Bài 12: Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông | Lý thuyết

I. Vị trí của Biển Đông

Biển Đông là biển thuộc Thái Bình Dương, trải rộng từ khoảng 3°N đến 26°B và khoảng 100°Đ đến 121°Đ. Biển Đông có diện tích khoảng 3,5 triệu km², trải dài khoảng 3.000 km theo trục đông bắc – tây nam, nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương. Đây là biển tương đối kín vì các đường thông ra Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương đều có đảo, quần đảo bao bọc.

Biển Đông là một trong những biển lớn nhất thế giới, có diện tích gấp khoảng 1,5 lần Địa Trung Hải và 8 lần Biển Đen; độ sâu trung bình khoảng 1.140 m, nơi sâu nhất khoảng hơn 5.000 m.

Biển Đông có nhiều cấu trúc địa lí như đảo san hô, bãi cạn, bãi ngầm. Khí hậu mang tính chất nhiệt đới với nhiệt độ, lượng mưa thay đổi theo vĩ độ và mùa. Đặc biệt, đây là khu vực hình thành và hoạt động nhiều của áp thấp nhiệt đới, bão.

Lược đồ khu vực Biển Đông
Lược đồ khu vực Biển Đông

II. Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông

1. Tuyến đường giao thông biển huyết mạch

Biển Đông có vị trí quan trọng trong giao thông hàng hải quốc tế. Khu vực này tập trung các tuyến đường biển chiến lược kết nối Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương, châu Âu – châu Á, Trung Đông – Đông Á.

5 trong số 10 tuyến đường vận tải biển trọng yếu của thế giới liên quan đến Biển Đông. Giao thông đường biển trong khu vực này nhộn nhịp vào hàng thứ hai thế giới, với nhiều tàu có trọng tải trên 5.000 tấn, trong số đó phần lớn là tàu chở dầu.

Khu vực Biển Đông có nhiều eo biển quan trọng như eo Đài Loan, Ba-si, Ga-xpa, Ca-ri-ma-ta và đặc biệt là Ma-lắc-ca. Eo Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất châu Á, tạo nên “hành lang” hàng hải chính, kết nối nhiều nước, trong đó có 3 nước đông dân của thế giới là Ấn Độ, In-đô-nê-xi-a và Trung Quốc.

2. Địa bàn chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương về quốc phòng – an ninh, giao thông vận tải và các hoạt động kinh tế khác. Vùng biển này là tuyến đường ngắn nhất tạo thuận lợi cho các tàu biển di chuyển giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), Biển Đông là vùng biển có sản lượng đánh bắt hải sản hàng đầu thế giới với khoảng 6 triệu tấn, chiếm 10% tổng khối lượng toàn thế giới, riêng sản lượng cá xếp thứ 4/19 thế giới. Các nước giáp Biển Đông có sản lượng đánh bắt và nuôi trồng hải sản đứng hàng đầu thế giới như Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam, In-đô-nê-xi-a và Phi-líp-pin.

Các nước như Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a, Việt Nam đều có các hoạt động thương mại hàng hải hoặc cả hoạt động khai thác hải sản và dầu khí rất sôi động trên vùng biển này.

Các cảng biển lớn trên Biển Đông là điểm trung chuyển, trao đổi và bốc dỡ hàng hóa quan trọng của nhiều tàu thuyền như các cảng Xin-ga-po (Xin-ga-po), Ku-an-tan (Ma-lai-xi-a), Ma-ni-la (Phi-líp-pin), Đà Nẵng (Việt Nam), Hồng Công (Trung Quốc).

Biển Đông có ảnh hưởng trực tiếp tới cuộc sống của người dân ở một số nước thuộc khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Các nước Đông Nam Á ven biển đang được hưởng lợi ích trực tiếp từ Biển Đông trong phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội.

3. Nguồn tài nguyên thiên nhiên biển

Biển Đông là khu vực có nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú với trữ lượng lớn như sinh vật biển, khoáng sản (ti-tan, thiếc, chì, kẽm). Đặc biệt, Biển Đông là một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới.

Biển Đông là nơi cư trú của trên 12.000 loài sinh vật, trong đó có khoảng 2.040 loài cá, 350 loài san hô, 662 loài rong biển, 12 loài có vú. Trong khu vực này tập trung 221 loài cây nước mặn tạo nên diện tích rừng ngập mặn tương đối lớn. Khu vực thềm lục địa của Biển Đông có tiềm năng dầu khí cao như bồn trũng Bru-nây, Nam Côn Sơn, Hoàng Sa.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng của Biển Đông có giá trị cao đối với hoạt động nghiên cứu khoa học, phục vụ đời sống hằng ngày của người dân và phát triển kinh tế – xã hội của các nước trong khu vực.

Giàn khoan Đại Hùng 01 của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam trên Biển Đông
Giàn khoan Đại Hùng 01 của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam trên Biển Đông
Sinh vật dưới Biển Đông
Sinh vật dưới Biển Đông

III. Tầm quan trọng của các đảo và quần đảo trên Biển Đông

1. Vị trí của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

Biển Đông có hàng nghìn đảo và quần đảo nằm rải rác với diện tích khác nhau. Quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam nằm ở trung tâm của Biển Đông và có vị trí chiến lược quan trọng. Địa hình của hai quần đảo này là sự nối tiếp liên tục của lục địa Việt Nam từ đất liền ra biển.

Quần đảo Hoàng Sa

Quần đảo Hoàng Sa là một quần đảo san hô ở phía bắc Biển Đông, gồm có hơn 37 đảo, đá, bãi cạn. Quần đảo Hoàng Sa nằm giữa kinh tuyến từ khoảng 111°Đ đến 113°Đ, trải từ khoảng vĩ tuyến 15°45’B đến 17°15’B với các đảo lớn như đảo Phú Lâm, đảo Linh Côn. Một số đảo rất gần lục địa Việt Nam như đảo Tri Tôn, đảo Hoàng Sa.

Quần đảo Trường Sa

Quần đảo Trường Sa nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam, bao gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô nằm trong vùng biển rộng gấp nhiều lần so với quần đảo Hoàng Sa. Quần đảo Trường Sa nằm ở vĩ tuyến từ khoảng 6°30’B đến 12°B và kinh tuyến từ khoảng 111°30’Đ đến 117°20’Đ.

Đảo gần đất liền nhất là đảo Trường Sa, đảo cao nhất so với mực nước biển là Song Tử Tây và đảo có diện tích lớn nhất là Ba Bình (0,6 km²). Quần đảo được chia làm 8 cụm: Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên.

Đảo Trường Sa thuộc quần đảo Trường Sa (đặc khu Trường Sa, tỉnh Khánh Hòa)
Đảo Trường Sa thuộc quần đảo Trường Sa (đặc khu Trường Sa, tỉnh Khánh Hòa)

2. Tầm quan trọng chiến lược của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

Về quốc phòng – an ninh

Hệ thống đảo, quần đảo trên Biển Đông nằm trên những tuyến đường hàng hải quốc tế quan trọng, kết nối các châu lục nên có ý nghĩa chiến lược về quốc phòng, an ninh đối với nhiều quốc gia ven biển. Một số đảo, quần đảo có vị trí, điều kiện tự nhiên thích hợp để phát triển nền kinh tế biển toàn diện, xây dựng thành cơ sở hậu cần – kĩ thuật phục vụ hoạt động quân sự và kinh tế.

Đặc biệt, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa có vị trí chiến lược quan trọng, giúp kiểm soát và bảo đảm an ninh cho các tuyến đường giao thông trên biển, trên không trong khu vực Biển Đông.

Về kinh tế

Với nguồn tài nguyên sinh vật, khoáng sản và du lịch đa dạng, các đảo, quần đảo trên Biển Đông là không gian hoạt động kinh tế có tầm quan trọng chiến lược. Một số ngành kinh tế biển có thể phát triển bền vững như du lịch, nuôi trồng và chế biến thủy sản, khai thác dược liệu biển và khoáng sản.

Nằm trải rộng trên một vùng biển lớn, quần đảo Trường Sa và quần đảo Hoàng Sa tạo nên ngư trường đánh bắt hải sản khổng lồ với nhiều loài quý hiếm và có giá trị kinh tế cao như tôm hùm, hải sâm, đồi mồi, ốc tai voi.

Nguồn tài nguyên khoáng sản ở các đảo và vùng biển xung quanh gồm dầu mỏ, khí đốt, phốt phát, cát, vỏ sò có thể khai thác với trữ lượng lớn. Đặc biệt, khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa chứa đựng tài nguyên băng cháy rất lớn, được coi là nguồn năng lượng thay thế dầu khí trong tương lai.

Kinh tế du lịch biển được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển, cảnh quan thiên nhiên đẹp ven biển và trên nhiều hòn đảo.

Về bảo tồn và nghiên cứu khoa học

Tại các đảo còn có thể xây dựng các khu bảo tồn biển, trung tâm nghiên cứu để duy trì và phát triển các loài sinh vật hoang dã, các loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng.

Bảng ôn tập các số liệu và dữ kiện quan trọng

Nội dung Số liệu/Dữ kiện Ý nghĩa
Vị trí địa lí Biển Đông Từ khoảng 3°N đến 26°B và khoảng 100°Đ đến 121°Đ Xác định tọa độ địa lí của Biển Đông
Diện tích Biển Đông Khoảng 3,5 triệu km² Là một trong những biển lớn nhất thế giới
Chiều dài Biển Đông Khoảng 3.000 km theo trục đông bắc – tây nam Nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
Độ sâu Biển Đông Trung bình khoảng 1.140 m, nơi sâu nhất hơn 5.000 m Thể hiện địa hình đáy biển đa dạng
So sánh diện tích Gấp 1,5 lần Địa Trung Hải, 8 lần Biển Đen Khẳng định quy mô lớn của Biển Đông
Tuyến đường biển 5/10 tuyến đường vận tải biển trọng yếu thế giới liên quan đến Biển Đông Vị trí huyết mạch trong giao thông hàng hải quốc tế
Mức độ nhộn nhịp Thứ hai thế giới Khẳng định vai trò giao thông biển quan trọng
Eo biển quan trọng Eo Đài Loan, Ba-si, Ga-xpa, Ca-ri-ma-ta, đặc biệt là Ma-lắc-ca Điểm điều tiết giao thông đường biển bậc nhất châu Á
Sản lượng đánh bắt hải sản Khoảng 6 triệu tấn, chiếm 10% tổng khối lượng toàn thế giới Hàng đầu thế giới về đánh bắt hải sản
Sản lượng cá Xếp thứ 4/19 thế giới Nguồn lợi thủy sản quan trọng
Số loài sinh vật ở Biển Đông Hơn 12.000 loài (2.040 loài cá, 350 loài san hô, 662 loài rong biển, 12 loài có vú, 221 loài cây nước mặn) Đa dạng sinh học cao
Bồn trũng dầu khí Bru-nây, Nam Côn Sơn, Hoàng Sa Tiềm năng dầu khí lớn
Quần đảo Hoàng Sa Hơn 37 đảo, đá, bãi cạn; từ 111°Đ – 113°Đ, 15°45’B – 17°15’B Quần đảo san hô ở phía bắc Biển Đông
Quần đảo Trường Sa Hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô; từ 111°30’Đ – 117°20’Đ, 6°30’B – 12°B Quần đảo lớn ở phía đông nam Biển Đông
Số cụm đảo Trường Sa 8 cụm: Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, Thám Hiểm, Bình Nguyên Cách phân chia đơn vị quản lí quần đảo
Đảo lớn nhất Trường Sa Ba Bình (0,6 km²) Đảo có diện tích lớn nhất quần đảo Trường Sa

Sơ đồ tóm tắt bài học

Vị trí và tầm quan trọng của Biển Đông

1. Vị trí của Biển Đông

  • Là biển thuộc Thái Bình Dương
  • Tọa độ: 3°N – 26°B, 100°Đ – 121°Đ
  • Diện tích: khoảng 3,5 triệu km² (gấp 1,5 lần Địa Trung Hải, 8 lần Biển Đen)
  • Dài khoảng 3.000 km theo trục đông bắc – tây nam
  • Nối liền Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
  • Là biển tương đối kín, có đảo và quần đảo bao bọc
  • Độ sâu trung bình khoảng 1.140 m, nơi sâu nhất hơn 5.000 m
  • Khí hậu nhiệt đới; khu vực hình thành nhiều áp thấp nhiệt đới, bão

2. Tầm quan trọng chiến lược của Biển Đông

Tuyến đường giao thông biển huyết mạch

  • Kết nối Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương, châu Âu – châu Á, Trung Đông – Đông Á
  • 5/10 tuyến đường vận tải biển trọng yếu thế giới liên quan đến Biển Đông
  • Nhộn nhịp thứ hai thế giới, nhiều tàu trên 5.000 tấn
  • Eo biển quan trọng: Đài Loan, Ba-si, Ga-xpa, Ca-ri-ma-ta, đặc biệt là Ma-lắc-ca

Địa bàn chiến lược ở châu Á – Thái Bình Dương

  • Tuyến đường ngắn nhất giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương
  • Vai trò về quốc phòng – an ninh, giao thông vận tải, kinh tế
  • Sản lượng đánh bắt hải sản hàng đầu thế giới (khoảng 6 triệu tấn, chiếm 10% toàn cầu)
  • Các cảng biển lớn: Xin-ga-po, Ku-an-tan, Ma-ni-la, Đà Nẵng, Hồng Công

Nguồn tài nguyên thiên nhiên biển

  • Sinh vật biển phong phú: hơn 12.000 loài
  • Khoáng sản: ti-tan, thiếc, chì, kẽm
  • Một trong những bồn trũng chứa dầu khí lớn nhất thế giới
  • Bồn trũng dầu khí tiêu biểu: Bru-nây, Nam Côn Sơn, Hoàng Sa

3. Tầm quan trọng của các đảo và quần đảo trên Biển Đông

Vị trí quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa

  • Hoàng Sa: hơn 37 đảo, đá, bãi cạn ở phía bắc Biển Đông; đảo lớn: Phú Lâm, Linh Côn; gần lục địa: Tri Tôn, Hoàng Sa
  • Trường Sa: hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô ở phía đông nam; đảo lớn nhất: Ba Bình (0,6 km²); cao nhất: Song Tử Tây; chia 8 cụm
  • Cả hai quần đảo thuộc chủ quyền Việt Nam, nằm ở trung tâm Biển Đông

Tầm quan trọng chiến lược

  • Quốc phòng – an ninh: kiểm soát tuyến đường giao thông trên biển, trên không; xây dựng cơ sở hậu cần – kĩ thuật
  • Kinh tế: ngư trường đánh bắt hải sản lớn (tôm hùm, hải sâm, đồi mồi, ốc tai voi); khoáng sản (dầu mỏ, khí đốt, phốt phát, cát, vỏ sò, băng cháy); du lịch biển
  • Bảo tồn và nghiên cứu: khu bảo tồn biển, trung tâm nghiên cứu sinh vật quý hiếm
Cô Ngô Thị Ánh Ngọc

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên