Vị Trí Tương Đối Giữa Hai Đường Thẳng. Góc Và Khoảng Cách
Vị trí tương đối · Góc giữa 2 đường thẳng · Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng
Trên mặt phẳng toạ độ, hai đường thẳng bất kì có thể cắt nhau, song song hoặc trùng nhau. Để xét vị trí tương đối, ta dùng hệ phương trình hoặc vectơ chỉ phương / pháp tuyến.
Toạ độ giao điểm (nếu có) của $\Delta_1$ và $\Delta_2$ là nghiệm của hệ:
Ba trường hợp tương ứng với nghiệm của hệ $(*)$:
| Hệ $(*)$ | Vị trí tương đối |
|---|---|
| Có nghiệm duy nhất $(x_0;\ y_0)$ | $\Delta_1$ cắt $\Delta_2$ tại $M(x_0;\ y_0)$ |
| Vô nghiệm | $\Delta_1$ song song với $\Delta_2$ |
| Vô số nghiệm | $\Delta_1$ trùng với $\Delta_2$ |
Xét vị trí tương đối của $m_1: x - 2y + 1 = 0$ và $m_2: 3x + y - 2 = 0$.
• $\Delta_1, \Delta_2$ song song hoặc trùng nhau ⟺ $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ cùng phương (hoặc $\vec{u}_1, \vec{u}_2$ cùng phương).
• $\Delta_1, \Delta_2$ cắt nhau ⟺ $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ không cùng phương.
Khi $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ cùng phương, ta cần kiểm tra một điểm:
• Nếu một điểm thuộc $\Delta_1$ không thuộc $\Delta_2$ → hai đường song song.
• Nếu một điểm thuộc $\Delta_1$ thuộc cả $\Delta_2$ → hai đường trùng nhau.
Cách kiểm tra hai vectơ cùng phương
Hoặc kiểm tra tỉ lệ: $\dfrac{a_1}{a_2} = \dfrac{b_1}{b_2}$ (khi $a_2, b_2 \ne 0$).
Xét vị trí tương đối của $\Delta_1: 3\sqrt{2}\,x + \sqrt{2}\,y - \sqrt{3} = 0$ và $\Delta_2: 6x + 2y - \sqrt{6} = 0$.
Xét vị trí tương đối của $d_1: x - \sqrt{3}\,y + 2 = 0$ và $d_2: \sqrt{3}\,x - 3y + 2 = 0$.
a) Khái niệm
• Hai đường thẳng song song hoặc trùng nhau được quy ước có góc bằng $0°$.
b) Công thức tính góc
Trong đó $\vec{n}_1(a_1;\ b_1)$, $\vec{n}_2(a_2;\ b_2)$ là VTPT của hai đường thẳng.
c) Trường hợp đặc biệt — Hai đường vuông góc
Tính góc giữa $\Delta_1: \sqrt{3}\,x + y - 4 = 0$ và $\Delta_2: x + \sqrt{3}\,y + 3 = 0$.
Tính góc giữa $d_1: \begin{cases} x = -1 + 2t \\ y = 3 + 4t \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 3 + s \\ y = 1 - 3s \end{cases}$
$\cos\varphi = \dfrac{|\vec{u}_1 \cdot \vec{u}_2|}{|\vec{u}_1| \cdot |\vec{u}_2|}$ — kết quả như nhau (vì VTPT vuông góc với VTCP cùng đường).
① Phải đưa phương trình về dạng tổng quát $ax + by + c = 0$ trước khi áp dụng.
② Tử số phải có dấu trị tuyệt đối — vì khoảng cách luôn $\ge 0$.
Cách tính — 3 bước
Đưa $\Delta$ về
$ax+by+c=0$
Thay $M(x_0;\ y_0)$
vào tử số
Áp dụng
công thức
Tính khoảng cách từ $M(2;\ 4)$ đến đường thẳng $\Delta: 3x + 4y - 12 = 0$.
Tính khoảng cách từ $A(0;\ -2)$ đến $\Delta: x + y - 4 = 0$.
a) Viết phương trình đường thẳng song song hoặc vuông góc với đường cho trước
Viết PT đường thẳng $a$ qua $M(-1;\ 0)$ và song song với $\Delta: x + y - 4 = 0$.
Viết PT đường thẳng $b$ qua $N(0;\ 3)$ và vuông góc với $\Delta: x + y - 4 = 0$.
b) Điều kiện vuông góc qua hệ số góc
Ví dụ: $x = 3$ và $y = 5$ vẫn vuông góc nhưng không có hệ số góc — không áp dụng được công thức này.
Cho tam giác $ABC$ với $A(1;\ 0)$, $B(3;\ 2)$, $C(-2;\ -1)$. Tính diện tích tam giác.
$3(x - 3) - 5(y - 2) = 0 \Leftrightarrow 3x - 5y + 1 = 0$
Bảng tóm tắt 3 chủ đề chính
| Chủ đề | Công thức / Cách làm |
|---|---|
| Vị trí tương đối (Hệ PT) | Hệ có nghiệm DUY NHẤT → cắt nhau Hệ VÔ nghiệm → song song Hệ VÔ SỐ nghiệm → trùng nhau |
| Vị trí tương đối (VTPT) | $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ KHÔNG cùng phương → cắt $\vec{n}_1, \vec{n}_2$ CÙNG phương → song song hoặc trùng (kiểm tra điểm) |
| Góc giữa 2 đường thẳng | $\cos\varphi = \dfrac{|a_1 a_2 + b_1 b_2|}{\sqrt{a_1^2 + b_1^2} \cdot \sqrt{a_2^2 + b_2^2}}$ Vuông góc: $a_1 a_2 + b_1 b_2 = 0$ |
| Khoảng cách điểm — đường | $d(M,\ \Delta) = \dfrac{|ax_0 + by_0 + c|}{\sqrt{a^2 + b^2}}$ |
| Hệ số góc (vuông góc) | $y = ax + b$ ⊥ $y = a'x + b'$ ⟺ $a \cdot a' = -1$ |
• Vị trí: Chia tỉ lệ hệ số $\dfrac{a_1}{a_2}$ và $\dfrac{b_1}{b_2}$ — bằng nhau là cùng phương.
• Góc: Tử số có $|...|$, mẫu số là tích hai độ dài VTPT.
• Khoảng cách: Tử số có $|...|$, mẫu là $\sqrt{a^2 + b^2}$.
• Vuông góc: $a_1 a_2 + b_1 b_2 = 0$ (hoặc $a \cdot a' = -1$ với hệ số góc).
Vị trí tương đối, góc và khoảng cách — lý thuyết, các dạng bài tập →
Luyện tập Vị trí tương đối — Góc — Khoảng cách!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
