Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Trần Mai Ninh
- II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
- III. Phân tích bài thơ "Tình sông núi"
- 1. Đoạn 1: Niềm hân hoan trước vẻ đẹp non nước miền Nam Trung Bộ
- 2. Đoạn 2: Cảm xúc lắng đọng trước cảnh sống thanh bình của nhân dân lao động
- 3. Đoạn 3: Suy ngẫm về Tổ quốc – "Trộn hòa lao động với giang sơn"
- IV. Hình tượng "tôi" và cách xác lập vị trí trong cộng đồng dân tộc
- V. Vai trò của câu hỏi tu từ
- VI. Mạch cảm xúc xuyên suốt bài thơ
- VII. Nghệ thuật đặc sắc
- VIII. Hình thức nghệ thuật mới mẻ phù hợp với tư tưởng cách mạng
- IX. Tổng kết
- X. Sơ đồ tư duy
Tình sông núi của Trần Mai Ninh trong Bài 9: Đi và suy ngẫm, chương trình Ngữ văn 9. Bài viết dưới đây giúp các em tìm hiểu tác giả, nội dung từng đoạn, mạch cảm xúc, hình tượng đất nước gắn liền với “lao động”, nghệ thuật thơ tự do cách tân.
I. Tác giả Trần Mai Ninh
Trần Mai Ninh (1917 – 1948), quê ở Hà Nội nhưng lớn lên ở Thanh Hóa. Trong thời kỳ đầu của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, ông đã viết những bài thơ tự do giàu tính cách tân, nóng bỏng tinh thần chiến đấu, tràn đầy niềm tin vào cách mạng và tương lai tươi sáng của đất nước, dân tộc.
Tuy cuộc đời ngắn ngủi (mất năm 31 tuổi), Trần Mai Ninh đã để lại dấu ấn riêng biệt trong thơ ca kháng chiến Việt Nam. Thơ ông không đi theo những khuôn mẫu truyền thống mà mạnh dạn sử dụng hình thức thơ tự do phóng khoáng, nhịp điệu rắn rỏi, mạnh mẽ — phù hợp với tư tưởng cách mạng mà ông biểu đạt.
Tác phẩm chính: Thơ văn Trần Mai Ninh (1980).

II. Tìm hiểu chung về tác phẩm
1. Xuất xứ
Bài thơ “Tình sông núi” được in trong tập Thơ Việt Nam 1945 – 1975 (NXB Tác phẩm mới, Hà Nội, 1976, tr. 264 – 265).
2. Đề tài và cảm hứng chủ đạo
Đề tài: quê hương, đất nước.
Cảm hứng chủ đạo: tình yêu sâu sắc và niềm tự hào đối với Tổ quốc và con người Việt Nam.
3. Thể thơ
Bài thơ được viết theo thể thơ tự do — không bị gò bó bởi những quy tắc về vần điệu hay số lượng chữ (tiếng) trong mỗi dòng thơ, cho phép nhà thơ tự do thể hiện những tình cảm, cảm xúc chân thật, mãnh liệt của mình.
4. Ý nghĩa nhan đề
Nhan đề “Tình sông núi” cho thấy cảm hứng sáng tác của bài thơ xuất phát từ tình yêu dành cho non sông đất nước. “Sông núi” là hình ảnh hoán dụ chỉ Tổ quốc, giang sơn. “Tình” là tình cảm gắn bó sâu nặng, tình yêu thiết tha. Nhan đề gợi lên một tình yêu đất nước nồng nàn, vừa cụ thể (gắn với từng dòng sông, ngọn núi) vừa khái quát (tình yêu Tổ quốc lớn lao).
5. Bố cục
Bài thơ có thể chia làm ba đoạn:
- Đoạn 1 (từ đầu đến “Diên Khánh xanh um”): Niềm hân hoan, phấn chấn của nhà thơ trước vẻ đẹp kỳ thú của non nước miền Nam Trung Bộ.
- Đoạn 2 (tiếp theo đến “Tiếng thoi nghe dội rộn ràng vách nghiêng”): Sự lắng đọng trong cảm xúc của nhà thơ trước cảnh sống thanh bình do nhân dân lao động tạo nên qua lịch sử lâu dài.
- Đoạn 3 (còn lại): Suy ngẫm của nhà thơ về Tổ quốc đẹp tươi, gian lao và anh dũng — với tư cách là thực thể “Trộn hòa lao động với giang sơn”.
III. Phân tích bài thơ “Tình sông núi”
1. Đoạn 1: Niềm hân hoan trước vẻ đẹp non nước miền Nam Trung Bộ
Bài thơ mở đầu bằng hàng loạt hình ảnh thiên nhiên gắn với các địa danh cụ thể trải dài suốt miền Nam Trung Bộ:
“Trăng nghiêng trên sông Trà Khúc… Mây lồng và nước reo Nắng bột chen dừa Tam Quan Gió buồn uốn éo Bồng Sơn dìu dịu như bài thơ Mờ soi Bình Định trăng mờ”
Mỗi địa danh được gắn với một hình ảnh, một cảm giác riêng biệt: sông Trà Khúc có trăng nghiêng, dừa Tam Quan có nắng bột chen, Bồng Sơn dìu dịu như bài thơ, Bình Định có trăng mờ. Cách viết ngắn gọn, mỗi câu thơ như một nét vẽ phác — tạo nên bức tranh thiên nhiên đa dạng, mỗi nơi mỗi vẻ.
Tiếp theo, nhà thơ tiếp tục hành trình qua các vùng đất: Phú Phong “rộng”, Phù Cát “lì”, An Khê “cao vun vút” — mỗi tính từ ngắn gọn nhưng đắt giá, gợi ra đặc điểm riêng của từng vùng đất. Rồi “Gặp sông Cầu khó rời tay” — câu thơ thể hiện sự gắn bó, lưu luyến với cảnh đẹp.
Đoạn thơ miêu tả Vũng Lấm, Tuy Hòa, Nha Trang, Diên Khánh — mỗi nơi đều mang vẻ đẹp riêng: “Vừa đẹp vừa lành”, Nha Trang “cười”, Diên Khánh “xanh um”. Câu hỏi tu từ “Hỏi ai tới đó sao đành lòng đi?” bộc lộ trực tiếp cảm xúc say mê, tự hào: đất nước đẹp đến mức ai đến rồi cũng không nỡ rời đi.
Nhà thơ tổng kết cảm nhận: “Tôi lim dim cặp mắt / Không thấy nơi nào không đẹp / Không giàu” — lời khẳng định đầy tự hào: nhìn đâu cũng thấy đất nước vừa đẹp vừa giàu. Cách dùng phủ định kép (“không… không”) nhấn mạnh cảm xúc ngợi ca tuyệt đối.
Đặc điểm nổi bật trong đoạn 1: Vẻ đẹp sông núi quê hương được phát hiện từ góc nhìn của một người đi và chiêm ngưỡng — nhà thơ tự xây dựng hình tượng “tôi” trong tư cách một đầu mối của mọi quan sát, liên hệ, suy ngẫm. Những từ ngữ thể hiện trực tiếp quan điểm nhìn nhận, đánh giá: “buồn”, “rộng”, “lì”, “cao vun vút”, “vừa đẹp – vừa lành”, “dịu màu tươi”, “đẹp”, “giàu”…
2. Đoạn 2: Cảm xúc lắng đọng trước cảnh sống thanh bình của nhân dân lao động
Nếu đoạn 1 nghiêng về vẻ đẹp thiên nhiên, đoạn 2 chuyển sang vẻ đẹp của cuộc sống lao động cần cù do nhân dân tạo nên:
“Lúa xanh như biển rộng Mì vươn cao khắp các sườn đèo Rẫy đè lên rẫy Bắp và khoai tiếp bắp và khoai…”
Hình ảnh lúa xanh “như biển rộng”, mì “vươn cao khắp các sườn đèo”, “rẫy đè lên rẫy”, “bắp và khoai tiếp bắp và khoai” — gợi lên sự trù phú, liên tiếp, bất tận của hoa màu, ruộng đồng. Cách viết liệt kê, lặp lại (“rẫy đè lên rẫy”, “bắp và khoai tiếp bắp và khoai”) tạo cảm giác tràn đầy, sung túc.
Rồi nhà thơ mở rộng bức tranh đời sống: “Mấy sông là mấy vạn chài”, “Ngựa xe rào rạt đổ người sang ngang”, “Gầu nước gieo vàng”, “Tiếng thoi nghe dội rộn ràng vách nghiêng”. Đây là bức tranh sinh hoạt sống động, tấp nập — từ sông nước đến đường bộ, từ đồng ruộng đến khung cửi — tất cả đều mang dấu ấn của bàn tay lao động con người.
Đoạn thơ thể hiện sự lắng đọng trong cảm xúc: nhà thơ không chỉ say mê trước cảnh đẹp thiên nhiên mà còn xúc động trước cảnh sống thanh bình, trù phú do nhân dân lao động tạo nên qua bao đời. Mỗi cánh đồng, mỗi con sông, mỗi tiếng thoi đều chứa đựng mồ hôi, công sức của biết bao thế hệ.
3. Đoạn 3: Suy ngẫm về Tổ quốc – “Trộn hòa lao động với giang sơn”
Đoạn 3 là phần suy ngẫm, khái quát — đỉnh điểm cảm xúc và tư tưởng của bài thơ:
“Dân tộc rớt mồ hôi thấm đất Bắp căng như đồng Tay ghì cán cuốc Tay ghi tay xe Nhìn quanh là cả bốn bề cần lao…”
Hình ảnh “Dân tộc rớt mồ hôi thấm đất” là câu thơ giàu sức gợi: mồ hôi lao động thấm vào đất — con người và đất đai hòa quyện thành một. “Bắp căng như đồng” — hình ảnh so sánh vừa tả sức khỏe thể chất vừa gợi sự cứng cỏi, dẻo dai của con người lao động. “Nhìn quanh là cả bốn bề cần lao” — nhà thơ nhìn đâu cũng thấy nhân dân lao động, đặt tầng lớp cần lao vào vị trí trung tâm của bức tranh đất nước.
Điều này thể hiện nhận thức mới mẻ, mang tính cách mạng của tác giả: đất nước, Tổ quốc là thành tựu vĩ đại mà nhân dân tạo nên; đất nước với nhân dân là một. Xét theo lịch sử phát triển thơ trữ tình Việt Nam, đây là góc nhìn rất mới — chỉ xuất hiện từ khi trong ý thức xã hội hình thành một quan niệm mang tính cách mạng về vai trò của quần chúng nhân dân.
Tiếp theo, câu hỏi tu từ “Có mối tình nào hơn thế nữa?” được lặp lại nhiều lần — mỗi lần mở ra một chiều sâu mới:
“Có mối tình nào hơn thế nữa? Ăn sâu lòng đất, thấm lòng người Đượm lều tranh, thơm dậy ngàn khơi Khi vui non nước cùng cười Khi căm non nước với người đứng lên!”
“Mối tình” ở đây là tình yêu đất nước — một tình yêu “ăn sâu lòng đất, thấm lòng người”, “đượm lều tranh, thơm dậy ngàn khơi”. Đó là mối tình gắn bó máu thịt giữa con người và mảnh đất: khi vui thì non nước cùng cười, khi căm thì non nước với người cùng đứng lên chiến đấu.
“Có mối tình nào hơn thế nữa, Nói bằng súng, bằng gươm sáng rền”
Tình yêu đất nước không chỉ là tình cảm êm đềm mà còn được thể hiện bằng hành động: “nói bằng súng, bằng gươm” — khi Tổ quốc bị xâm lăng, tình yêu ấy hóa thành sức mạnh chiến đấu.
“Có mối tình nào hơn thế nữa Trộn hòa lao động với giang sơn”
Câu thơ “Trộn hòa lao động với giang sơn” là phát hiện cốt lõi của bài thơ: đất nước gắn liền với lao động, tức là gắn liền với nhân dân, với tầng lớp cần lao đã đổ bao mồ hôi, xương máu để tạo lập, điểm tô, gìn giữ non sông. Giang sơn không tách rời khỏi lao động; chính lao động đã tạo nên giang sơn.
Và bài thơ kết thúc bằng hai câu ngắn đầy sức nặng:
“Có mối tình nào hơn Tổ quốc?”
Câu hỏi tu từ cuối cùng vang lên như một lời khẳng định tuyệt đối: không có mối tình nào lớn hơn tình yêu Tổ quốc. Hai từ “Tổ quốc” đứng riêng thành một dòng, vừa là câu trả lời vừa là lời tuyên ngôn hùng hồn.
IV. Hình tượng “tôi” và cách xác lập vị trí trong cộng đồng dân tộc
Trong bài thơ, tác giả tự bộc lộ mình qua hình tượng “tôi” — một người đi, quan sát, chiêm ngưỡng và suy ngẫm. “Tôi lim dim cặp mắt / Không thấy nơi nào không đẹp / Không giàu” — nhà thơ không đứng ngoài mà đặt mình vào giữa bức tranh đất nước, cảm nhận bằng toàn bộ giác quan và tâm hồn.
Tác giả đã hình dung mình như một người con của nhân dân — người thừa hưởng bao thành quả tốt đẹp mà tiền nhân đã tạo dựng, đồng thời là người sẵn sàng gánh trách nhiệm giữ gìn, bảo vệ Tổ quốc cùng những đứa con trung hiếu khác trong cộng đồng dân tộc.
Khi nói về những người con của đất nước, đối tượng được tác giả đặt vào vị trí trung tâm là tầng lớp cần lao — những người “rớt mồ hôi thấm đất”, “tay ghì cán cuốc”, “tay ghi tay xe”. Điều này có ý nghĩa sâu sắc: nó thể hiện nhận thức mới mẻ rằng đất nước, Tổ quốc chính là thành tựu vĩ đại mà nhân dân lao động tạo nên. Đây là quan điểm mang tính cách mạng, khác biệt so với cách nhìn nhận đất nước trong thơ trung đại hay Thơ mới (thường gắn đất nước với vua chúa, triều đại hoặc cảm xúc cá nhân lãng mạn).
V. Vai trò của câu hỏi tu từ
Câu hỏi tu từ đóng vai trò quan trọng trong bài thơ, xuất hiện ở nhiều thời điểm then chốt:
“Hỏi ai tới đó sao đành lòng đi?” — đặt trong đoạn 1, bộc lộ niềm say mê trước vẻ đẹp thiên nhiên; câu hỏi không cần trả lời, vì bản thân nó đã là lời ngợi ca.
“Có mối tình nào hơn thế nữa?” — lặp lại ba lần trong đoạn 3, mỗi lần mở ra một chiều sâu mới: tình yêu gắn bó máu thịt, tình yêu hóa thành sức mạnh chiến đấu, tình yêu hòa quyện lao động với giang sơn.
“Tổ quốc?” — câu hỏi cuối cùng, đứng riêng một dòng, vừa là câu hỏi vừa là câu trả lời, vừa là lời tuyên ngôn.
Hệ thống câu hỏi tu từ có tác dụng dẫn dắt cảm xúc và định hướng suy nghĩ cho người đọc: từ say mê trước cảnh đẹp, đến xúc động trước cuộc sống lao động, đến tự hào và quyết tâm bảo vệ Tổ quốc. Mỗi câu hỏi đều nâng cảm xúc lên một tầng cao hơn, đưa người đọc đến đỉnh điểm cảm xúc ở cuối bài.
VI. Mạch cảm xúc xuyên suốt bài thơ
Mạch cảm xúc của bài thơ vận động từ cụ thể đến khái quát, từ cảm nhận đến suy ngẫm:
Bắt đầu bằng niềm hân hoan, phấn chấn khi chiêm ngưỡng cảnh đẹp non nước miền Nam Trung Bộ — cảm xúc tươi tắn, say mê (đoạn 1).
Chuyển sang sự lắng đọng, xúc động trước bức tranh đời sống lao động thanh bình, trù phú do nhân dân tạo nên (đoạn 2).
Đỉnh điểm là suy ngẫm sâu sắc về Tổ quốc — mối tình lớn nhất, gắn liền với nhân dân cần lao, với lao động “trộn hòa” cùng giang sơn (đoạn 3).
Xuyên suốt là tình yêu đất nước nồng nàn, ngày càng sâu sắc: từ yêu cảnh đẹp → yêu con người lao động → yêu Tổ quốc với ý thức trách nhiệm bảo vệ, giữ gìn.
VII. Nghệ thuật đặc sắc
1. Hình thức thơ tự do phóng khoáng
Bài thơ được viết theo thể tự do, các câu dài ngắn không đều (có câu chỉ hai chữ “Tổ quốc?”, có câu dài hơn mười chữ). Vần được sử dụng ở một số chỗ cần thiết nhưng không theo mô hình cố định. Cách viết này tạo cảm giác tự nhiên, phóng khoáng — phù hợp với cảm xúc tuôn trào của nhà thơ khi đi qua từng vùng đất.
2. Nhịp điệu rắn rỏi, mạnh mẽ
Nhịp điệu bài thơ được tạo nên theo nhịp điệu của cảm xúc với những chỗ ngừng, ngắt hết sức linh hoạt. Khi miêu tả cảnh thiên nhiên, nhịp thơ nhẹ nhàng, uyển chuyển; khi nói về lao động, nhịp thơ dồn dập, mạnh mẽ; khi suy ngẫm về Tổ quốc, nhịp thơ hào sảng, vang rền.
3. Sử dụng nhiều động từ mạnh
Bài thơ sử dụng nhiều động từ: “nghiêng”, “reo”, “chen”, “uốn éo”, “vươn”, “đè”, “đổ”, “ghì”, “trộn hòa”… Điều này làm cho bài thơ mang đậm tính vận động, không gây cảm giác tĩnh tại, xa vắng như nhiều bài thơ khác có chủ đề gần gũi trong thơ trung đại hoặc Thơ mới.
4. Sự đa dạng trong kiểu câu
Bài thơ kết hợp nhiều loại câu: câu kể (để kể, tả), câu cảm, câu hỏi tu từ. Sự phối hợp này khuấy động được nhiều tầng bậc cảm xúc ở người đọc: ngợi ca, xúc động, suy tư, tự hào.
5. Phối hợp bút pháp tạo hình và bút pháp suy tưởng
Bài thơ kết hợp nhuần nhuyễn giữa miêu tả cụ thể (cảnh thiên nhiên, đời sống lao động) với nêu mệnh đề khái quát (“Trộn hòa lao động với giang sơn”, “Có mối tình nào hơn / Tổ quốc?”). Sự phối hợp này đưa lại cho bài thơ vẻ đẹp đặc trưng: vừa tươi tắn vừa giàu chất suy tưởng, trí tuệ.
6. Sử dụng hiệu quả các địa danh
Hàng loạt địa danh xuất hiện trong bài thơ: Trà Khúc, Tam Quan, Bồng Sơn, Bình Định, Phú Phong, Phù Cát, An Khê, Sông Cầu, Vũng Lấm, Tuy Hòa, Nha Trang, Diên Khánh… Các địa danh không chỉ có chức năng định vị mà còn tạo nên một bản đồ tình cảm — mỗi nơi gắn với một vẻ đẹp riêng, một cảm xúc riêng, khiến tình yêu đất nước trở nên cụ thể, chân thực.
7. Giọng điệu hào sảng, thắm thiết
Giọng điệu bài thơ kết hợp hai sắc thái: hào sảng (khi ngợi ca vẻ đẹp đất nước, khi khẳng định tình yêu Tổ quốc) và thắm thiết (khi miêu tả cảnh đẹp, khi nói về nhân dân cần lao). Sự kết hợp này tạo nên sức hấp dẫn riêng — bài thơ vừa mạnh mẽ, cứng cỏi vừa ấm áp, chân thành.
VIII. Hình thức nghệ thuật mới mẻ phù hợp với tư tưởng cách mạng
Có ý kiến cho rằng bài thơ “Tình sông núi” sử dụng hình thức nghệ thuật mới mẻ và phù hợp với tư tưởng cách mạng mà nhà thơ biểu đạt. Điều này hoàn toàn có cơ sở:
Về hình thức: Thể thơ tự do không gò bó, câu dài ngắn linh hoạt, nhịp điệu rắn rỏi, nhiều động từ mạnh, nhiều kiểu câu — tất cả tạo nên một hình thức thơ năng động, khác biệt so với thơ trung đại (niêm luật chặt chẽ) hay Thơ mới (thiên về nhạc tính, cảm xúc cá nhân). Hình thức phóng khoáng này phù hợp với tinh thần cách mạng: phá bỏ khuôn mẫu cũ, hướng tới sự tự do, giải phóng.
Về nội dung – tư tưởng: Đặt tầng lớp cần lao vào vị trí trung tâm, nhìn đất nước qua lăng kính “lao động”, gắn Tổ quốc với nhân dân — đây là quan điểm mang tính cách mạng, phù hợp với ý thức hệ mới về vai trò của quần chúng nhân dân.
Hình thức mới mẻ và tư tưởng cách mạng bổ trợ cho nhau: nội dung cách mạng cần một hình thức phóng khoáng, mạnh mẽ để biểu đạt; và hình thức tự do, cách tân ấy lại chính là biểu hiện của tinh thần cách mạng trong nghệ thuật.
IX. Tổng kết
1. Nghệ thuật
- Thể thơ tự do phóng khoáng, câu dài ngắn linh hoạt.
- Nhịp điệu rắn rỏi, mạnh mẽ, tạo theo cảm xúc.
- Sử dụng nhiều động từ mạnh, tạo tính vận động.
- Kết hợp đa dạng kiểu câu: câu kể, câu cảm, câu hỏi tu từ.
- Phối hợp bút pháp tạo hình (miêu tả cụ thể) và bút pháp suy tưởng (khái quát trí tuệ).
- Sử dụng hiệu quả các địa danh; giọng điệu hào sảng, thắm thiết.
2. Nội dung
Bài thơ diễn tả sự phong phú, đa dạng của phong cảnh tự nhiên, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp và sự hùng vĩ của thiên nhiên Việt Nam. Đặc biệt, bài thơ thể hiện những khám phá mới mẻ của tác giả về đất nước: đất nước gắn liền với “lao động”, tức là gắn liền với nhân dân, với tầng lớp cần lao đã đổ bao mồ hôi, xương máu để tạo lập, điểm tô, gìn giữ non sông. Qua đó, nhà thơ bộc lộ tình yêu sâu sắc, niềm tự hào và ý thức trách nhiệm trước cộng đồng dân tộc.
X. Sơ đồ tư duy
TÌNH SÔNG NÚI — Trần Mai Ninh
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── Trần Mai Ninh (1917 – 1948), quê Hà Nội, lớn lên ở Thanh Hóa
│ ├── Thơ giàu tính cách tân, nóng bỏng tinh thần chiến đấu
│ └── Tràn đầy niềm tin vào cách mạng, đất nước
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Xuất xứ: Thơ Việt Nam 1945 – 1975 (NXB Tác phẩm mới, 1976)
│ ├── Đề tài: quê hương, đất nước
│ ├── Cảm hứng: tình yêu sâu sắc, niềm tự hào với Tổ quốc
│ ├── Thể thơ: tự do
│ └── Bố cục: 3 đoạn
│
├── 3. NỘI DUNG TỪNG ĐOẠN
│ ├── Đoạn 1: Hân hoan trước vẻ đẹp non nước Nam Trung Bộ
│ │ ├── Địa danh: Trà Khúc, Tam Quan, Bồng Sơn, Bình Định...
│ │ ├── "Không thấy nơi nào không đẹp / Không giàu"
│ │ └── "Hỏi ai tới đó sao đành lòng đi?"
│ ├── Đoạn 2: Lắng đọng trước đời sống lao động
│ │ ├── Lúa xanh, mì, rẫy, bắp, khoai — trù phú, bất tận
│ │ ├── Vạn chài, ngựa xe, gầu nước, tiếng thoi
│ │ └── Bức tranh sinh hoạt tấp nập, thanh bình
│ └── Đoạn 3: Suy ngẫm về Tổ quốc
│ ├── Tầng lớp cần lao ở vị trí trung tâm
│ ├── "Trộn hòa lao động với giang sơn"
│ └── "Có mối tình nào hơn / Tổ quốc?"
│
├── 4. MẠCH CẢM XÚC
│ └── Hân hoan → lắng đọng → suy ngẫm → khẳng định tình yêu Tổ quốc
│
├── 5. HÌNH TƯỢNG "TÔI"
│ ├── Người đi, quan sát, chiêm ngưỡng, suy ngẫm
│ ├── Người con của nhân dân, thừa hưởng thành quả tiền nhân
│ └── Sẵn sàng gánh trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc
│
├── 6. GÓC NHÌN MỚI MẺ
│ ├── Đất nước gắn liền với lao động, nhân dân
│ ├── Tầng lớp cần lao ở vị trí trung tâm
│ └── Quan điểm cách mạng về vai trò quần chúng nhân dân
│
├── 7. NGHỆ THUẬT
│ ├── Thơ tự do phóng khoáng, câu dài ngắn linh hoạt
│ ├── Nhịp điệu rắn rỏi, nhiều động từ mạnh
│ ├── Đa dạng kiểu câu: kể, cảm, hỏi tu từ
│ ├── Phối hợp bút pháp tạo hình + suy tưởng
│ ├── Sử dụng hiệu quả địa danh
│ └── Giọng điệu hào sảng, thắm thiết
│
└── 8. CHỦ ĐỀ
├── Tình yêu đất nước nồng nàn, sâu sắc
├── Đất nước = nhân dân = lao động = giang sơn
└── Ý thức trách nhiệm trước cộng đồng dân tộc

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
