Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tri thức ngữ văn: Thơ trào phúng
- II. Tác giả Trần Tế Xương
- III. Giới thiệu tác phẩm
- 1. Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
- 2. Thể thơ
- 3. Bố cục
- IV. Phân tích chi tiết bài thơ
- 1. Hai câu đề – Giới thiệu kỳ thi
- 2. Hai câu thực – Cảnh tượng trường thi
- 3. Hai câu luận – Quan sứ và mụ đầm
- 4. Hai câu kết – Thái độ và tâm trạng nhà thơ
- V. Tổng kết
- 1. Nghệ thuật
- 2. Nội dung
- VI. Sơ đồ tư duy
Bài thơ “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” (còn gọi là Vịnh khoa thi Hương) của Trần Tế Xương là một trong những bài thơ trào phúng xuất sắc nhất của văn học Việt Nam. Qua bức tranh trường thi nhố nhăng, lộn xộn cuối thế kỷ XIX, nhà thơ đã bộc lộ nỗi đau đớn, xót xa trước cảnh nước mất nhà tan, nền học vấn suy tàn. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em phân tích chi tiết bài thơ theo chương trình Ngữ văn 8.
I. Tri thức ngữ văn: Thơ trào phúng
Trước khi đi vào phân tích, các em cần nắm vững khái niệm thơ trào phúng:
Về nội dung: Thơ trào phúng dùng tiếng cười để phê phán những cái chưa hay, chưa đẹp hoặc cái tiêu cực, xấu xa, nhằm hướng con người tới các giá trị thẩm mĩ, nhân văn hoặc lí tưởng sống cao đẹp.
Về nghệ thuật: Thơ trào phúng thường sử dụng các biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ, nói quá,… tạo ra tiếng cười khi hài hước, mỉa mai, châm biếm nhẹ nhàng, lúc đả kích mạnh mẽ, sâu cay.
II. Tác giả Trần Tế Xương
Trần Tế Xương (1870–1907) quê ở làng Vị Xuyên, huyện Mĩ Lộc, tỉnh Nam Định (nay thuộc phường Vị Hoàng, thành phố Nam Định). Ông là người có tài nhưng lận đận thi cử, chỉ đỗ Tú tài nên thường được gọi là Tú Xương. Cuộc đời ông ngắn ngủi, nhiều gian truân.
Trần Tế Xương sáng tác nhiều thơ Nôm. Thơ ông đậm chất trữ tình và chất trào phúng, phản ánh rõ nét bức tranh hiện thực của xã hội thuộc địa nửa phong kiến nước ta cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX. Tiếng cười trong thơ Tú Xương không chỉ là tiếng cười giễu cợt mà còn chứa đựng nỗi đau, nỗi xót xa của một nhà nho chân chính trước thời cuộc đổi thay.
Một số bài thơ Nôm tiêu biểu: Năm mới chúc nhau, Thương vợ, Áo bông che bạn, Sông Lấp, Giễu người thi đỗ, Ông cò, Phường nhơ, Văn tế sống vợ,…

III. Giới thiệu tác phẩm
1. Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác
Bài thơ “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” (còn có tên gọi khác là Vịnh khoa thi Hương) được sáng tác năm 1897, nhân khoa thi Hương tổ chức tại Nam Định.
Để hiểu bài thơ, các em cần nắm được bối cảnh lịch sử: Từ năm 1831, ngoài Bắc có hai trường thi ở Nam Định và Hà Nội. Từ năm 1886, sau khi thực dân Pháp đánh chiếm Hà Nội, trường thi ở Hà Nội bị bãi bỏ. Hai trường gộp lại thi chung tại Nam Định, lấy tên là trường Hà Nam. Khoa thi năm Đinh Dậu (1897) có sự xuất hiện của vợ chồng Toàn quyền Đông Dương, Thống sứ Bắc Kỳ và vợ chồng Công sứ Nam Định đến dự. Sự có mặt của những nhân vật ngoại lai này trong một kỳ thi truyền thống của nước ta đã trở thành nguồn cảm hứng trào phúng cho Tú Xương.
2. Thể thơ
Thất ngôn bát cú Đường luật (bảy chữ, tám câu).
3. Bố cục
Bài thơ theo đúng bố cục của thể thơ thất ngôn bát cú, chia làm 4 phần:
- Hai câu đề (câu 1–2): Giới thiệu về kỳ thi.
- Hai câu thực (câu 3–4): Cảnh tượng trường thi – sĩ tử và quan trường.
- Hai câu luận (câu 5–6): Sự xuất hiện của quan sứ và mụ đầm.
- Hai câu kết (câu 7–8): Thái độ, tâm trạng của nhà thơ.
IV. Phân tích chi tiết bài thơ
1. Hai câu đề – Giới thiệu kỳ thi
Nhà nước ba năm mở một khoa, Trường Nam thi lẫn với trường Hà.
Hai câu đề mở đầu bằng việc thông báo về sự kiện: theo lệ thường thời phong kiến, cứ ba năm nhà nước mở một khoa thi Hương. Tưởng như đây chỉ là một thông tin bình thường, một sự kiện không có gì đặc biệt, diễn ra theo đúng lệ thường bao đời.
Nhưng câu thứ hai đã hé lộ điều bất thường: “Trường Nam thi lẫn với trường Hà”. Chữ “lẫn” ở đây chính là điểm nhấn quan trọng. “Lẫn” không đơn thuần là “cùng nhau”, mà mang sắc thái ô hợp, hỗn tạp, lộn xộn. Sĩ tử hai trường vốn thi riêng biệt, nay bị gộp chung lại một chỗ. Nguyên nhân là vì thực dân Pháp đánh chiếm Hà Nội, trường thi ở đó bị bãi bỏ, sĩ tử phải dồn về Nam Định thi chung.
Chỉ một chữ “lẫn” đã cho thấy sự ô hợp, thiếu nghiêm túc, mất đi tính trang trọng vốn có của một kỳ thi quốc gia. Đây chính là dấu hiệu đầu tiên báo hiệu sự suy tàn của nền khoa cử truyền thống trong buổi giao thời.
Hai câu đề với kiểu câu tự sự, có tính chất kể lại kỳ thi, nhưng ẩn sau giọng kể bình thản ấy là sự mỉa mai nhẹ nhàng mà sâu sắc.
2. Hai câu thực – Cảnh tượng trường thi
Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ, Ậm ọe quan trường miệng thét loa.
Từ hai câu đề giới thiệu chung, hai câu thực đi vào miêu tả cụ thể cảnh tượng trường thi qua hai nhân vật: sĩ tử và quan trường.
Hình ảnh sĩ tử: “Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ”. Từ láy tượng hình “lôi thôi” được đảo lên đầu câu (đảo ngữ), nhấn mạnh dáng vẻ luộm thuộm, nhếch nhác, lôi thôi của những người đi thi. Sĩ tử vốn là những người theo đuổi đạo học, mang trong mình hoài bão “cửa Khổng sân Trình”, lẽ ra phải trang nghiêm, chỉnh tề. Nhưng ở đây, họ hiện lên với dáng vẻ nhếch nhác, vai đeo lọ (ống đựng bút lông), không còn chút gì là phong thái của kẻ sĩ. Hình ảnh ấy vừa buồn cười vừa đáng thương.
Hình ảnh quan trường: “Ậm ọe quan trường miệng thét loa”. Từ láy tượng thanh “ậm ọe” cũng được đảo lên đầu câu, gợi lên giọng nói ấp úng, cố gắng ra oai nhưng không rõ ràng, dứt khoát. Quan trường là người coi thi, lẽ ra phải uy nghiêm, đường bệ. Nhưng ở đây, họ chỉ biết “miệng thét loa” – nạt nộ, ra oai bằng tiếng quát, nhưng cái oai ấy là cái oai cố tạo, giả vờ, không có thực quyền. Dưới thời Pháp thuộc, quan trường người Việt thực chất chỉ là bù nhìn, hữu danh vô thực.
Nghệ thuật nổi bật của hai câu thực:
Thứ nhất, biện pháp đảo ngữ: “Lôi thôi sĩ tử…” và “Ậm ọe quan trường…” – đảo tính từ (lôi thôi) và từ láy tượng thanh (ậm ọe) lên trước chủ ngữ, nhấn mạnh vào dáng vẻ lố bịch, buồn cười của cả sĩ tử lẫn quan trường.
Thứ hai, phép đối rất chỉnh: “Lôi thôi sĩ tử” đối với “Ậm ọe quan trường”, “vai đeo lọ” đối với “miệng thét loa”. Sĩ tử đối với quan trường – hai thành phần quan trọng nhất của kỳ thi – đều hiện lên nhếch nhác, lố bịch như nhau. Phép đối không nhằm tôn vinh mà nhằm hạ bệ, châm biếm cả hai đối tượng.
Thứ ba, việc sử dụng từ láy tượng hình (lôi thôi) và từ láy tượng thanh (ậm ọe) tạo nên bức tranh vừa có hình ảnh vừa có âm thanh, sinh động và hài hước.
Qua hai câu thực, cảnh trường thi hiện lên láo nháo, lộn xộn, ô hợp. Đây là một kỳ thi Hương – kỳ thi quan trọng bậc nhất của nhà nước phong kiến – mà không còn chút gì là trang nghiêm. Cảnh trường thi ấy phản ánh sự suy vong của một nền học vấn, sự lỗi thời của đạo Nho trong buổi giao thời.
3. Hai câu luận – Quan sứ và mụ đầm
Cờ kéo rợp trời, quan sứ đến, Váy lê quét đất, mụ đầm ra.
Nếu hai câu thực vẽ nên cảnh trường thi ô hợp với sĩ tử nhếch nhác, quan trường giả oai, thì hai câu luận đẩy tiếng cười trào phúng lên đến đỉnh điểm bằng sự xuất hiện của hai nhân vật ngoại lai: quan sứ (viên quan người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị tỉnh Nam Định) và mụ đầm (vợ quan sứ).
Hình ảnh quan sứ: “Cờ kéo rợp trời, quan sứ đến”. Quan sứ được tiếp đón trọng thể với cờ xí rợp trời – nghi lễ dành cho bậc quốc khách. Sự xuất hiện này cho thấy kỳ thi không còn thuộc quyền kiểm soát của triều đình phong kiến nữa, mà thực chất nằm trong tay thực dân Pháp. Một kỳ thi của nước ta mà phải có quan Tây đến dự mới được tổ chức – đó là nỗi nhục mất nước.
Hình ảnh mụ đầm: “Váy lê quét đất, mụ đầm ra”. Cách gọi “mụ đầm” thay vì “bà đầm” hay “phu nhân” đã thể hiện thái độ giễu cợt, khinh bỉ của tác giả. Hình ảnh “váy lê quét đất” vừa tả thực (phụ nữ Pháp mặc váy dài kéo lê trên đất) vừa mang tính châm biếm – sự diêm dúa, điệu đà, phô trương không hợp chốn trường thi.
Nghệ thuật đối trong hai câu luận đặc biệt sắc sảo:
| Câu 5 | Câu 6 |
|---|---|
| Cờ | Váy |
| kéo rợp trời | lê quét đất |
| quan sứ | mụ đầm |
| đến | ra |
“Lọng” đối với “váy”, “trời” đối với “đất”, “quan sứ” đối với “mụ đầm”, “đến” đối với “ra”. Phép đối đã đặt cờ lọng (biểu tượng quyền lực, uy nghi) ngang hàng với váy (trang phục thường ngày của phụ nữ), đặt quan sứ – viên quan đại diện cho chính quyền thực dân – ngang hàng với mụ đầm – vợ quan sứ, một người phụ nữ chẳng có chức tước gì. Phép đối này có tác dụng hạ bệ, châm biếm sâu cay: oai phong của quan sứ cũng chẳng hơn gì cái váy lê quét đất của mụ đầm.
Sự phô trương, hình thức, không đúng nghi lễ của kỳ thi được đẩy lên cao nhất qua hai câu luận. Trường thi – nơi tôn nghiêm nhất của nền khoa cử – nay lại trở thành sân khấu cho quan Tây và vợ đến “diễu hành”. Tất cả báo hiệu sự sa sút về chất lượng thi cử, phơi bày bản chất của xã hội thực dân phong kiến: chủ quyền đã mất, nền học vấn truyền thống chỉ còn là hình thức rỗng tuếch.
4. Hai câu kết – Thái độ và tâm trạng nhà thơ
Nhân tài đất Bắc nào ai đó, Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà.
Hai câu kết là tiếng nói trực tiếp của tác giả, bộc lộ tâm trạng và thái độ trước cảnh tượng trường thi.
“Nhân tài đất Bắc nào ai đó” – nhà thơ gọi các sĩ tử là “nhân tài đất Bắc”. Cách gọi này vừa mang ý mỉa mai vừa chứa đựng nỗi xót xa. Mỉa mai vì những “nhân tài” ấy vừa xuất hiện lôi thôi, nhếch nhác ở hai câu thực, đi thi trong một kỳ thi mà chủ quyền đã nằm trong tay người Pháp – thì còn đâu là nhân tài? Xót xa vì dù sao họ cũng là những người có học, là niềm hy vọng của đất nước, mà phải chịu cảnh nhục nhã này.
“Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà” – đây là lời nhắn nhủ thống thiết. Tú Xương kêu gọi các sĩ tử hãy ngoảnh lại mà nhìn cảnh nước nhà: đất nước đang chìm trong vòng nô lệ, nền học vấn suy tàn, trường thi trở thành trò hề cho người Pháp giám sát. Từ “ngoảnh cổ” gợi sự bất lực, ngao ngán – phải ngoảnh cổ nhìn lại vì đã đi quá xa trên con đường mù quáng.
Hai câu kết như một lời nhắn nhủ các sĩ tử về nỗi nhục mất nước. Nhà thơ hỏi người nhưng cũng chính là hỏi mình – bởi bản thân Tú Xương cũng là một sĩ tử lận đận trên con đường khoa cử. Đằng sau tiếng cười trào phúng suốt bài thơ, hai câu kết để lộ nỗi đau đớn, phẫn uất thực sự của một nhà nho yêu nước trước cảnh đất nước suy vong.
Cảm xúc chủ đạo của tác giả trong bài thơ không chỉ dừng lại ở sự châm biếm, mỉa mai mà còn là nỗi ngao ngán, xót xa trước sự sa sút của đất nước; là sự phẫn uất trước chế độ thi cử đương thời đã trở thành công cụ trong tay thực dân; và là tâm trạng đau đớn của một người có lòng tự trọng dân tộc trước cảnh nước mất nhà tan.
V. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật được vận dụng nhuần nhuyễn, phục vụ đắc lực cho mục đích trào phúng.
- Nghệ thuật đối sắc sảo, chỉnh cả về thanh lẫn ý, tạo hiệu quả châm biếm mạnh mẽ (đặc biệt ở hai câu thực và hai câu luận).
- Đảo ngữ nhấn mạnh dáng vẻ lố bịch của sĩ tử và quan trường.
- Từ láy tượng hình, tượng thanh (lôi thôi, ậm ọe) tạo bức tranh sinh động, hài hước.
- Ngôn ngữ có tính chất khẩu ngữ, trong sáng, giản dị nhưng giàu sức biểu cảm, gần gũi đời thường.
- Giọng thơ kết hợp hài hòa giữa trào phúng và trữ tình: cười đấy mà đau đấy.
2. Nội dung
Bài thơ vừa ghi lại cảnh “nhập trường”, vừa ghi lại cảnh lễ xướng danh khoa thi Hương năm Đinh Dậu (1897) tại Nam Định. Qua bức tranh trường thi nhố nhăng, lộn xộn với sĩ tử nhếch nhác, quan trường giả oai, quan sứ và mụ đầm xuất hiện lố bịch, tác giả đã bộc lộ tâm trạng đau đớn, chua xót trước hiện thực mất nước, thời buổi giao thời nhốn nháo, nhố nhăng. Đồng thời, bài thơ cũng là lời cảnh tỉnh, nhắn nhủ thống thiết đến các sĩ tử – những người được coi là nhân tài đất Bắc – hãy ngoảnh lại mà nhìn cảnh nước nhà đang chìm trong vòng nô lệ.
VI. Sơ đồ tư duy
LỄ XƯỚNG DANH KHOA ĐINH DẬU – Trần Tế Xương
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── Trần Tế Xương (1870–1907), quê Nam Định
│ ├── Thường gọi: Tú Xương (đỗ Tú tài, lận đận thi cử)
│ ├── Thơ Nôm đậm chất trữ tình và trào phúng
│ └── Phản ánh xã hội thuộc địa nửa phong kiến cuối TK XIX
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Tên khác: Vịnh khoa thi Hương
│ ├── Sáng tác: 1897, nhân khoa thi Hương tại Nam Định
│ ├── Thể thơ: thất ngôn bát cú Đường luật
│ └── Bố cục: 4 phần (đề – thực – luận – kết)
│
├── 3. TRI THỨC NGỮ VĂN
│ └── Thơ trào phúng
│ ├── Nội dung: dùng tiếng cười phê phán cái xấu, cái tiêu cực
│ └── Nghệ thuật: so sánh, ẩn dụ, nói quá → châm biếm, đả kích
│
├── 4. PHÂN TÍCH CHI TIẾT
│ ├── HAI CÂU ĐỀ – Giới thiệu kỳ thi
│ │ ├── Ba năm mở một khoa → lệ thường
│ │ ├── "Lẫn" → ô hợp, hỗn tạp, mất trang trọng
│ │ └── Trường Hà gộp Trường Nam → do Pháp chiếm Hà Nội
│ │
│ ├── HAI CÂU THỰC – Cảnh trường thi
│ │ ├── Sĩ tử: "lôi thôi" → luộm thuộm, nhếch nhác
│ │ ├── Quan trường: "ậm ọe" → cố ra oai, giả vờ
│ │ ├── NT: Đảo ngữ + Đối + Từ láy tượng hình/tượng thanh
│ │ └── → Trường thi láo nháo, lộn xộn, học vấn suy vong
│ │
│ ├── HAI CÂU LUẬN – Quan sứ và mụ đầm
│ │ ├── Quan sứ: cờ kéo rợp trời → tiếp đón trọng thể
│ │ ├── Mụ đầm: váy lê quét đất → diêm dúa, lố bịch
│ │ ├── NT: Đối (cờ/váy, trời/đất, quan sứ/mụ đầm) → hạ bệ
│ │ └── → Kỳ thi nằm trong tay thực dân, nỗi nhục mất nước
│ │
│ └── HAI CÂU KẾT – Tâm trạng nhà thơ
│ ├── "Nhân tài đất Bắc" → vừa mỉa mai vừa xót xa
│ ├── "Ngoảnh cổ mà trông" → lời nhắn nhủ thống thiết
│ ├── Hỏi người cũng chính là hỏi mình
│ └── → Ngao ngán, đau đớn, phẫn uất trước cảnh mất nước
│
├── 5. NGHỆ THUẬT
│ ├── Đối sắc sảo (câu thực, câu luận)
│ ├── Đảo ngữ nhấn mạnh
│ ├── Từ láy tượng hình, tượng thanh (lôi thôi, ậm ọe)
│ ├── Ngôn ngữ khẩu ngữ, giản dị, giàu biểu cảm
│ └── Kết hợp trào phúng + trữ tình
│
├── 6. NỘI DUNG
│ ├── Bức tranh trường thi nhố nhăng thời Pháp thuộc
│ ├── Nỗi đau, xót xa trước hiện thực mất nước
│ └── Lời cảnh tỉnh "nhân tài" trước cảnh nước nhà suy vong
│
└── 7. CẢM HỨNG CHỦ ĐẠO
├── Châm biếm, mỉa mai cảnh trường thi lố bịch
├── Đau đớn, phẫn uất trước nền khoa cử suy tàn
└── Xót xa, ngao ngán trước thực trạng mất nước

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
