dưỡng, nuôi cấy hạt phấn — kèm sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Sinh Học 10!
Cùng luyện Bài 19 – Công nghệ tế bào!
25 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
