Hàm Số Bậc Hai
Định nghĩa · Đồ thị parabol · Đỉnh & trục đối xứng · Đồng biến, nghịch biến · Min/Max
Trong nhiều bài toán thực tế (diện tích mảnh đất, quỹ đạo ném vật, hình dáng cổng parabol,...), đại lượng cần tính có dạng bậc hai theo biến số. Đó là lý do ta cần khái niệm hàm số bậc hai.
Tập xác định
(Hàm bậc hai luôn xác định với mọi $x$ thực)
Trường hợp đặc biệt
Hàm $y = ax^2$ ($a \ne 0$) đã học ở lớp 9 là trường hợp đặc biệt của hàm bậc hai với $b = c = 0$.
Trong các hàm số sau, hàm nào là bậc hai?
Ở lớp 9, ta đã biết đồ thị $y = ax^2$ là parabol có đỉnh tại gốc toạ độ. Bây giờ ta tìm hiểu đồ thị của hàm bậc hai tổng quát $y = ax^2 + bx + c$.
Ba yếu tố quan trọng của parabol
(đường thẳng đứng đi qua đỉnh $I$)
③ Bề lõm — phụ thuộc dấu của $a$
Đỉnh $I$ là điểm thấp nhất.
Đỉnh $I$ là điểm cao nhất.
Quy trình 4 bước
$I\left(-\dfrac{b}{2a};\ -\dfrac{\Delta}{4a}\right)$
• Giao với $Ox$: giải phương trình $ax^2 + bx + c = 0$.
– $\Delta > 0$: cắt $Ox$ tại 2 điểm phân biệt.
– $\Delta = 0$: tiếp xúc $Ox$ tại 1 điểm (chính là đỉnh $I$).
– $\Delta < 0$: KHÔNG cắt $Ox$.
Hàm số bậc hai đổi chiều biến thiên tại đỉnh (tại $x = -\dfrac{b}{2a}$). Trước đỉnh và sau đỉnh, tính chất ngược nhau.
Bảng tóm tắt
| Tính chất | $a > 0$ (∪) | $a < 0$ (∩) |
|---|---|---|
| Nghịch biến |
$\left(-\infty;\ -\dfrac{b}{2a}\right)$ | $\left(-\dfrac{b}{2a};\ +\infty\right)$ |
| Đồng biến |
$\left(-\dfrac{b}{2a};\ +\infty\right)$ | $\left(-\infty;\ -\dfrac{b}{2a}\right)$ |
| Cực trị |
$y_{\min} = -\dfrac{\Delta}{4a}$ (tại $x = -\dfrac{b}{2a}$) |
$y_{\max} = -\dfrac{\Delta}{4a}$ (tại $x = -\dfrac{b}{2a}$) |
• $a > 0$ (∪): hàm số "xuống rồi lên" — nghịch biến trước đỉnh, đồng biến sau đỉnh.
• $a < 0$ (∩): hàm số "lên rồi xuống" — đồng biến trước đỉnh, nghịch biến sau đỉnh.
Xác định dấu $a$ và $\Delta$ từ vị trí parabol
| Vị trí parabol so với $Ox$ | Dấu $a$ | Dấu $\Delta$ |
|---|---|---|
| Cắt $Ox$ tại 2 điểm phân biệt | tuỳ | $\Delta > 0$ |
| Tiếp xúc $Ox$ (1 điểm) | tuỳ | $\Delta = 0$ |
| Không cắt $Ox$ | tuỳ | $\Delta < 0$ |
| Nằm hoàn toàn TRÊN $Ox$ | $a > 0$ | $\Delta < 0$ |
| Nằm hoàn toàn DƯỚI $Ox$ | $a < 0$ | $\Delta < 0$ |
Dạng 1 — Vẽ parabol và xét đồng biến/nghịch biến
Dạng 2 — Xác định parabol khi biết điều kiện
Dạng 3 — Xác định dấu $a$ và $\Delta$ qua đồ thị
Dạng 4 — Bài toán thực tế (min/max)
• $a > 0$: $y_{\min} = -\dfrac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\dfrac{b}{2a}$.
• $a < 0$: $y_{\max} = -\dfrac{\Delta}{4a}$ tại $x = -\dfrac{b}{2a}$.
• Quên kiểm tra $a \ne 0$ khi nhận biết hàm bậc hai.
• Nhầm bề lõm: tưởng $a > 0$ thì quay xuống.
• Nhầm chiều đồng biến/nghịch biến giữa $a > 0$ và $a < 0$.
• Tính sai dấu trong công thức đỉnh ($-\dfrac{b}{2a}$, $-\dfrac{\Delta}{4a}$).
• Quên kiểm tra điều kiện của $x$ trong bài toán thực tế.
• Hàm bậc hai: $y = ax^2 + bx + c$ ($a \ne 0$), TXĐ $= \mathbb{R}$.
• Biệt thức: $\Delta = b^2 - 4ac$.
• Đồ thị: parabol có đỉnh $I\left(-\dfrac{b}{2a};\ -\dfrac{\Delta}{4a}\right)$, trục đối xứng $x = -\dfrac{b}{2a}$.
• $a > 0$ (∪): bề lõm lên, đỉnh là điểm thấp nhất, $y_{\min} = -\dfrac{\Delta}{4a}$. Nghịch biến trước đỉnh, đồng biến sau đỉnh.
• $a < 0$ (∩): bề lõm xuống, đỉnh là điểm cao nhất, $y_{\max} = -\dfrac{\Delta}{4a}$. Đồng biến trước đỉnh, nghịch biến sau đỉnh.
• Dạng đỉnh: $y = a(x - h)^2 + k$ với $I(h; k)$ là đỉnh — rất tiện khi đã biết đỉnh.
• Vị trí so với $Ox$: $\Delta > 0$ cắt 2 điểm; $\Delta = 0$ tiếp xúc; $\Delta < 0$ không cắt.
Hàm số bậc hai — lý thuyết, các dạng bài tập →
Luyện tập về Hàm số bậc hai!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
