Bài tập Hoá 10 Bài 5: Cấu tạo của bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học (23 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 5

Cấu Tạo Của Bảng Tuần Hoàn Các Nguyên Tố Hoá Học

Nguyên tắc sắp xếp · ô nguyên tố · chu kì · nhóm · phân loại nguyên tố s, p, d, f

1
Lược sử & nguyên tắc sắp xếp bảng tuần hoàn

▸ Lược sử hình thành

Quá trình phân loại nguyên tố hoá học đã trải qua nhiều giai đoạn. Một số mốc quan trọng:

NămNhà khoa họcĐóng góp
1789Lavoisier (Pháp)Phân 33 nguyên tố thành chất khí, kim loại, phi kim, "đất"
1829Döbereiner (Đức)Nhóm các nguyên tố có tính chất giống nhau (Li, Na, K…)
1866Newlands (Anh)Sắp xếp theo khối lượng nguyên tử thành các "quãng tám"
1869Mendeleev (Nga) & Meyer (Đức)Sắp xếp theo khối lượng nguyên tử; Mendeleev để trống vị trí và dự đoán nguyên tố chưa biết

Bảng tuần hoàn hiện đại (tính đến 2016) chứa 118 nguyên tố, được sắp xếp theo chiều tăng của điện tích hạt nhân nguyên tử (thay vì khối lượng nguyên tử như trước).

▸ Ba nguyên tắc sắp xếp

NGUYÊN TẮC 1
Các nguyên tố sắp xếp theo chiều tăng dần điện tích hạt nhân ($Z$)
NGUYÊN TẮC 2
Các nguyên tố có cùng số lớp electron được xếp thành một hàng (chu kì)
NGUYÊN TẮC 3
Các nguyên tố có cùng số electron hoá trị được xếp thành một cột (nhóm)
Electron hoá trị là các electron có khả năng tham gia tạo liên kết hoá học, thường nằm ở lớp ngoài cùngphân lớp sát lớp ngoài cùng (nếu chưa bão hoà).
⚠ Lưu ý:
• Sắp xếp theo điện tích hạt nhân $Z$ (KHÔNG phải nguyên tử khối).
• Cùng số lớp electron → cùng hàng (chu kì), không phải cột.
• Cùng số electron hoá trị → cùng cột (nhóm), không phải hàng.
2
Ô nguyên tố

Mỗi nguyên tố chiếm một ô riêng trong bảng tuần hoàn.

CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
Số thứ tự ô = Số hiệu nguyên tử ($Z$) = Số proton = Số electron

▸ Thông tin trong ô nguyên tố

13
Al
Aluminium
26,982

Ví dụ: Ô số 13 — Aluminium (Al), nguyên tử khối trung bình 26,982

Ô nguyên tố thường cho biết:

  • Số hiệu nguyên tử ($Z$) — số thứ tự của ô.
  • Kí hiệu nguyên tố (ví dụ Al, Na, Cl…).
  • Tên nguyên tố (Aluminium, Sodium, Chlorine…).
  • Nguyên tử khối trung bình ($\bar{A}$).
⚠ Lưu ý: Ô nguyên tố cho biết nguyên tử khối trung bình, KHÔNG cho biết trực tiếp số khối $A$ (vì $A$ là đại lượng của từng đồng vị, không phải của nguyên tố).
3
Chu kì
CHU KÌ
Là dãy các nguyên tố mà nguyên tử có cùng số lớp electron, sắp xếp theo chiều điện tích hạt nhân tăng dần.
CÔNG THỨC QUAN TRỌNG
Số thứ tự chu kì $=$ Số lớp electron của nguyên tử

▸ Bảng các chu kì

Chu kìSố nguyên tốĐầu → CuốiSố lớp $e$
12H → He1
28Li → Ne2
38Na → Ar3
418K → Kr4
518Rb → Xe5
632Cs → Rn6
732Fr → Og7
  • Chu kì 1, 2, 3 — chu kì nhỏ (chứa ít nguyên tố).
  • Chu kì 4, 5, 6, 7 — chu kì lớn (chứa nhiều nguyên tố).

Hai hàng cuối bảng được tách riêng:

  • 15 nguyên tố lanthanide (La → Lu, chu kì 6).
  • 15 nguyên tố actinide (Ac → Lr, chu kì 7).
⚠ Lưu ý: Số thứ tự chu kì $=$ số lớp electron (KHÔNG phải tổng số electron). Ví dụ: Na có 11 electron nhưng thuộc chu kì 3 (vì có 3 lớp).
📝 Ví dụ — Sulfur ($Z = 16$)
Bước 1: Cấu hình: $1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^2\,3p^4$.
Bước 2: Có 3 lớp electron (lớp 1, 2, 3).
⇒ S thuộc chu kì 3
4
Nhóm nguyên tố
NHÓM
Gồm các nguyên tố có cấu hình electron tương tự nhau, dẫn đến tính chất hoá học gần giống nhau, được xếp thành một cột.

▸ Cấu trúc nhóm trong bảng tuần hoàn

Bảng tuần hoàn có 18 cột, chia thành:

Loại nhómSố nhómChứa nguyên tố
Nhóm A8 nhóm (IA → VIIIA)Nguyên tố $s$ và $p$
Nhóm B8 nhóm (IB → VIIIB)Nguyên tố $d$ và $f$
Lưu ý: Nhóm VIIIB đặc biệt — gồm 3 cột (chứ không phải 1 cột như các nhóm khác). Tổng số cột $= 8 + 7 + 3 = 18$ cột.

▸ Số electron hoá trị (chỉ áp dụng nhóm A)

QUY TẮC NHÓM A
Số electron hoá trị $=$ Số electron lớp ngoài cùng $=$ Số thứ tự nhóm A (trừ He)

▸ Một số nhóm A đặc trưng

Nhóm IA — Kim loại kiềm Li, Na, K, Rb, Cs, Fr — đều có 1 $e$ hoá trị (trừ H).
Nhóm IIA — Kim loại kiềm thổ Be, Mg, Ca, Sr, Ba — đều có 2 $e$ hoá trị.
Nhóm VIIA — Halogen F, Cl, Br, I — đều có 7 $e$ hoá trị.
Nhóm VIIIA — Khí hiếm He, Ne, Ar, Kr, Xe, Rn — 8 $e$ hoá trị (riêng He có 2).
📝 Ví dụ — Magnesium (Mg, chu kì 3, nhóm IIA)
Bước 1: Mg thuộc nhóm IIA ⇒ có 2 electron hoá trị (lớp ngoài cùng).
Bước 2: Mg thuộc chu kì 3 ⇒ có 3 lớp electron.
Bước 3: Cấu hình: $1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^2$ ⇒ tổng $e = 12$.
⇒ $Z = 12$, Mg ở ô số 12
5
Phân loại nguyên tố

▸ Theo cấu hình electron (s, p, d, f)

Nguyên tố được phân loại dựa vào phân lớp mà electron cuối cùng được điền vào:

LoạiPhân lớp $e$ cuốiVị trí trong BTH
Nguyên tố $s$$s$Nhóm IA, IIA
Nguyên tố $p$$p$Nhóm IIIA → VIIIA (trừ He)
Nguyên tố $d$$d$Nhóm IB → VIIIB
Nguyên tố $f$$f$Họ lanthanide, actinide
📝 Ví dụ phân loại

• ${}_{11}\text{Na}$: $1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^1$ ⇒ $e$ cuối vào $s$ ⇒ nguyên tố $s$.

• ${}_{13}\text{Al}$: $1s^2\,2s^2\,2p^6\,3s^2\,3p^1$ ⇒ $e$ cuối vào $p$ ⇒ nguyên tố $p$.

• ${}_{26}\text{Fe}$: $[\text{Ar}]\,3d^6\,4s^2$ ⇒ $e$ cuối vào $d$ ⇒ nguyên tố $d$.

▸ Theo tính chất hoá học

Vị tríLoại nguyên tốTính chất
IA, IIA, IIIANguyên tố $s$, $p$Kim loại (trừ H, B)
VA, VIA, VIIANguyên tố $p$Thường là phi kim
VIIIANguyên tố $p$ (trừ He là $s$)Khí hiếm
Các nhóm BNguyên tố $d$, $f$Kim loại chuyển tiếp
Mẹo nhớ vị trí từ Z:
① Viết cấu hình electron của nguyên tử.
Số ô $= Z$.
Chu kì $=$ số lớp electron.
Nhóm: với nguyên tố $s$/$p$ thuộc nhóm A → số nhóm $=$ số $e$ lớp ngoài cùng.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với hình ảnh bảng tuần hoàn, sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (xác định nguyên tố từ hợp chất, từ ion…) và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/23
🔬

Cùng luyện Bài 5 – Cấu tạo bảng tuần hoàn!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ