Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Yêu cầu của kiểu bài
- II. Hướng dẫn viết theo 3 bước
- Bước 1: Trước khi viết
- Bước 2: Viết bài
- Bước 3: Chỉnh sửa bài viết
- III. Phân tích bài viết tham khảo trong SGK: "Ghềnh Đá Đĩa"
- IV. Bài văn mẫu số 1: Hiện tượng nhật thực
- Hiện tượng nhật thực – Khi Mặt Trăng "nuốt chửng" Mặt Trời
- V. Bài văn mẫu số 2: Hiện tượng thủy triều
- Hiện tượng thủy triều – Nhịp thở của đại dương
- VI. Một số lưu ý khi viết bài
Viết văn bản thuyết minh giải thích một hiện tượng tự nhiên là một trong những kiểu bài quan trọng trong chương trình Ngữ văn 8. Trong đời sống, chúng ta thường gặp những hiện tượng tự nhiên đặc biệt – có khi kỳ thú, có khi đáng lo ngại. Đối diện với chúng, ta nảy sinh nhu cầu giải thích để thỏa mãn khát vọng hiểu biết, khám phá. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em nắm vững lý thuyết cách viết và tham khảo 2 bài văn mẫu.
I. Yêu cầu của kiểu bài
Khi viết văn bản thuyết minh giải thích một hiện tượng tự nhiên, các em cần đảm bảo 4 yêu cầu:
- Nêu được hiện tượng tự nhiên cần giải thích.
- Nêu được các biểu hiện cơ bản của hiện tượng tự nhiên đó.
- Trình bày được căn cứ xác đáng để giải thích hiện tượng tự nhiên đã chọn.
- Nói rõ ảnh hưởng, tác động của hiện tượng tự nhiên đó đối với cuộc sống con người.
II. Hướng dẫn viết theo 3 bước
Bước 1: Trước khi viết
a) Lựa chọn đề tài
Mục đích viết: Giúp người đọc có được hiểu biết khoa học về một hiện tượng tự nhiên.
Người đọc: Những người quan tâm, muốn hiểu biết thấu đáo về hiện tượng tự nhiên được nói đến.
Các em có thể chọn từ nhiều nhóm đề tài:
- Hiện tượng thiên văn: nhật thực, nguyệt thực, siêu trăng, mưa sao băng,…
- Hiện tượng địa chất, thủy văn: thủy triều, núi lửa phun trào, động đất, sóng thần,…
- Hiện tượng cảnh quan đặc biệt: Vịnh Hạ Long, hang động Phong Nha – Kẻ Bàng, cao nguyên đá Đồng Văn,…
- Hiện tượng biến đổi khí hậu: Trái Đất nóng lên, băng tan, bão lũ thất thường, sa mạc hóa,…
- Hiện tượng biến động muôn loài: chim di cư không về nơi quen thuộc, côn trùng gây hại sinh sôi bất thường,…
b) Tìm ý
Ý cần có cho bài viết được chia làm 3 loại, xác định bằng cách trả lời các câu hỏi:
Nêu biểu hiện của hiện tượng tự nhiên:
- Hiện tượng tự nhiên này là gì, có đặc điểm nào nổi bật?
- Nó xuất hiện ở đâu, xảy ra khi nào?
- Nó có gì khác thường so với những ghi nhận trước đây?
Giải thích về hiện tượng tự nhiên:
- Nguyên nhân của hiện tượng này là gì?
- Các chuyên gia đã giải thích như thế nào?
- Hoạt động nào của con người góp phần làm nảy sinh hiện tượng này?
Thái độ, hành động của con người:
- Hiện tượng đó gây ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực đến đời sống con người?
- Con người đã bày tỏ thái độ và thực hiện hành động gì?
c) Lập dàn ý
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Mở bài | Nêu hiện tượng tự nhiên và đưa ra cái nhìn bao quát |
| Thân bài | – Miêu tả / thuật lại các biểu hiện điển hình của hiện tượng |
| – Nêu lần lượt các nguyên nhân, kết hợp trích dẫn ý kiến chuyên gia | |
| – Xác định mối liên hệ với đời sống con người; nêu thái độ và hành động | |
| Kết bài | Nêu ấn tượng hay đánh giá chung của bản thân |
Bước 2: Viết bài
- Triển khai mỗi ý thành một đoạn văn có chủ đề riêng, nằm trong chủ đề chung.
- Tránh lạm dụng biểu cảm (miêu tả chủ quan, rườm rà, dùng nhiều câu cảm).
- Phần giải thích phải tường minh, có lý lẽ và căn cứ xác đáng, khoa học.
- Trích dẫn (nếu có) phải chính xác, trung thực (ghi chú nguồn đầy đủ).
- Có thể cài đặt hình ảnh, sơ đồ, bản đồ để tăng tính trực quan, sinh động.
Bước 3: Chỉnh sửa bài viết
Đối chiếu bài viết với yêu cầu kiểu bài và dàn ý đã lập, rà soát theo các tiêu chí:
| Nội dung rà soát | Hướng chỉnh sửa |
|---|---|
| Bố cục chung | Bổ sung ý cho phần còn sơ lược |
| Mạch triển khai | Đảm bảo logic: Tên hiện tượng → Biểu hiện → Giải thích → Tác động |
| Mạch lạc, liên kết | Lược câu chữ lạc mạch; diễn đạt rõ câu chủ đề; sửa phương tiện liên kết |
| Phương tiện phi ngôn ngữ | Đặt đúng vị trí; ghi đầy đủ tên và xuất xứ |
| Diễn đạt, trình bày | Sửa lỗi chính tả, từ ngữ sai, câu chưa đúng ngữ pháp |
III. Phân tích bài viết tham khảo trong SGK: “Ghềnh Đá Đĩa”
Bài viết tham khảo “Ghềnh Đá Đĩa” trong SGK là ví dụ mẫu cho kiểu bài thuyết minh giải thích hiện tượng tự nhiên. Cấu trúc bài viết gồm 4 phần rõ ràng:
Phần 1 – Giới thiệu hiện tượng tự nhiên: Nêu vị trí địa lý (từ thành phố Tuy Hòa, Phú Yên, xuôi theo quốc lộ 1A…) giúp người đọc xác định được tọa độ không gian cụ thể.
Phần 2 – Miêu tả biểu hiện nổi bật: Tả chi tiết hình dáng ghềnh đá (chiều rộng hơn 50 mét, dài khoảng 200 mét; nhìn từ xa như tổ ong khổng lồ; hàng chục nghìn cột đá hình lục giác, hình vuông, hình tròn; xếp liền khít nhau…). Ngôn ngữ vừa chính xác (số liệu cụ thể) vừa sinh động (so sánh “như tổ ong khổng lồ”, “như chồng bát đĩa”).
Phần 3 – Giải thích bằng lập luận khoa học: Trích dẫn ý kiến các nhà khoa học – đá badan hình thành trong quá trình hoạt động núi lửa cách đây gần 200 triệu năm. Nham thạch phun từ miệng núi lửa, gặp nước lạnh đông cứng, rạn nứt đa chiều tự nhiên. So sánh với các hiện tượng tương tự trên thế giới (Giant’s Causeway ở Ireland, Jusangjeolli ở Hàn Quốc, Fingal ở Scotland).
Phần 4 – Thái độ, hành động của con người: Năm 1998, được cấp chứng nhận danh thắng quốc gia; được đưa vào khai thác du lịch; ngày càng được nhiều du khách biết đến.
Đây là mô hình chuẩn để các em tham khảo khi viết bài.
IV. Bài văn mẫu số 1: Hiện tượng nhật thực
Hiện tượng nhật thực – Khi Mặt Trăng “nuốt chửng” Mặt Trời
Trong lịch sử nhân loại, ít có hiện tượng thiên văn nào gây ấn tượng mạnh mẽ và bí ẩn như nhật thực. Người xưa từng hoảng sợ khi bầu trời bỗng tối sầm giữa ban ngày, tưởng rằng một con quái vật đang nuốt chửng Mặt Trời. Ngày nay, nhờ khoa học, chúng ta đã hiểu rõ bản chất của hiện tượng kỳ thú này.
Nhật thực là hiện tượng Mặt Trăng nằm giữa Mặt Trời và Trái Đất, che khuất một phần hoặc toàn bộ ánh sáng Mặt Trời chiếu xuống Trái Đất. Khi nhật thực xảy ra, bầu trời ban ngày bỗng trở nên tối tăm, nhiệt độ giảm đột ngột, các loài chim ngừng hót và trở về tổ như thể đêm đang đến. Có ba loại nhật thực: nhật thực toàn phần (Mặt Trăng che khuất hoàn toàn Mặt Trời), nhật thực một phần (Mặt Trăng chỉ che một phần Mặt Trời) và nhật thực hình khuyên (Mặt Trăng ở xa Trái Đất hơn bình thường, không che kín hoàn toàn Mặt Trời, tạo thành vòng sáng hình khuyên). Trong đó, nhật thực toàn phần là hiện tượng ngoạn mục nhất nhưng cũng hiếm gặp nhất – tại một địa điểm cụ thể, trung bình phải chờ khoảng 375 năm mới có thể quan sát được một lần.
Theo các nhà thiên văn học, nhật thực xảy ra do sự trùng hợp kỳ diệu về kích thước biểu kiến của Mặt Trời và Mặt Trăng khi nhìn từ Trái Đất. Mặt Trời có đường kính lớn gấp khoảng 400 lần Mặt Trăng, nhưng cũng nằm xa Trái Đất hơn khoảng 400 lần. Vì vậy, khi nhìn từ mặt đất, cả hai có kích thước gần bằng nhau. Khi Mặt Trăng di chuyển vào đúng vị trí thẳng hàng giữa Mặt Trời và Trái Đất – điều chỉ xảy ra vào những thời điểm nhất định trong chu kỳ quỹ đạo – nó sẽ che khuất Mặt Trời, tạo nên nhật thực. Tuy nhiên, không phải lần nào Mặt Trăng đi qua giữa Mặt Trời và Trái Đất cũng gây ra nhật thực, bởi quỹ đạo của Mặt Trăng nghiêng khoảng 5 độ so với mặt phẳng quỹ đạo Trái Đất quanh Mặt Trời, nên phần lớn thời gian, bóng của Mặt Trăng rơi cao hơn hoặc thấp hơn Trái Đất.
Đối với đời sống con người, nhật thực có những tác động nhất định. Về mặt khoa học, nhật thực toàn phần là cơ hội quý giá để các nhà thiên văn nghiên cứu vành nhật hoa – lớp khí quyển ngoài cùng của Mặt Trời – vốn thường bị ánh sáng chói lòa của Mặt Trời che khuất. Nhờ quan sát nhật thực toàn phần năm 1919, các nhà khoa học đã xác nhận được Thuyết tương đối rộng của Albert Einstein. Về mặt văn hóa, nhật thực từ xưa đã gắn liền với nhiều truyền thuyết, tín ngưỡng của các dân tộc trên thế giới. Ngày nay, mỗi lần nhật thực xảy ra, hàng triệu người trên khắp thế giới lại háo hức quan sát – tất nhiên phải sử dụng kính chuyên dụng để bảo vệ mắt.
Nhật thực là một trong những hiện tượng thiên văn kỳ thú nhất mà thiên nhiên ban tặng cho con người. Dù đã được khoa học giải thích tường tận, mỗi lần chứng kiến Mặt Trăng từ từ che khuất Mặt Trời, bầu trời tối sầm rồi lại sáng dần, ta vẫn không khỏi ngỡ ngàng trước sự vận hành kỳ diệu của vũ trụ.
V. Bài văn mẫu số 2: Hiện tượng thủy triều
Hiện tượng thủy triều – Nhịp thở của đại dương
Nếu sống gần biển, chắc hẳn các em đã từng chứng kiến cảnh nước biển dâng cao rồi lại rút xuống theo một nhịp điệu đều đặn mỗi ngày. Đó chính là hiện tượng thủy triều – một trong những hiện tượng tự nhiên quen thuộc nhất nhưng cũng ẩn chứa nhiều điều thú vị mà không phải ai cũng hiểu rõ.
Thủy triều là hiện tượng nước biển dâng lên (triều lên) và rút xuống (triều xuống) theo chu kỳ. Mỗi ngày thường có hai lần triều lên và hai lần triều xuống, cách nhau khoảng 6 giờ. Khi triều lên, nước biển dâng cao, tràn vào bờ, phủ ngập những bãi cát, ghềnh đá vốn lộ ra khi triều xuống. Khi triều xuống, nước rút ra xa, để lộ những bãi bùn, bãi cát rộng lớn cùng vô số sinh vật biển như ốc, sò, cua, hải sâm… Mức chênh lệch giữa triều cao nhất và triều thấp nhất gọi là biên độ triều, có thể dao động từ vài chục xen-ti-mét đến hơn 15 mét tùy theo vị trí địa lý. Vịnh Phăng-đi (Fundy) ở Ca-na-đa (Canada) nổi tiếng là nơi có biên độ thủy triều lớn nhất thế giới, lên tới khoảng 16 mét.
Theo các nhà khoa học, nguyên nhân chính gây ra thủy triều là lực hấp dẫn (lực hút) của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên các đại dương của Trái Đất. Trong đó, Mặt Trăng đóng vai trò chủ yếu vì dù nhỏ hơn Mặt Trời rất nhiều, nhưng Mặt Trăng nằm gần Trái Đất hơn nên lực hấp dẫn của nó tác động lên nước biển mạnh hơn gấp khoảng 2,2 lần so với Mặt Trời. Phía Trái Đất hướng về Mặt Trăng chịu lực hút mạnh nhất, nước biển dâng cao tạo thành triều lên. Đồng thời, ở phía đối diện, do lực li tâm từ sự quay của hệ Trái Đất – Mặt Trăng, nước biển cũng dâng lên. Vì thế, tại một thời điểm, luôn có hai vùng triều lên đối xứng nhau trên Trái Đất. Vào những ngày trăng tròn hoặc trăng mới, khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất nằm gần thẳng hàng, lực hấp dẫn cộng hưởng tạo nên triều cường – thủy triều có biên độ lớn nhất.
Thủy triều có ảnh hưởng to lớn đến đời sống con người. Đối với ngư dân, việc nắm rõ quy luật thủy triều giúp họ xác định thời điểm thuận lợi để ra khơi đánh bắt hoặc thu hoạch hải sản vùng bãi triều. Đối với giao thông hàng hải, tàu thuyền lớn cần đợi triều lên mới có thể ra vào cảng an toàn. Thủy triều cũng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái ven biển: vùng bãi triều là nơi sinh sống của hàng ngàn loài sinh vật, từ rong tảo, động vật thân mềm đến các loài chim di cư. Ngày nay, con người còn tận dụng thủy triều để sản xuất điện năng – gọi là năng lượng thủy triều – một nguồn năng lượng sạch, tái tạo, thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, thủy triều cũng có mặt tiêu cực: triều cường kết hợp với bão lớn có thể gây ngập lụt nghiêm trọng cho các vùng ven biển, đe dọa tính mạng và tài sản của người dân.
Thủy triều là hiện tượng tự nhiên diễn ra mỗi ngày, nhưng đằng sau sự lên xuống đều đặn ấy là cả một cơ chế vũ trụ kỳ diệu – sự tương tác giữa Trái Đất, Mặt Trăng và Mặt Trời. Hiểu rõ hiện tượng này không chỉ giúp chúng ta thêm yêu thiên nhiên mà còn biết cách sống hài hòa, tận dụng những gì tự nhiên ban tặng một cách bền vững.
VI. Một số lưu ý khi viết bài
Để bài viết đạt điểm cao, các em cần ghi nhớ:
- Chọn đề tài phù hợp với khả năng tìm hiểu của mình. Không nên chọn đề tài quá rộng hoặc quá phức tạp.
- Tìm hiểu kỹ về hiện tượng tự nhiên trước khi viết: đọc sách, xem phim tài liệu, tra cứu tài liệu khoa học đáng tin cậy.
- Đảm bảo tính chính xác của thông tin và số liệu. Ghi rõ nguồn trích dẫn.
- Trình bày logic: Giới thiệu → Biểu hiện → Giải thích → Tác động → Kết luận.
- Ngôn ngữ chính xác, khách quan, tránh miêu tả chủ quan, rườm rà. Tuy nhiên, vẫn có thể sử dụng một số hình ảnh so sánh, miêu tả sinh động ở mức vừa phải để bài viết hấp dẫn hơn.
- Kết hợp phương tiện phi ngôn ngữ (hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu) nếu có thể, để tăng tính trực quan.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
