Bài tập Sinh 10 Bài 8: Tế bào nhân thực (35 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 8

Tế Bào Nhân Thực

Cấu trúc – chức năng các bào quan · So sánh tế bào động vật & thực vật · Mô hình khảm động

1
Đặc điểm chung & Nhân tế bào

▸ A. Đặc điểm chung của tế bào nhân thực

  • Kích thước lớn (~$10$ lần tế bào nhân sơ), cấu tạo phức tạp.
  • Gọi là "nhân thực" vì có màng nhân bao bọc vật chất di truyền.
  • hệ thống nội màng, bộ khung xương tế bào.
  • Có nhiều bào quan có màng bao bọc (ti thể, lục lạp, lưới nội chất, Golgi, lysosome,…).
  • Sinh vật nhân thực: động vật, thực vật, nấm, tảo, động vật nguyên sinh. Vi khuẩn KHÔNG phải sinh vật nhân thực.

▸ B. Nhân – Trung tâm thông tin

  • Cấu trúc lớn nhất có màng bao bọc, dạng cầu, đường kính ~$5$ µm.
  • Màng nhân: lớp kép phospholipid + protein, có nhiều lỗ màng nhân cho RNA, protein ra vào nhân.
  • Bên trong: chất nhiễm sắc (DNA + histone) và hạch nhân (nhân con) – tổng hợp rRNA.
  • Mỗi tế bào thường có $1$ nhân. Tế bào hồng cầu trưởng thành ở người không có nhân.
CHỨC NĂNG CỦA NHÂN
Trung tâm điều khiển mọi hoạt động sống của tế bào, qua cơ chế:
$\text{DNA} \rightarrow \text{RNA} \rightarrow \text{Protein}$ thực hiện chức năng.
📘 Thí nghiệm chuyển nhân ếch
Chuyển nhân tế bào sinh dưỡng loài ếch M vào trứng đã loại nhân của loài ếch N.
Kết quả: cơ thể phát triển mang đặc điểm của loài M.
→ Nhân quyết định đặc điểm di truyền của tế bào
2
Ribosome · Lưới nội chất · Bộ máy Golgi

▸ A. Ribosome – "Nhà máy" tổng hợp protein

  • Bào quan không có màng, dạng cầu, đường kính ~$150$ Å.
  • Cấu tạo: rRNA + protein, gồm $2$ tiểu đơn vị (lớn & nhỏ).
  • Tế bào nhân thực có ribosome $80$S (tự do trong tế bào chất + đính trên RER). Ti thể, lục lạp có ribosome $70$S (giống vi khuẩn).
  • Chức năng: tổng hợp protein (dịch mã).
💡 Tế bào nhiều ribosome: tế bào bạch cầu (tổng hợp kháng thể), tế bào tuyến tụy – có thể chứa hàng triệu ribosome.

▸ B. Lưới nội chất (RER & SER)

Hệ thống ống và túi dẹp nối thông nhau, có nguồn gốc từ màng nhân. Gồm $2$ loại:

Lưới nội chất hạt (RER)Có ribosome $80$S đính trên bề mặt.
CN: tổng hợp protein nội bào và protein tiết.
Lưới nội chất trơn (SER)Ít hoặc không có ribosome.
CN: tổng hợp lipid (sterol, hormone sinh dục), khử độc, chuyển hoá đường, dự trữ $\text{Ca}^{2+}$.
💡 Tế bào nào có RER/SER phát triển?
RER phát triển: tế bào bạch cầu (tổng hợp protein kháng thể).
SER phát triển: tế bào gan (khử độc rượu, hoá chất), tế bào tinh hoàn (tổng hợp hormone sinh dục testosterone – bản chất steroid/lipid).
⚠ Lưu ý: Người uống nhiều rượu → SER ở tế bào gan phát triển mạnh → có thể dẫn đến tổn thương gan, ung thư gan.

▸ C. Bộ máy Golgi – "Nhà máy đóng gói"

  • Gồm các túi dẹp xếp song song, tách rời nhau (KHÔNG thông nhau – khác lưới nội chất).
  • Chức năng: chế biến, lắp ráp, đóng gói protein và lipid → phân phối đến nơi cần thiết qua túi tiết.
📘 Đường đi của một phân tử protein tiết
① Ribosome trên RER tổng hợp protein.
② Protein được đưa vào lòng RER → đóng gói trong túi vận chuyển.
③ Túi vận chuyển di chuyển đến bộ máy Golgi.
④ Golgi chế biến (gắn đường → glycoprotein), đóng gói trong túi tiết.
⑤ Túi tiết di chuyển đến màng tế bào → xuất bào ra ngoài.
Ribosome → RER → Golgi → Túi tiết → Màng TB → Ngoài
3
Lysosome · Không bào · Peroxysome

▸ A. Lysosome – "Nhà máy tái chế"

  • Bào quan dạng túi, màng đơn, chứa nhiều enzyme thuỷ phân.
  • Có nguồn gốc từ bộ máy Golgi. Chỉ có ở tế bào động vật (không có ở tế bào thực vật).
  • Chức năng: phân giải protein, lipid, carbohydrate, bào quan hư hỏng; hỗ trợ tiêu hoá nội bào theo con đường thực bào.
  • Tế bào bạch cầu có nhiều lysosome nhất (vì thực bào nhiều vi khuẩn).

▸ B. Không bào – "Túi đa năng"

  • Bào quan có $1$ lớp màng bao bọc, nguồn gốc từ lưới nội chất và Golgi.
  • Phát triển nhất ở tế bào thực vật (không bào trung tâm rất lớn).
Loại không bàoVị tríChức năng
Trung tâmTế bào thực vậtĐiều hoà áp suất thẩm thấu, hấp thụ nước
Chứa sắc tốHoa, lá, quảDẫn dụ côn trùng thụ phấn, phát tán hạt
Co bópTrùng giày (ĐVNS)Bơm nước ra khỏi tế bào
Tiêu hoáĐộng vật nguyên sinhChứa enzyme phân giải thức ăn

▸ C. Peroxysome – Bào quan giải độc

  • Dạng cầu, màng đơn, KHÔNG có nguồn gốc từ hệ thống nội màng.
  • Chứa enzyme catalase phân giải $\text{H}_2\text{O}_2$ (chất gây tổn thương tế bào) → bảo vệ tế bào.
  • Chứa enzyme uricase phân giải uric acid (liên quan bệnh Gout).
  • Peroxysome ở gan, thận khử độc; ở não phân giải lipid.
⚠ HAI bào quan đều có vai trò KHỬ ĐỘC bảo vệ tế bào:
Lưới nội chất trơn (SER) – khử độc rượu, hoá chất ở gan.
Peroxysome – chứa catalase phân giải $\text{H}_2\text{O}_2$ độc hại.
4
Ti thể & Lục lạp – Hai bào quan màng kép

▸ A. Ti thể – "Nhà máy điện"

  • Màng kép: màng ngoài trơn nhẵn, màng trong gấp nếp tạo nhiều mào (cristae) → tăng diện tích bề mặt.
  • Khoang ngoài (giữa $2$ màng): chứa $\text{H}^+$ – quan trọng trong tổng hợp ATP.
  • Khoang trong (chất nền): nhiều enzyme hô hấp, DNA dạng vòng, ribosome $70$S.
  • Có ở cả tế bào động vật & thực vật.
  • Chức năng: hô hấp tế bào – phân giải carbohydrate → giải phóng năng lượng (ATP).
CHẤT NỀN (DNA + ribosome) Màng ngoài Màng trong Mào (cristae) Cấu trúc TI THỂ
💡 Tế bào nhiều ti thể nhất: tế bào cơ tim (hoạt động liên tục, cần nhiều ATP). Tế bào cơ tim > gan > thận > dạ dày. Tế bào lông hút rễ > tế bào biểu bì lá.
⚠ Tế bào KHÔNG có ti thể: hồng cầu trưởng thành ở người (cũng không có nhân); mạch gỗ, mạch rây trưởng thành ở thực vật.

▸ B. Lục lạp – Bào quan quang hợp

  • Màng kép, hình bầu dục. CHỈ có ở tế bào thực vật và tảo (không có ở động vật, vi khuẩn, nấm).
  • Màng ngoài trơn, màng trong không gấp khúc (khác ti thể).
  • Bên trong: hệ thống thylakoid (túi dẹp) chứa diệp lục → xếp chồng tạo granum (nhiều granum gọi là grana).
  • Bao quanh granum là chất nền (stroma): enzyme cố định $\text{CO}_2$, DNA vòng, ribosome $70$S.
  • Chức năng: quang hợp – chuyển năng lượng ánh sáng → năng lượng hoá học (carbohydrate).

▸ C. Mối quan hệ ti thể ↔ lục lạp & thuyết nội cộng sinh

CHU TRÌNH NĂNG LƯỢNG TRONG TẾ BÀO THỰC VẬT
Lục lạp: $\text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{ánh sáng}} \text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + \text{O}_2$
Ti thể: $\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 + \text{O}_2 \rightarrow \text{ATP} + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$
💡 Thuyết nội cộng sinh: Ti thể và lục lạp đều có DNA vòng + ribosome $70$S giống vi khuẩn → có nguồn gốc từ vi khuẩn cộng sinh trong tế bào tổ tiên (ti thể từ vi khuẩn dị dưỡng, lục lạp từ vi khuẩn tự dưỡng). Vì vậy, $2$ bào quan này có thể tự nhân đôitổng hợp protein riêng.
5
Khung xương · Trung thể · Màng tế bào · Thành tế bào · Lông & roi

▸ A. Bộ khung xương tế bào

  • Hệ thống mạng gồm vi sợi, sợi trung gian, vi ống kết nối với nhau.
  • Vai trò: nâng đỡ, duy trì hình dạng tế bào, neo giữ bào quan, hỗ trợ di chuyển.
  • Đặc biệt quan trọng với tế bào động vật (vì không có thành tế bào).

▸ B. Trung thể

  • CHỈ có ở tế bào động vật (thực vật và nấm KHÔNG có).
  • Không có màng bao bọc, gồm $2$ trung tử nằm vuông góc.
  • Chức năng: hình thành thoi phân bào → giúp NST di chuyển khi phân chia.

▸ C. Màng tế bào – Mô hình KHẢM ĐỘNG

MÔ HÌNH KHẢM ĐỘNG (Singer & Nicolson, 1972)
Màng tế bào = lớp kép phospholipid (tính "động") + các loại protein bám/xuyên qua (tính "khảm")
  • Phospholipid: chiếm tỉ lệ nhiều nhất, các phân tử luôn di chuyển (tính "động") → cấu trúc lỏng lẻo.
  • Protein: $2$ loại – xuyên màng (xuyên qua lớp kép) và bám màng (chỉ bám một phía).
  • Tế bào điều chỉnh độ linh hoạt màng bằng: cholesterol (động vật) hoặc sterol (thực vật); thay đổi loại acid béo.
💡 Cá ở Nam Cực vs cá nhiệt đới: cá Nam Cực có nhiều acid béo không bão hoà hơn → màng vẫn linh hoạt ở nhiệt độ thấp.

Chức năng màng tế bào: ngăn cách nội bào với ngoài, kiểm soát chất ra vào (tính thấm chọn lọc), tiếp nhận thông tin truyền tín hiệu, quy định hình dạng tế bào.

▸ D. Thành tế bào

  • Tế bào thực vật: cellulose (+ lignin gia cố).
  • Tế bào nấm: chitin.
  • Tế bào động vật: KHÔNG CÓ thành tế bào.
  • Chức năng: bảo vệ & định hình tế bào, chống sức trương nước.

▸ E. Lông & roi ở tế bào nhân thực

  • Cả hai cấu tạo từ vi ống (KHÁC tế bào nhân sơ – cấu tạo từ protein), nguồn gốc từ khung xương tế bào.
  • Roi: dài, ít → tinh trùng bơi thụ tinh.
  • Lông rung: ngắn, nhiều → đẩy dịch nhầy ra khỏi đường hô hấp; di chuyển trứng đã thụ tinh trong ống dẫn trứng.
  • Khói thuốc lá làm liệt lông rung → đường hô hấp không tự làm sạch được → dễ viêm phế quản, viêm phổi.

▸ F. Chất nền ngoại bào & mối nối

  • Chất nền ngoại bào (proteoglycan + collagen): bao ngoài tế bào động vật, giúp các tế bào trong cùng mô phối hợp hoạt động.
  • Mối nối kín: tế bào ghép sát, chất phải qua màng (chọn lọc) – ví dụ niêm mạc ruột.
  • Mối nối hở & cầu sinh chất (ở thực vật): cho phép truyền chất giữa các tế bào.
6
Bảng so sánh quan trọng

▸ Tế bào động vật vs tế bào thực vật

Tiêu chíTế bào thực vậtTế bào động vật
Thành tế bàoCó (cellulose)Không
Lục lạpKhông
Không bào trung tâmCó (lớn)Không / rất nhỏ
LysosomeKhông (thay bằng không bào)
Trung thểKhông
Chất nền ngoại bàoKhông
Ti thể

▸ Phân loại bào quan theo số lớp màng

Không màngMàng đơn ($1$ lớp)Màng kép ($2$ lớp)
Ribosome, trung thể, khung xương TBLưới nội chất, Golgi, lysosome, không bào, peroxysomeNhân, ti thể, lục lạp
⚠ Hệ thống nội màng: lưới nội chất, màng nhân, lysosome, Golgi, không bào, màng tế bào. Peroxysome KHÔNG thuộc hệ thống nội màng.
7
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng và bảng sai lầm thường gặp, các em đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 35 câu bám sát SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/35
🔬

Cùng luyện Bài 8 – Tế bào nhân thực!

35 câu: 30 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú