Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược ở Đông Nam Á
- 1. Ở Đông Nam Á hải đảo
- 2. Ở Đông Nam Á lục địa
- II. Các giai đoạn phát triển của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á
- 1. Giai đoạn từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920: khởi đầu cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc
- 2. Giai đoạn từ năm 1920 đến năm 1945: xuất hiện xu hướng mới trong phong trào đấu tranh
- 3. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1975: hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc
- III. Thời kì tái thiết và phát triển sau khi giành được độc lập
- 1. Những ảnh hưởng của chế độ thực dân
- 2. Quá trình tái thiết và phát triển
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Sơ đồ tóm tắt bài học
I. Phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược ở Đông Nam Á

1. Ở Đông Nam Á hải đảo
Phong trào chống thực dân xâm lược ở các nước Đông Nam Á hải đảo bùng nổ từ rất sớm, tiêu biểu là ở In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin.
Ở In-đô-nê-xi-a
Từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX, phong trào đấu tranh chống thực dân Hà Lan đã bùng nổ mạnh mẽ ở In-đô-nê-xi-a. Trong số đó, nổi bật là cuộc khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô (1825 – 1830), với sự hưởng ứng của các lãnh chúa và sự tham gia của đông đảo người dân trên đảo Gia-va và các đảo khác. Cuộc khởi nghĩa tuy thất bại nhưng đã gây tổn thất nặng nề cho chính quyền thực dân. Sau cuộc khởi nghĩa, phong trào đấu tranh vẫn tiếp tục lan rộng khắp các đảo ở In-đô-nê-xi-a, kéo dài đến cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX.

Ở Phi-líp-pin
Cuộc đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha bùng nổ từ năm 1521, lan rộng ra các đảo khác và kéo dài hơn 3 thế kỉ. Trong số đó, cuộc khởi nghĩa của Đa-ga-hô ở Bô-hô là cuộc khởi nghĩa kéo dài nhất (1744 – 1829).
2. Ở Đông Nam Á lục địa
Ở Miến Điện
Thực dân Anh phải trải qua 3 cuộc chiến tranh kéo dài hơn 60 năm (1824 – 1885) mới chiếm được Miến Điện. Phong trào chiến tranh du kích lan rộng trong cả nước, khiến cho thực dân Anh bị tổn thất nặng nề. Sau khi hoàn thành quá trình xâm lược, thực dân Anh phải tiếp tục đối phó với cuộc chiến tranh du kích kéo dài hơn 10 năm sau.
Ở bán đảo Đông Dương
Từ nửa sau thế kỉ XIX, phong trào chống thực dân Pháp xâm lược bùng nổ mạnh mẽ và từng bước lan rộng.
Ở Việt Nam, từ năm 1858, cuộc chiến đấu chống xâm lược của nhân dân Việt Nam đã làm thất bại kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của thực dân Pháp. Phong trào kháng chiến lan rộng ra các tỉnh Nam Kì và Bắc Kì, thu hút sự tham gia của đông đảo các tầng lớp nhân dân. Thực dân Pháp phải mất 26 năm (1858 – 1884) mới đặt được ách đô hộ trên toàn bộ đất nước Việt Nam.
Ở Cam-pu-chia, nhiều cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp diễn ra sôi nổi trong cả nước, mở đầu là cuộc khởi nghĩa của Hoàng thân Si-vô-tha (1861 – 1892). Các cuộc khởi nghĩa của A-cha Xoa (1863 – 1866), Pu-côm-bô (1866 – 1867) có quy mô lớn, gây nhiều tổn thất cho thực dân Pháp. Đặc biệt, trong cuộc khởi nghĩa của Pu-côm-bô, nghĩa quân đã lập căn cứ ở Tây Ninh (Việt Nam), liên kết với Trương Quyền (con của Trương Định) trong những trận đánh Pháp. Đây là biểu tượng của sự đoàn kết chiến đấu giữa nhân dân Cam-pu-chia với nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh chống thực dân Pháp.
II. Các giai đoạn phát triển của cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Đông Nam Á
Từ cuối thế kỉ XIX, sau khi thực dân phương Tây áp đặt ách thống trị đối với các nước Đông Nam Á, cuộc đấu tranh của nhân dân các nước này chuyển sang một thời kì mới – thời kì đấu tranh giành lại độc lập dân tộc và trải qua 3 giai đoạn phát triển chính.
1. Giai đoạn từ cuối thế kỉ XIX đến năm 1920: khởi đầu cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc
Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ đấu tranh chống xâm lược sang đấu tranh giành độc lập dân tộc. Phong trào đấu tranh theo ý thức hệ phong kiến dần được thay thế bằng phong trào theo xu hướng tư sản, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa chống thực dân Tây Ban Nha của nhân dân Phi-líp-pin (1896 – 1898).
2. Giai đoạn từ năm 1920 đến năm 1945: xuất hiện xu hướng mới trong phong trào đấu tranh
Giai cấp vô sản bắt đầu bước lên vũ đài chính trị trong khu vực. Các đảng cộng sản được thành lập ở một số nước như: In-đô-nê-xi-a (1920), Việt Nam, Mã Lai, Xiêm và Phi-líp-pin (trong những năm 30 của thế kỉ XX), mở ra xu hướng vô sản trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc.
Sự ra đời và phát triển của giai cấp vô sản ở các nước Đông Nam Á đã tạo nền tảng cho sự hình thành xu hướng mới trong phong trào đấu tranh.
3. Giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1975: hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc
Từ năm 1945 đến năm 1954, làn sóng đấu tranh dâng cao. Năm 1945, In-đô-nê-xi-a tuyên bố độc lập, Việt Nam và Lào tiến hành cách mạng giành chính quyền và tuyên bố độc lập cùng trong năm đó. Một số nước được trao trả độc lập như Phi-líp-pin (1946) và Miến Điện (1948).
Từ năm 1954 đến năm 1975, các nước Đông Nam Á đã lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc (riêng Bru-nây được trao trả độc lập vào năm 1984).
III. Thời kì tái thiết và phát triển sau khi giành được độc lập
1. Những ảnh hưởng của chế độ thực dân
Về kinh tế
Sau nhiều thế kỉ là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân, phần lớn các nước Đông Nam Á vẫn là những nước nông nghiệp lạc hậu và lệ thuộc nặng nề vào nước ngoài. Một số nước trong khu vực mặc dù được coi là “vựa lúa” của thế giới nhưng lại rơi vào tình trạng thiếu lương thực, đói kém triền miên.
Xin-ga-po là một ví dụ điển hình: sau gần 150 năm là thuộc địa của Anh, Xin-ga-po chỉ là một hải cảng trung chuyển hàng hóa, nền kinh tế hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường bên ngoài, tỉ lệ thất nghiệp tăng cao.
Về chính trị
Việc áp đặt bộ máy cai trị, thực hiện chính sách “chia để trị”, chính sách “ngu dân” của các chính quyền thực dân đã để lại những hậu quả nặng nề và lâu dài cho các nước Đông Nam Á.
Chính sách “chia để trị”, sự phân biệt đối xử với các tộc người khác nhau là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc giữa các cộng đồng dân cư. Tình trạng xung đột về sắc tộc, tôn giáo còn kéo dài nhiều năm sau khi giành độc lập ở một số nước như Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a, Phi-líp-pin.
Về văn hóa
Chính sách nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai của chính quyền thực dân đã ảnh hưởng tiêu cực đến việc bảo vệ và phát huy những giá trị truyền thống của nền văn hóa các dân tộc ở Đông Nam Á.
Một số chuyển biến tích cực
Bên cạnh những tác động tiêu cực nêu trên, sự thống trị của chủ nghĩa thực dân phương Tây cũng tạo ra những chuyển biến nhất định đến quá trình phát triển của một số nước Đông Nam Á về hạ tầng cơ sở như mở mang đường giao thông, xây dựng thành phố hải cảng mới.
2. Quá trình tái thiết và phát triển
Chiến lược công nghiệp hóa của các nước đi trước
Để thoát khỏi tình trạng nghèo nàn, lạc hậu sau khi giành độc lập, các nước Đông Nam Á như In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po tiến hành chiến lược công nghiệp hóa từ giữa những năm 50 của thế kỉ XX, sớm hơn so với các nước còn lại trong khu vực.
Trong giai đoạn đầu, các nước Đông Nam Á thực hiện chiến lược công nghiệp hóa thay thế nhập khẩu với mục tiêu xây dựng nền kinh tế độc lập tự chủ, nhằm giải quyết những vấn đề cấp bách đặt ra cho nền kinh tế. Trong giai đoạn tiếp theo, các nước lần lượt chuyển sang thực hiện chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu, tập trung phát triển khu vực sản xuất hàng hóa xuất khẩu, lấy đó làm động lực chủ yếu để phát triển toàn bộ nền kinh tế.
Quá trình tái thiết ở các nước còn lại
Các nước Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia từng bước chuyển sang nền kinh tế thị trường, tiến hành công nghiệp hóa từ cuối thập kỉ 80 – 90 của thế kỉ XX. Sau khi giành độc lập năm 1984, Bru-nây tiến hành điều chỉnh chính sách nhằm đa dạng hóa nền kinh tế. Mi-an-ma bắt đầu tiến hành cải cách kinh tế từ cuối năm 1998.
Thành tựu chung của khu vực
Trải qua quá trình phát triển, bằng những chính sách năng động và linh hoạt, các nước Đông Nam Á đã đạt được những thành tựu to lớn trong phát triển kinh tế với tốc độ tăng trưởng hằng năm đạt mức cao. Đời sống xã hội có những chuyển biến căn bản.
Kể từ năm 1967, tốc độ tăng trưởng GDP của các nước Đông Nam Á luôn đạt mức cao (trừ năm 1998, năm đỉnh điểm của khủng hoảng tài chính châu Á). Từ năm 1999, tốc độ tăng trưởng GDP cao hơn so với mức trung bình của thế giới. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trở thành nền kinh tế lớn thứ năm thế giới với GDP đạt khoảng 3.000 tỉ USD từ năm 2018.
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8 – 8 – 1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 thành viên ban đầu, phát triển dần thành một tổ chức khu vực hợp tác toàn diện, chặt chẽ với 11 thành viên và trở thành “mái nhà chung” của 11 quốc gia Đông Nam Á.

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năm 1521 | Nhân dân Phi-líp-pin bắt đầu đấu tranh chống thực dân Tây Ban Nha | Mở đầu phong trào đấu tranh kéo dài hơn 3 thế kỉ ở Phi-líp-pin |
| Năm 1744 – 1829 | Cuộc khởi nghĩa của Đa-ga-hô ở Bô-hô (Phi-líp-pin) | Là cuộc khởi nghĩa kéo dài nhất ở Phi-líp-pin |
| Năm 1824 – 1885 | Anh tiến hành 3 cuộc chiến tranh xâm lược Miến Điện | Phong trào chiến tranh du kích gây tổn thất nặng nề cho thực dân Anh |
| Năm 1825 – 1830 | Khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô ở In-đô-nê-xi-a | Cuộc khởi nghĩa nổi bật nhất ở In-đô-nê-xi-a trong thế kỉ XIX |
| Năm 1858 | Pháp bắt đầu xâm lược Việt Nam | Nhân dân Việt Nam làm thất bại kế hoạch “đánh nhanh, thắng nhanh” của Pháp |
| Năm 1858 – 1884 | Pháp mất 26 năm mới đặt được ách đô hộ trên toàn bộ Việt Nam | Thể hiện tinh thần kháng chiến bền bỉ của nhân dân Việt Nam |
| Năm 1861 – 1892 | Khởi nghĩa của Hoàng thân Si-vô-tha ở Cam-pu-chia | Mở đầu phong trào chống Pháp của nhân dân Cam-pu-chia |
| Năm 1863 – 1866 | Khởi nghĩa của A-cha Xoa ở Cam-pu-chia | Gây nhiều tổn thất cho thực dân Pháp |
| Năm 1866 – 1867 | Khởi nghĩa của Pu-côm-bô ở Cam-pu-chia | Biểu tượng của sự đoàn kết chiến đấu giữa nhân dân Cam-pu-chia và Việt Nam |
| Năm 1896 – 1898 | Khởi nghĩa của nhân dân Phi-líp-pin chống thực dân Tây Ban Nha | Tiêu biểu cho phong trào đấu tranh theo xu hướng tư sản |
| Năm 1920 | Đảng Cộng sản In-đô-nê-xi-a thành lập | Mở đầu xu hướng vô sản trong phong trào đấu tranh giành độc lập ở Đông Nam Á |
| Những năm 30 của thế kỉ XX | Các đảng cộng sản ở Việt Nam, Mã Lai, Xiêm, Phi-líp-pin lần lượt thành lập | Giai cấp vô sản bước lên vũ đài chính trị trong khu vực |
| Năm 1945 | In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào tuyên bố độc lập | Mở đầu làn sóng giành độc lập ở Đông Nam Á sau Chiến tranh thế giới thứ hai |
| Năm 1946 | Phi-líp-pin được trao trả độc lập | Mở rộng danh sách các nước Đông Nam Á giành độc lập |
| Năm 1948 | Miến Điện được trao trả độc lập | Tiếp tục hoàn thành phong trào giành độc lập ở lục địa |
| Giữa những năm 50 của thế kỉ XX | In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po tiến hành công nghiệp hóa | Mở đầu quá trình tái thiết kinh tế sau độc lập |
| Ngày 8 – 8 – 1967 | Thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) tại Băng Cốc với 5 thành viên | Đặt nền móng cho hợp tác khu vực Đông Nam Á |
| Năm 1975 | Các nước Đông Nam Á lần lượt hoàn thành cuộc đấu tranh giành độc lập | Kết thúc giai đoạn giành độc lập dân tộc ở khu vực |
| Năm 1984 | Bru-nây được trao trả độc lập | Quốc gia cuối cùng ở Đông Nam Á giành được độc lập |
| Cuối thập kỉ 80 – 90 của thế kỉ XX | Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia chuyển sang nền kinh tế thị trường | Bắt đầu công cuộc công nghiệp hóa ở các nước Đông Dương |
| Năm 1998 | Khủng hoảng tài chính châu Á | Năm duy nhất tốc độ tăng trưởng GDP của khu vực sụt giảm |
| Năm 2018 | ASEAN trở thành nền kinh tế lớn thứ năm thế giới với GDP khoảng 3.000 tỉ USD | Khẳng định vị thế Đông Nam Á trên trường quốc tế |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Hành trình đi đến độc lập dân tộc ở Đông Nam Á
1. Phong trào đấu tranh chống thực dân xâm lược
Ở Đông Nam Á hải đảo
- In-đô-nê-xi-a (chống Hà Lan): khởi nghĩa của Hoàng tử Đi-pô-nê-gô-rô (1825 – 1830) nổi bật nhất
- Phi-líp-pin (chống Tây Ban Nha): kéo dài hơn 3 thế kỉ từ 1521; khởi nghĩa Đa-ga-hô ở Bô-hô (1744 – 1829) kéo dài nhất
Ở Đông Nam Á lục địa
- Miến Điện (chống Anh): 3 cuộc chiến tranh 1824 – 1885; chiến tranh du kích kéo dài hơn 10 năm sau
- Việt Nam (chống Pháp): từ 1858; Pháp mất 26 năm (1858 – 1884) mới đặt được ách đô hộ
- Cam-pu-chia (chống Pháp): khởi nghĩa Si-vô-tha (1861 – 1892), A-cha Xoa (1863 – 1866), Pu-côm-bô (1866 – 1867)
2. Các giai đoạn phát triển của cuộc đấu tranh giành độc lập
Giai đoạn cuối thế kỉ XIX – 1920: khởi đầu
- Chuyển tiếp từ đấu tranh chống xâm lược sang giành độc lập
- Phong trào phong kiến chuyển sang xu hướng tư sản
- Tiêu biểu: khởi nghĩa Phi-líp-pin chống Tây Ban Nha (1896 – 1898)
Giai đoạn 1920 – 1945: xu hướng mới
- Giai cấp vô sản bước lên vũ đài chính trị
- Thành lập các đảng cộng sản: In-đô-nê-xi-a (1920); Việt Nam, Mã Lai, Xiêm, Phi-líp-pin (những năm 30)
Giai đoạn 1945 – 1975: hoàn thành giành độc lập
- 1945: In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Lào tuyên bố độc lập
- 1946: Phi-líp-pin được trao trả độc lập
- 1948: Miến Điện được trao trả độc lập
- 1975: hoàn thành giành độc lập (riêng Bru-nây đến 1984)
3. Thời kì tái thiết và phát triển
Ảnh hưởng của chế độ thực dân
- Kinh tế: nông nghiệp lạc hậu, lệ thuộc nước ngoài, đói kém
- Chính trị: hậu quả của chính sách “chia để trị”, xung đột sắc tộc, tôn giáo kéo dài
- Văn hóa: nô dịch, áp đặt văn hóa ngoại lai, suy thoái giá trị truyền thống
- Tích cực: mở mang hạ tầng, đường giao thông, thành phố hải cảng
Quá trình tái thiết và phát triển
- Nhóm In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po: công nghiệp hóa từ giữa những năm 50 (thay thế nhập khẩu → hướng về xuất khẩu)
- Nhóm Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia: chuyển sang kinh tế thị trường cuối thập kỉ 80 – 90
- Bru-nây: đa dạng hóa kinh tế sau 1984
- Mi-an-ma: cải cách kinh tế từ cuối 1998
Thành tựu chung
- Tốc độ tăng trưởng GDP cao từ 1967 (trừ 1998)
- ASEAN thành lập ngày 8 – 8 – 1967 tại Băng Cốc với 5 thành viên
- Năm 2018: ASEAN là nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới với GDP khoảng 3.000 tỉ USD

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên
