Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả An-tô-ni-ô Gu-tê-rét
- II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
- III. Luận đề của văn bản
- 1. Xác định luận đề
- 2. Cách nêu vấn đề
- 3. Mục đích của người viết
- IV. Phân tích luận điểm 1: Thực trạng và hậu quả của biến đổi khí hậu
- 1. Nội dung luận điểm
- 2. Lí lẽ
- 3. Bằng chứng cụ thể
- 4. Nhận xét về cách trình bày
- V. Phân tích luận điểm 2: Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu
- 1. Nội dung luận điểm
- 2. Lí lẽ
- 3. Các giải pháp cụ thể
- 4. Nhận xét về cách trình bày
- VI. Phân tích luận điểm 3: Lời kêu gọi hành động
- VII. Thái độ của tác giả
- VIII. Phân biệt thông tin khách quan và ý kiến chủ quan
- IX. So sánh với văn bản "Đấu tranh cho một thế giới hòa bình"
- X. Tổng kết
- XI. Sơ đồ tư duy
Bài viết dưới đây giúp các em học sinh tìm hiểu đầy đủ về tác giả, luận đề, hệ thống luận điểm – lí lẽ – bằng chứng, thái độ của tác giả và thông điệp văn bản Biến đổi khí hậu – mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta
I. Tác giả An-tô-ni-ô Gu-tê-rét
An-tô-ni-ô Gu-tê-rét (António Guterres) sinh năm 1949, là nhà chính trị và ngoại giao người Bồ Đào Nha. Ông từng giữ chức Thủ tướng Bồ Đào Nha từ năm 1995 đến năm 2002. Năm 2017, ông được bầu làm Tổng Thư kí Liên hợp quốc — vị trí đứng đầu tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, có vai trò và trách nhiệm giải quyết những vấn đề lớn lao ảnh hưởng đến sự tồn vong của nhân loại.
Vị thế đặc biệt này cho phép tác giả có điều kiện tiếp xúc, lắng nghe ý kiến của các nhà khoa học hàng đầu, tổng hợp các cứ liệu từ nhiều nguồn trên khắp thế giới, từ đó có cái nhìn toàn diện và có trọng lượng khi phát biểu về những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu.

II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
1. Xuất xứ và bối cảnh
Văn bản được trích từ bài phát biểu của An-tô-ni-ô Gu-tê-rét, Tổng Thư kí Liên hợp quốc, tại cuộc họp Đại hội đồng Liên hợp quốc (ở Niu Oóc, Hoa Kỳ) năm 2018.
Nhan đề “Biến đổi khí hậu – mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta” do người biên soạn sách giáo khoa đặt. Nhan đề gốc là “Phát biểu của Tổng Thư kí Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu”.
Bối cảnh ra đời: Biến đổi khí hậu đang gây ra những ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng tới đời sống sản xuất, sinh hoạt của con người và đe dọa sự tồn vong của Trái Đất. Bài phát biểu gióng lên hồi chuông báo động tới chính phủ các quốc gia vì họ đã làm ngơ quá lâu trước những lời kêu gọi khẩn thiết của các nhà khoa học về tình trạng khí thải nhà kính tăng vọt, đẩy hành tinh tới bờ vực thẳm.
2. Thể loại
Văn bản thuộc thể loại nghị luận xã hội — cụ thể là một bài phát biểu chính trị tại diễn đàn quốc tế. Văn bản kết hợp thông tin khách quan (các bằng chứng khoa học, sự kiện đã xảy ra) và ý kiến chủ quan (nhận định, kêu gọi, cam kết của tác giả).
3. Bố cục
Văn bản chia thành ba phần:
- Phần 1 (từ đầu đến “và mong muốn làm điều cần thiết”): Giới thiệu và nêu vấn đề biến đổi khí hậu.
- Phần 2 (tiếp theo đến “không có thời gian chờ đợi nữa”): Thực trạng, giải pháp và lời kêu gọi hành động để chống biến đổi khí hậu.
- Phần 3 (còn lại): Khẳng định hậu quả của biến đổi khí hậu và gửi thông điệp đến mọi người.
III. Luận đề của văn bản
1. Xác định luận đề
Luận đề (vấn đề trung tâm) của văn bản: Biến đổi khí hậu là mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta.
Căn cứ để xác định luận đề: đề tài xuyên suốt văn bản, từ ngữ chủ đề lặp lại nhiều lần (“biến đổi khí hậu”, “mối đe dọa”, “tồn vong”), và đặc biệt là câu chủ đề ngay phần mở đầu: “Chúng ta phải đối mặt với một mối đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong.”
Đây là vấn đề cấp bách, mang tính toàn cầu — không phải là vấn đề riêng của quốc gia nào mà ảnh hưởng đến toàn bộ nhân loại và mọi sự sống trên Trái Đất.
2. Cách nêu vấn đề
Ngay phần mở đầu, tác giả nêu vấn đề một cách ấn tượng và khẩn thiết: “Tôi đã đề nghị các bạn đến đây để nghe tiếng chuông báo động.” Cách so sánh biến đổi khí hậu với “một quả bom âm thanh SOS” (tín hiệu cấp cứu quốc tế) tạo cảm giác cấp bách, tác động trực tiếp đến nhận thức của người nghe.
Tác giả cũng đặt ra mốc thời gian cụ thể: “Nếu chúng ta không thay đổi tiến trình đến năm 2020, chúng ta có nguy cơ làm mất đi thời điểm” — cho thấy vấn đề không cho phép chần chừ, mỗi ngày trì hoãn đều phải trả giá.
3. Mục đích của người viết
Bài phát biểu hướng tới hai mục đích cụ thể: chỉ ra mối đe dọa trực tiếp của biến đổi khí hậu với sự tồn vong của hành tinh, và kêu gọi mọi người cùng hành động để cứu lấy Trái Đất.
IV. Phân tích luận điểm 1: Thực trạng và hậu quả của biến đổi khí hậu
1. Nội dung luận điểm
Luận điểm 1 tập trung vào thực trạng và hậu quả của biến đổi khí hậu đối với hành tinh, đồng thời chỉ ra nguyên nhân tình trạng đã trở nên nghiêm trọng: quá nhiều nhà lãnh đạo đã từ chối lắng nghe, quá ít người đã hành động với tầm nhìn mà khoa học đòi hỏi.
2. Lí lẽ
Tác giả đưa ra các lí lẽ rõ ràng: “Các nhà khoa học đã nói cho chúng ta từ nhiều thập kỉ trước. Nói đi và nói lại.” Lí lẽ này cho thấy nhân loại đã được cảnh báo từ lâu nhưng không hành động. Tiếp đó, tác giả khẳng định: “Chúng ta nhìn thấy kết quả” — và trong một số trường hợp, tình hình đã rất gần với các kịch bản “trường hợp xấu nhất” mà các nhà khoa học từng dự đoán. Đây là lí lẽ mạnh mẽ: thực tế đã chứng minh các nhà khoa học đúng, còn các nhà lãnh đạo đã sai khi bỏ qua cảnh báo.
3. Bằng chứng cụ thể
Tác giả liệt kê hàng loạt bằng chứng sinh động, bao quát nhiều lĩnh vực và phạm vi địa lí:
Về băng tan: Băng ở vùng biển Bắc Cực đang biến đi nhanh hơn con người có thể hình dung. Lần đầu tiên, lớp băng dày quanh năm ở bắc Grin-len bắt đầu vỡ. Sự nóng lên đột ngột ở Bắc Cực tác động đến mô hình khí hậu của phần bắc bán cầu.
Về cháy rừng: Nạn cháy rừng kéo dài hơn và lan đi xa hơn. Một số đám cháy lớn đến mức thổi muội và tro khắp thế giới, nhuộm đen các khối băng trôi và chỏm băng, khiến chúng tan chảy càng nhanh hơn — tạo thành vòng xoáy tàn phá.
Về đại dương: Các đại dương bị nhiễm a-xít nặng hơn, đe dọa nền tảng chuỗi thức ăn duy trì sự sống. San hô chết trên diện rộng, làm suy giảm hoạt động đánh bắt cá có tính sống còn.
Về lương thực: Mức các-bon đi-ô-xít cao trong khí quyển làm cho các vụ trồng lúa ít dưỡng chất hơn, đe dọa an ninh lương thực đối với hàng tỉ người.
Về con người: Tốc độ diệt chủng tăng vọt khi môi trường sống bị thu hẹp. Ngày càng nhiều người buộc phải di cư khỏi quê nhà khi đất đai không còn sản sinh hoa lợi. Điều này đã dẫn đến nhiều cuộc xung đột địa phương vì các nguồn tài nguyên đang dần teo tóp.
4. Nhận xét về cách trình bày
Phạm vi dẫn chứng rất rộng và toàn diện: từ Bắc Cực đến đại dương, từ rừng đến đồng ruộng, từ sinh vật biển đến con người. Trình tự nêu dẫn chứng đi từ tự nhiên (băng tan, cháy rừng, đại dương) đến con người (lương thực, di cư, xung đột) — cho thấy biến đổi khí hậu tác động dây chuyền, không chừa một lĩnh vực nào.
Tất cả các bằng chứng trên đều là thông tin khách quan — những điều đã xảy ra, có thể kiểm chứng được — tạo nên sức thuyết phục rất cao.
V. Phân tích luận điểm 2: Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu
1. Nội dung luận điểm
Sau khi nêu thực trạng nghiêm trọng, tác giả chuyển sang luận điểm 2 với thông điệp tích cực: vấn đề nghiêm trọng nhưng không phải không có cách giải quyết. Tác giả dùng hình ảnh ẩn dụ: “Ngọn núi phía trước chúng ta rất cao. Nhưng nó không phải là không thể vượt qua.” Cách chuyển luận điểm vừa thừa nhận khó khăn vừa khơi dậy niềm tin.
2. Lí lẽ
Tác giả đưa ra những lí lẽ quan trọng: “Công nghệ ở về phía chúng ta trong cuộc chiến nhằm vào biến đổi khí hậu” — sự gia tăng năng lượng tái tạo là rất lớn, ngày nay năng lượng tái tạo đang cạnh tranh, thậm chí còn rẻ hơn than đá và dầu mỏ. Đây là lí lẽ cho thấy giải pháp không chỉ khả thi mà còn có lợi về kinh tế.
Bên cạnh đó, tác giả nêu lí lẽ về trách nhiệm đạo đức: các quốc gia giàu nhất chịu trách nhiệm nhiều nhất về khủng hoảng khí hậu, nhưng các quốc gia nghèo nhất và những cộng đồng bình thường nhất lại phải nhận tác động trước nhất và tồi tệ nhất. Phụ nữ và trẻ em gái là đối tượng đặc biệt phải trả giá nặng nề. Sự bất công này đòi hỏi hành động không chỉ vì lí trí mà còn vì bổn phận đạo đức.
3. Các giải pháp cụ thể
Tác giả nêu ra những giải pháp thiết thực, có tính khả thi:
Thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng sạch từ nước, gió và mặt trời. Ngăn chặn nạn phá rừng, phục hồi các cánh rừng bị xuống cấp và thay đổi phương thức canh tác. Gắn kết kinh tế tuần hoàn với việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên. Các quốc gia giàu có không chỉ cắt giảm lượng khí phát thải mà còn phải hỗ trợ những nước nghèo phát triển khả năng phục hồi.
4. Nhận xét về cách trình bày
Khi trình bày các giải pháp, tác giả sử dụng nhiều câu cầu khiến với những từ mang tính mệnh lệnh, thúc giục: “Chúng ta cần…”, “Chúng ta phải…” — thể hiện thái độ kiên quyết, dứt khoát. Giọng văn không phải là đề xuất nhẹ nhàng mà là yêu cầu khẩn thiết, cho thấy tác giả ý thức rõ tính cấp bách của vấn đề.
VI. Phân tích luận điểm 3: Lời kêu gọi hành động
1. Nội dung luận điểm
Luận điểm 3 là lời kêu gọi khẩn thiết với các nhà lãnh đạo và toàn thể nhân loại, kèm theo những kế hoạch hành động cụ thể để ngăn chặn tình trạng biến đổi khí hậu.
2. Đối tượng kêu gọi
Tác giả hướng lời kêu gọi tới nhiều đối tượng khác nhau:
Các nhà lãnh đạo: “Đã đến lúc các nhà lãnh đạo của chúng ta thể hiện rằng họ quan tâm đến những người mà họ nắm số phận trong tay.” Tác giả kêu gọi họ tới hội nghị thượng đỉnh để báo cáo không chỉ về những gì đang làm mà còn về những gì dự tính sẽ làm.
Xã hội dân sự: Thanh niên, các nhóm phụ nữ, khu vực tư nhân, các cộng đồng tín ngưỡng, các nhà khoa học và phong trào của người dân thường — tất cả cần đòi các nhà lãnh đạo phải vào cuộc.
Giới trẻ: Tác giả đặc biệt nhấn mạnh sự đại diện của giới trẻ, kêu gọi những người trẻ tuổi tham gia chiến dịch vì khí hậu.
Phụ nữ: Tác giả kêu gọi vai trò lãnh đạo của phụ nữ: “Khi phụ nữ được trao quyền lãnh đạo, họ là những người biết hướng tới giải pháp.”
3. Cam kết cá nhân
Đáng chú ý, tác giả không chỉ kêu gọi người khác mà còn cam kết bản thân: “Tôi cam kết cá nhân mình và toàn thể Liên hợp quốc sẽ tham gia vào nỗ lực này.” Lời cam kết cho thấy tác giả không đứng ngoài cuộc mà sẵn sàng dẫn đầu, tạo sự tin tưởng cho người nghe.
4. Cách kết thúc bài phát biểu
Phần kết thúc đầy sức nặng: “Chúng ta đang tiến đến bên bờ vực thẳm. Không quá muộn để thay đổi chiều hướng này, nhưng mỗi ngày qua đi có nghĩa là thế giới lại nóng lên một chút và cái giá chúng ta phải trả cho sự thụ động của mình lại tăng thêm.”
Tác giả kết bằng câu: “Số phận của chúng ta ở trong tay chúng ta” — vừa là lời cảnh tỉnh, vừa là lời khích lệ: nhân loại có thể tự quyết định vận mệnh của mình nếu hành động ngay.
VII. Thái độ của tác giả
Với vị thế là người đứng đầu Liên hợp quốc, tác giả thể hiện thái độ rõ ràng trên nhiều phương diện:
Thẳng thắn, mạnh mẽ, dứt khoát khi đối thoại với lãnh đạo các quốc gia: không né tránh, không giảm nhẹ mà gọi thẳng tên vấn đề — biến đổi khí hậu là mối đe dọa “sự tồn vong”, các nhà lãnh đạo đã “từ chối lắng nghe”, thế giới đang ở “bờ vực thẳm”.
Tin tưởng, hi vọng với tất cả mọi người: dù tình hình nghiêm trọng, tác giả vẫn tin rằng “không quá muộn để thay đổi”, công nghệ đứng về phía chúng ta, và mỗi người đều có thể góp phần.
Lo lắng chân thành trước thực trạng và hậu quả: bài phát biểu không phải là báo cáo khô khan mà thấm đượm sự lo lắng thực sự cho tương lai nhân loại.
VIII. Phân biệt thông tin khách quan và ý kiến chủ quan
1. Thông tin khách quan
Các thông tin khách quan trong văn bản bao gồm: các nhà khoa học đã cảnh báo về nguy cơ biến đổi khí hậu từ nhiều thập kỉ trước; nhiều nhà lãnh đạo đã từ chối lắng nghe; băng ở Bắc Cực đang tan nhanh; nạn cháy rừng kéo dài và lan rộng; các đại dương bị nhiễm a-xít nặng nề; san hô chết trên diện rộng; ngày càng nhiều người buộc phải di cư khỏi quê nhà,…
Căn cứ nhận biết: đây đều là những điều đã xảy ra, có thể kiểm chứng, không phụ thuộc vào quan điểm cá nhân.
2. Ý kiến chủ quan
Các ý kiến chủ quan bao gồm: “Biến đổi khí hậu là vấn đề hạn định thời đại chúng ta”, “Đã đến lúc các nhà lãnh đạo thể hiện rằng họ quan tâm”, “Tôi kêu gọi vai trò lãnh đạo của phụ nữ”, “Tôi cam kết cá nhân mình”,…
Căn cứ nhận biết: đây là những nhận định, đánh giá, kêu gọi thể hiện quan điểm và cảm xúc của tác giả, được đánh dấu bằng các từ như “tôi kêu gọi”, “tôi cam kết”, “chúng ta cần”,…
Sự kết hợp giữa hai loại thông tin giúp bài phát biểu vừa có cơ sở thực tế vững chắc, vừa có sức lay động tình cảm và định hướng hành động rõ ràng.
IX. So sánh với văn bản “Đấu tranh cho một thế giới hòa bình”
Hai văn bản cùng trong Bài 2 có nhiều điểm tương đồng đáng chú ý:
Về vấn đề bàn luận: Cả hai đều đề cập đến vấn đề mang tính toàn cầu, ảnh hưởng đến sự tồn vong của nhân loại — một bên là nguy cơ từ vũ khí hạt nhân, một bên là nguy cơ từ biến đổi khí hậu.
Về đối tượng tác động: Cả hai đều hướng trước hết tới lãnh đạo các quốc gia, đặc biệt lãnh đạo của những nước có nền kinh tế phát triển mạnh — những người nắm trong tay vận mệnh người dân. Bên cạnh đó, cả hai văn bản đều hướng tới tất cả mọi người dân trên toàn thế giới.
Ý nghĩa: Sự tương đồng này cho thấy những vấn đề sống còn của nhân loại đều đòi hỏi sự chung tay của toàn cầu, từ các nhà lãnh đạo đến mỗi cá nhân, tạo sự tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành động của mọi người trên toàn thế giới.
X. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Cách nêu luận đề ấn tượng, tác động trực tiếp đến nhận thức người đọc.
- Lập luận chặt chẽ, logic: luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng có quan hệ chặt chẽ với nhau.
- Lí lẽ xác đáng, dẫn chứng rõ ràng, giàu sức thuyết phục.
- Kết hợp nhuần nhuyễn giữa thông tin khách quan và ý kiến chủ quan.
- Giọng văn vừa thẳng thắn, mạnh mẽ vừa chân thành, giàu cảm xúc.
2. Nội dung
Tác giả bày tỏ sự lo lắng trước thực trạng và hậu quả nghiêm trọng của tình trạng biến đổi khí hậu đối với sự sống còn của Trái Đất. Từ đó, tác giả nêu ra những giải pháp khả thi và kêu gọi tất cả mọi người cùng hành động để bảo vệ hành tinh.
3. Thông điệp
Trái Đất đang đối mặt với mối đe dọa sống còn trước tình trạng biến đổi khí hậu. Mọi người trên Trái Đất này, tùy vào vị thế và khả năng của mình, cần khẩn trương hành động để làm chậm quá trình biến đổi khí hậu cũng như hạn chế những thiệt hại do tình trạng đó gây ra.
XI. Sơ đồ tư duy
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU – MỐI ĐE DỌA SỰ TỒN VONG CỦA HÀNH TINH CHÚNG TA
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── An-tô-ni-ô Gu-tê-rét (sinh 1949), người Bồ Đào Nha
│ ├── Tổng Thư kí Liên hợp quốc (từ 2017)
│ └── Vị thế: đứng đầu tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Xuất xứ: phát biểu tại Đại hội đồng LHQ, Niu Oóc, 2018
│ ├── Thể loại: nghị luận xã hội
│ ├── Bối cảnh: biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn vong Trái Đất
│ └── Bố cục: 3 phần
│
├── 3. LUẬN ĐỀ
│ ├── Biến đổi khí hậu = mối đe dọa sự tồn vong hành tinh
│ ├── Cách nêu vấn đề: ấn tượng, khẩn thiết ("tiếng chuông báo động")
│ └── Mục đích: chỉ ra mối đe dọa + kêu gọi hành động
│
├── 4. LUẬN ĐIỂM 1: Thực trạng và hậu quả
│ ├── Lí lẽ: nhà khoa học đã cảnh báo, lãnh đạo từ chối lắng nghe
│ ├── Bằng chứng:
│ │ ├── Băng Bắc Cực tan nhanh, băng Grin-len vỡ
│ │ ├── Cháy rừng kéo dài, lan rộng
│ │ ├── Đại dương nhiễm a-xít, san hô chết
│ │ ├── Lúa ít dưỡng chất, đe dọa an ninh lương thực
│ │ └── Di cư, xung đột vì tài nguyên teo tóp
│ └── Đặc điểm: dẫn chứng rộng, từ tự nhiên đến con người
│
├── 5. LUẬN ĐIỂM 2: Giải pháp ứng phó
│ ├── Lí lẽ: công nghệ ở phía chúng ta, năng lượng tái tạo rẻ hơn
│ ├── Giải pháp:
│ │ ├── Thay nhiên liệu hóa thạch bằng năng lượng sạch
│ │ ├── Ngăn phá rừng, phục hồi rừng
│ │ ├── Gắn kết kinh tế tuần hoàn
│ │ └── Nước giàu cắt giảm khí thải + hỗ trợ nước nghèo
│ └── Lí lẽ về đạo đức: nước giàu gây ra, nước nghèo chịu hậu quả
│
├── 6. LUẬN ĐIỂM 3: Kêu gọi hành động
│ ├── Đối tượng: nhà lãnh đạo, xã hội dân sự, giới trẻ, phụ nữ
│ ├── Kế hoạch: hội nghị thượng đỉnh, chiến dịch khí hậu
│ ├── Cam kết: "Tôi cam kết cá nhân mình và toàn thể LHQ"
│ └── Kết: "Số phận của chúng ta ở trong tay chúng ta"
│
├── 7. THÁI ĐỘ TÁC GIẢ
│ ├── Thẳng thắn, mạnh mẽ, dứt khoát với lãnh đạo các nước
│ ├── Tin tưởng, hi vọng với tất cả mọi người
│ └── Lo lắng chân thành cho tương lai nhân loại
│
├── 8. KHÁCH QUAN vs. CHỦ QUAN
│ ├── Khách quan: bằng chứng khoa học, sự kiện đã xảy ra
│ ├── Chủ quan: nhận định, kêu gọi, cam kết của tác giả
│ └── Kết hợp nhuần nhuyễn → vừa lí trí vừa lay động
│
├── 9. NGHỆ THUẬT
│ ├── Nêu luận đề ấn tượng
│ ├── Lập luận chặt chẽ, logic
│ ├── Dẫn chứng rõ ràng, giàu sức thuyết phục
│ └── Giọng văn mạnh mẽ, chân thành, giàu cảm xúc
│
└── 10. THÔNG ĐIỆP
├── Trái Đất đối mặt mối đe dọa sống còn từ biến đổi khí hậu
└── Mọi người cần khẩn trương hành động, tùy vị thế và khả năng

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng

