Sơn Tinh Thủy Tinh – Tóm tắt, phân tích, tác giả, tác phẩm

Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938)

Sơn Tinh – Thủy Tinh của Nguyễn Nhược Pháp là văn bản 3 trong Bài 1: Thế giới kì ảo, chương trình Ngữ văn 9. Bài viết dưới đây giúp các em tìm hiểu đầy đủ về tác giả, tác phẩm, phân tích chân dung nhân vật, cảnh giao tranh, yếu tố kì ảo và sức hấp dẫn của bài thơ.

I. Tác giả Nguyễn Nhược Pháp

Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938) quê ở Hà Nội. Tuy cuộc đời ngắn ngủi (mất khi mới 24 tuổi), ông đã để lại dấu ấn đáng nhớ trong nền văn học Việt Nam hiện đại. Sáng tác của ông thuộc nhiều thể loại như kịch, truyện ngắn, thơ, nhưng người đọc biết đến ông nhiều nhất ở tư cách nhà thơ với những bài thơ tiêu biểu như: Ngày xưa, Chùa Hương, Tay ngà,…

Thơ Nguyễn Nhược Pháp mang phong cách tươi tắn, trong sáng, dí dỏm và đầy chất lãng mạn. Ông có sở trường kể lại những câu chuyện dân gian, truyền thuyết bằng thơ với cách nhìn hiện đại, hóm hỉnh và đáng yêu. Sơn Tinh – Thủy Tinh được đánh giá là một trong những bài thơ đặc sắc nhất của Nguyễn Nhược Pháp.

Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938)
Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938)

II. Tìm hiểu chung về tác phẩm

1. Xuất xứ

Bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh được in trong tập Hoa một mùa (NXB Phụ nữ, Hà Nội, 2018, tr. 217 – 223). Đoạn trích trong SGK Ngữ văn 9 gồm phần I và phần III của bài thơ.

2. Thể thơ

Bài thơ được viết theo thể thơ tự do với những câu dài ngắn khác nhau, cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt, co giãn tự nhiên. Thể thơ này phù hợp với việc kể chuyện bằng thơ — vừa giữ được mạch truyện, vừa tạo nhịp điệu sinh động.

3. Mối quan hệ với truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh

Bài thơ được sáng tác dựa trên truyền thuyết dân gian Sơn Tinh, Thủy Tinh mà các em đã học ở lớp 6. Đây là sáng tạo cá nhân của nhà thơ trên nền tảng câu chuyện truyền thuyết, mang phong cách riêng của Nguyễn Nhược Pháp.

4. Bố cục đoạn trích

Đoạn trích có thể chia làm hai phần:

  • Phần 1 (Phần I — từ “Ngày xưa, khi rừng mây u ám” đến “Vui lòng vua gả nàng Mị Nương”): Chân dung các nhân vật — giới thiệu Mị Nương, vua Hùng, Sơn Tinh và Thủy Tinh đến cầu hôn; hai thần thi phép thuật; vua Hùng ra điều kiện kén rể.
  • Phần 2 (Phần III — từ “Sơn Tinh đang kèm theo sau kiệu” đến “Cũng bởi thần yêu nên khác thường”): Cuộc giao tranh giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh sau khi Sơn Tinh rước Mị Nương về.

III. So sánh bài thơ với truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh

Để hiểu được sự sáng tạo của Nguyễn Nhược Pháp, cần so sánh bài thơ với truyền thuyết dân gian:

Điểm giống nhau

Câu chuyện được kể trong cả hai tác phẩm đều có các nhân vật và sự kiện chính giống nhau: vua Hùng Vương, Mị Nương, Sơn Tinh, Thủy Tinh; các sự kiện chính gồm vua Hùng kén rể, Sơn Tinh lấy được Mị Nương, Thủy Tinh giao tranh với Sơn Tinh hòng cướp lại Mị Nương. Cả hai tác phẩm đều sử dụng các chi tiết kì ảo, thể hiện phép thuật cao cường của hai vị thần trong cuộc giao chiến quyết liệt, long trời lở đất.

Điểm khác nhau

Về tác giả và phương thức sáng tạo: truyền thuyết là sáng tác dân gian, mang tính tập thể, truyền miệng; còn bài thơ là sản phẩm sáng tạo cá nhân của Nguyễn Nhược Pháp, mang phong cách riêng của nhà thơ.

Về thể loại: truyền thuyết là truyện kể bằng hình thức văn xuôi; bài thơ là thơ hiện đại, kể chuyện bằng thơ tự do.

Về mối quan hệ: truyền thuyết là cơ sở, nền tảng của bài thơ; bài thơ được ra đời trên cơ sở truyền thuyết nhưng có tính chất sáng tạo riêng — thêm nhiều chi tiết miêu tả ngoại hình, nội tâm, cảm xúc mà truyền thuyết không có, khiến các nhân vật trở nên gần gũi, sinh động và “hiện đại hóa” hơn.

IV. Phân tích chân dung các nhân vật

1. Vua Hùng

Vua Hùng trong bài thơ hiện lên không phải là hình tượng uy nghiêm xa cách mà là một người cha yêu con đầy trìu mến: “Hùng Vương thường nhìn con yêu quá / Chắp tay ngẩng lên giời tạ ân”, rồi “âu yếm nhìn con yêu”. Khi phải chọn rể cho con, vua “nghĩ lâu hơn bàn việc nước” — chi tiết hài hước, cho thấy chuyện gả con gái quan trọng hơn cả việc triều chính trong mắt người cha. Còn khi thấy có hai chàng rể cùng đến, vua lại nghĩ “thế cũng hơi nhiều” — lời thơ dí dỏm, đáng yêu.

Hình ảnh vua Hùng trong bài thơ được “đời thường hóa”, gần gũi và ấm áp hơn so với truyền thuyết.

2. Mị Nương

Mị Nương được nhà thơ khắc họa bằng hàng loạt chi tiết miêu tả ngoại hình đầy thi vị: “xinh như tiên trên trần”, “tóc xanh viền má hây hây đỏ”, “miệng nàng hé thắm như san hô”, “tay ngà trắng nõn, hai chân nhỏ”. Vẻ đẹp của nàng khiến “bao nhiêu người làm thơ” — cách nói rất hiện đại, vui tươi.

Không chỉ đẹp về ngoại hình, Mị Nương còn hiện lên là người con gái nền nã, nết na: khi vua hỏi ý, nàng “khép nép như cành hoa” và thưa rằng “Con đây phận đào tơ bé mọn / Nhân duyên cúi để quyền mẹ cha” — lời nói khiêm nhường, lễ phép.

Đặc biệt, đoạn thơ miêu tả cảm xúc Mị Nương trong cuộc giao tranh cho thấy nàng được “hiện đại hóa” rõ nét: “Mị Nương kinh hãi ngồi trong kiệu / Bỗng chợt nàng kêu, mắt lệ nhòa / (Giọng kiêu hay buồn không ai hiểu / Nhưng thật dễ thương): ‘Ô! Vì ta!'” Nàng ý thức được cuộc chiến khốc liệt kia là vì mình, và tiếng kêu ấy vừa hốt hoảng vừa xúc động — một chi tiết nội tâm tinh tế mà truyền thuyết dân gian không hề có.

Qua những chi tiết miêu tả từ ngoại hình đến nội tâm, nàng Mị Nương của Nguyễn Nhược Pháp là một người con gái xinh đẹp tuyệt trần, nền nã, đáng yêu và ít nhiều đã được hiện đại hóa so với nguyên bản truyền thuyết.

3. Sơn Tinh

Sơn Tinh hiện lên với dáng vẻ uy phong: “một mắt ở trán”, cưỡi “bạch hổ trên cạn”. Khi Thủy Tinh khoe phép thuật gây mưa bão, Sơn Tinh ung dung “cười, xin nàng đừng lo”, rồi “vung tay niệm chú: Núi từng dải / Nhà lớn, đồi con lồm cồm bò / Chạy mưa”. Hình ảnh núi đồi lồm cồm bò chạy mưa vừa kì vĩ vừa ngộ nghĩnh, cho thấy cách viết rất đặc trưng của Nguyễn Nhược Pháp.

Trong cuộc giao tranh, Sơn Tinh “tức khắc niệm chú đẩy đất vù lên cao”, “hoa tay thần vẫy hùm, voi, báo”, đội quân rừng núi thì “đuôi quắp, nhe nanh, giơ vuốt đồng / Đạp long đất núi, gầm, xông xáo”. Sức mạnh thần thông hiện lên vừa hùng vĩ vừa sinh động.

Ngoài sức mạnh, Sơn Tinh còn được khắc họa là chàng trai đang yêu: “áo bào phơ phất nụ cười bay”, “thần trông kiệu nhỏ hồn thêm say” — những chi tiết lãng mạn, mềm mại, khiến vị thần núi trở nên gần gũi, đáng yêu.

4. Thủy Tinh

Thủy Tinh được miêu tả với vẻ ngoài ấn tượng: “râu ria quăn xanh rì”, cưỡi “lưng rồng uy nghi”. Khi khoe phép thuật, Thủy Tinh “tay hất chòm râu xanh / Bắt quyết hô mây to nước cả / Giậm chân rung khắp làng gần quanh”. Mưa ào ào đổ xuống như thác, “cây xiêu, cầu gãy, nước hò reo / Lăn, cuốn, gầm, lay, tung sóng bạc”.

Trong cuộc giao tranh, Thủy Tinh “cưỡi lưng rồng hung hăng”, đội quân thủy tộc gồm “cá voi quác mồm to muốn đớp / Cá mập quẫy đuôi cuồng nhe răng / Càng cua lởm chởm giơ như mác / Tôm kềnh chạy quắp đuôi xôn xao”. Hình ảnh đội quân thủy tộc vừa ghê gớm vừa hài hước, đặc biệt là chi tiết “tôm kềnh chạy quắp đuôi xôn xao” — rất sinh động và vui nhộn.

V. Thái độ người kể chuyện với các nhân vật

Một điểm đáng chú ý là thái độ của nhà thơ đối với các nhân vật. Khác với truyền thuyết dân gian — nơi tác giả dân gian rõ ràng thiên vị Sơn Tinh (Sơn Tinh là anh hùng, Thủy Tinh là kẻ ác gây lũ lụt) — Nguyễn Nhược Pháp lại thể hiện cái nhìn công bằng, không đứng về bất cứ bên nào.

Với tâm hồn thơ đầy lãng mạn, nhà thơ nhìn câu chuyện Sơn Tinh – Thủy Tinh như một câu chuyện của tình yêu: cả hai chàng đều đáng yêu, vì yêu nên mới ghen tuông, giận dữ. Điều này thể hiện rõ nhất qua bốn câu thơ kết thúc tác phẩm:

“Thủy Tinh năm năm dâng nước bể, Đục núi hò reo đòi Mị Nương. Trần gian đâu có người dai thế, Cũng bởi thần yêu nên khác thường.”

Ở đây, hành động dâng nước lên đánh Sơn Tinh không bị lên án mà được nhà thơ giải thích bằng nụ cười hồn hậu, hóm hỉnh: thần yêu nên mới “dai” như thế, mới “khác thường” như thế. Đây là cái nhìn bao dung, trân trọng của nhà thơ — yếu tố tạo nên sự tươi mới, trẻ trung và sức hấp dẫn đặc biệt cho bài thơ.

VI. Phân tích cảnh giao tranh giữa Sơn Tinh và Thủy Tinh

Cảnh giao tranh giữa hai vị thần được nhà thơ miêu tả vô cùng sinh động, hào hùng trong phần III của bài thơ.

1. Phía Thủy Tinh

Thủy Tinh tấn công trước với sức mạnh cuồng nộ: “Sóng cả gầm reo lăn như chớp”, bản thân thần thì “cưỡi lưng rồng hung hăng”. Đội quân thủy tộc là những sinh vật biển hung dữ: cá voi quác mồm to muốn đớp, cá mập quẫy đuôi cuồng nhe răng, càng cua lởm chởm giơ như mác, tôm kềnh chạy quắp đuôi xôn xao. Hình ảnh từng loài được miêu tả bằng các chi tiết cụ thể, vừa dữ dội vừa hài hước.

2. Phía Sơn Tinh

Sơn Tinh đáp trả không kém phần mạnh mẽ: “tức khắc niệm chú đẩy đất vù lên cao”, rồi “hoa tay thần vẫy hùm, voi, báo”. Đội quân sơn lâm với hùm, voi, báo “đuôi quắp, nhe nanh, giơ vuốt đồng / Đạp long đất núi, gầm, xông xáo”. Sức mạnh của thần Núi được thể hiện qua khả năng nâng đất lên cao, chỉ huy muông thú rừng xanh.

3. Khung cảnh cuộc chiến

Cuộc giao tranh tạo nên khung cảnh kinh thiên động địa: “Máu vọt phì reo muôn ngấn hồng / Mây đen hăm hở bay mù mịt / Sấm ran, sét động nổ loè xanh”. Ngay cả tôm cá xưa nay vốn yên lặng cũng phải “mở quác mồm to kêu thất thanh” — chi tiết vừa dữ dội vừa hóm hỉnh, rất đặc trưng cho phong cách Nguyễn Nhược Pháp.

Giữa cuộc chiến long trời lở đất ấy, Mị Nương “kinh hãi ngồi trong kiệu” rồi bất chợt kêu lên “Ô! Vì ta!” — tiếng kêu ấy như một nốt nhạc lắng lại giữa bản giao hưởng ầm ào, cho thấy nhà thơ luôn giữ được sợi dây tình cảm xuyên suốt: cuộc chiến hoành tráng bao nhiêu, thì tình yêu lại càng sâu sắc bấy nhiêu.

VII. Yếu tố kì ảo và cách miêu tả đặc sắc

1. Những yếu tố kì ảo

Bài thơ chứa đựng nhiều yếu tố kì ảo đặc trưng: Thần Núi và thần Nước — hai vị thần siêu nhiên — lại muốn lấy người trần làm vợ. Mỗi thần đều có phép thần thông phi thường, có thể trổ tài ngay trước mặt mọi người: Thủy Tinh bắt quyết hô mây mưa, Sơn Tinh niệm chú đẩy núi đồi chạy mưa. Trong giao tranh, đội quân của Thủy Tinh là những loài thủy tộc ghê gớm, đội quân của Sơn Tinh là những con vật dữ tợn chốn rừng xanh. Và hằng năm, vì mối thù không lấy được Mị Nương mà Thủy Tinh không bao giờ quên gây chiến.

2. Cách miêu tả đặc sắc

Điều làm nên sự khác biệt không phải ở bản thân yếu tố kì ảo (vì truyền thuyết cũng có) mà ở cách Nguyễn Nhược Pháp miêu tả chúng:

Trí tưởng tượng phong phú, sáng tạo: Nhà thơ không chỉ kể mà còn hình tượng hóa từng chi tiết. Khi Sơn Tinh niệm chú, không phải đơn giản là “núi mọc lên” mà là “Nhà lớn, đồi con lồm cồm bò / Chạy mưa” — núi đồi như những sinh vật sống, lồm cồm bò chạy mưa, vừa kì vĩ vừa ngộ nghĩnh.

Khả năng liên tưởng tài tình: Từng loài vật trong đội quân hai bên đều được miêu tả bằng chi tiết cụ thể, sinh động. Cá voi “quác mồm to muốn đớp”, cá mập “quẫy đuôi cuồng nhe răng”, tôm kềnh “chạy quắp đuôi xôn xao” — mỗi loài một dáng vẻ, một hành động riêng biệt.

Tính hài hước, vui nhộn: Đây là nét đặc sắc nhất trong cách miêu tả yếu tố kì ảo của Nguyễn Nhược Pháp. Giữa cuộc chiến dữ dội, nhà thơ vẫn chen vào những chi tiết hóm hỉnh: “Bò lợn và cột nhà trôi theo”, “tôm cá xưa nay yên thin thít / Mở quác mồm to kêu thất thanh”. Chính sự hài hước ấy khiến bài thơ không nặng nề, khô cứng mà tươi vui, hấp dẫn.

Chính các yếu tố kì ảo được miêu tả bằng cách đặc sắc như vậy đã mang lại sự hấp dẫn, thú vị cho tác phẩm.

VIII. Nghệ thuật đặc sắc của bài thơ

Bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh nổi bật với những nét nghệ thuật sau:

Sử dụng các yếu tố kì ảo một cách sáng tạo, kết hợp giữa truyền thống (từ truyền thuyết) và hiện đại (cách nhìn, cách cảm của nhà thơ).

Cách miêu tả đặc sắc, giàu liên tưởng, giàu tính hài hước và vui nhộn, khiến câu chuyện truyền thuyết trở nên sinh động, duyên dáng lạ thường.

Kết hợp các biện pháp tu từ: liệt kê (các loài vật trong đội quân hai bên), nhân hóa (núi đồi lồm cồm bò chạy mưa, tôm cá kêu thất thanh), so sánh (xinh như tiên, miệng thắm như san hô, sóng gầm reo lăn như chớp), cùng các từ ngữ biểu cảm tạo nên nhịp thơ sống động.

Nghệ thuật kể chuyện hấp dẫn: bám sát cốt truyện truyền thuyết nhưng đưa vào nhiều liên tưởng lạ, từ tả cảnh, tả người đến tả tình, khiến câu chuyện trở nên sinh động và duyên dáng.

Nghệ thuật miêu tả nhân vật kết hợp giữa ngoại hình và nội tâm, khiến nhân vật hiện lên rất sinh động, gần gũi, đời thường. Nhà thơ đã “hiện đại hóa” các nhân vật từ Sơn Tinh, Thủy Tinh, Mị Nương đến vua Hùng bằng cách đan xen những chi tiết miêu tả nội tâm tinh tế, khiến họ trở nên gần gũi, sống động và đáng yêu hơn so với truyền thuyết.

Thể thơ tự do với những câu dài ngắn khác nhau, cách gieo vần và ngắt nhịp linh hoạt, co giãn tự nhiên — phù hợp với nhịp kể chuyện, khi thì chậm rãi trữ tình, khi thì dồn dập hào hùng.

IX. Sức hấp dẫn của bài thơ Sơn Tinh – Thủy Tinh

Sức hấp dẫn của bài thơ đến từ nhiều yếu tố kết hợp:

Thứ nhất, nghệ thuật kể chuyện vừa bám sát truyền thuyết quen thuộc, vừa đầy sáng tạo mới mẻ. Nhà thơ đưa vào bài thơ nhiều liên tưởng lạ, chi tiết hài hước, khiến câu chuyện ai cũng biết bỗng trở nên tươi mới, duyên dáng lạ thường.

Thứ hai, các nhân vật được “hiện đại hóa”: vua Hùng trở thành người cha yêu con đáng yêu, Mị Nương trở thành cô gái xinh đẹp biết thể hiện cảm xúc, Sơn Tinh là chàng trai đang yêu say đắm, Thủy Tinh là kẻ ghen tuông đáng thương hơn đáng ghét. Tất cả đều gần gũi, đời thường, sống động.

Thứ ba, cái nhìn bao dung, hóm hỉnh của nhà thơ. Nguyễn Nhược Pháp không phán xét ai đúng ai sai, không lên án Thủy Tinh như truyền thuyết, mà nhìn tất cả bằng ánh mắt trìu mến, nụ cười hồn hậu. Cái nhìn ấy thể hiện tình yêu cuộc sống, yêu con người và tinh thần lạc quan của nhà thơ.

Thứ tư, sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kì ảo và hài hước, giữa hào hùng và trữ tình, giữa cổ điển và hiện đại — tạo nên một tác phẩm vừa lạ vừa quen, vừa thú vị vừa sâu sắc.

X. Tổng kết

1. Nghệ thuật

  • Thể thơ tự do linh hoạt, phù hợp kể chuyện bằng thơ.
  • Nghệ thuật kể chuyện và miêu tả hấp dẫn, sinh động.
  • Sử dụng yếu tố kì ảo sáng tạo, từ ngữ gợi cảm kết hợp các biện pháp tu từ (liệt kê, nhân hóa, so sánh).
  • Giọng thơ vui tươi, dí dỏm, hóm hỉnh, giàu chất lãng mạn.

2. Nội dung

Bài thơ kể lại câu chuyện truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh bằng thơ, với cách nhìn hiện đại, bao dung và hóm hỉnh. Qua đó, nhà thơ thể hiện tình yêu cuộc sống, yêu con người, làm giàu thêm đời sống văn hóa và sáng tạo nghệ thuật trên nền tảng kho tàng truyền thuyết dân gian Việt Nam.

XI. Sơ đồ tư duy

SƠN TINH – THỦY TINH – Nguyễn Nhược Pháp
│
├── 1. TÁC GIẢ
│   ├── Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938), quê Hà Nội
│   ├── Sáng tác nhiều thể loại, nổi bật nhất là thơ
│   └── Phong cách: tươi tắn, dí dỏm, lãng mạn
│
├── 2. TÁC PHẨM
│   ├── Xuất xứ: tập Hoa một mùa (2018)
│   ├── Thể thơ: tự do
│   ├── Bố cục đoạn trích: 2 phần
│   │   ├── Phần I: Chân dung nhân vật, kén rể
│   │   └── Phần III: Cuộc giao tranh Sơn Tinh – Thủy Tinh
│   └── Dựa trên truyền thuyết dân gian → sáng tạo cá nhân
│
├── 3. SO SÁNH VỚI TRUYỀN THUYẾT
│   ├── Giống: nhân vật, sự kiện chính, chi tiết kì ảo
│   └── Khác:
│       ├── Truyền thuyết: dân gian, văn xuôi, tập thể
│       ├── Bài thơ: cá nhân, thơ hiện đại, phong cách riêng
│       └── Nhân vật được "hiện đại hóa", thêm miêu tả nội tâm
│
├── 4. CHÂN DUNG NHÂN VẬT
│   ├── Vua Hùng: người cha yêu con, hóm hỉnh, đời thường
│   ├── Mị Nương: xinh đẹp, nền nã, đáng yêu, "hiện đại hóa"
│   ├── Sơn Tinh: uy phong, ung dung, lãng mạn khi yêu
│   └── Thủy Tinh: ấn tượng, mạnh mẽ, ghen tuông vì yêu
│
├── 5. THÁI ĐỘ NGƯỜI KỂ CHUYỆN
│   ├── Công bằng, không thiên vị bên nào
│   ├── Bao dung, hóm hỉnh: "thần yêu nên khác thường"
│   └── Nhìn như câu chuyện tình yêu, không phải thiện – ác
│
├── 6. CẢNH GIAO TRANH
│   ├── Thủy Tinh: sóng gầm, cưỡi rồng, cá voi, cá mập...
│   ├── Sơn Tinh: niệm chú nâng đất, vẫy hùm voi báo...
│   ├── Khung cảnh: máu vọt, mây đen, sấm sét nổ loè
│   └── Mị Nương: "Ô! Vì ta!" – nốt trữ tình giữa cuộc chiến
│
├── 7. YẾU TỐ KÌ ẢO
│   ├── Thần siêu nhiên lấy người trần, phép thần thông
│   ├── Đội quân thủy tộc, sơn lâm giao chiến
│   └── Cách miêu tả: giàu tưởng tượng, liên tưởng, hài hước
│
├── 8. NGHỆ THUẬT
│   ├── Thể thơ tự do linh hoạt
│   ├── Kể chuyện hấp dẫn, miêu tả sinh động
│   ├── Kết hợp ngoại hình + nội tâm → nhân vật sống động
│   ├── Biện pháp: liệt kê, nhân hóa, so sánh, từ ngữ biểu cảm
│   └── Giọng thơ vui tươi, dí dỏm, lãng mạn
│
└── 9. NỘI DUNG – CHỦ ĐỀ
    ├── Kể lại truyền thuyết bằng thơ với cách nhìn hiện đại
    ├── Thể hiện tình yêu cuộc sống, yêu con người
    └── Làm giàu thêm đời sống văn hóa, sáng tạo nghệ thuật
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng