Sự Đa Dạng & Phương Pháp Nghiên Cứu Vi Sinh Vật
Khái niệm · Phân loại · Các kiểu dinh dưỡng · Nhuộm Gram · Phân lập & nuôi cấy
▸ Đặc điểm chung của vi sinh vật
- Tốc độ chuyển hoá vật chất và năng lượng nhanh.
- Sinh trưởng, sinh sản nhanh.
- Phân bố rộng — gần như khắp mọi nơi trên Trái Đất.
Dựa vào thành phần cấu tạo, VSV được chia thành $2$ nhóm lớn:
• Vi khuẩn (Bacteria)
• Cổ khuẩn (Archaea)
• Tảo đơn bào
• Động vật nguyên sinh
• Nấm/tảo đa bào kích thước hiển vi
Cả $2$ đều là nhân sơ, nhưng Archaea có họ hàng gần với sinh vật nhân thực hơn là với vi khuẩn. Nhiều loài Archaea là VSV cực đoan — sống được ở điều kiện rất khắc nghiệt:
- Đáy biển sâu, áp suất gấp $1\,200$ lần khí quyển.
- Nồng độ muối gấp $10$ lần nước biển.
- Phóng xạ cao, nhiệt độ rất thấp/cao,…
VSV có nhiều kiểu dinh dưỡng hơn so với thực vật và động vật. Phân loại dựa trên $2$ tiêu chí:
- Nguồn năng lượng → "Quang" (ánh sáng) hoặc "Hoá" (chất hoá học).
- Nguồn carbon → "tự dưỡng" ($CO_2$) hoặc "dị dưỡng" (chất hữu cơ).
Quang/Hoá + tự dưỡng/dị dưỡng
Đại diện: vi khuẩn lam, trùng roi, tảo
Đại diện: VK nitrate hoá, VK oxy hoá hydrogen
Đại diện: VK không lưu huỳnh màu lục, màu tía
Đại diện: nhiều vi khuẩn, nấm, ĐV nguyên sinh
▸ So sánh với thực vật & động vật
| Nhóm sinh vật | Kiểu dinh dưỡng |
|---|---|
| Thực vật | Chỉ có quang tự dưỡng |
| Động vật | Chỉ có hoá dị dưỡng |
| Vi sinh vật | Có cả $4$ kiểu — thêm quang dị dưỡng & hoá tự dưỡng |
Do kích thước nhỏ bé, để quan sát VSV phải làm tiêu bản rồi soi dưới kính hiển vi quang học hoặc kính hiển vi điện tử.
▸ Các phương pháp làm tiêu bản
| Phương pháp | Đặc điểm & mục đích |
|---|---|
| Soi tươi | Đơn giản, nhanh. Dùng lam kính + lamen. Quan sát trạng thái sống và khả năng di động của vi khuẩn. |
| Nhuộm đơn | Dùng $1$ loại thuốc nhuộm (xanh methylene, tím kết tinh hoặc đỏ fuchsin). Tăng tương phản → quan sát rõ hình dạng, cách sắp xếp, hình thái. |
| Nhuộm Gram | Quan trọng nhất — định loại vi khuẩn và lựa chọn kháng sinh điều trị. Phát minh bởi Hans Christian Gram. |
▸ Quy trình NHUỘM GRAM ($4$ bước)
• Lớp peptidoglycan DÀY
• Giữ chặt thuốc nhuộm tím
• Cồn KHÔNG rửa trôi
• Lớp peptidoglycan MỎNG
• Thuốc tím dễ bị cồn rửa trôi
• Bắt màu fuchsin → đỏ
Mục đích: Nuôi cấy VSV ở dạng thuần khiết (không lẫn loài khác) để nghiên cứu.
▸ Quy trình phân lập & nuôi cấy
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập về kiểu dinh dưỡng VSV, nhuộm Gram và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:
Khái niệm VSV, phân loại nhân sơ – nhân thực, $4$ kiểu dinh dưỡng, nhuộm Gram, phân lập & nuôi cấy — kèm sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Sinh Học 10!
Cùng luyện Bài 20 – Đa dạng & phương pháp nghiên cứu vi sinh vật!
25 câu: 21 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
