Quy Tắc Octet
Liên kết hoá học · Electron hoá trị · Quy tắc octet và sự hình thành phân tử
Khi đứng riêng lẻ, các nguyên tử thường có năng lượng cao và chưa bền. Để giảm năng lượng → bền hơn, chúng có xu hướng kết hợp với nhau, hình thành liên kết hoá học để đạt được cấu hình electron bền vững giống khí hiếm.
▸ Electron hoá trị
Không phải mọi electron đều tham gia liên kết. Chỉ các electron lớp ngoài cùng (và phân lớp sát ngoài cùng) mới trực tiếp tham gia tạo liên kết — gọi là electron hoá trị.
| Nhóm | IA | IIA | IIIA | IVA | VA | VIA | VIIA | VIIIA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số $e$ hoá trị | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 (He: 2) |
Các nguyên tử khí hiếm (trừ He) đều có $8$ electron lớp ngoài cùng — cấu hình rất bền vững. Quan sát đó là cơ sở cho quy tắc octet.
(8 electron lớp ngoài cùng; riêng H, He hướng tới 2 electron).
▸ Ba cách đạt octet
VD: $\text{Cl}_2$, $\text{H}_2\text{O}$
VD: $\text{Na} \to \text{Na}^+$
VD: $\text{Cl} \to \text{Cl}^-$
• Nguyên tử có $1, 2, 3$ electron lớp ngoài cùng (kim loại) → dễ nhường hết để lùi về cấu hình khí hiếm chu kì trước.
• Nguyên tử có $5, 6, 7$ electron lớp ngoài cùng (phi kim) → dễ nhận thêm $e$ để đạt $8$.
• Hai nguyên tử phi kim gặp nhau → cùng góp chung $e$ (vì cả hai đều cần thêm).
Khi hai nguyên tử phi kim kết hợp, cả hai đều cần thêm electron → chúng góp chung electron để đạt octet. Mỗi cặp electron dùng chung tương ứng với một liên kết.
• Mỗi nguyên tử phi kim cần thêm $(8 - $ số $e$ hoá trị$)$ electron.
• Số cặp $e$ chung quanh mỗi nguyên tử = số $e$ cần thêm của nguyên tử đó.
Khi kim loại kết hợp với phi kim: kim loại nhường electron → ion dương; phi kim nhận electron → ion âm. Hai ion trái dấu hút nhau → tạo hợp chất ion.
• Nhường: nguyên tử kim loại MẤT HẲN electron cho phi kim → hai ion riêng biệt, hút nhau bằng lực tĩnh điện.
• Góp chung: hai nguyên tử cùng đóng góp electron để dùng chung → cặp electron dùng chung "thuộc về" cả hai (không thuộc riêng ai).
Quy tắc octet áp dụng tốt nhất cho các nguyên tố chu kì 2 và một số nguyên tố có tính kim loại hoặc phi kim điển hình. Tuy nhiên vẫn có ngoại lệ:
| Phân tử | Số $e$ quanh nguyên tử trung tâm | Ghi chú |
|---|---|---|
| $\text{PCl}_5$ | P có $10e$ (vượt $8$) | P chu kì 3, có thêm phân lớp $d$ trống |
| $\text{BF}_3$ | B chỉ có $6e$ (thiếu $2$) | B nhóm IIIA, ít $e$ hoá trị |
| $\text{NO}_2$ | Có số $e$ lẻ ($17e$) | Phân tử "gốc tự do" |
Trong phạm vi SGK Hoá 10, đa số ví dụ đều thoả mãn octet. Nếu đề bài hỏi về $\text{BF}_3$, $\text{PCl}_5$ — đó là ngoại lệ và không thoả mãn octet.
Để xem lý thuyết đầy đủ với phương pháp giải các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:
Định nghĩa liên kết hoá học, electron hoá trị, quy tắc octet và các dạng bài tập áp dụng đầy đủ kèm sơ đồ tư duy.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!
Cùng luyện Bài 10 – Quy tắc Octet!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
