Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kì Bắc thuộc
- 1. Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40 – 43) – chống nhà Hán
- 2. Khởi nghĩa Bà Triệu (năm 248) – chống nhà Ngô
- 3. Khởi nghĩa Lý Bí (từ năm 542) – chống nhà Lương và nhà Tùy
- 4. Khởi nghĩa Phùng Hưng (cuối thế kỉ VIII) – chống nhà Đường
- 5. Kết thúc thời kì Bắc thuộc
- II. Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427)
- 1. Bối cảnh lịch sử
- 2. Diễn biến chính
- 3. Ý nghĩa lịch sử
- III. Phong trào Tây Sơn
- 1. Bối cảnh lịch sử
- 2. Diễn biến chính
- 3. Ý nghĩa lịch sử
- IV. Những bài học lịch sử chính
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Sơ đồ tóm tắt bài học
I. Một số cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kì Bắc thuộc
Trong hơn một nghìn năm Bắc thuộc, nhiều cuộc khởi nghĩa giành độc lập của nhân dân Việt Nam đã nổ ra liên tục và mạnh mẽ.
1. Khởi nghĩa Hai Bà Trưng (năm 40 – 43) – chống nhà Hán
Năm 40, Hai Bà Trưng khởi nghĩa ở Hát Môn, sau đó nghĩa quân đánh chiếm vùng Mê Linh, Cổ Loa (thành phố Hà Nội) và Luy Lâu (tỉnh Bắc Ninh). Thái thú Tô Định bỏ chạy về nước. Cuộc khởi nghĩa thắng lợi bước đầu, Trưng Trắc lên làm vua. Đến năm 43, khởi nghĩa Hai Bà Trưng bị đàn áp và thất bại.

2. Khởi nghĩa Bà Triệu (năm 248) – chống nhà Ngô
Năm 248, Triệu Thị Trinh lãnh đạo nhân dân khởi nghĩa. Nhà Ngô huy động một lực lượng lớn mới đàn áp được cuộc khởi nghĩa.
3. Khởi nghĩa Lý Bí (từ năm 542) – chống nhà Lương và nhà Tùy
Năm 542, Lý Bí khởi nghĩa chống nhà Lương. Năm 544, cuộc khởi nghĩa thắng lợi, Lý Bí lên ngôi và thành lập nước Vạn Xuân. Sau khi Lý Bí qua đời, Triệu Quang Phục lên nắm quyền lãnh đạo tiếp tục cuộc khởi nghĩa. Năm 545, nhà Lương cho quân sang xâm lược, Triệu Quang Phục chỉ huy nghĩa quân chiến đấu dũng cảm, sáng tạo và giành thắng lợi. Năm 602, nhà Tùy đem quân sang đàn áp, cuộc khởi nghĩa thất bại.
4. Khởi nghĩa Phùng Hưng (cuối thế kỉ VIII) – chống nhà Đường
Cuối thế kỉ VIII, Phùng Hưng khởi nghĩa ở Đường Lâm (nay thuộc phường Sơn Tây, thành phố Hà Nội), đánh chiếm phủ thành Tống Bình, quản lí đất nước trong một thời gian. Sau đó, nhà Đường đem quân đàn áp, khởi nghĩa thất bại.
5. Kết thúc thời kì Bắc thuộc
Đầu thế kỉ X, cuộc nổi dậy của Khúc Thừa Dụ và trận chiến trên sông Bạch Đằng (938) do Ngô Quyền lãnh đạo giành thắng lợi đã kết thúc hoàn toàn hơn 1000 năm đô hộ của phong kiến phương Bắc, mở ra thời kì độc lập, tự chủ lâu dài của dân tộc.
Các cuộc khởi nghĩa trong thời kì Bắc thuộc thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc trong đấu tranh chống ách đô hộ của các triều đại phong kiến phương Bắc, giành độc lập dân tộc.
II. Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427)
1. Bối cảnh lịch sử
Năm 1407, cuộc kháng chiến chống quân Minh của nhà Hồ thất bại, đất nước ta bước vào thời kì bị nhà Minh đô hộ (1407 – 1427). Nhà Minh đã thi hành chính sách cai trị, bóc lột nặng nề đối với nhân dân Việt Nam.
Về hành chính, nhà Minh đổi tên nước ta thành Giao Chỉ, chia thành các phủ, huyện để cai trị. Về kinh tế – xã hội, chúng đặt ra nhiều thứ thuế nặng nề, lùng bắt những người tài đem về nước phục dịch. Về văn hóa, chúng bắt dân ta phải theo phong tục của Trung Hoa, dùng nhiều thủ đoạn để thủ tiêu nền văn hóa Việt như ra lệnh đục bia, đốt sách.
Dưới ách thống trị của nhà Minh, nhân dân ta đã nổi dậy ở nhiều nơi, tiêu biểu là các cuộc khởi nghĩa của Trần Ngỗi (1407 – 1409), Trần Quý Khoáng (1409 – 1413), song đều bị đàn áp.
Trước cảnh nước mất, nhân dân lầm than, Lê Lợi – một hào trưởng có uy tín lớn ở vùng Lam Sơn (tỉnh Thanh Hóa) đã dốc hết tài sản để triệu tập nghĩa sĩ, bí mật liên lạc với các hào kiệt, xây dựng lực lượng và chọn Lam Sơn làm căn cứ cho cuộc khởi nghĩa.

2. Diễn biến chính
Năm 1416, Lê Lợi cùng các hào kiệt tổ chức Hội thề Lũng Nhai (Thanh Hóa), quyết tâm đánh đuổi giặc Minh. Đầu năm 1418, tại vùng núi rừng Lam Sơn, Lê Lợi tự xưng là Bình Định Vương, kêu gọi nhân dân đứng lên đánh giặc cứu nước.
Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn diễn ra qua bốn giai đoạn chính.
Giai đoạn 1418 – 1423: những năm đầu của cuộc khởi nghĩa
Căn cứ nhiều lần bị bao vây, nghĩa quân gặp nhiều khó khăn, phải 3 lần rút lên vùng núi Chí Linh (tỉnh Thanh Hóa).
Giai đoạn 1423 – 1424: tạm hòa hoãn
Nghĩa quân tạm hòa hoãn với quân Minh để củng cố lực lượng, tìm phương hướng mới.
Giai đoạn 1424 – 1425: mở rộng hoạt động và giành những thắng lợi đầu tiên
Theo kế của Nguyễn Chích, nghĩa quân chuyển hướng hoạt động vào Nghệ An, mở rộng địa bàn của cuộc khởi nghĩa. Cuối năm 1424, nghĩa quân giải phóng Nghệ An, sau đó giải phóng vùng rộng lớn từ Thanh Hóa đến đèo Hải Vân.
Giai đoạn 1426 – 1427: tiến quân ra Bắc, khởi nghĩa toàn thắng
Tháng 11 – 1426, nghĩa quân giành thắng lợi ở Tốt Động – Chúc Động (thành phố Hà Nội), quân Minh thất bại nặng nề. Nghĩa quân siết chặt vây hãm thành Đông Quan.
Tháng 10 – 1427, nghĩa quân liên tiếp giành thắng lợi tại Chi Lăng (tỉnh Lạng Sơn), Cần Trạm, Phố Cát và Xương Giang (tỉnh Bắc Ninh).
Tháng 12 – 1427, Lê Lợi và Vương Thông dẫn đầu hai phái đoàn tham gia Hội thề Đông Quan, thể hiện khát vọng “mở nền thái bình muôn thuở, tắt muôn đời chiến tranh”. Sau đó, quân Minh rút hết về nước, đất nước hoàn toàn giải phóng.

3. Ý nghĩa lịch sử
Khởi nghĩa Lam Sơn đã phát triển thành một cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc, có tính chất nhân dân rộng rãi. Cuộc khởi nghĩa thắng lợi đã chấm dứt thời kì đô hộ của nhà Minh, khôi phục nền độc lập dân tộc, đập tan âm mưu thủ tiêu nền văn hóa Đại Việt, mở ra thời kì phát triển mới của đất nước.

III. Phong trào Tây Sơn
1. Bối cảnh lịch sử
Từ giữa thế kỉ XVIII, tình hình chính trị, kinh tế, xã hội ở Đàng Trong đã có những dấu hiệu khủng hoảng.
Về chính trị, chúa Nguyễn Phúc Thuần nối ngôi lúc 12 tuổi, chỉ thích chơi bời múa hát, quyền hành tập trung vào tay quyền thần Trương Phúc Loan. Bộ máy quan lại các cấp cồng kềnh và tệ tham nhũng trở nên nghiêm trọng. Do tệ mua bán quan chức nên một xã có thể lên đến 16 – 17 người thu thuế và hơn 20 xã trưởng.
Về kinh tế, chế độ thuế khóa, binh dịch nặng nề làm cho đời sống nhân dân gặp nhiều khó khăn.
Dưới ách cai trị của chính quyền chúa Nguyễn, các tầng lớp nhân dân đều bất bình, đứng lên đấu tranh, tiêu biểu như cuộc nổi dậy của Lý Văn Quang ở Trấn Biên (nay thuộc tỉnh Đồng Nai), cuộc khởi nghĩa của chàng Lía ở Truông Mây (nay thuộc xã Hoài An, tỉnh Gia Lai). Tuy nhiên, các cuộc đấu tranh này đều bị dập tắt.
2. Diễn biến chính
Mùa xuân năm 1771, ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa ở Tây Sơn thượng đạo (vùng phía trên đèo An Khê, tỉnh Gia Lai ngày nay) chống lại chính quyền chúa Nguyễn.
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 1773 | Chiếm được phủ thành Quy Nhơn |
| 1774 | Kiểm soát được vùng đất rộng lớn từ Quảng Nam (nay thuộc thành phố Đà Nẵng) đến Bình Thuận (nay thuộc tỉnh Lâm Đồng) |
| 1777 | Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn |
| 1778 | Nguyễn Nhạc lên ngôi hoàng đế, đóng đô ở thành Đồ Bàn (thuộc phường An Nhơn, tỉnh Gia Lai ngày nay) |
| 1785 | Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút (tỉnh Đồng Tháp), đánh tan 5 vạn quân Xiêm |
| 1786 | Hạ thành Phú Xuân, giải phóng toàn bộ vùng đất Đàng Trong; lật đổ chính quyền họ Trịnh |
| 1788 | Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung, tiến quân ra Bắc |
| 1789 | Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa (thành phố Hà Nội), đánh tan 29 vạn quân Thanh |

3. Ý nghĩa lịch sử
Phong trào Tây Sơn từ một cuộc khởi nghĩa địa phương đã phát triển thành phong trào dân tộc rộng lớn, lập nên những chiến công hiển hách.
Phong trào đã lật đổ các chính quyền phong kiến Nguyễn – Trịnh, xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước. Đồng thời, phong trào còn đánh tan các thế lực ngoại xâm hùng mạnh (quân Xiêm và quân Thanh), bảo vệ vững chắc nền độc lập dân tộc và chủ quyền lãnh thổ của Tổ quốc.

IV. Những bài học lịch sử chính
Các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử dân tộc dù thắng lợi hay thất bại đều để lại những bài học lịch sử sâu sắc và giữ nguyên giá trị đến ngày nay.
Thứ nhất, bài học về xây dựng lực lượng
Đây là một trong những nhân tố quyết định thắng lợi của công cuộc chống ngoại xâm của dân tộc. Hội thề Lũng Nhai với sự tập hợp của các anh hùng hào kiệt các nơi đã đặt cơ sở cho sự hình thành hạt nhân đầu tiên của bộ tham mưu khởi nghĩa Lam Sơn. Khi Quang Trung tiến quân ra Bắc, đến Nghệ An, ông tổ chức một cuộc duyệt binh lớn, tự mình cưỡi voi ra trận để khích lệ quân sĩ. Tại Thanh Hóa, Quang Trung tuyển mộ thêm binh sĩ và đọc bài dụ quân sĩ tham gia đánh giặc. Nhờ vậy, lực lượng quân Tây Sơn đã tăng lên nhanh chóng.
Thứ hai, bài học về xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân
Đoàn kết là sức mạnh giúp nhân dân Việt Nam có thể vượt qua mọi khó khăn, thử thách. Với tư tưởng “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn, lấy chí nhân để thay cường bạo”, khởi nghĩa Lam Sơn không chỉ thu hút được sự ủng hộ nhiệt tình, đoàn kết của nhân dân mà còn tranh thủ được lực lượng của kẻ thù. Bộ chỉ huy nghĩa quân Lam Sơn là hình ảnh thu nhỏ của khối đoàn kết toàn dân, với đầy đủ thành phần, lứa tuổi như hào trưởng (Lê Lợi), nho sĩ (Nguyễn Trãi), quý tộc (Trần Nguyên Hãn), dân nghèo (Nguyễn Chích), thủ lĩnh dân tộc thiểu số (Lê Lai).
Thứ ba, bài học về nghệ thuật quân sự
Các cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng đã để lại những kinh nghiệm đánh giặc dũng cảm và mưu trí, phong phú và độc đáo. Trần Quốc Tuấn – một nhà quân sự nổi tiếng trong lịch sử dân tộc – đã nêu lên tư tưởng quân sự tiêu biểu: “lấy đoản chế trường”, chọn dùng tướng giỏi, xem xét quyền biến tùy thời tạo thế, xây dựng đội quân một lòng như cha con.
Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
Các cuộc khởi nghĩa trong thời kì Bắc thuộc
| Thời gian | Cuộc khởi nghĩa | Người lãnh đạo | Chống chính quyền | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| Năm 40 – 43 | Khởi nghĩa Hai Bà Trưng | Trưng Trắc, Trưng Nhị | Nhà Hán | Thắng lợi bước đầu (40), thất bại năm 43 |
| Năm 248 | Khởi nghĩa Bà Triệu | Triệu Thị Trinh | Nhà Ngô | Bị đàn áp |
| Năm 542 – 602 | Khởi nghĩa Lý Bí | Lý Bí, Triệu Quang Phục | Nhà Lương, nhà Tùy | Năm 544 lập nước Vạn Xuân; năm 602 bị nhà Tùy đàn áp |
| Cuối thế kỉ VIII | Khởi nghĩa Phùng Hưng | Phùng Hưng | Nhà Đường | Làm chủ đất nước một thời gian, sau đó thất bại |
| Năm 938 | Trận Bạch Đằng | Ngô Quyền | Quân Nam Hán | Kết thúc hơn 1000 năm Bắc thuộc |
Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427)
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Năm 1407 | Nhà Hồ thất bại trước quân Minh | Nước ta rơi vào ách đô hộ của nhà Minh |
| Năm 1416 | Hội thề Lũng Nhai | Đặt cơ sở cho bộ tham mưu khởi nghĩa Lam Sơn |
| Đầu năm 1418 | Lê Lợi xưng Bình Định Vương, khởi nghĩa ở Lam Sơn | Mở đầu cuộc khởi nghĩa |
| 1418 – 1423 | Nghĩa quân 3 lần rút lên núi Chí Linh | Giai đoạn khó khăn ban đầu |
| 1423 – 1424 | Tạm hòa hoãn với quân Minh | Củng cố lực lượng |
| Cuối năm 1424 | Nguyễn Chích hiến kế, nghĩa quân giải phóng Nghệ An | Mở rộng địa bàn, giành thắng lợi đầu tiên |
| Năm 1425 | Giải phóng vùng từ Thanh Hóa đến đèo Hải Vân | Chiếm ưu thế ở vùng Thuận Hóa |
| Tháng 11 – 1426 | Chiến thắng Tốt Động – Chúc Động | Giáng đòn nặng vào quân Minh, siết chặt vây hãm Đông Quan |
| Tháng 10 – 1427 | Chiến thắng Chi Lăng, Cần Trạm, Phố Cát, Xương Giang | Tiêu diệt viện binh quân Minh |
| Tháng 12 – 1427 | Hội thề Đông Quan | Quân Minh rút hết về nước, đất nước hoàn toàn giải phóng |
Phong trào Tây Sơn (1771 – 1789)
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mùa xuân 1771 | Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa ở Tây Sơn thượng đạo | Khởi đầu phong trào Tây Sơn |
| Năm 1773 | Chiếm phủ thành Quy Nhơn | Bước tiến đầu tiên về quân sự |
| Năm 1774 | Kiểm soát vùng đất từ Quảng Nam đến Bình Thuận | Mở rộng vùng kiểm soát |
| Năm 1777 | Lật đổ chính quyền chúa Nguyễn | Chấm dứt chính quyền Đàng Trong |
| Năm 1778 | Nguyễn Nhạc lên ngôi hoàng đế, đóng đô ở Đồ Bàn | Thiết lập chính quyền Tây Sơn |
| Năm 1785 | Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút | Đánh tan 5 vạn quân Xiêm |
| Năm 1786 | Hạ thành Phú Xuân, lật đổ chính quyền họ Trịnh | Xóa bỏ tình trạng chia cắt đất nước |
| Năm 1788 | Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung | Tiến quân ra Bắc chống quân Thanh |
| Năm 1789 | Chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa | Đánh tan 29 vạn quân Thanh, bảo vệ nền độc lập |
Sơ đồ tóm tắt bài học
Một số cuộc khởi nghĩa và chiến tranh giải phóng trong lịch sử Việt Nam
1. Các cuộc khởi nghĩa tiêu biểu trong thời kì Bắc thuộc
Bốn cuộc khởi nghĩa tiêu biểu
- Hai Bà Trưng (40 – 43) chống nhà Hán – thắng lợi bước đầu, Trưng Trắc lên làm vua
- Bà Triệu (248) chống nhà Ngô – bị đàn áp
- Lý Bí (542 – 602) chống nhà Lương và nhà Tùy – lập nước Vạn Xuân (544), thất bại cuối cùng năm 602
- Phùng Hưng (cuối thế kỉ VIII) chống nhà Đường – làm chủ đất nước một thời gian
Kết thúc thời kì Bắc thuộc
- Đầu thế kỉ X: Khúc Thừa Dụ khởi đầu công cuộc giành độc lập
- Năm 938: Ngô Quyền chiến thắng Bạch Đằng, kết thúc hơn 1000 năm Bắc thuộc
Ý nghĩa: thể hiện tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của dân tộc
2. Khởi nghĩa Lam Sơn (1418 – 1427)
Bối cảnh
- 1407: nhà Hồ thất bại, nước ta bị nhà Minh đô hộ
- Chính sách đô hộ hà khắc về hành chính, kinh tế – xã hội, văn hóa
- Nhiều cuộc khởi nghĩa của Trần Ngỗi, Trần Quý Khoáng đều thất bại
- Lê Lợi chuẩn bị lực lượng ở Lam Sơn (Thanh Hóa)
Diễn biến qua 4 giai đoạn
- 1418 – 1423: những năm đầu khó khăn, 3 lần rút lên núi Chí Linh
- 1423 – 1424: tạm hòa hoãn với quân Minh
- 1424 – 1425: mở rộng hoạt động, giải phóng Nghệ An đến đèo Hải Vân
- 1426 – 1427: tiến quân ra Bắc, thắng Tốt Động – Chúc Động, Chi Lăng – Xương Giang; Hội thề Đông Quan kết thúc chiến tranh
Ý nghĩa: chấm dứt 20 năm đô hộ của nhà Minh, khôi phục độc lập dân tộc, mở ra thời kì phát triển mới
3. Phong trào Tây Sơn (1771 – 1789)
Bối cảnh
- Giữa thế kỉ XVIII: chính trị, kinh tế, xã hội ở Đàng Trong khủng hoảng
- Chúa Nguyễn Phúc Thuần nhu nhược; Trương Phúc Loan chuyên quyền
- Nhân dân bất bình, nhiều cuộc khởi nghĩa nhỏ nổ ra
Diễn biến chính
- 1771: ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa ở Tây Sơn thượng đạo
- 1773 – 1777: lật đổ chính quyền chúa Nguyễn
- 1785: chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút, đánh tan 5 vạn quân Xiêm
- 1786: lật đổ chính quyền họ Trịnh, thống nhất đất nước
- 1788 – 1789: Nguyễn Huệ lên ngôi Quang Trung, chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa, đánh tan 29 vạn quân Thanh
Ý nghĩa
- Lật đổ chính quyền Nguyễn – Trịnh, xóa bỏ tình trạng chia cắt
- Đánh tan quân Xiêm, quân Thanh, bảo vệ độc lập dân tộc và chủ quyền lãnh thổ
4. Những bài học lịch sử chính
Ba bài học lớn
- Xây dựng lực lượng: Hội thề Lũng Nhai (Lam Sơn), cuộc duyệt binh ở Nghệ An của Quang Trung
- Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân: tư tưởng “đem đại nghĩa để thắng hung tàn”, quy tụ mọi tầng lớp (hào trưởng, nho sĩ, quý tộc, dân nghèo, dân tộc thiểu số)
- Nghệ thuật quân sự: tư tưởng “lấy đoản chế trường” của Trần Quốc Tuấn, đánh nhanh thắng nhanh, tạo thế chủ động

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên
