Bài tập Sinh 10 Bài 5: Các phân tử sinh học (25 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 5

Các Phân Tử Sinh Học

Carbohydrate · Lipid · Protein · Nucleic acid (DNA & RNA) – Cấu trúc & chức năng

1
Khái niệm & đặc điểm chung của phân tử sinh học
PHÂN TỬ SINH HỌC LÀ GÌ?
Là những phân tử hữu cơ được tổng hợptồn tại trong các tế bào sống. Có $4$ loại chính: Carbohydrate, Lipid, Protein, Nucleic acid.
🍞CarbohydrateChất đường bột
🧈LipidChất béo
🥩ProteinChất đạm
🧬Nucleic acidDNA & RNA

▸ Đặc điểm chung

  • Thành phần hoá học chủ yếu là C và H liên kết tạo bộ khung hydrocarbon đa dạng.
  • Bộ khung hydrocarbon liên kết với các nhóm chức khác nhau (–NH₂, –COOH,…) → tạo vô số hợp chất với tính chất khác nhau.
  • Protein, Carbohydrate, Nucleic acid là đại phân tử cấu tạo theo nguyên tắc đa phân (polymer) – gồm nhiều đơn phân (monomer) hợp thành.
⚠ Lưu ý quan trọng:
Lipid KHÔNG cấu tạo theo nguyên tắc đa phân — đây là điểm khác biệt với 3 loại phân tử sinh học còn lại.
Protein là đại phân tử chiếm tỉ lệ nhiều nhất trong cơ thể sinh vật.
2
Carbohydrate – Chất đường bột

Carbohydrate được cấu tạo từ 3 nguyên tố C, H, O, có công thức tổng quát $\text{C}_n(\text{H}_2\text{O})_m$. Chia thành 3 nhóm theo số đơn phân:

▸ A. Đường đơn (Monosaccharide)

Đường đơn phổ biến có 6 carbon, công thức $\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$. Có vị ngọt, dễ tan, dễ lên men.

Đường đơnĐặc điểmNguồn phổ biến
GlucoseĐường nho; nguồn năng lượng chính cho hô hấp tế bàoQuả nho, hoa quả chín, máu
FructoseĐường quả, ngọt hơn glucoseMật ong, quả chín
GalactoseThường ở dạng liên kết trong lactoseSữa động vật
💡 Đáng chú ý: Glucose & fructose cùng công thức $\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$ nhưng vị ngọt khác nhau vì cấu trúc không gian khác nhau (glucose vòng 6 cạnh, fructose vòng 5 cạnh) – đây cũng là biểu hiện của sự đa dạng do C tạo ra.

▸ B. Đường đôi (Disaccharide)

Hình thành khi 2 phân tử đường đơn liên kết bằng liên kết glycosidic, đồng thời loại đi 1 phân tử nước.

Đường đôiThành phầnNguồn / Vai trò
Maltose (mạch nha)Glucose + GlucoseMầm lúa, sản phẩm thuỷ phân tinh bột
Sucrose (mía)Glucose + FructoseMía, củ cải đường; đường vận chuyển ở thực vật
Lactose (sữa)Glucose + GalactoseSữa động vật; dinh dưỡng cho con non

▸ C. Đường đa (Polysaccharide)

Polymer gồm hàng trăm – nghìn đơn phân đường đơn (chủ yếu glucose) liên kết bằng liên kết glycosidic. Công thức tổng quát $(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n$.

Đường đaCấu trúcChức năng
Tinh bộtHàng trăm – nghìn glucose, ít phân nhánh (amylose + amylopectin)Dự trữ năng lượng ở thực vật
GlycogenNhiều glucose, phân nhánh rất mạnhDự trữ năng lượng ở động vật & nấm (gan, cơ)
CelluloseGlucose mạch thẳng, tạo bó sợi song song vững chắcCấu tạo thành tế bào thực vật
ChitinGlucose có gắn nhóm amino (glucosamine)Bộ xương ngoài giáp xác, thành tế bào nấm
⚠ Lưu ý: Cellulose không tan trong nước. Người không tiêu hoá được cellulose, nhưng cellulose kích thích niêm mạc ruột tiết dịch nhầy → giúp tiêu hoá, chống táo bón.
3
Lipid – Chất béo
ĐẶC TÍNH CHUNG CỦA LIPID
Lipid có đặc tính chung là kị nước (không hoặc rất ít tan trong nước) do chứa nhiều liên kết C–H không phân cực.
Lipid KHÔNG cấu tạo theo nguyên tắc đa phân.

▸ A. Mỡ & dầu (Triglyceride)

Cấu tạo: 1 phân tử glycerol + 3 phân tử acid béo.

Đặc điểmDầu (thực vật)Mỡ (động vật)
Trạng thái (nhiệt độ phòng)LỏngRắn
Loại acid béoAcid béo không noAcid béo no
Ví dụDầu lạc, dầu oliu, dầu vừngMỡ lợn, mỡ bò

Vai trò: dự trữ năng lượng (lâu dài), cách nhiệt giữ ấm (mỡ dưới da), dung môi hoà tan vitamin A, D, E, K.

▸ B. Phospholipid

Cấu tạo: 1 glycerol + 2 acid béo + 1 nhóm phosphate. Có tính lưỡng cực: đầu phosphate ưa nước, hai đuôi acid béo kị nước.

ƯA NƯỚC đuôi kị nước → Tự sắp xếp thành lớp kép phospholipid = MÀNG TẾ BÀO

▸ C. Steroid & carotenoid

  • Steroid: không chứa acid béo, các C tạo $4$ vòng. Ví dụ: cholesterol (cấu tạo màng tế bào động vật, tiền chất hormone), testosterone (sinh dục nam), estrogen (sinh dục nữ), vitamin D.
  • HDL = cholesterol "tốt" (về gan); LDL = cholesterol "xấu" (về mạch máu → xơ vữa nếu cao).
  • Carotenoid: sắc tố vàng cam ở thực vật (cà chua, cà rốt) → vào cơ thể → chuyển hoá thành vitamin A tốt cho thị giác.
💡 Vì sao chưng cà chua/hành trong mỡ? Mỡ là dung môi hoà tan các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) → cơ thể hấp thụ tốt hơn so với khi ăn sống.
4
Protein – Chất đạm

▸ A. Cấu trúc

  • Đơn phân: amino acid.$20$ loại amino acid cấu tạo protein, trong đó $9$ loại không thay thế phải lấy từ thức ăn.
  • Mỗi amino acid gồm: 1 C trung tâm + nhóm amino (–NH₂) + nhóm carboxyl (–COOH) + 1 nguyên tử H + 1 chuỗi bên (R). Các amino acid khác nhau ở nhóm R.
  • Liên kết peptide: 2 amino acid liên kết bằng phản ứng loại đi 1 phân tử nước. Nhiều amino acid liên kết → chuỗi polypeptide.
  • Tính đa dạng & đặc thù do: số lượng – thành phần – trình tự sắp xếp amino acid và các bậc cấu trúc.

▸ B. 4 bậc cấu trúc protein

1
Trình tự amino acid trong chuỗi polypeptide
2
Cuộn xoắn $\alpha$ hoặc gấp nếp $\beta$
3
Cấu trúc không gian 3 chiều đặc trưng
4
Hai hay nhiều chuỗi bậc 3 liên kết
💡 Cốt lõi: Cấu trúc không gian (bậc 3, 4) quy định chức năng sinh học của protein. Khi cấu trúc không gian bị phá vỡ → mất chức năng.
📘 Ví dụ — Vì sao luộc trứng thì protein đông đặc lại?
Bước 1. Nhiệt độ cao làm đứt các liên kết yếu (hydrogen, kị nước, ion, Van der Waals,…) duy trì cấu trúc không gian protein albumin.
Bước 2. Cấu hình không gian bị phá vỡ → protein biến tính → các chuỗi polypeptide duỗi ra.
Bước 3. Các chuỗi tiếp xúc & liên kết với nhau tạo khối rắn → trứng đông đặc.
Biến tính protein = mất cấu trúc không gian = mất chức năng (không thể hồi phục)

▸ C. Chức năng (đa dạng nhất)

① Cấu trúcCollagen, keratin – xây dựng bào quan, bộ khung, màng TB
② Xúc tácEnzyme (amylase, pepsin) – xúc tác phản ứng sinh hoá
③ Bảo vệKháng thể (immunoglobulin) – chống vi khuẩn, virus
④ Vận độngActin, myosin – co cơ, di chuyển tế bào
⑤ Tiếp nhận thông tinThụ thể trên màng – tiếp nhận tín hiệu
⑥ Điều hoàHormone (insulin, glucagon) – điều hoà sinh lí
⑦ Vận chuyểnHemoglobin – vận chuyển $\text{O}_2$
⚠ Protein KHÔNG có chức năng: điều hoà thân nhiệt; lưu trữ & truyền đạt thông tin di truyền (đó là chức năng của DNA).
5
Nucleic acid – DNA & RNA

Nucleic acid được cấu tạo từ $5$ nguyên tố: C, H, O, N, P. Có $2$ loại: DNARNA. Đơn phân là nucleotide.

💡 Cấu tạo 1 nucleotide gồm $3$ thành phần: gốc phosphate + đường $5$ carbon (deoxyribose ở DNA, ribose ở RNA) + 1 base nitơ (A, T, G, C ở DNA; A, U, G, C ở RNA). Các nucleotide chỉ khác nhau ở base.

▸ A. DNA (Deoxyribonucleic acid)

  • Cấu trúc: $2$ chuỗi polynucleotide song song, ngược chiều (3'→5' và 5'→3'); xoắn kép (Watson – Crick, $1953$).
  • Nguyên tắc bổ sung (NTBS): $A$ liên kết $T$ bằng $2$ liên kết hydrogen; $G$ liên kết $C$ bằng $3$ liên kết hydrogen.
  • Hệ quả: $A = T$, $G = C$ (về số lượng).
  • Chức năng: mang, bảo quản và truyền đạt thông tin di truyền.
SƠ ĐỒ TRUYỀN ĐẠT THÔNG TIN DI TRUYỀN
$$\text{DNA} \xrightarrow{\text{tái bản}} \text{DNA} \xrightarrow{\text{phiên mã}} \text{mRNA} \xrightarrow{\text{dịch mã}} \text{Protein}$$
⚠ Lưu ý các con số:
• Mỗi nucleotide dài $3{,}4$ Å, đường kính DNA $20$ Å.
• Một chu kì xoắn = $10$ cặp nucleotide = $34$ Å (KHÔNG phải $3{,}4$ Å).
• Đường kính DNA luôn $= 20$ Å vì $1$ purin (A/G – lớn) luôn ghép với $1$ pyrimidine (T/C – nhỏ).

▸ B. RNA (Ribonucleic acid)

Chủ yếu gồm $1$ chuỗi polynucleotide (khác DNA – $2$ chuỗi). Đường là ribose; base có U (uracil) thay cho T.

Loại RNACấu trúcChức năng
mRNA (thông tin)Mạch thẳng, $1$ chuỗiKhuôn tổng hợp protein ở ribosome
tRNA (vận chuyển)$1$ mạch tự bắt đôi → hình lá chẻ baVận chuyển amino acid đến ribosome
rRNA (ribosome)Cấu trúc phức tạpTham gia cấu tạo ribosome

▸ C. So sánh DNA & RNA

Tiêu chíDNARNA
Số mạch$2$ (mạch kép)$1$ (mạch đơn) – đa số
Đường $5$CDeoxyriboseRibose
BaseA, T, G, CA, U, G, C
Chức năngMang, bảo quản, truyền đạt TTDTKhuôn dịch mã, vận chuyển AA, cấu tạo ribosome
⚠ KHÔNG phải tất cả RNA đều làm khuôn tổng hợp protein – chỉ mRNA mới đóng vai trò khuôn. tRNA vận chuyển amino acid, rRNA cấu tạo ribosome.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (tính số nucleotide, % base, công thức đường đa,…) và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/25
🧬

Cùng luyện Bài 5 – Các phân tử sinh học!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú