Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Bối cảnh lịch sử
Năm 1802, Triều Nguyễn được thành lập, cai quản đất nước rộng lớn, kéo dài từ Bắc vào Nam. Trong bối cảnh đất nước vừa trải qua thời gian chiến tranh và bị chia cắt lâu dài, đặt ra rất nhiều khó khăn. Dưới thời vua Gia Long, Triều Nguyễn tập trung chủ yếu vào công cuộc ổn định tình hình đất nước và ưu tiên cho sự nghiệp thống nhất về mặt lãnh thổ.
Bộ máy hành chính nhà nước thời kì này còn chưa hoàn chỉnh. Ở trung ương, nhiều cơ quan chưa được hoàn thiện. Ở địa phương, tính phân quyền còn đậm nét với sự tồn tại của Bắc Thành và Gia Định Thành. Bắc Thành và Gia Định Thành là đơn vị hành chính cao hơn trấn; Bắc Thành tồn tại từ năm 1802 đến năm 1831, cai quản 11 trấn phía bắc; Gia Định Thành tồn tại từ năm 1808 đến năm 1832, cai quản 5 trấn phía nam. Tổ chức hành chính giữa các khu vực thiếu thống nhất. Quan lại trong bộ máy nhà nước chủ yếu do các võ quan nắm giữ.
Để khắc phục tình trạng phân quyền, thiếu thống nhất, sau khi lên ngôi hoàng đế (1820), vua Minh Mạng đã thi hành các biện pháp cải cách để tập trung quyền lực và hoàn thiện bộ máy nhà nước.

II. Nội dung cải cách
Trọng tâm cuộc cải cách của vua Minh Mạng là hành chính.
1. Ở trung ương
Cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện
Bước đầu tiên trong công cuộc tập trung quyền lực của vua Minh Mạng là tiến hành cải tổ hệ thống Văn thư phòng và thành lập Cơ mật viện.
Năm 1820, đổi Thị thư viện thành Văn thư phòng. Năm 1829, lập Nội các thay thế cho Văn thư phòng với chức năng như một cơ quan hành chính trung ương, chuyển và tiếp nhận công văn từ triều đình đến các địa phương và ngược lại, khởi thảo các chế cáo, lưu giữ công văn.
Năm 1834, lập Cơ mật viện làm cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về những vấn đề quân sự quan trọng, đứng đầu là quan văn, võ do đích thân nhà vua lựa chọn.
Nội các cùng với Cơ mật viện là hai cơ quan tham mưu và tư vấn tối cao của hoàng đế về hành chính, chính trị và an ninh, quân sự.
Hoàn thiện Lục Bộ và cải tổ các cơ quan chuyên môn
Cải cách quan trọng tiếp theo là hoàn thiện cơ cấu, chức năng của Lục Bộ và cải tổ các cơ quan chuyên môn như Quốc tử giám, Hàn lâm viện.
Thiết lập chế độ giám sát, thanh tra chéo
Vua Minh Mạng thực hiện chế độ giám sát, thanh tra chéo giữa các cơ quan trung ương thông qua hoạt động của Đô sát viện và Lục Khoa.
2. Ở địa phương
Chia cả nước thành các tỉnh
Cải cách quan trọng nhất ở địa phương là về hành chính, đặc biệt là chia đất nước thành các tỉnh. Vua Minh Mạng chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên. Đứng đầu tỉnh là Tổng đốc, Tuần phủ. Tổng đốc thường là người phụ trách hai tỉnh, trực tiếp cai trị một tỉnh. Tỉnh còn lại do Tuần phủ đứng đầu, đặt dưới sự kiêm quản của Tổng đốc.
Trong số các liên tỉnh, Lạng – Bình (các tỉnh Lạng Sơn, Cao Bằng ngày nay) và Thuận – Khánh tức tỉnh Bình Thuận (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) và tỉnh Khánh Hòa không có Tổng đốc, mà chỉ đặt Tuần phủ ở một tỉnh, tỉnh còn lại do Bố chánh điều khiển công việc.
Năm 1831, xóa bỏ Bắc Thành, chia vùng lãnh thổ từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh. Năm 1832, xóa bỏ Gia Định Thành, chia vùng lãnh thổ từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh.
Đối với vùng dân tộc thiểu số
Vua Minh Mạng cho đổi các động, sách thành xã như vùng đồng bằng, đồng thời bãi bỏ chế độ cai trị của các tù trưởng địa phương, bổ dụng quan lại của triều đình đến cai trị trực tiếp.
Cải tổ chế độ hồi tỵ
Vua Minh Mạng cũng cải tổ chế độ hồi tỵ bằng việc mở rộng phạm vi, đối tượng áp dụng và bổ sung những quy định mới rất nghiêm ngặt. Chế độ hồi tỵ (có nghĩa là tránh đi) quy định những người thân như anh, em, cha, con, thầy, trò không được làm quan cùng một chỗ.

III. Kết quả và ý nghĩa
1. Kết quả
Cuộc cải cách của vua Minh Mạng đã mang lại nhiều kết quả quan trọng.
Thứ nhất, xây dựng được chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ, trong đó vua nắm trong tay quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp và thống lĩnh quân đội.
Thứ hai, thống nhất đơn vị hành chính địa phương trong cả nước.
Thứ ba, tổ chức cơ cấu bộ máy nhà nước gọn nhẹ, chặt chẽ.
Thứ tư, phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan.
2. Ý nghĩa
Cuộc cải cách có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính, làm cho hoạt động của bộ máy nhà nước có hiệu quả hơn trước.
Cuộc cải cách Minh Mạng để lại bài học kinh nghiệm đối với tổ chức hoạt động của bộ máy nhà nước. Trong đó, cách thức phân chia đơn vị hành chính cấp tỉnh thời Minh Mạng là một trong những di sản lớn nhất của cuộc cải cách, có giá trị đến ngày nay.

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năm 1802 | Triều Nguyễn thành lập; Bắc Thành được thiết lập, cai quản 11 trấn phía bắc | Khởi đầu triều đại phong kiến cuối cùng của Việt Nam |
| Năm 1808 | Gia Định Thành được thiết lập, cai quản 5 trấn phía nam | Duy trì tính phân quyền ở địa phương thời Gia Long |
| Năm 1820 | Vua Minh Mạng lên ngôi; đổi Thị thư viện thành Văn thư phòng | Bắt đầu quá trình cải cách, cải tổ bộ máy trung ương |
| Năm 1829 | Lập Nội các thay thế cho Văn thư phòng | Hoàn thiện cơ quan hành chính trung ương |
| Năm 1831 | Xóa bỏ Bắc Thành, chia vùng lãnh thổ từ phủ Thừa Thiên ra Bắc thành 18 tỉnh | Xóa bỏ tính phân quyền ở phía Bắc, thống nhất đơn vị hành chính |
| Năm 1832 | Xóa bỏ Gia Định Thành, chia vùng lãnh thổ từ phủ Thừa Thiên vào Nam thành 12 tỉnh | Hoàn tất việc chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên |
| Năm 1834 | Lập Cơ mật viện | Cơ quan tư vấn tối cao cho nhà vua về các vấn đề quân sự quan trọng |
| Năm 1841 | Vua Minh Mạng qua đời | Kết thúc thời kì trị vì 21 năm với cuộc cải cách toàn diện |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Cuộc cải cách của Minh Mạng (nửa đầu thế kỉ XIX)
1. Bối cảnh lịch sử
- Năm 1802: Triều Nguyễn thành lập, cai quản đất nước kéo dài từ Bắc vào Nam
- Đất nước vừa trải qua chiến tranh và chia cắt lâu dài
- Thời Gia Long: ưu tiên ổn định và thống nhất về lãnh thổ
- Bộ máy hành chính chưa hoàn chỉnh:
- Trung ương: nhiều cơ quan chưa được hoàn thiện
- Địa phương: tính phân quyền đậm nét với Bắc Thành (1802 – 1831, 11 trấn) và Gia Định Thành (1808 – 1832, 5 trấn)
- Tổ chức hành chính thiếu thống nhất; quan lại chủ yếu là võ quan
- Năm 1820: Minh Mạng lên ngôi, tiến hành cải cách
2. Nội dung cải cách (trọng tâm là hành chính)
Ở trung ương
- Năm 1820: đổi Thị thư viện thành Văn thư phòng
- Năm 1829: lập Nội các – cơ quan hành chính trung ương
- Năm 1834: lập Cơ mật viện – cơ quan tư vấn tối cao về quân sự
- Hoàn thiện Lục Bộ; cải tổ Quốc tử giám, Hàn lâm viện
- Thiết lập chế độ giám sát, thanh tra chéo qua Đô sát viện và Lục Khoa
Ở địa phương
- Chia cả nước thành 30 tỉnh và phủ Thừa Thiên
- Đứng đầu tỉnh: Tổng đốc (phụ trách 2 tỉnh), Tuần phủ (đứng đầu tỉnh kiêm quản)
- Năm 1831: xóa Bắc Thành, chia thành 18 tỉnh phía Bắc
- Năm 1832: xóa Gia Định Thành, chia thành 12 tỉnh phía Nam
- Vùng dân tộc thiểu số: đổi động, sách thành xã; bãi bỏ chế độ tù trưởng, bổ dụng quan lại triều đình
- Cải tổ chế độ hồi tỵ: mở rộng phạm vi, đối tượng; thêm quy định nghiêm ngặt
3. Kết quả và ý nghĩa
Kết quả
- Xây dựng chế độ quân chủ trung ương tập quyền cao độ (vua nắm lập pháp, hành pháp, tư pháp, thống lĩnh quân đội)
- Thống nhất đơn vị hành chính trong cả nước
- Cơ cấu bộ máy nhà nước gọn nhẹ, chặt chẽ
- Phân định cụ thể chức năng, nhiệm vụ các cơ quan
Ý nghĩa
- Hoàn thành thống nhất đất nước về mặt hành chính
- Hoạt động của bộ máy nhà nước hiệu quả hơn
- Để lại bài học kinh nghiệm tổ chức bộ máy nhà nước
- Cách chia đơn vị hành chính cấp tỉnh là di sản có giá trị đến ngày nay

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên
