Bài tập Hoá 10 Bài 10: Quy tắc octet (23 bài tập)

Lớp 10 · Hoá Học Bài 10

Quy Tắc Octet

Liên kết hoá học · Electron hoá trị · Quy tắc octet và sự hình thành phân tử

1
Liên kết hoá học & Electron hoá trị
ĐỊNH NGHĨA
Liên kết hoá học là sự kết hợp giữa các nguyên tử tạo thành phân tử hay tinh thể bền vững hơn.

Khi đứng riêng lẻ, các nguyên tử thường có năng lượng cao và chưa bền. Để giảm năng lượng → bền hơn, chúng có xu hướng kết hợp với nhau, hình thành liên kết hoá học để đạt được cấu hình electron bền vững giống khí hiếm.

▸ Electron hoá trị

Không phải mọi electron đều tham gia liên kết. Chỉ các electron lớp ngoài cùng (và phân lớp sát ngoài cùng) mới trực tiếp tham gia tạo liên kết — gọi là electron hoá trị.

📌 Quy tắc nhanh cho nhóm A: Số electron hoá trị = số thứ tự nhóm A.
NhómIAIIAIIIAIVAVAVIAVIIAVIIIA
Số $e$ hoá trị12345678 (He: 2)
📘 Ví dụ — Đếm electron hoá trị
Na (nhóm IA) → có $1$ electron hoá trị.
O (nhóm VIA) → có $6$ electron hoá trị.
Cl (nhóm VIIA) → có $7$ electron hoá trị.
Ne (nhóm VIIIA) → có $8$ electron hoá trị (đã đầy đủ).
2
Quy tắc octet

Các nguyên tử khí hiếm (trừ He) đều có $8$ electron lớp ngoài cùng — cấu hình rất bền vững. Quan sát đó là cơ sở cho quy tắc octet.

QUY TẮC OCTET
Khi hình thành liên kết hoá học, các nguyên tử có xu hướng nhường, nhận hoặc góp chung electron để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm gần nhất
(8 electron lớp ngoài cùng; riêng H, He hướng tới 2 electron).

▸ Ba cách đạt octet

🤝 Góp chung $e$ Hai phi kim → liên kết cộng hoá trị.
VD: $\text{Cl}_2$, $\text{H}_2\text{O}$
➡️ Nhường $e$ Kim loại mất $e$ → ion dương.
VD: $\text{Na} \to \text{Na}^+$
⬅️ Nhận $e$ Phi kim nhận $e$ → ion âm.
VD: $\text{Cl} \to \text{Cl}^-$
💡 Cách nhận biết xu hướng:
• Nguyên tử có $1, 2, 3$ electron lớp ngoài cùng (kim loại) → dễ nhường hết để lùi về cấu hình khí hiếm chu kì trước.
• Nguyên tử có $5, 6, 7$ electron lớp ngoài cùng (phi kim) → dễ nhận thêm $e$ để đạt $8$.
• Hai nguyên tử phi kim gặp nhau → cùng góp chung $e$ (vì cả hai đều cần thêm).
📘 Ví dụ (SGK) — Fluorine ($Z=9$) nhận thêm 1 electron
Bước 1. F có $9e$, cấu hình $1s^2 2s^2 2p^5$ → có $7e$ lớp ngoài cùng, thiếu $1e$ để đạt octet.
Bước 2. F nhận thêm $1e$ → trở thành ion $\text{F}^-$ với $10e$.
Bước 3. Ion $\text{F}^-$ có cấu hình $1s^2 2s^2 2p^6$ — giống nguyên tử Neon ($\text{Ne}, Z=10$).
$\text{F}^-$ có cấu hình giống khí hiếm Ne
3
Áp dụng octet — Liên kết góp chung electron

Khi hai nguyên tử phi kim kết hợp, cả hai đều cần thêm electron → chúng góp chung electron để đạt octet. Mỗi cặp electron dùng chung tương ứng với một liên kết.

📌 Mẹo tính số cặp electron góp chung:
• Mỗi nguyên tử phi kim cần thêm $(8 - $ số $e$ hoá trị$)$ electron.
• Số cặp $e$ chung quanh mỗi nguyên tử = số $e$ cần thêm của nguyên tử đó.
📘 Ví dụ 1 — Phân tử $\text{Cl}_2$
Bước 1. Mỗi nguyên tử Cl có $7e$ hoá trị, cần thêm $1e$ để đạt octet.
Bước 2. Hai nguyên tử Cl mỗi bên góp $1e$ → tạo $1$ cặp $e$ dùng chung.
Bước 3. Quanh mỗi Cl: $6e$ riêng + $2e$ chung = $8e$ → thoả mãn octet ✓.
$\text{Cl} - \text{Cl}$ — 1 liên kết đơn
📘 Ví dụ 2 — Phân tử $\text{H}_2\text{O}$
Bước 1. O (nhóm VIA) có $6e$ hoá trị → cần thêm $2e$. Mỗi H có $1e$ → cần thêm $1e$ (đạt cấu hình He).
Bước 2. O góp chung electron với 2 nguyên tử H, mỗi cặp O–H dùng chung $1$ cặp $e$ → tổng $2$ cặp chung quanh O.
Bước 3. Quanh O: $2$ cặp chung + $2$ cặp riêng = $8e$ ✓. Quanh mỗi H: $1$ cặp chung = $2e$ ✓.
$\text{H} - \text{O} - \text{H}$ — 2 liên kết đơn
📘 Ví dụ 3 (SGK) — Phân tử $\text{NF}_3$
Bước 1. N (nhóm VA) có $5e$ hoá trị → cần thêm $3e$. F (nhóm VIIA) có $7e$ → cần thêm $1e$.
Bước 2. N cần $3e$ → góp chung với 3 nguyên tử F, tạo $3$ cặp $e$ chung.
Bước 3. Quanh N: $3$ cặp chung + $1$ cặp riêng $= 8e$ ✓. Quanh mỗi F: $1$ cặp chung + $3$ cặp riêng $= 8e$ ✓.
Tỉ lệ N : F = 1 : 3 → công thức $\text{NF}_3$
💡 Trường hợp H: H chỉ có $1e$, hướng tới cấu hình He ($2e$) — KHÔNG cần đạt $8e$. Vì vậy quanh H luôn là $2e$ (thoả mãn cấu hình He), không phải octet.
4
Áp dụng octet — Hợp chất ion (nhường – nhận)

Khi kim loại kết hợp với phi kim: kim loại nhường electron → ion dương; phi kim nhận electron → ion âm. Hai ion trái dấu hút nhau → tạo hợp chất ion.

📘 Ví dụ 1 (SGK) — Hợp chất $\text{NaF}$
Bước 1. Na (nhóm IA) có $1e$ hoá trị → nhường $1e$ → ion $\text{Na}^+$ (cấu hình giống Ne).
Bước 2. F (nhóm VIIA) có $7e$ hoá trị → nhận $1e$ → ion $\text{F}^-$ (cấu hình giống Ne).
Bước 3. $\text{Na}^+$ và $\text{F}^-$ trái dấu → hút nhau → tạo $\text{NaF}$.
$\text{Na} + \text{F} \to \text{Na}^+ + \text{F}^- \to \text{NaF}$
📘 Ví dụ 2 — Hợp chất $\text{NaCl}$
Na nhường $1e$ → $\text{Na}^+$ (giống Ne).
Cl nhận $1e$ → $\text{Cl}^-$ (giống Ar).
$\text{Na}^+ + \text{Cl}^- \to \text{NaCl}$.
Tỉ lệ Na : Cl = 1 : 1 → $\text{NaCl}$
📘 Ví dụ 3 — Hợp chất $\text{MgCl}_2$ (mở rộng)
Mg (nhóm IIA) → nhường $2e$ → $\text{Mg}^{2+}$ (giống Ne).
Mỗi Cl chỉ nhận $1e$ → cần $2$ nguyên tử Cl để nhận hết $2e$ từ Mg.
$\text{Mg}^{2+}$ và $2 \text{Cl}^-$ → tạo $\text{MgCl}_2$.
Tỉ lệ Mg : Cl = 1 : 2 → $\text{MgCl}_2$
⚠ Phân biệt "nhường" và "góp chung":
Nhường: nguyên tử kim loại MẤT HẲN electron cho phi kim → hai ion riêng biệt, hút nhau bằng lực tĩnh điện.
Góp chung: hai nguyên tử cùng đóng góp electron để dùng chung → cặp electron dùng chung "thuộc về" cả hai (không thuộc riêng ai).
5
Một số ngoại lệ của quy tắc octet

Quy tắc octet áp dụng tốt nhất cho các nguyên tố chu kì 2 và một số nguyên tố có tính kim loại hoặc phi kim điển hình. Tuy nhiên vẫn có ngoại lệ:

Phân tửSố $e$ quanh nguyên tử trung tâmGhi chú
$\text{PCl}_5$P có $10e$ (vượt $8$)P chu kì 3, có thêm phân lớp $d$ trống
$\text{BF}_3$B chỉ có $6e$ (thiếu $2$)B nhóm IIIA, ít $e$ hoá trị
$\text{NO}_2$Có số $e$ lẻ ($17e$)Phân tử "gốc tự do"
💡 Lưu ý khi làm bài:
Trong phạm vi SGK Hoá 10, đa số ví dụ đều thoả mãn octet. Nếu đề bài hỏi về $\text{BF}_3$, $\text{PCl}_5$ — đó là ngoại lệ và không thoả mãn octet.
6
Xem đầy đủ lý thuyết & sơ đồ tư duy

Để xem lý thuyết đầy đủ với phương pháp giải các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Hoá Học 10!

1
Điểm: 0/23
⚛️

Cùng luyện Bài 10 – Quy tắc Octet!

23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ