Biến Thiên Enthalpy Trong Phản Ứng Hoá Học
Phản ứng tỏa – thu nhiệt · Phương trình nhiệt hoá học · Tính $\Delta_rH$ theo nhiệt tạo thành & năng lượng liên kết
Khi phản ứng hoá học xảy ra, luôn có sự trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh.
$\Rightarrow$ Môi trường nóng lên
$\Rightarrow$ Môi trường lạnh đi
| Phản ứng tỏa nhiệt | Phản ứng thu nhiệt |
|---|---|
| Đốt cháy than, củi, gas → không khí ấm | Pha viên sủi vitamin C → nước trong cốc mát hơn |
| Trung hoà $\text{HCl} + \text{NaOH}$ | Nhiệt phân $\text{CaCO}_3$ (cần đun nóng) |
| Tôi vôi: $\text{CaO} + \text{H}_2\text{O}$ | Nhiệt phân $\text{KMnO}_4$ (đun liên tục) |
• Phản ứng xảy ra được ở nhiệt độ phòng → thường là tỏa nhiệt.
• Phản ứng cần đun nóng hoặc cung cấp năng lượng liên tục → thường là thu nhiệt.
Phương trình nhiệt hoá học = phương trình hoá học có ghi kèm trạng thái các chất và giá trị $\Delta_rH$.
▸ Kí hiệu trạng thái
- $(s)$ — rắn (solid)
- $(l)$ — lỏng (liquid)
- $(g)$ — khí (gas)
- $(aq)$ — dung dịch (aqueous)
▸ Ý nghĩa của dấu $\Delta_rH$
(giải phóng nhiệt)
(hấp thụ nhiệt)
Dấu $-$ (âm) liên kết với "tỏa" (mất nhiệt), dấu $+$ (dương) liên kết với "thu" (nhận nhiệt). Giá trị tuyệt đối $|\Delta_rH|$ càng lớn → nhiệt lượng trao đổi càng nhiều.
▸ Điều kiện chuẩn
Để so sánh giữa các phản ứng, người ta quy về điều kiện chuẩn:
- Áp suất: $1$ bar (với chất khí)
- Nồng độ: $1$ mol/L (với chất tan)
- Nhiệt độ: thường chọn $25°\text{C}$ ($298$ K)
Kí hiệu: $\Delta_rH^\circ_{298}$.
$\Rightarrow$ Đốt 2 mol $\text{H}_2$ tạo 2 mol nước lỏng, tỏa $571{,}6$ kJ.
$\Rightarrow$ Nhiệt phân 1 mol $\text{Cu(OH)}_2$ thu $9{,}0$ kJ.
Khi đo ở điều kiện chuẩn → nhiệt tạo thành chuẩn $\Delta_fH^\circ_{298}$.
Nhiệt tạo thành chuẩn của các đơn chất ở dạng bền vững nhất bằng $0$:
$\Delta_fH^\circ_{298}(\text{O}_2(g)) = 0$ | $\Delta_fH^\circ_{298}(\text{H}_2(g)) = 0$ | $\Delta_fH^\circ_{298}(\text{C}(\text{graphite})) = 0$.
Carbon ở dạng bền nhất là graphite (KHÔNG phải kim cương). Vì $\text{C}(\text{kim cương}) \to \text{C}(\text{graphite})$ có $\Delta_rH^\circ_{298} = -1{,}9$ kJ $< 0$ → graphite có năng lượng thấp hơn → bền hơn.
▸ Bảng nhiệt tạo thành chuẩn (một số chất quan trọng)
| Chất | $\Delta_fH^\circ_{298}$ (kJ/mol) | Chất | $\Delta_fH^\circ_{298}$ (kJ/mol) |
|---|---|---|---|
| $\text{CO}_2(g)$ | $-393{,}5$ | $\text{H}_2\text{O}(l)$ | $-285{,}8$ |
| $\text{CO}(g)$ | $-110{,}5$ | $\text{H}_2\text{O}(g)$ | $-241{,}8$ |
| $\text{CH}_4(g)$ | $-74{,}9$ | $\text{HCl}(g)$ | $-92{,}3$ |
| $\text{C}_2\text{H}_6(g)$ | $-84{,}7$ | $\text{NH}_3(g)$ | $-45{,}9$ |
| $\text{C}_2\text{H}_2(g)$ | $+227{,}0$ | $\text{NaCl}(s)$ | $-411{,}1$ |
| $\text{CaO}(s)$ | $-635{,}1$ | $\text{SO}_2(g)$ | $-296{,}8$ |
Trong đó: sp = sản phẩm; cđ = chất đầu (chất phản ứng).
• Phải nhân nhiệt tạo thành mỗi chất với hệ số tương ứng trong phương trình.
• Nhiệt tạo thành của đơn chất bền $= 0$ (như $\text{O}_2(g), \text{H}_2(g), \text{N}_2(g)$…).
(Lưu ý: $\text{O}_2$ là đơn chất → $\Delta_fH = 0$.)
Tất cả các chất trong phương trình (cả chất đầu và sản phẩm) đều phải ở thể khí $(g)$. Nếu có chất ở thể rắn $(s)$ hoặc lỏng $(l)$, KHÔNG áp dụng được công thức này.
Hai công thức có thứ tự ngược nhau:
• Theo nhiệt tạo thành: sp $-$ cđ.
• Theo năng lượng liên kết: cđ $-$ sp.
Giải thích: Phá liên kết trong cđ cần năng lượng ($+E_b$). Tạo liên kết mới trong sp giải phóng năng lượng ($-E_b$).
▸ Quy trình giải
- Bước 1. Viết công thức cấu tạo đầy đủ → đếm chính xác các loại liên kết.
- Bước 2. Tính $\sum E_b(\text{cđ})$ (tổng năng lượng các liên kết trong chất đầu).
- Bước 3. Tính $\sum E_b(\text{sp})$ (tổng năng lượng các liên kết trong sản phẩm).
- Bước 4. Áp dụng $\Delta_rH = \sum E_b(\text{cđ}) - \sum E_b(\text{sp})$.
$\text{C}_2\text{H}_4$ có $1$ liên kết $\text{C=C}$ và $4$ liên kết $\text{C–H}$.
$\text{H}_2$ có $1$ liên kết $\text{H–H}$.
$\text{C}_2\text{H}_6$ có $1$ liên kết $\text{C–C}$ và $6$ liên kết $\text{C–H}$.
Để xem lý thuyết đầy đủ với bảng nhiệt tạo thành chuẩn chi tiết, bảng năng lượng liên kết, các dạng bài tập tính toán mở rộng cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:
Bảng nhiệt tạo thành đầy đủ, các dạng bài tập tính $\Delta_rH$ kèm sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp.
Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!
Cùng luyện Bài 17 – Biến thiên enthalpy!
24 câu: 19 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
