Một số giọng điệu của tiếng cười trong thơ trào phúng (Trần Thị Hoa Lê)

Văn bản “Một số giọng điệu của tiếng cười trong thơ trào phúng” của Trần Thị Hoa Lê là một bài nghị luận văn học giúp các em hiểu sâu hơn về bản chất và các cấp độ của tiếng cười trong thơ trào phúng. Đây là văn bản đọc kết nối tri thức quan trọng trong chủ đề “Tiếng cười trào phúng” (Ngữ văn 8), giúp các em vận dụng kiến thức để phân tích hai bài thơ đã học trước đó: Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu (Trần Tế Xương) và Lai Tân (Hồ Chí Minh). Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết nội dung văn bản theo chương trình Ngữ văn 8.

I. Tác giả Trần Thị Hoa Lê

Trần Thị Hoa Lê sinh năm 1968 tại Ninh Bình, là giảng viên đại học và nhà nghiên cứu văn học. Bà chuyên nghiên cứu về mảng văn học trào phúng Việt Nam thời trung đại.

Các công trình nghiên cứu chính: Giáo trình Văn học trung đại Việt Nam, tập 2 (2015, viết chung), Văn học trào phúng Việt Nam thời trung đại (2017),…

II. Giới thiệu tác phẩm

  • Xuất xứ: Văn bản được trích từ tạp chí Văn học và Tuổi trẻ, số tháng 9/2022 (504 + 505).
  • Thể loại: Văn bản nghị luận văn học (văn bản thông tin).
  • Vấn đề nghị luận: Các giọng điệu cơ bản của tiếng cười trong thơ trào phúng.

III. Phân tích chi tiết văn bản

1. Đối tượng miêu tả, thể hiện của thơ trào phúng

Ngay mở đầu văn bản, tác giả Trần Thị Hoa Lê đã xác định rõ ràng đối tượng của thơ trào phúng: đó là sự bất toàn (không trọn vẹn, không hoàn hảo) của con người và cuộc sống. Nói cách khác, thơ trào phúng không hướng đến những gì tốt đẹp, hoàn thiện mà nhằm vào những gì chưa hay, chưa đẹp, tiêu cực, xấu xa trong đời sống.

Phương tiện đặc sắc mà thơ trào phúng sử dụng để chống lại cái bất toàn ấy chính là tiếng cười – nhưng không phải tiếng cười đơn thuần mà là tiếng cười với nhiều giọng điệu khác nhau, nhiều cấp độ khác nhau.

Qua toàn bộ văn bản, những đối tượng cụ thể mà tiếng cười trào phúng nhằm tới rất đa dạng: kẻ bất đắc chí tự cười mình (nhà nho Phạm Thái), ông quan tỉnh keo kiệt bị mất cướp (quan tuần trong thơ Nguyễn Khuyến), đám nha lệ lợi dụng thiên tai bòn rút dân nghèo (trong thơ Kép Trà), tình trạng đạo đức gia đình và xã hội xuống cấp (trong thơ Trần Tế Xương). Tóm lại, đối tượng của tiếng cười trào phúng là tất cả những thói hư tật xấu, những hiện tượng bất bình thường, trái đạo lý trong xã hội.

2. Ba giọng điệu cơ bản của tiếng cười trong thơ trào phúng

Đây là phần trọng tâm của văn bản. Tác giả trình bày ba giọng điệu cơ bản, xếp theo mức độ tăng dần của tiếng cười: từ nhẹ nhàng (hài hước) đến sâu cay (mỉa mai – châm biếm) và cuối cùng là gay gắt, quyết liệt (đả kích).

a) Giọng hài hước

Khái niệm: Hài hước là cách đùa cợt nhẹ nhàng cùng những yếu tố khác lạ, phóng túng, phá vỡ các khuôn khổ quen thuộc. Đây là cấp độ nhẹ nhất của tiếng cười trào phúng – người ta cười nhưng không nhằm mục đích phê phán gay gắt, mà chủ yếu là để giải tỏa, để vượt lên cảnh ngộ, để tự chế nhạo mình một cách dí dỏm.

Dẫn chứng minh họa: Tác giả lấy bài thơ Tự trào 1 của Phạm Thái làm ví dụ điển hình. Phạm Thái là một nhà nho tài hoa nhưng không gặp thời vận. Thay vì than thân trách phận, ông tự vẽ bức chân dung mình bằng giọng hài hước:

Hai cặp câu thực và luận sử dụng những từ ngữ, hình ảnh đăng đối theo lối chế giễu: “gầy gối hạc” đối với “béo răng nghê”, “màu nhem nhuốc” đối với “giọng bét be”. Bức chân dung hiện lên vừa buồn cười vừa đáng thương: một ông nhà nho chỉ biết làm thơ (dăm bảy câu thơ), dạy trẻ (vài ba đứa trẻ), vẽ tranh (tranh sơn thủy nhem nhuốc), uống rượu (bầu dốc kiền khôn) – tất cả đều dở dang, không ra đâu vào đâu.

Dấu hiệu nhận biết giọng hài hước:

  • Tiếng cười nhẹ nhàng, không nhằm phê phán ai khác mà thường là tự cười mình.
  • Sử dụng từ ngữ, hình ảnh đối nhau theo lối chế giễu nhưng không ác ý.
  • Mục đích: chuyển hóa nỗi buồn thành tiếng cười, vượt lên cảnh ngộ, thể hiện lối sống coi nhẹ được – mất, sinh – tử.
  • Người đọc cười nhưng đồng thời cũng cảm thông, thấu hiểu cho hoàn cảnh của nhân vật.

b) Giọng mỉa mai – châm biếm

Khái niệm: Mỉa mai – châm biếm là cách tạo ra những yếu tố vô lý hoặc thiếu logic, đảo lộn trật tự thông thường, tạo nên tiếng cười phê phán, thanh lọc những thói xấu như thói tự mãn, kiêu căng, đạo đức giả, keo kiệt,…

Nói cách khác, mỉa mai – châm biếm là thủ pháp “chế nhạo ngầm, đeo mặt nạ nghiêm trang”: khen để mà chê, khẳng định để mà phủ định, đề cao để mà hạ thấp. Tác giả khẳng định một cách có vẻ như nghiêm túc, có lý những điều thực chất vô lý, không thể chấp nhận – qua đó tạo nên sự hoài nghi, phê phán.

Dẫn chứng minh họa thứ nhất: Bài thơ Hỏi thăm quan tuần mất cướp của Nguyễn Khuyến.

Tình huống mỉa mai “quan tuần mất cướp” đã cho thấy sự bất lực, đáng thương và đáng cười của ông quan này. Quan tuần phủ đứng đầu một tỉnh – người lẽ ra phải trị được quân trộm cướp – thì lại bị kẻ cướp “lèn” cho một vố rõ đau. Khai thác “tai nạn” bất thường, vô lý xảy ra với một ông quan tỉnh, Nguyễn Khuyến có dịp chê cười những ông quan xấu tương tự: vừa giàu có kếch xù vừa keo kiệt bủn xỉn, làm quan nhiều quyền lực nhưng đến cái thân mình cũng không đảm bảo được an toàn. Câu kết “Thôi cũng đừng nên ki cóp nữa / Kẻo mang tiếng dại với phường ngông!” vừa là lời khuyên vừa là lời châm biếm sâu cay.

Dẫn chứng minh họa thứ hai: Bài thơ Nha lệ thương dân của Kép Trà.

Đây là ví dụ điển hình cho lối nói ngược (phản ngữ) – khen để mà chê. Tác giả giả như khen ngợi “nha lệ thương dân”, “dốc lòng” lo cứu dân trong tình cảnh mưa lớn, vỡ đê, nước lụt. Nhưng bốn câu thơ thực và luận đã phơi bày bản chất thực: đám nha lệ “thương dân” bằng cách nhai tre, nhai bạc, bắt trâu, bắt bò, nuốt, no – tức là lợi dụng thiên tai để nhũng nhiễu, bòn rút dân nghèo. Dân đã nghèo đói vì thiên tai lại thêm khổ sở vì nhân họa.

Câu kết “Ai bảo Duy Tiên huyện vẫn cò” cũng mang tính mỉa mai sâu sắc: “cò” (cò trắng) vừa gợi hình ảnh vùng đất trũng nghèo khó, vừa có thể đọc lái “huyện vẫn cò” thành “họ vẫn quyền” – ám chỉ những viên quan ấy vẫn chễm chệ giữ chức dù tham nhũng, bòn rút dân.

Dấu hiệu nhận biết giọng mỉa mai – châm biếm:

  • Tiếng cười sâu cay hơn giọng hài hước, nhằm vào đối tượng bên ngoài (không phải tự cười mình).
  • Sử dụng lối nói ngược (phản ngữ): khen để chê, khẳng định để phủ định, đề cao để hạ thấp.
  • Khai thác tình huống vô lý, bất thường, đảo lộn trật tự thông thường.
  • Bề ngoài có vẻ nghiêm túc, nhưng ẩn bên trong là sự phê phán, chế nhạo ngầm.
  • Mục đích: thanh lọc những thói xấu, tệ nạn trong xã hội.

c) Giọng đả kích

Khái niệm: Đả kích là một cấp độ cao hơn của tiếng cười trào phúng, thường mang giọng điệu phủ nhận gay gắt đối tượng, thể hiện quan niệm nhân sinh, đạo đức của tác giả. Đó có thể là những hình thức ngôn từ mang tính “mắng chửi” quyết liệt, có phần suồng sã, thô mộc, nhằm mục đích cảnh tỉnh sự tha hóa đạo đức đang diễn ra tràn lan trong xã hội.

Dẫn chứng minh họa: Bài thơ Đất Vị Hoàng của Trần Tế Xương.

Bài thơ có lối kết cấu thủ vĩ ngâm – câu đầu và câu cuối hoàn toàn giống nhau: “Có đất nào như đất ấy không?” – tạo nên cảm giác về một vòng xoay bế tắc, luẩn quẩn của xã hội giao thời cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX. Tâm điểm “vòng xoay bế tắc” đó chính là tình trạng đạo đức gia đình và xã hội xuống cấp nghiêm trọng:

Về gia đình: mất tôn ti trật tự, người trên hư hỏng, người dưới hỗn hào, thiếu tôn trọng lẫn nhau – “con khinh bố”, “vợ chửi chồng”. Về xã hội: đầy rẫy những thói keo kiệt, tham lam, chạy theo đồng tiền – “người đâu như cứt sắt” (keo kiệt cực độ), “chuyện thở rặt hơi đồng” (mọi chuyện đều xoay quanh tiền bạc).

Ngôn từ thô mộc, suồng sã (cứt sắt, hơi đồng, con khinh bố, vợ chửi chồng) tạo nên giọng đả kích mạnh mẽ, quyết liệt. Tuy nhiên, ẩn đằng sau tiếng cười đả kích ấy, người đọc có thể nhận ra nỗi đau xót ám ảnh của nhà thơ thông qua việc dùng lặp lại câu hỏi ở câu đầu và câu cuối – như một tiếng thở dài bất lực trước thực trạng xã hội.

Tác giả cũng lưu ý rằng: với giọng đả kích và ngôn từ thô mộc, suồng sã, những bài thơ trào phúng kiểu này có thể gây ra hiệu ứng trái ngược trong sự tiếp nhận của người đọc – có người thấy hay, có người thấy khó chịu. Đây là một nhận xét khách quan, công tâm của tác giả.

Dấu hiệu nhận biết giọng đả kích:

  • Tiếng cười gay gắt, quyết liệt nhất trong ba giọng điệu.
  • Mang tính phủ nhận mạnh mẽ đối tượng.
  • Ngôn từ có thể suồng sã, thô mộc, mang tính “mắng chửi”.
  • Thể hiện quan niệm nhân sinh, đạo đức rõ ràng của tác giả.
  • Mục đích: cảnh tỉnh sự tha hóa đạo đức trong xã hội.
  • Ẩn sau tiếng cười đả kích thường là nỗi đau xót sâu sắc.

3. So sánh ba giọng điệu

Để dễ hình dung, các em có thể so sánh ba giọng điệu qua bảng sau:

Tiêu chí Hài hước Mỉa mai – châm biếm Đả kích
Mức độ Nhẹ nhàng Sâu cay Gay gắt, quyết liệt
Đối tượng Thường tự cười mình Nhằm vào người khác, thói xấu xã hội Nhằm vào cái xấu, cái ác một cách trực diện
Cách thể hiện Đùa cợt, phá vỡ khuôn khổ Nói ngược, khen để chê, “đeo mặt nạ nghiêm trang” Phủ nhận thẳng thừng, ngôn từ suồng sã, thô mộc
Cảm xúc người đọc Cười vui, cảm thông Cười mà suy ngẫm, phê phán Cười mà đau xót, phẫn nộ
Mục đích Giải tỏa, vượt lên cảnh ngộ Thanh lọc thói xấu Cảnh tỉnh sự tha hóa đạo đức
Ví dụ Phạm Thái – Tự trào 1 Nguyễn Khuyến – Hỏi thăm quan tuần mất cướp; Kép Trà – Nha lệ thương dân Trần Tế Xương – Đất Vị Hoàng

4. Nhận định về vai trò của tiếng cười trong thơ trào phúng

Kết thúc văn bản, tác giả đưa ra nhận định tổng kết: “Tiếng cười trong văn chương nói chung, thơ trào phúng nói riêng thật phong phú và đa sắc màu như chính cuộc sống. Tiếng cười ấy thật cần thiết để đẩy lùi cái xấu, hướng mỗi con người đến những giá trị cao đẹp hơn.”

Nhận định này khẳng định hai điều quan trọng:

Thứ nhất, tiếng cười trong thơ trào phúng rất phong phú và đa dạng – không chỉ có một kiểu cười mà có nhiều giọng điệu khác nhau, từ nhẹ nhàng đến gay gắt, phản ánh sự đa dạng của chính cuộc sống. Cuộc sống có nhiều loại “bất toàn” khác nhau, nên tiếng cười cũng phải có nhiều cung bậc khác nhau để đối phó với chúng.

Thứ hai, tiếng cười trong thơ trào phúng có vai trò tích cực, cần thiết đối với xã hội. Nó không phải tiếng cười vô nghĩa mà là công cụ để đẩy lùi cái xấu (phê phán, châm biếm, đả kích những thói hư tật xấu) và hướng con người đến những giá trị cao đẹp hơn (thẩm mỹ, nhân văn, lý tưởng sống). Thơ trào phúng dùng tiếng cười để xây dựng, để thanh lọc – đó là giá trị nhân văn sâu sắc của thể loại này.

Khác với thơ trữ tình lãng mạn dùng cảm xúc trực tiếp để lay động lòng người, thơ trào phúng dùng tiếng cười để vạch mâu thuẫn của sự vật – mâu thuẫn giữa cái bên ngoài và cái thực chất bên trong – để làm cho người đọc nhận thấy sự mỉa mai, trào lộng. Vì thế, thơ trào phúng thường sử dụng lối nói phóng đại, so sánh, chơi chữ dí dỏm hay lời nói mát mẻ sâu cay.

5. Vận dụng: Giọng điệu trào phúng trong “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” và “Lai Tân”

Đây là phần vận dụng giúp các em kết nối tri thức từ văn bản này với hai bài thơ đã học trước đó.

Bài thơ “Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” (Trần Tế Xương)

Bài thơ chủ yếu sử dụng giọng điệu mỉa mai – châm biếm kết hợp với đả kích:

  • Mỉa mai – châm biếm: Thể hiện rõ qua hai câu luận khi miêu tả sự xuất hiện của quan sứ và mụ đầm. Tác giả tả cảnh “cờ kéo rợp trời” – tưởng như trang trọng, long trọng – nhưng thực chất là mỉa mai sự lố bịch khi một kỳ thi truyền thống của nước ta lại phải có quan Tây và vợ đến giám sát. Phép đối “cờ” với “váy”, “quan sứ” với “mụ đầm” cũng là cách “đề cao để hạ thấp” – đặt oai phong của quan sứ ngang hàng với chiếc váy lê quét đất.
  • Đả kích: Thể hiện qua hai câu thực khi phơi bày trực tiếp sự nhếch nhác, ô hợp của trường thi (“lôi thôi sĩ tử”, “ậm ọe quan trường”) với ngôn từ mạnh mẽ, suồng sã. Hai câu kết “Nhân tài đất Bắc nào ai đó / Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà” cũng mang tính đả kích khi gọi “nhân tài” những sĩ tử nhếch nhác đi thi trong kỳ thi mất chủ quyền – vừa mỉa mai vừa xót xa, cảnh tỉnh nỗi nhục mất nước.

Bài thơ “Lai Tân” (Hồ Chí Minh)

Bài thơ chủ yếu sử dụng giọng điệu mỉa mai – châm biếm:

  • Ba câu đầu lần lượt phơi bày hành vi phi pháp của ban trưởng (đánh bạc), cảnh trưởng (ăn hối lộ), huyện trưởng (hút thuốc phiện) – tưởng như kể chuyện bình thường nhưng thực chất là châm biếm sâu cay.
  • Đặc biệt, câu thơ thứ ba “Chong đèn, huyện trưởng làm công việc” sử dụng thủ pháp “khen để chê” điển hình của giọng mỉa mai: bề ngoài tưởng khen huyện trưởng chăm chỉ nhưng thực chất “chong đèn” là hút thuốc phiện.
  • Câu kết “Trời đất Lai Tân vẫn thái bình” là đỉnh cao của giọng mỉa mai: khẳng định để phủ nhận – khẳng định “thái bình” để phơi bày sự thối nát. Cái bất thường (quan lại đánh bạc, tham nhũng, nghiện ngập) được coi là bình thường – đó chính là cách “chế nhạo ngầm, đeo mặt nạ nghiêm trang” mà tác giả Trần Thị Hoa Lê đã phân tích.

IV. Tổng kết

1. Nghệ thuật nghị luận

  • Văn bản trình bày rõ ràng, mạch lạc, có hệ thống: đi từ khái niệm chung đến từng giọng điệu cụ thể, mỗi giọng điệu đều có định nghĩa, dẫn chứng minh họa và phân tích.
  • Dẫn chứng phong phú, tiêu biểu: lấy từ nhiều tác giả thuộc nhiều thời kỳ khác nhau (Phạm Thái, Nguyễn Khuyến, Kép Trà, Trần Tế Xương).
  • Lập luận chặt chẽ, thuyết phục: ba giọng điệu được sắp xếp theo mức độ tăng dần, giúp người đọc dễ hình dung và phân biệt.

2. Nội dung

  • Xác định đối tượng của thơ trào phúng: sự bất toàn của con người và cuộc sống.
  • Trình bày ba giọng điệu cơ bản của tiếng cười trong thơ trào phúng: hài hước (nhẹ nhàng, tự cười mình), mỉa mai – châm biếm (sâu cay, khen để chê, nói ngược), đả kích (gay gắt, phủ nhận quyết liệt).
  • Khẳng định vai trò tích cực của tiếng cười trào phúng: đẩy lùi cái xấu, hướng con người đến giá trị cao đẹp.

V. Sơ đồ tư duy

MỘT SỐ GIỌNG ĐIỆU CỦA TIẾNG CƯỜI TRONG THƠ TRÀO PHÚNG
(Trần Thị Hoa Lê)
│
├── 1. TÁC GIẢ
│   ├── Trần Thị Hoa Lê (sinh 1968, Ninh Bình)
│   ├── Giảng viên đại học, nhà nghiên cứu văn học
│   └── Chuyên về văn học trào phúng thời trung đại
│
├── 2. ĐỐI TƯỢNG CỦA THƠ TRÀO PHÚNG
│   ├── Sự bất toàn (không hoàn hảo) của con người và cuộc sống
│   ├── Phương tiện: tiếng cười với nhiều giọng điệu
│   └── Mục đích: chống lại cái bất toàn, hướng đến cái đẹp
│
├── 3. BA GIỌNG ĐIỆU CƠ BẢN
│   │
│   ├── a) HÀI HƯỚC (nhẹ nhàng nhất)
│   │   ├── Đặc điểm: đùa cợt nhẹ nhàng, phá vỡ khuôn khổ
│   │   ├── Thường: tự cười mình, vượt lên cảnh ngộ
│   │   ├── Dẫn chứng: Phạm Thái – Tự trào 1
│   │   │   ├── Nhà nho tài hoa không gặp thời
│   │   │   ├── Đối chế giễu: "gầy gối hạc – béo răng nghê"
│   │   │   └── Coi nhẹ được–mất, sinh–tử
│   │   └── Cảm xúc người đọc: cười vui + cảm thông
│   │
│   ├── b) MỈA MAI – CHÂM BIẾM (sâu cay hơn)
│   │   ├── Đặc điểm: tạo yếu tố vô lý, đảo lộn trật tự
│   │   ├── Thủ pháp: "đeo mặt nạ nghiêm trang"
│   │   │   ├── Khen để chê
│   │   │   ├── Khẳng định để phủ nhận
│   │   │   └── Đề cao để hạ thấp
│   │   ├── Dẫn chứng 1: Nguyễn Khuyến – Hỏi thăm quan tuần mất cướp
│   │   │   ├── Quan tuần phủ bị cướp → bất lực, đáng cười
│   │   │   └── Châm biếm: quan giàu + keo kiệt + bất lực
│   │   ├── Dẫn chứng 2: Kép Trà – Nha lệ thương dân
│   │   │   ├── Lối nói ngược (phản ngữ): giả khen "nha lệ thương dân"
│   │   │   └── Thực chất: lợi dụng thiên tai bòn rút dân nghèo
│   │   └── Cảm xúc người đọc: cười + suy ngẫm + phê phán
│   │
│   └── c) ĐẢ KÍCH (gay gắt nhất)
│       ├── Đặc điểm: phủ nhận gay gắt, quyết liệt
│       ├── Ngôn từ: suồng sã, thô mộc, có tính "mắng chửi"
│       ├── Dẫn chứng: Trần Tế Xương – Đất Vị Hoàng
│       │   ├── Kết cấu thủ vĩ ngâm → vòng xoay bế tắc
│       │   ├── Đạo đức suy đồi: con khinh bố, vợ chửi chồng
│       │   ├── Xã hội: keo kiệt, tham lam, "rặt hơi đồng"
│       │   └── Ẩn sau đả kích: nỗi đau xót ám ảnh
│       ├── Lưu ý: có thể gây hiệu ứng trái ngược ở người đọc
│       └── Cảm xúc người đọc: cười + đau xót + phẫn nộ
│
├── 4. VẬN DỤNG
│   ├── "Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu" → Mỉa mai – châm biếm + Đả kích
│   └── "Lai Tân" → Mỉa mai – châm biếm (khen để chê, khẳng định để phủ nhận)
│
└── 5. NHẬN ĐỊNH TỔNG KẾT
    ├── Tiếng cười trào phúng: phong phú, đa sắc màu như cuộc sống
    ├── Vai trò: đẩy lùi cái xấu
    └── Hướng con người đến giá trị cao đẹp hơn
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng