Bài tập Hoá 10 Bài 2: Nguyên tố hóa học (23 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 2

Nguyên Tố Hóa Học

Định nghĩa nguyên tố · kí hiệu nguyên tử · đồng vị · nguyên tử khối & nguyên tử khối trung bình

1
Nguyên tố hóa học là gì?
ĐỊNH NGHĨA
Nguyên tố hóa học là tập hợp các nguyên tử có cùng số đơn vị điện tích hạt nhân (tức cùng số proton $Z$).

Vì số proton $Z$ quyết định số electron, mà electron lại chi phối tính chất hóa học, nên các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố sẽ có tính chất hóa học giống nhau.

Nhận xét: Tính đến năm 2016, con người đã biết tổng cộng 118 nguyên tố hóa học ⇒ trong đó có 94 nguyên tố tồn tại tự nhiên24 nguyên tố được tổng hợp nhân tạo trong phòng thí nghiệm.
⚠ Lưu ý phân biệt:
• Hai nguyên tử có cùng $Z$ thì cùng một nguyên tố (dù số khối $A$ có thể khác nhau).
• Cùng số khối $A$ nhưng khác $Z$ thì không cùng nguyên tố.
📝 Ví dụ minh họa

Cho 4 nguyên tử: $\text{L}\ (Z=8, A=16)$; $\text{D}\ (Z=9, A=19)$; $\text{E}\ (Z=8, A=18)$; $\text{G}\ (Z=7, A=15)$. Hỏi nguyên tử nào cùng thuộc một nguyên tố?

Phân tích: Cùng nguyên tố ⇔ cùng $Z$ (cùng số proton).
• L có $Z=8$, E có $Z=8$ ⇒ L và E cùng nguyên tố (oxygen) dù số khối khác (16 và 18).
• D ($Z=9$) khác → fluorine.
• G ($Z=7$) khác → nitrogen.
L và E cùng thuộc nguyên tố oxygen ($Z=8$)
2
Kí hiệu nguyên tử

Mỗi nguyên tử được đặc trưng bởi hai đại lượng:

  • Số hiệu nguyên tử $Z$ — chính là số proton trong hạt nhân.
  • Số khối $A = Z + N$ — tổng số proton và neutron.
CÁCH VIẾT KÍ HIỆU NGUYÊN TỬ
${}^{A}_{Z}\text{X}$
X A Z Số khối A (p + n) Số hiệu Z (số proton) Kí hiệu nguyên tố
Từ kí hiệu nguyên tử ${}^{A}_{Z}\text{X}$, ta suy ra:
• Số proton $= Z$
• Số electron $= Z$ (nguyên tử trung hoà điện)
• Số neutron $= A - Z$
📝 Ví dụ minh họa

Cho kí hiệu ${}^{4}_{2}\text{He}$. Xác định số $p$, $e$, $n$.

Bước 1: $Z = 2 \Rightarrow$ số proton $= 2$.
Bước 2: Trung hoà điện $\Rightarrow$ số electron $= Z = 2$.
Bước 3: Số neutron $= A - Z = 4 - 2 = 2$.
$p = 2;\ e = 2;\ n = 2$
📝 Ví dụ — Viết kí hiệu nguyên tử

Viết kí hiệu nguyên tử khi biết: nitrogen ($p=7,\ n=7$); phosphorus ($p=15,\ n=16$); copper ($p=29,\ n=34$).

• Nitrogen: $A = 7 + 7 = 14 \Rightarrow {}^{14}_{7}\text{N}$.
• Phosphorus: $A = 15 + 16 = 31 \Rightarrow {}^{31}_{15}\text{P}$.
• Copper: $A = 29 + 34 = 63 \Rightarrow {}^{63}_{29}\text{Cu}$.
3
Đồng vị
ĐỒNG VỊ
Các nguyên tử thuộc cùng một nguyên tố (cùng $Z$) nhưng khác số neutron ($N$) được gọi là các đồng vị của nguyên tố đó.

Tên gọi "đồng vị" nghĩa là cùng vị trí trong bảng tuần hoàn (do cùng $Z$).

▸ Ví dụ điển hình: 3 đồng vị của Hydrogen

Protium
${}^{1}_{1}\text{H}$
$p = 1$
$n = 0$
Deuterium
${}^{2}_{1}\text{H}$
$p = 1$
$n = 1$
Tritium
${}^{3}_{1}\text{H}$
$p = 1$
$n = 2$

▸ Đặc điểm quan trọng

Tính chấtĐặc điểm của các đồng vị
Tính chất hoá họcGiống nhau (vì cùng số electron)
Tính chất vật líKhác nhau (khối lượng, tỉ khối, $t_{nc}$, $t_s$…) do khác khối lượng hạt nhân
Phân loại đồng vị:
Đồng vị bền: tồn tại lâu dài trong tự nhiên.
Đồng vị phóng xạ (đồng vị không bền): được ứng dụng rộng rãi trong y học, nông nghiệp, nghiên cứu khoa học.
📝 Ví dụ — 3 đồng vị của Silicon

Silicon có 3 đồng vị: ${}^{28}_{14}\text{Si}$, ${}^{29}_{14}\text{Si}$, ${}^{30}_{14}\text{Si}$.

Đồng vị$p$$n = A - Z$$e$
${}^{28}_{14}\text{Si}$141414
${}^{29}_{14}\text{Si}$141514
${}^{30}_{14}\text{Si}$141614

⇒ Cả 3 đều có cùng $Z = 14$ (cùng số proton, cùng số electron) nhưng khác $N$ ⇒ là đồng vị của silicon.

4
Nguyên tử khối
NGUYÊN TỬ KHỐI
khối lượng tương đối của nguyên tử, cho biết nguyên tử đó nặng gấp bao nhiêu lần $1$ amu.

Vì $m_p \approx m_n \approx 1$ amu và $m_e$ rất nhỏ ($\approx 0{,}00055$ amu, có thể bỏ qua), nên:

CÔNG THỨC
Nguyên tử khối $\approx$ Số khối $A = Z + N$
⚠ Lưu ý: Nguyên tử khối xấp xỉ (chứ không phải bằng chính xác) số khối, vì ta đã bỏ qua khối lượng electron và một phần "khuyết khối" trong hạt nhân.
📝 Ví dụ minh họa

Potassium (K) có $19$ proton và $20$ neutron. Tính nguyên tử khối của K.

$\text{NTK}_{\text{K}} \approx Z + N = 19 + 20 = 39$.
$\text{NTK}_{\text{K}} \approx 39$ amu
5
Nguyên tử khối trung bình

Trong tự nhiên, hầu hết các nguyên tố tồn tại dưới dạng hỗn hợp nhiều đồng vị với tỉ lệ phần trăm số nguyên tử xác định. Do đó, nguyên tử khối của một nguyên tố thực chất là giá trị trung bình có trọng số theo phần trăm các đồng vị.

CÔNG THỨC NTK TRUNG BÌNH
$\bar{A} = \dfrac{A_1 \cdot a_1 + A_2 \cdot a_2 + \ldots}{100}$

Trong đó:

  • $A_1, A_2, \ldots$ — nguyên tử khối (xấp xỉ số khối) của từng đồng vị.
  • $a_1, a_2, \ldots$ — phần trăm số nguyên tử tương ứng (với $a_1 + a_2 + \ldots = 100\%$).
Ý nghĩa: Đây chính là lý do nguyên tử khối ghi trong bảng tuần hoàn thường không phải là số nguyên. Ví dụ: $\bar{A}_{\text{Cl}} \approx 35{,}45$; $\bar{A}_{\text{Cu}} \approx 63{,}55$.
📝 Ví dụ 1 — Xuôi: tính NTK trung bình

Neon (Ne) có 3 đồng vị với tỉ lệ: ${}^{20}\text{Ne}$ chiếm $90{,}0\%$; ${}^{21}\text{Ne}$ chiếm $1{,}0\%$; ${}^{22}\text{Ne}$ chiếm $9{,}0\%$. Tính $\bar{A}_{\text{Ne}}$.

Bước 1: Áp dụng công thức.
Bước 2: $\bar{A} = \dfrac{20 \times 90{,}0 + 21 \times 1{,}0 + 22 \times 9{,}0}{100}$.
Bước 3: $= \dfrac{1800 + 21 + 198}{100} = \dfrac{2019}{100} = 20{,}19$.
$\bar{A}_{\text{Ne}} \approx 20{,}19$
📝 Ví dụ 2 — Ngược: tìm % đồng vị

Copper có 2 đồng vị ${}^{63}\text{Cu}$ và ${}^{65}\text{Cu}$, $\bar{A}_{\text{Cu}} = 63{,}546$. Tính % đồng vị ${}^{63}\text{Cu}$.

Bước 1: Gọi $x$ là $\%$ ${}^{63}\text{Cu}$ ⇒ ${}^{65}\text{Cu}$ chiếm $(100-x)\%$.
Bước 2: $\dfrac{63x + 65(100-x)}{100} = 63{,}546$.
Bước 3: $63x + 6500 - 65x = 6354{,}6 \Rightarrow -2x = -145{,}4$.
Bước 4: $x = 72{,}7$.
${}^{63}\text{Cu}$ chiếm $72{,}7\%$ ; ${}^{65}\text{Cu}$ chiếm $27{,}3\%$
6
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với phổ khối lượng, sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (đếm số phân tử tạo bởi đồng vị, xác định nguyên tử/ion từ tổng hạt…) và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hóa Học 10!

1
Điểm: 0/23
⚛️

Cùng luyện Bài 2 – Nguyên tố hóa học!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ