Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tri thức ngữ văn – Hài kịch và Truyện cười
- 1. Hài kịch
- 2. Truyện cười
- II. Tác giả Mô-li-e
- III. Giới thiệu tác phẩm
- 1. Xuất xứ
- 2. Đoạn trích
- 3. Bố cục
- IV. Tóm tắt đoạn trích
- V. Phân tích chi tiết
- 1. Ông Giuốc-đanh và bác Phó may khi nhận lễ phục (Cảnh 1)
- 2. Ông Giuốc-đanh và đám thợ bạn khi mặc lễ phục (Cảnh 2)
- 3. Ông Giuốc-đanh và người hầu Ni-côn (Cảnh 3)
- 4. Nhận xét chung về nhân vật ông Giuốc-đanh
- VI. Ý nghĩa của văn bản
- VII. Tổng kết
- VIII. Sơ đồ tư duy
“Trưởng giả học làm sang” là một trong những vở hài kịch nổi tiếng nhất của Mô-li-e – bậc thầy hài kịch cổ điển Pháp. Đoạn trích trong sách giáo khoa Ngữ văn 8 đã khắc họa sinh động tính cách lố lăng, học đòi làm sang của nhân vật ông Giuốc-đanh, tạo nên tiếng cười sảng khoái nhưng cũng đầy ý nghĩa phê phán. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em tìm hiểu đầy đủ về tác giả, tác phẩm, tri thức về hài kịch và phân tích chi tiết đoạn trích.
I. Tri thức ngữ văn – Hài kịch và Truyện cười
Trước khi tìm hiểu văn bản, các em cần nắm vững kiến thức về hai thể loại liên quan:
1. Hài kịch
Khái niệm: Hài kịch là một thể loại của kịch, hướng vào sự cười nhạo cái xấu, cái lố bịch, lạc hậu,… đối lập với các chuẩn mực về cái tốt đẹp, tiến bộ.
Các yếu tố cơ bản: xung đột, hành động, nhân vật, lời thoại.
Các thủ pháp trào phúng thường sử dụng: tạo tình huống kịch tính, cải trang; dùng điệu bộ gây cười; dùng thủ pháp phóng đại, chơi chữ, gây hiểu lầm, thoại bỏ lửng, nhại,…
2. Truyện cười
Khái niệm: Truyện cười là một thể loại tự sự có dung lượng nhỏ, dùng tiếng cười nhằm chế giễu những thói hư tật xấu, những điều trái tự nhiên, trái thuần phong mĩ tục của con người và còn nhằm mục đích giải trí.
Các yếu tố cơ bản: cốt truyện, bối cảnh, nhân vật, ngôn ngữ.
Các thủ pháp trào phúng thường sử dụng: sự việc có yếu tố gây cười, tình huống trớ trêu, nghịch lí; bối cảnh thường bị cường điệu hóa, có yếu tố bất ngờ,…
Các thể loại truyện cười: truyện dân gian, truyện kể của văn học viết.
II. Tác giả Mô-li-e
Mô-li-e (1622–1673), tên khai sinh là Jean-Baptiste Poquelin, là nhà soạn kịch nổi tiếng người Pháp. Ông vừa là nhà thơ, nhà viết kịch tài ba, vừa là diễn viên trực tiếp tham gia diễn kịch trên sân khấu. Mô-li-e được coi là người sáng lập ra thể loại hài kịch cổ điển Pháp và là một bậc thầy của kịch nghệ châu Âu.
Năm 1655, ông viết vở kịch thơ đầu tiên là Gàn dở. Vở kịch cuối cùng của ông là Người bệnh tưởng (1673).
Hài kịch Mô-li-e là tiếng cười khỏe khoắn, yêu đời, vui nhộn mà sâu sắc, thâm trầm. Mỗi nhân vật chính trong hài kịch của ông là hiện thân của một tính cách nhất định: đạo đức giả, hà tiện, thông thái rởm, học đòi, ảo tưởng,…
Những vở hài kịch tiêu biểu: Tác-tuýp hay Kẻ đạo đức giả (1664), Lão hà tiện (1668), Trưởng giả học làm sang (1670), Người bệnh tưởng (1673),…

III. Giới thiệu tác phẩm
1. Xuất xứ
Vở kịch “Trưởng giả học làm sang” được Mô-li-e sáng tác năm 1670, gồm 5 hồi. Nhân vật trung tâm là ông Giuốc-đanh (Jourdain), con một nhà buôn giàu có. Lão là người ít hiểu biết nhưng rất tôn sùng giới quý tộc nên muốn học theo cung cách quý tộc để “làm sang”. Lão còn mơ tưởng đến một bà hầu tước, muốn bày tỏ tình yêu với bà. Nhiều người, trong đó có cả một vị bá tước là Đô-răng (Dorante), đã lợi dụng tính cách đó để moi tiền lão. Lão không đồng ý cho con gái Luy-xin (Lucile) lấy chàng Clê-ông (Cléonte) vì chàng không phải quý tộc. Được đầy tớ bày mưu, Clê-ông cải trang thành hoàng tử Thổ Nhĩ Kỳ đến cầu hôn Luy-xin và được ông Giuốc-đanh ưng thuận.
2. Đoạn trích
Đoạn trích trong sách giáo khoa gồm toàn bộ Lớp V kết thúc Hồi thứ hai và Lớp I, Lớp II đầu Hồi thứ ba.
Thể loại: Hài kịch.
Phương thức biểu đạt chính: Tự sự.
Các nhân vật trong đoạn trích: Ông Giuốc-đanh (nhân vật chính), bác Phó may, thợ phụ (thợ bạn), người hầu Ni-côn, những tên hầu.
3. Bố cục
Đoạn trích gồm 3 cảnh chính:
- Cảnh 1 (Lớp V, Hồi thứ hai – phần đầu): Ông Giuốc-đanh đối thoại với bác Phó may khi nhận bộ lễ phục.
- Cảnh 2 (Lớp V, Hồi thứ hai – phần sau): Ông Giuốc-đanh được đám thợ bạn mặc lễ phục và tâng bốc.
- Cảnh 3 (Lớp I, Lớp II, Hồi thứ ba): Ông Giuốc-đanh chuẩn bị đi phố chưng diện, đối thoại với người hầu Ni-côn.
IV. Tóm tắt đoạn trích
Bác phó may mang bộ lễ phục đến cho ông Giuốc-đanh. Ông Giuốc-đanh phàn nàn về đôi tất lụa chật, đôi giày đau chân nhưng bác phó may đều chối bỏ, lảng sang khen bộ lễ phục. Ông Giuốc-đanh phát hiện áo may ngược hoa nhưng phó may nói quý tộc đều mặc thế, ông liền tin ngay. Ông lại phát hiện phó may ăn bớt vải nhưng phó may khéo léo lảng sang chuyện mặc thử áo.
Bốn chú thợ bạn xúm lại mặc lễ phục cho ông Giuốc-đanh theo nhịp nhạc. Xong xuôi, thợ bạn gọi ông là “ngài quý tộc”, rồi “tướng công”, rồi “đại nhân” – mỗi lần tâng bốc lên một bậc, ông lại sung sướng thưởng tiền. Ông suýt cho hết cả túi tiền.
Sau đó, ông Giuốc-đanh sai hai tên hầu đi bám gót để thiên hạ biết mình có quân hầu, rồi gọi người hầu Ni-côn lên sai bảo. Nhưng vừa nhìn thấy ông trong bộ lễ phục, Ni-côn cười không thể nào nhịn được. Ông tức giận, doạ đánh nhưng Ni-côn vẫn cứ cười sằng sặc, thà chịu đòn chứ không thể nín.
V. Phân tích chi tiết
1. Ông Giuốc-đanh và bác Phó may khi nhận lễ phục (Cảnh 1)
a) Diễn biến cuộc đối thoại
Cuộc đối thoại giữa ông Giuốc-đanh và bác phó may xoay quanh việc nhận các đồ đặt may: đôi tất lụa, đôi giày và bộ lễ phục.
Lúc đầu, ông Giuốc-đanh khá tỉnh táo. Ông phàn nàn đôi tất lụa chật quá, khổ sở vô cùng mới xỏ chân vào, đã đứt mất hai mắt. Ông than đôi giày làm đau chân ghê gớm. Nhưng bác phó may đã rất nhanh trí chối bỏ: “Rồi nó giãn ra”, “Ngài cứ tưởng tượng ra thế” – đẩy lỗi ngược cho khách hàng. Rồi phó may lập tức lảng sang khen bộ lễ phục để đánh lạc hướng: “Đây là bộ áo lễ phục đẹp nhất triều”, “Sáng chế ra được một kiểu áo lễ phục trang nghiêm mà không phải màu đen, thật là một kì công tuyệt tác”.
Chi tiết may áo ngược hoa là đoạn có kịch tính cao nhất. Ông Giuốc-đanh phát hiện: “Thế này là thế nào? Bác may hoa ngược mất rồi.” Đáng lẽ đây là lỗi không thể chấp nhận, nhưng bác phó may đang ở thế bị động lại khôn khéo chuyển sang thế chủ động, tấn công bằng lập luận: “Vì tất cả những người quý phái đều mặc như thế này cả.” Nghe thấy hai chữ “quý phái”, ông Giuốc-đanh lập tức xiêu lòng: “À! Thế thì được đấy.” Phó may còn tung thêm hai đề nghị liên tiếp: “Nếu ngài muốn, thì sẽ xoay hoa xuôi lại thôi mà”, “Ngài chỉ việc bảo tôi” – khiến ông Giuốc-đanh sợ mất phong cách quý tộc, vội vàng từ chối: “Không, không”, “Đã bảo không mà”. Như vậy, từ người phát hiện lỗi, ông Giuốc-đanh lại trở thành người van xin phó may đừng sửa!
Điều đáng buồn cười ở đây là: lễ phục quý tộc thời đó phải may bằng vải tốt, đắt tiền, màu đen. Bác phó may lại may bằng vải hoa – thứ vải chỉ dùng may váy áo phụ nữ hoặc trẻ con. Hoa thì đương nhiên phải may hướng lên trên, nhưng phó may lại may chúc xuống. Thế mà ông Giuốc-đanh chỉ cần nghe nói “quý tộc đều mặc thế” là chấp nhận ngay.
Tiếp đó, ông Giuốc-đanh phát hiện phó may ăn bớt vải khi nhận ra thứ hàng của bộ áo phó may đang mặc chính là vải lấy từ bộ lễ phục may cho mình. Ông lấy lại thế chủ động và trách: “Phải, nhưng đáng lẽ đừng gạn vào áo của tôi.” Tuy nhiên, phó may lại khéo léo chống đỡ: “Chả là thứ hàng đẹp quá” rồi lập tức gỡ thế bí bằng cách hỏi: “Ngài có muốn mặc thử áo không?” – đánh trúng tâm lý ông Giuốc-đanh đang nóng lòng muốn khoác lên mình bộ lễ phục quý tộc, khiến ông quên phắt chuyện ăn bớt vải.
b) Xung đột kịch và thủ pháp trào phúng
Xung đột kịch trong cảnh này là sự mâu thuẫn giữa cái xấu với cái xấu: sự dốt nát, ngờ nghệch của ông Giuốc-đanh và mưu mô lừa lọc, khôn khéo của gã phó may. Ông Giuốc-đanh lúc đầu tỉnh táo, phát hiện được nhiều lỗi sai, nhưng mỗi lần chỉ cần phó may nhắc đến hai chữ “quý phái”, “quý tộc” là ông lập tức mất khôn, bị dắt mũi.
Thủ pháp trào phúng: Tạo tình huống kịch bất ngờ, thú vị – phó may từ thế bị động chuyển sang thế chủ động tấn công. Chỉ vì quá ham muốn học làm sang, ông Giuốc-đanh trở nên ngờ nghệch, bị lừa gạt trắng trợn mà vẫn vui vẻ chấp nhận.
Lời thoại: Cảnh này chủ yếu là lời đối thoại trực tiếp giữa hai nhân vật, qua lại liên tục, tạo nhịp nhanh và kịch tính cao.
2. Ông Giuốc-đanh và đám thợ bạn khi mặc lễ phục (Cảnh 2)
a) Diễn biến cảnh mặc lễ phục
Bốn chú thợ bạn xúm lại mặc bộ lễ phục mới cho ông Giuốc-đanh theo nhịp đàn của cả ban hợp xướng. Hai chú cởi quần cộc tập võ, hai chú cởi áo lót ra, rồi mặc áo mới vào. Ông Giuốc-đanh đi đi lại lại giữa đám thợ, phô bộ áo mới cho họ xem – dáng điệu như chú hề trên sân khấu. Cảnh tượng này vốn đã rất buồn cười vì sự long trọng hóa một việc bình thường: mặc áo mà phải có nhạc, có nghi lễ, có cả đám thợ phục vụ.
b) Mánh khóe tâng bốc moi tiền
Sau khi mặc xong lễ phục, đám thợ bạn bắt đầu dùng mánh khóe nịnh hót để moi tiền ông Giuốc-đanh. Cách tâng bốc tăng dần theo từng cấp bậc:
Lần 1 – “Ngài quý tộc”: Thợ bạn gọi ông là “ngài quý tộc” để xin tiền uống rượu. Ông Giuốc-đanh nghe thấy hai chữ “quý tộc” thì sung sướng rạng rỡ: “Ấy đấy, ăn mặc ra người quý phái thì thế đấy! Cứ bo bo y phục trưởng giả, thì chẳng có ai gọi là ‘Ngài quý tộc!’.” Ông liền thưởng tiền ngay.
Lần 2 – “Tướng công”: Thấy moi tiền dễ dàng, thợ bạn nâng cấp lên: “Bẩm tướng công, anh em đa tạ tướng công ạ.” Ông Giuốc-đanh càng thích thú hơn: “Ó! Ó! ‘Tướng công!’. Hãy thong thả, chú mình. ‘Tướng công’ là đáng thưởng lắm, ‘tướng công’ không phải là một câu tầm thường đâu nhé.” Rồi lại thưởng tiền.
Lần 3 – “Đại nhân”: Đám thợ bạn leo thêm một bậc nữa: “Bẩm tướng công, tất cả các anh em sẽ đi uống rượu chúc sức khỏe của đại nhân!” Ông Giuốc-đanh khoái chí: “Ó! Ó! Ó! Thong thả, đừng đi vội.” Rồi ông nói riêng: “Quả đáng tội nó mà đi tới Đức ông, thì nó sẽ được cả túi tiền mất.” Dù biết mình sắp mất hết tiền nhưng ông vẫn thưởng, vì quá đỗi sung sướng khi được gọi bằng những danh xưng cao quý.
Lần 4 – Thợ bạn gọi lại “tướng công”: Lần này thợ bạn chỉ gọi “tướng công” chứ không tăng lên “Đức ông”. Ông Giuốc-đanh nói riêng: “Thế là phải chăng, ta đang sắp cho nó tất cả túi tiền.” Rồi bốn chú thợ bạn vui mừng nhảy múa.
c) Xung đột kịch và thủ pháp trào phúng
Xung đột kịch: Mâu thuẫn giữa cái bên ngoài và cái bên trong – giữa sự ngu dốt, ngớ ngẩn bên trong và thói học đòi sang trọng bên ngoài ở nhân vật ông Giuốc-đanh. Đồng thời là mâu thuẫn giữa cái xấu với cái xấu: thói háo danh của ông Giuốc-đanh với sự nịnh nọt thực dụng của đám thợ phụ.
Thủ pháp trào phúng: Nghệ thuật tăng cấp là thủ pháp nổi bật nhất của cảnh này. Danh xưng tăng dần từ “ngài quý tộc” → “tướng công” → “đại nhân”, mỗi lần tăng cấp thì ông Giuốc-đanh lại thêm sung sướng và thêm rút tiền ra thưởng. Kết hợp với điệu bộ gây cười: ông đi đi lại lại khoe bộ lễ phục, dáng vẻ hề hước, thêm nhạc đệm và điệu nhảy múa của thợ bạn – tất cả tạo nên một cảnh hài kịch sôi động, gây cười nhiều hơn cảnh trước.
Lời thoại: Cảnh này có sự đa dạng hơn cảnh trước – ngoài lời đối thoại trực tiếp còn có lời kể chuyện của tác giả (chỉ dẫn sân khấu) và lời độc thoại của ông Giuốc-đanh (nói riêng): “Quả đáng tội nó mà đi tới Đức ông, thì nó sẽ được cả túi tiền mất” – cho thấy ông thừa biết mình đang bị moi tiền nhưng vì háo danh quá nên vẫn sẵn lòng chi trả.
3. Ông Giuốc-đanh và người hầu Ni-côn (Cảnh 3)
a) Ông Giuốc-đanh ra oai với tên hầu (Lớp I, Hồi thứ ba)
Mặc xong bộ lễ phục, ông Giuốc-đanh lập tức muốn đi phố “chưng diện” và ra lệnh cho hai tên hầu: “Cần nhất là hai đứa bay phải đi bám gót tao, cho thiên hạ thấy rõ chúng bay là quân hầu của tao đấy nhé.” Chi tiết này cho thấy ông muốn thể hiện mình là người quý tộc: có quân hầu hộ tống, đi phố để thiên hạ chiêm ngưỡng. Đây là cung cách của nhà quý tộc mà ông đang cố học đòi.
b) Ni-côn cười sặc sụa (Lớp II, Hồi thứ ba)
Ông gọi người hầu Ni-côn lên để sai bảo công việc. Nhưng vừa nhìn thấy ông trong bộ lễ phục, Ni-côn bật cười không thể nào nhịn nổi.
Tiếng cười của Ni-côn lặp đi lặp lại liên tục xuyên suốt cảnh này: “Hí, hí, hí, hí, hí!” – tới hơn chục lần. Ông Giuốc-đanh từ ngạc nhiên, khó chịu đến tức giận, doạ nạt: “Mày mà còn cười nữa thì tao vả cho vỡ mặt bây giờ”, “Tao thề sẽ cho mày một cái tát bằng trời giáng cho mà xem.” Nhưng Ni-côn vẫn không thể nín: “Thưa ông, con không thể nào nhịn được”, “Nom ông buồn cười quá, con không thể nào nín cười được”, “Thôi, thưa ông, thà là ông cứ đánh con đi nhưng để cho con được cười bằng thích, còn hơn.”
Cuối cùng, ông Giuốc-đanh “điên tiết” nhưng cũng bất lực, không thể bắt Ni-côn ngừng cười. Ni-côn thậm chí xin: “Xin ông làm ơn để cho con cười”, “Thưa ô…ông, không cứ…ời, thì con tức bụng mà chết mất” – cô nói ngắt quãng vì cười không thể kiềm chế.
c) Ý nghĩa tiếng cười của Ni-côn
Hành động cười không kiềm chế được của Ni-côn chính là phản ứng tự nhiên, chân thật nhất trước bộ dạng lố bịch của ông Giuốc-đanh trong bộ lễ phục. Ni-côn chỉ là một người hầu bình thường, không có mưu mô như phó may hay thợ bạn, nhưng cô nhận ra ngay sự kệch cỡm, buồn cười của ông chủ. Điều mà phó may không nói, thợ bạn không dám nói, thì Ni-côn – bằng tiếng cười hồn nhiên, thật thà – đã nói lên tất cả: bộ lễ phục may ngược hoa, may bằng vải không đúng chuẩn quý tộc, trông hết sức buồn cười và lố bịch.
Tiếng cười của Ni-côn cũng chính là tiếng cười của khán giả, của người đọc – tiếng cười nhận ra sự thật mà ông Giuốc-đanh không bao giờ chịu nhìn thấy. Ông bị thợ may lừa bịp trắng trợn nhưng vì quá háo danh, quá mê muội với giấc mơ quý tộc mà trở thành trò cười cho chính người hầu của mình.
d) Xung đột kịch và thủ pháp trào phúng
Xung đột kịch: Sự mâu thuẫn giữa điệu bộ “oai phong” tự tin của ông Giuốc-đanh (tưởng mình đã thành quý tộc) với tiếng cười thật thà, không giấu được của người hầu Ni-côn (nhìn thấy sự lố bịch rõ ràng).
Thủ pháp trào phúng: Dùng tiếng cười lặp đi lặp lại như một “vũ khí” trào phúng. Tiếng “hí, hí, hí” của Ni-côn xuyên suốt cảnh, đối lập với sự tức giận bất lực của ông Giuốc-đanh, tạo nên hiệu quả gây cười rất mạnh. Lời thoại mang tính chất khẩu ngữ, bình dân, nhiều câu hỏi, câu trả lời, thoại bỏ lửng – rất sống động, tự nhiên.
4. Nhận xét chung về nhân vật ông Giuốc-đanh
Qua ba cảnh của đoạn trích, nhân vật ông Giuốc-đanh hiện lên với những đặc điểm tính cách nhất quán:
Háo danh, thích học đòi làm sang: Ông mê muội với giấc mơ trở thành quý tộc, sẵn sàng bỏ tiền để được gọi bằng những danh xưng cao quý, sẵn sàng chấp nhận mọi thứ lố bịch miễn sao được giống người quý phái.
Ngu dốt, ngờ nghệch: Ông không biết gì về chuẩn mực lễ phục quý tộc (vải phải màu đen, hoa phải may xuôi), nên dễ dàng bị phó may lừa. Lúc đầu còn tỉnh táo phát hiện lỗi sai nhưng chỉ cần nghe hai chữ “quý phái” là mất hết phân biệt.
Bị lợi dụng mà không biết (hoặc biết mà vẫn chấp nhận): Phó may ăn bớt vải, may hoa ngược, bán hàng kém chất lượng. Thợ bạn nịnh hót để moi tiền. Ông biết mình đang bị moi tiền (“ta đang sắp cho nó tất cả túi tiền”) nhưng vì háo danh nên vẫn vui vẻ rút ví.
Lố bịch mà không tự biết: Người hầu Ni-côn cười sặc sụa nhìn ông trong bộ lễ phục, nhưng ông chỉ tức giận chứ không hề nhận ra mình đang lố bịch. Đây chính là bi kịch trong hài kịch: nhân vật trở thành trò cười cho mọi người mà vẫn ảo tưởng về mình.
Ông Giuốc-đanh là nhân vật hài kịch bất hủ vì tính cách gây cười của ông mang tính phổ quát: ngu dốt mà học đòi, ngớ ngẩn mà tưởng mình sang trọng, bị lợi dụng mà vẫn tự đắc. Đó là thói xấu có thể thấy ở mọi thời đại, mọi xã hội.
VI. Ý nghĩa của văn bản
- Tạo tiếng cười sảng khoái cho người đọc, người xem, góp phần tẩy rửa, đả phá cái xấu trong xã hội.
- Phê phán thói học đòi làm sang của những người giàu có nhưng ít hiểu biết, ham danh vọng hão huyền đến mức loá mắt, không phân biệt được thật – giả, tốt – xấu, trở thành kẻ lố bịch và ngu ngốc, bị lợi dụng, bị cợt nhạo mà vẫn không hết ảo tưởng, mù quáng.
- Thông điệp: Hãy tránh những việc làm lố bịch, kệch cỡm; hướng đến cách ứng xử phù hợp, sự thống nhất giữa cái bên trong (hiểu biết, phẩm chất thực sự) và cái bên ngoài (cách ăn mặc, hành xử).
VII. Tổng kết
Nghệ thuật:
- Khắc họa tính cách lố lăng của nhân vật thông qua lời nói, hành động trong các tình huống kịch sinh động.
- Dựng lên lớp mâu thuẫn hài kịch hấp dẫn: giữa cái dốt nát bên trong và thói học đòi bên ngoài, giữa người bị lừa và kẻ lừa đảo.
- Sử dụng thủ pháp trào phúng đa dạng: tạo tình huống bất ngờ, nghệ thuật tăng cấp, dùng điệu bộ gây cười, tiếng cười lặp lại, lời độc thoại nội tâm, thoại bỏ lửng.
- Ngôn ngữ kịch tự nhiên, sống động, giàu tính khẩu ngữ.
Nội dung:
- Văn bản khắc họa tính cách lố lăng của một trưởng giả đã dốt nát còn đòi học làm sang, tạo nên tiếng cười sảng khoái nhưng thấm thía cho người đọc.
- Phê phán thói háo danh, học đòi – thói xấu phổ biến trong mọi xã hội.
VIII. Sơ đồ tư duy
TRƯỞNG GIẢ HỌC LÀM SANG – Mô-li-e
│
├── 1. TRI THỨC NGỮ VĂN
│ ├── Hài kịch
│ │ ├── Khái niệm: thể loại kịch, cười nhạo cái xấu, lố bịch
│ │ ├── Yếu tố: xung đột, hành động, nhân vật, lời thoại
│ │ └── Thủ pháp: tình huống kịch tính, cải trang, phóng đại, nhại...
│ └── Truyện cười
│ ├── Khái niệm: thể loại tự sự nhỏ, dùng tiếng cười chế giễu
│ ├── Yếu tố: cốt truyện, bối cảnh, nhân vật, ngôn ngữ
│ └── Thủ pháp: tình huống trớ trêu, cường điệu, bất ngờ...
│
├── 2. TÁC GIẢ
│ ├── Mô-li-e (1622–1673), người Pháp
│ ├── Nhà soạn kịch + diễn viên kịch
│ ├── Sáng lập hài kịch cổ điển Pháp
│ └── Tác phẩm: Tác-tuýp, Lão hà tiện, Trưởng giả học làm sang...
│
├── 3. TÁC PHẨM
│ ├── Trưởng giả học làm sang (1670), 5 hồi
│ ├── Đoạn trích: Lớp V Hồi 2 + Lớp I, II Hồi 3
│ ├── Thể loại: Hài kịch | PTBĐ: Tự sự
│ ├── Nhân vật: Ông Giuốc-đanh (chính), Phó may, Thợ bạn, Ni-côn
│ └── Bố cục: 3 cảnh
│ ├── C1: Giuốc-đanh & Phó may (nhận lễ phục)
│ ├── C2: Giuốc-đanh & Thợ bạn (mặc lễ phục)
│ └── C3: Giuốc-đanh & Ni-côn (chưng diện lễ phục)
│
├── 4. CẢNH 1: GIUỐC-ĐANH & PHÓ MAY
│ ├── Giuốc-đanh phàn nàn tất chật, giày đau → Phó may chối bỏ
│ ├── Phát hiện may hoa ngược → Phó may: "quý phái đều mặc thế"
│ │ └── Giuốc-đanh tin ngay, từ chối may lại
│ ├── Phát hiện phó may ăn bớt vải → Phó may lảng sang mặc thử áo
│ ├── Xung đột: dốt nát vs mưu mô lừa lọc
│ └── Thủ pháp: tình huống bất ngờ, phó may bị động → chủ động
│
├── 5. CẢNH 2: GIUỐC-ĐANH & THỢ BẠN
│ ├── Mặc lễ phục theo nhạc, Giuốc-đanh đi lại khoe áo như hề
│ ├── Thợ bạn tâng bốc TĂNG CẤP:
│ │ ├── Lần 1: "Ngài quý tộc" → thưởng tiền
│ │ ├── Lần 2: "Tướng công" → thưởng tiền
│ │ ├── Lần 3: "Đại nhân" → thưởng tiền
│ │ └── Giuốc-đanh biết bị moi tiền nhưng vẫn thưởng
│ ├── Xung đột: dốt nát bên trong vs học đòi bên ngoài
│ └── Thủ pháp: nghệ thuật tăng cấp + điệu bộ gây cười
│
├── 6. CẢNH 3: GIUỐC-ĐANH & NI-CÔN
│ ├── Sai hầu đi bám gót khoe với thiên hạ
│ ├── Ni-côn cười sặc sụa không nhịn nổi (hí hí hí...)
│ ├── Giuốc-đanh tức giận, doạ đánh → Ni-côn vẫn cười
│ ├── Ý nghĩa: tiếng cười = phản ứng thật trước sự lố bịch
│ ├── Xung đột: Giuốc-đanh tự tin vs Ni-côn thấy rõ sự lố bịch
│ └── Thủ pháp: tiếng cười lặp lại, thoại bỏ lửng, khẩu ngữ
│
├── 7. NHẬN XÉT NHÂN VẬT GIUỐC-ĐANH
│ ├── Háo danh, thích học đòi làm sang
│ ├── Ngu dốt, ngờ nghệch, dễ bị lừa
│ ├── Bị lợi dụng mà vẫn tự đắc
│ └── Lố bịch mà không tự biết → nhân vật hài kịch bất hủ
│
├── 8. Ý NGHĨA VĂN BẢN
│ ├── Tạo tiếng cười sảng khoái, đả phá cái xấu
│ ├── Phê phán thói học đòi làm sang, háo danh
│ └── Thông điệp: tránh lố bịch, hướng đến sự thống nhất trong – ngoài
│
└── 9. NGHỆ THUẬT
├── Xây dựng mâu thuẫn hài kịch sinh động
├── Thủ pháp: tăng cấp, tình huống bất ngờ, điệu bộ, tiếng cười
├── Lời thoại: đối thoại + độc thoại + chỉ dẫn sân khấu
└── Ngôn ngữ tự nhiên, sống động, giàu tính khẩu ngữ

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
