Bài tập Hoá 10 Bài 6. Xu hướng biến đổi một số tính chất của nguyên tử các nguyên tố trong một chu kì và trong một nhóm (23 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 6

Xu Hướng Biến Đổi Tính Chất Nguyên Tử Trong Chu Kì & Nhóm

Cấu hình electron · bán kính nguyên tử · độ âm điện · tính kim loại & tính phi kim

1
Cấu hình electron lớp ngoài cùng & sự biến đổi tuần hoàn

Các nguyên tố cùng một nhóm Asố electron lớp ngoài cùng bằng nhau (bằng số thứ tự nhóm, trừ He). Chính sự giống nhau về electron hoá trị dẫn đến tính chất hoá học tương tự giữa các nguyên tố trong cùng nhóm.

NGUYÊN NHÂN GỐC RỄ
Sau mỗi chu kì, cấu hình electron lớp ngoài cùng lặp lại tuần hoàn ⇒ tính chất các nguyên tố cũng biến đổi tuần hoàn.

▸ Đại lượng biến đổi tuần hoàn vs không biến đổi tuần hoàn

Biến đổi tuần hoàn theo $Z$KHÔNG biến đổi tuần hoàn
Cấu hình electron hoá trịNguyên tử khối (chỉ tăng dần)
Số electron lớp ngoài cùngTổng số electron của nguyên tử (chỉ tăng dần)
📝 Ví dụ — Số electron lớp ngoài cùng nhóm IA

Các nguyên tố nhóm IA (kim loại kiềm) đều có 1 electron lớp ngoài cùng:

• Li ($Z = 3$): $1s^2\,\mathbf{2s^1}$
• Na ($Z = 11$): $\ldots\,\mathbf{3s^1}$
• K ($Z = 19$): $\ldots\,\mathbf{4s^1}$
• Rb, Cs cũng đều có $\ldots\,ns^1$.

$\Rightarrow$ Chính sự giống nhau này khiến chúng có tính chất hoá học tương tự (đều là kim loại kiềm).

2
Bán kính nguyên tử

Bán kính nguyên tử phụ thuộc vào lực hút giữa hạt nhân với electron lớp ngoài cùng:

  • Lực hút tăng → bán kính giảm.
  • Lực hút giảm → bán kính tăng.

▸ Xu hướng biến đổi

Trong chu kì (theo $\to$)Trong nhóm A (theo $\downarrow$)
Điện tích hạt nhânTăng dầnTăng dần
Số lớp electronKhông đổiTăng dần
Lực hútTăngGiảm (lớp tăng chiếm ưu thế)
Bán kínhGIẢMTĂNG
Giải thích chi tiết:
Trong chu kì: Cùng số lớp $e$, nhưng $Z$ tăng → lực hút mạnh hơn → $e$ ngoài cùng bị kéo gần hạt nhân hơn → bán kính giảm.
Trong nhóm A: Tuy $Z$ tăng nhưng số lớp $e$ cũng tăng — hiệu ứng tăng lớp chiếm ưu thế → $e$ ngoài cùng ở xa hạt nhân hơn → bán kính tăng.
Na
Mg
Al
Si
P
S
Cl
▸ Chu kì 3: bán kính nguyên tử giảm dần theo chiều $Z$ tăng
📝 Ví dụ — So sánh bán kính

a) So sánh Li ($Z = 3$) và K ($Z = 19$): cùng nhóm IA, K ở dưới Li → $r_{\text{K}} > r_{\text{Li}}$ (vì K có nhiều lớp electron hơn).

b) So sánh Ca ($Z = 20$) và Se ($Z = 34$): cùng chu kì 4, $Z_{\text{Se}} > Z_{\text{Ca}}$ → $r_{\text{Ca}} > r_{\text{Se}}$ (vì lực hút lên Se mạnh hơn).

3
Độ âm điện
ĐỘ ÂM ĐIỆN ($\chi$)
Đặc trưng cho khả năng hút electron của nguyên tử một nguyên tố khi tạo liên kết hoá học.
  • Độ âm điện lớn → nguyên tử dễ nhận electron.
  • Độ âm điện nhỏ → nguyên tử dễ nhường electron.

Giá trị độ âm điện thường dùng theo thang Pauling (1932).

▸ Xu hướng biến đổi

Trong chu kì (theo $\to$)Trong nhóm A (theo $\downarrow$)
Bán kínhGiảmTăng
Lực hút electronTăngGiảm
Độ âm điện $\chi$TĂNGGIẢM
GHI NHỚ
Nguyên tố có độ âm điện lớn nhất trong bảng tuần hoàn là Fluorine (F) với $\chi = 3{,}98$ (theo thang Pauling).
📝 Ví dụ — Sắp xếp độ âm điện

Cho 3 nguyên tố cùng chu kì 3: Na ($Z=11$), Al ($Z=13$), Cl ($Z=17$).

Cùng chu kì 3, $Z$ tăng dần → độ âm điện tăng dần.
$\chi_{\text{Na}} < \chi_{\text{Al}} < \chi_{\text{Cl}}$.
Giá trị (theo Pauling): Na (0,93); Al (1,61); Cl (3,16).
4
Tính kim loại & tính phi kim
TÍNH KIM LOẠI
Là khả năng nguyên tử dễ nhường electron để trở thành ion dương.
TÍNH PHI KIM
Là khả năng nguyên tử dễ nhận electron để trở thành ion âm.

Càng dễ nhường $e$ → tính kim loại càng mạnh. Càng dễ nhận $e$ → tính phi kim càng mạnh.

▸ Xu hướng biến đổi

Trong chu kì (theo $\to$)Trong nhóm A (theo $\downarrow$)
Bán kínhGiảmTăng
Khả năng nhường $e$GiảmTăng
Khả năng nhận $e$TăngGiảm
Tính kim loạiGIẢMTĂNG
Tính phi kimTĂNGGIẢM
Giải thích:
Trong chu kì: bán kính giảm → lực hút tăng → $e$ ngoài cùng bị giữ chặt → khó nhường (kim loại giảm), dễ nhận (phi kim tăng).
Trong nhóm A: bán kính tăng → lực hút giảm → dễ nhường (kim loại tăng), khó nhận (phi kim giảm).
Na
Mg
Al
Si
P
S
Cl
▸ Chu kì 3: tính KL giảm dần, tính PK tăng dần
📝 Ví dụ minh hoạ

Nhóm IA (Li $\to$ Na $\to$ K $\to$ Rb $\to$ Cs): tính kim loại tăng dần ⇒ Cs là kim loại mạnh nhất nhóm.

Nhóm VIIA (F $\to$ Cl $\to$ Br $\to$ I): tính phi kim giảm dần ⇒ F là phi kim mạnh nhất nhóm (cũng là phi kim mạnh nhất BTH).

5
Tổng hợp quy luật biến đổi

Bảng tóm tắt 4 đại lượng quan trọng nhất:

Tính chấtTrong chu kì ($\to$)Trong nhóm A ($\downarrow$)
Bán kính nguyên tửGiảm Tăng
Độ âm điệnTăng Giảm
Tính kim loạiGiảm Tăng
Tính phi kimTăng Giảm
QUY TẮC NHỚ NHANH
Bán kính biến đổi NGƯỢC chiều với độ âm điện và tính phi kim — CÙNG chiều với tính kim loại.
Bán kính nguyên tử CK: giảm
Nhóm A: tăng
Tính kim loại CK: giảm
Nhóm A: tăng
Độ âm điện CK: tăng
Nhóm A: giảm
Tính phi kim CK: tăng
Nhóm A: giảm
⚠ Lưu ý: Khi 2 nguyên tố khác cả chu kì lẫn nhóm, cần dùng nguyên tố trung gian (cùng chu kì với cái này, cùng nhóm với cái kia) để so sánh gián tiếp.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với hình ảnh minh hoạ bán kính, độ âm điện, sơ đồ tư duy, các dạng bài tập mở rộng (so sánh bán kính ion, dùng nguyên tố trung gian…) và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/23
📊

Cùng luyện Bài 6 – Xu hướng biến đổi tính chất!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ