Bài tập Hoá 10 Bài 15: Phản ứng oxi hóa – khử (24 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 15

Phản Ứng Oxi Hoá – Khử

Số oxi hoá · Chất khử – chất oxi hoá · Thăng bằng electron · Ứng dụng thực tiễn

1
Số oxi hoá & bốn quy tắc xác định
KHÁI NIỆM
Số oxi hoá là điện tích quy ước của nguyên tử trong phân tử, được tính khi giả định mọi electron liên kết đều chuyển hoàn toàn về phía nguyên tử có độ âm điện lớn hơn.

Cách viết: dấu trước, số sau. Ví dụ: +1, −2, 0.

▸ Bốn quy tắc xác định số oxi hoá

1Đơn chất
Số oxi hoá của nguyên tử trong đơn chất luôn bằng 0.
VD: 0$\text{Na}$, 0$\text{H}_2$, 0$\text{O}_2$, 0$\text{Fe}$.
2Trong hợp chất (giá trị thường gặp)
$\text{H}$ thường +1; $\text{O}$ thường −2;
KL nhóm IA +1; IIA +2; Al +3.
3Tổng trong phân tử
Trong hợp chất, tổng số oxi hoá của tất cả nguyên tử $= 0$.
VD: $\text{Al}_2\text{O}_3$: $(+3) \times 2 + (-2) \times 3 = 0$ ✓
4Trong ion
Ion đơn nguyên tử: số oxi hoá $=$ điện tích ion.
Ion đa nguyên tử: tổng số oxi hoá $=$ điện tích ion.
VD: $\text{NH}_4^+$: $(-3) + (+1) \times 4 = +1$ ✓
📘 Ví dụ áp dụng — Tìm số oxi hoá của C trong $\text{CaCO}_3$
Bước 1. Gán: $\text{Ca} = +2$ (nhóm IIA), $\text{O} = -2$.
Bước 2. Gọi số oxi hoá của C là $x$.
Bước 3. Áp dụng quy tắc 3: $(+2) + x + (-2) \times 3 = 0$.
Bước 4. $\Rightarrow x = +4$.
C có số oxi hoá $+4$ trong $\text{CaCO}_3$
⚠ Lưu ý: Số oxi hoá có thể là phân số khi tính trung bình. VD: $\text{Fe}_3\text{O}_4$ có số oxi hoá trung bình của Fe là $+8/3$ (thực tế gồm $1$ ion $\text{Fe}^{2+}$ và $2$ ion $\text{Fe}^{3+}$).
2
Chất oxi hoá & chất khử
CHẤT KHỬ ↗️ Là chất NHƯỜNG electron
$\Rightarrow$ Số oxi hoá TĂNG
(Quá trình oxi hoá)
CHẤT OXI HOÁ ↘️ Là chất NHẬN electron
$\Rightarrow$ Số oxi hoá GIẢM
(Quá trình khử)
💡 Mẹo nhớ: "Khử cho – O nhận" — chất Khử CHO electron, chất Oxi hoá NHẬN electron.
📘 Ví dụ 1 — Đốt cháy carbon
$\overset{0}{\text{C}} + \overset{0}{\text{O}_2} \xrightarrow{t^\circ} \overset{+4}{\text{C}}\overset{-2}{\text{O}_2}$
$\text{C}$: $0 \to +4$ → tăng → nhường $4e$ → là chất khử.
$\text{O}_2$: $0 \to -2$ → giảm → nhận $4e$ → là chất oxi hoá.
Chất khử: $\text{C}$ · Chất oxi hoá: $\text{O}_2$
📘 Ví dụ 2 — Khử $\text{Fe}_2\text{O}_3$ bằng CO
$\overset{+3}{\text{Fe}_2}\text{O}_3 + 3\overset{+2}{\text{C}}\text{O} \xrightarrow{t^\circ} 2\overset{0}{\text{Fe}} + 3\overset{+4}{\text{C}}\text{O}_2$
$\text{C}$ (trong CO): $+2 \to +4$ → tăng → CO là chất khử.
$\text{Fe}$: $+3 \to 0$ → giảm → $\text{Fe}_2\text{O}_3$ là chất oxi hoá.
Chất khử: CO · Chất oxi hoá: $\text{Fe}_2\text{O}_3$
3
Phản ứng oxi hoá – khử
ĐỊNH NGHĨA
Phản ứng oxi hoá – khử là phản ứng trong đó xảy ra đồng thời quá trình nhường và nhận electron.
📌 Dấu hiệu nhận biết:
Có sự thay đổi số oxi hoá của ít nhất một nguyên tử trước và sau phản ứng.
📘 Ví dụ phân biệt
(a) $2\text{Al(OH)}_3 \xrightarrow{t^\circ} \text{Al}_2\text{O}_3 + 3\text{H}_2\text{O}$
Al luôn $+3$; O luôn $-2$; H luôn $+1$ → không có thay đổi số oxi hoá → KHÔNG phải phản ứng oxi hoá – khử.
(b) $\text{C} + \text{CO}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{CO}$
C: $0 \to +2$ (tăng) và $+4 \to +2$ (giảm) → có thay đổi số oxi hoá → là phản ứng oxi hoá – khử.
Không phải mọi phản ứng đều là oxi hoá – khử!
⚠ Lưu ý đặc biệt:
Một chất có thể vừa là chất oxi hoá vừa là chất khử (phản ứng tự oxi hoá – khử). VD: $\text{Cl}_2 + 2\text{NaOH} \to \text{NaCl} + \text{NaClO} + \text{H}_2\text{O}$ — Cl từ $0$ vừa giảm xuống $-1$ (NaCl) vừa tăng lên $+1$ (NaClO).
4
Lập PTHH bằng phương pháp thăng bằng electron
NGUYÊN TẮC CỐT LÕI
$\sum$ electron chất khử nhường $=$ $\sum$ electron chất oxi hoá nhận

▸ 4 bước cân bằng

1
Xác định số oxi hoá của các nguyên tử → tìm nguyên tử có sự thay đổi → xác định chất khử, chất oxi hoá.
2
Viết quá trình oxi hoá (nhường $e$) và quá trình khử (nhận $e$).
3
Tìm hệ số (BSCNN) sao cho tổng $e$ nhường $=$ tổng $e$ nhận.
4
Đặt hệ số vào phương trình → cân bằng các nguyên tố còn lại → kiểm tra.
📘 Ví dụ — Cân bằng $\text{NH}_3 + \text{O}_2 \to \text{NO} + \text{H}_2\text{O}$
Bước 1. $\overset{-3}{\text{N}}\text{H}_3 + \overset{0}{\text{O}_2} \to \overset{+2}{\text{N}}\text{O} + \text{H}_2\overset{-2}{\text{O}}$.
$\Rightarrow$ Chất khử: $\text{NH}_3$; chất oxi hoá: $\text{O}_2$.
Bước 2.
$\text{N}^{-3} \to \text{N}^{+2} + 5e$ (oxi hoá)
$\text{O}_2^{\,0} + 4e \to 2\text{O}^{-2}$ (khử)
Bước 3. BSCNN($5, 4$) $= 20$.
$\times 4$ vế trên: $4\text{N}^{-3} \to 4\text{N}^{+2} + 20e$
$\times 5$ vế dưới: $5\text{O}_2 + 20e \to 10\text{O}^{-2}$
Bước 4. Đặt hệ số → cân bằng H, O:
$4\text{NH}_3 + 5\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ,\text{xt}} 4\text{NO} + 6\text{H}_2\text{O}$
Kiểm tra: N: $4=4$ ✓; H: $12=12$ ✓; O: $10=10$ ✓.
$4\text{NH}_3 + 5\text{O}_2 \to 4\text{NO} + 6\text{H}_2\text{O}$ — Tổng hệ số: $19$
5
Phản ứng oxi hoá – khử trong thực tiễn

▸ a) Sự cháy

Phản ứng cháy = chất cháy (nhiên liệu: than, xăng, gas…) + chất oxi hoá (thường là $\text{O}_2$) ở nhiệt độ cao, kèm toả nhiệt & phát sáng.

  • $\text{C} + \text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{CO}_2$
  • $2\text{C}_4\text{H}_{10} + 13\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} 8\text{CO}_2 + 10\text{H}_2\text{O}$ (đốt gas)

▸ b) Sự han gỉ kim loại

Kim loại bị oxi hoá bởi $\text{O}_2$ và hơi nước trong không khí, đặc biệt phổ biến ở khí hậu nhiệt đới ẩm:

$4\text{Fe} + 3\text{O}_2 + x\text{H}_2\text{O} \to 2\text{Fe}_2\text{O}_3 \cdot x\text{H}_2\text{O}$ (gỉ sắt)

▸ c) Sản xuất hoá chất

Phần lớn phản ứng trong sản xuất công nghiệp là phản ứng oxi hoá – khử. VD sản xuất $\text{H}_2\text{SO}_4$:

  • $\text{S} + \text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} \text{SO}_2$ (oxi hoá – khử)
  • $2\text{SO}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ,\text{xt}} 2\text{SO}_3$ (oxi hoá – khử)
  • $\text{SO}_3 + \text{H}_2\text{O} \to \text{H}_2\text{SO}_4$ (KHÔNG phải oxi hoá – khử)

▸ d) Chuyển hoá nitrogen tự nhiên

Tia sét tạo điều kiện cho $\text{N}_2$ phản ứng với $\text{O}_2$:

  • $\text{N}_2 + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{tia lửa}} 2\text{NO}$
  • $2\text{NO} + \text{O}_2 \to 2\text{NO}_2$
  • $4\text{NO}_2 + \text{O}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \to 4\text{HNO}_3$

$\text{HNO}_3$ tan vào nước mưa → $\text{NO}_3^-$ → cung cấp phân đạm tự nhiên cho cây trồng.

▸ e) Xác định nồng độ chất bằng $\text{KMnO}_4$

Dung dịch $\text{KMnO}_4$ là tác nhân oxi hoá mạnh, dùng để xác định hàm lượng chất khử như $\text{FeSO}_4$, $\text{H}_2\text{O}_2$, $\text{SO}_2$…

6
Xem đầy đủ lý thuyết & phương pháp giải

Để xem lý thuyết đầy đủ với các dạng bài tập tính toán theo phản ứng oxi hoá – khử (bảo toàn electron, xác định kim loại, tính nồng độ…) cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/27
🔥

Cùng luyện Bài 15 – Phản ứng oxi hoá – khử!

27 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 6 tự luận (3 bổ sung cân bằng PT)

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ