Bài tập Sinh 10 Bài 7: Tế bào nhân sơ (22 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 7

Tế Bào Nhân Sơ

Đặc điểm – cấu tạo · Thành tế bào & Gram (+/–) · Vùng nhân & plasmid · Ứng dụng kĩ thuật di truyền

1
Đặc điểm chung của tế bào nhân sơ

Tế bào nhân sơ là loại tế bào có cấu tạo đơn giản, điển hình là vi khuẩnArchaea (cổ khuẩn).

4 ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
① Kích thước nhỏ ($1 - 5$ µm) ≈ $1/10$ tế bào nhân thực
Chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền
③ Rất ít bào quan – chỉ có ribosome (loại $70$S)
④ Chưa có hệ thống nội màng & bộ khung xương tế bào

Hình dạng phổ biến của tế bào nhân sơ: hình cầu, hình que, hình xoắn.

⚠ Hiểu đúng tên gọi "nhân sơ":
Gọi là "nhân sơ" vì chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền — KHÔNG phải vì xuất hiện sớm hay cấu tạo thô sơ.

▸ Ưu thế của kích thước nhỏ

📘 Sơ đồ logic – Vì sao vi khuẩn nhỏ → sinh sản nhanh?
Bước 1. Kích thước nhỏ → tỉ lệ $S/V$ (diện tích bề mặt / thể tích) lớn.
Bước 2. $S/V$ lớn → diện tích trao đổi chất với môi trường tương đối lớn so với khối lượng tế bào.
Bước 3. Tốc độ trao đổi chất nhanh → chuyển hoá vật chất, năng lượng nhanh.
Bước 4. $\Rightarrow$ Sinh trưởng & sinh sản nhanh → vi khuẩn phân bố rộng khắp Trái Đất.
Nhỏ hơn → $S/V$ lớn hơn → sinh sản nhanh hơn
💡 So sánh ví dụ (SGK): Vi khuẩn A ($1$ µm) có $S/V$ lớn hơn vi khuẩn B ($5$ µm) → A trao đổi chất nhanh hơn → theo lí thuyết, A sinh sản nhanh hơn B.
2
Cấu tạo chung tế bào nhân sơ

Ba thành phần CHÍNH (bắt buộc) cấu tạo tế bào nhân sơ:

① Màng tế bàoLớp kép phospholipid + protein → trao đổi chất chọn lọc
② Tế bào chấtBào tương + ribosome 70S + hạt dự trữ
③ Vùng nhân1 phân tử DNA vòng – không màng nhân
+ Phần phụVỏ nhầy, thành tế bào, lông, roi, plasmid
⚠ Phân biệt rõ:
• Thành tế bào tuy hầu hết vi khuẩn đều có nhưng KHÔNG nằm trong $3$ thành phần chính (vì một số vi khuẩn như Mycoplasma không có thành tế bào vẫn sống được).
• Vỏ nhầy, lông, roi, plasmid là phần phụ (không bắt buộc).
Vùng nhân (DNA) plasmid Roi Lông Vỏ nhầy Thành TB Màng TB ● Ribosome 70S
💡 Bào quan duy nhất: Tế bào nhân sơ chỉ có ribosome (loại $70$S), không có màng bao bọc — KHÁC ribosome $80$S của tế bào nhân thực. Số lượng ribosome rất nhiều: $10000 - 100000$ ribosome trong $1$ tế bào.
3
Lông, roi & màng ngoài (vỏ nhầy)

Lông và roi đều có bản chất là protein, đều là cấu trúc dạng sợi nhô ra ngoài tế bào, nhưng khác nhau về chức năng:

Đặc điểmRoiLông
Kích thướcDàiNgắn hơn roi
Số lượngÍt ($1$ hoặc vài roi)Nhiều hơn roi
Chức năngVận động (di chuyển)Bám dính, tiếp hợp với tế bào khác
Ví dụVi khuẩn bơi trong nướcHelicobacter pylori bám niêm mạc dạ dày → viêm loét

▸ Màng ngoài (vỏ nhầy)

  • Một số vi khuẩn gây bệnh có lớp màng ngoài bao phủ ngoài thành tế bào.
  • Cấu tạo: chủ yếu polysaccharide; ở vi khuẩn Gram âm là lipopolysaccharide.
  • Chức năng: bảo vệ tế bào, giúp vi khuẩn ít bị bạch cầu tiêu diệt.
⚠ Quan trọng: Màng ngoài KHÔNG có chức năng cho chất ra vào có chọn lọc. Chỉ màng tế bào (màng sinh chất) mới làm nhiệm vụ trao đổi chất chọn lọc.
Khi vi khuẩn Gram âm chết, lipopolysaccharide phân huỷ tạo nội độc tố → có thể gây ngộ độc thực phẩm cho người.
4
Thành tế bào & phân loại Gram (+/–)

▸ A. Thành tế bào

  • Hầu hết vi khuẩn đều có thành tế bào, dày $10 - 20$ nm.
  • Cấu tạo từ peptidoglycan (KHÔNG phải cellulose – ở thực vật, hay chitin – ở nấm).
  • Chức năng: giữ ổn định hình dạng & bảo vệ tế bào.
💡 Thí nghiệm chứng minh: Loại bỏ thành tế bào của vi khuẩn có hình dạng khác nhau, cho vào dung dịch đẳng trương → tất cả tế bào trần đều có hình cầu → chứng minh thành tế bào quy định hình dạng tế bào.

▸ B. Phân loại Gram (+/–)

Dựa vào cấu tạo thành tế bào, vi khuẩn được chia thành $2$ nhóm khi nhuộm bằng phương pháp nhuộm Gram:

Gram (+) — màu TÍM
• Thành peptidoglycan: dày
Không có màng ngoài
Dễ bị tiêu diệt (đặc biệt bởi penicillin)
Gram (–) — màu ĐỎ
• Thành peptidoglycan: mỏng
màng ngoài (lipopolysaccharide)
Khó tiêu diệt hơn — do màng ngoài bảo vệ

▸ C. Ý nghĩa y học

  • Phân biệt Gr+ / Gr– giúp bác sĩ chọn thuốc kháng sinh đặc hiệu (kháng sinh có tính chọn lọc).
  • Penicillin diệt vi khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào → đặc biệt hiệu quả với Gr+ (thành dày, phụ thuộc nhiều vào peptidoglycan).
  • Gr– có thêm lớp màng ngoài lipopolysaccharide → cản trở kháng sinh xâm nhập → khó tiêu diệt hơn.

▸ D. Màng tế bào (màng sinh chất)

Nằm bên trong thành tế bào, cấu tạo từ lớp kép phospholipid + protein (giống màng tế bào nhân thực).

  • Trao đổi chất có chọn lọc (đặc trưng cho màng tế bào).
  • Nơi diễn ra một số quá trình chuyển hoá vật chất & năng lượng.
  • Thu nhận và truyền tin tế bào.
5
Tế bào chất, vùng nhân & plasmid

▸ A. Tế bào chất

  • Nằm giữa màng tế bào và vùng nhân.
  • Thành phần chính là bào tương – dạng keo lỏng (nước + chất hữu cơ + chất vô cơ).
  • Trong bào tương có: hạt dự trữ (đường, lipid) và rất nhiều ribosome 70S ($10000-100000$ ribosome).
  • Chức năng: nơi diễn ra các phản ứng hoá sinh, duy trì hoạt động sống.

▸ B. Vùng nhân

  • Không có màng nhân bao bọc → gọi là "vùng nhân", không phải "nhân tế bào".
  • Chứa $1$ phân tử DNA dạng vòng, mạch kép (xoắn kép).
  • DNA vùng nhân không liên kết với protein histone (khác DNA nhân thực).
  • Chức năng: mang thông tin di truyền điều khiển mọi hoạt động sống.

▸ C. Plasmid

PLASMID LÀ GÌ?
DNA nhỏ, dạng vòng, mạch kép, nằm trong tế bào chất (ngoài vùng nhân). Chứa gene phụ – thường là gene kháng kháng sinh.
  • Plasmid KHÔNG thiết yếu – thiếu plasmid, vi khuẩn vẫn sinh trưởng bình thường.
  • Plasmid có thể truyền giữa các vi khuẩn qua tiếp hợp và biến nạp → lan truyền tính kháng kháng sinh.
  • Trong kĩ thuật di truyền, plasmid được dùng làm vector (thể truyền) để biến nạp gene tái tổ hợp.

▸ D. So sánh DNA vùng nhân & plasmid

Tiêu chíDNA vùng nhânPlasmid
Kích thướcLớnNhỏ
Số lượngHầu hết chỉ $1$ phân tửCó thể có nhiều phân tử
DạngVòng, mạch képVòng, mạch kép
Vai tròThiết yếu – mang TTDTKhông thiết yếu – chứa gene kháng kháng sinh
Ứng dụngVector trong chuyển gene
6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (cơ chế kháng kháng sinh, ứng dụng plasmid,…) và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/22
🦠

Cùng luyện Bài 7 – Tế bào nhân sơ!

22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú