Bài tập Hoá 10 Bài 12: Liên kết cộng hóa trị (23 bài tập)

Lớp 10 · Hóa Học Bài 12

Liên Kết Cộng Hóa Trị

Khái niệm, công thức Lewis, phân loại theo độ âm điện và liên kết $\sigma, \pi$

1
Khái niệm liên kết cộng hóa trị

Khi hai nguyên tử phi kim tiến lại gần nhau, thay vì cho – nhận electron hoàn toàn (như liên kết ion), chúng sẽ góp chung electron để cả hai cùng đạt lớp vỏ bền vững theo quy tắc octet (hoặc 2 electron với hydrogen).

📐 Định nghĩa
Liên kết cộng hóa trị là liên kết được hình thành giữa hai nguyên tử bằng một hay nhiều cặp electron dùng chung.

🔵 Hai cách hình thành cặp electron dùng chung

① Cách thông thường
Đặc điểmMỗi nguyên tử đóng góp electron vào cặp dùng chung
Ví dụ$\text{HCl}$: H góp 1e, Cl góp 1e $\to$ tạo 1 cặp dùng chung
Kí hiệu$\text{H} - \text{Cl}$ (vạch nối thường)
② Kiểu cho – nhận
Đặc điểmChỉ một nguyên tử cung cấp cả cặp electron; nguyên tử kia nhận
Ví dụ$\text{NH}_4^+$: N cho cặp e, $\text{H}^+$ nhận
Kí hiệu$\text{B} \to \text{A}$ (mũi tên: B cho, A nhận)

🔵 Liên kết cho – nhận trong ion $\text{NH}_4^+$

Trong phân tử $\text{NH}_3$, nguyên tử $\text{N}$ còn dư 1 cặp electron chưa liên kết. Ion $\text{H}^+$ có orbital trống. Khi $\text{NH}_3$ kết hợp với $\text{H}^+$, nguyên tử $\text{N}$ đóng góp cặp electron đó cho $\text{H}^+$ → hình thành liên kết cho – nhận, tạo ion $\text{NH}_4^+$.

Sơ đồ tạo thành ion NH4+ — liên kết cho nhận giữa NH3 và H+
Hình 1: Sơ đồ hình thành ion $\text{NH}_4^+$ qua liên kết cho – nhận
📌Điểm quan trọng: Trong ion $\text{NH}_4^+$, bốn liên kết N–H hoàn toàn tương đương nhau, không phân biệt được liên kết nào là cho – nhận. Một khi đã hình thành, các liên kết đều giống hệt nhau.
2
Liên kết đơn, đôi, ba — Công thức Lewis

Tùy theo số cặp electron dùng chung giữa hai nguyên tử, ta phân loại:

Loại liên kếtSố cặp e dùng chungKí hiệuVí dụ
Liên kết đơn$1$ cặp$\text{A} - \text{B}$$\text{Cl}_2$, $\text{HCl}$, $\text{H}_2$
Liên kết đôi$2$ cặp$\text{A} = \text{B}$$\text{O}_2$, $\text{CO}_2$
Liên kết ba$3$ cặp$\text{A} \equiv \text{B}$$\text{N}_2$

🔵 a) Liên kết đơn — Phân tử $\text{Cl}_2$

Mỗi nguyên tử $\text{Cl}$ có 7 electron hóa trị, cần thêm 1 electron để đạt octet. Hai nguyên tử mỗi bên góp 1 electron $\to$ tạo 1 cặp electron dùng chung. Sau khi liên kết, mỗi $\text{Cl}$ đạt 8 electron lớp ngoài cùng.

Sơ đồ hình thành phân tử Cl2 — Công thức electron, Lewis và cấu tạo
Hình 2: CT electron $\to$ CT Lewis $\to$ CT cấu tạo của $\text{Cl}_2$

🔵 Phân tử $\text{HCl}$

Nguyên tử $\text{H}$ (1 electron hóa trị) và $\text{Cl}$ (7 electron hóa trị) mỗi bên góp 1 electron. Kết quả: $\text{H}$ đạt 2 electron (giống He), $\text{Cl}$ đạt 8 electron.

Sơ đồ tạo thành HCl
Hình 3: Sơ đồ tạo thành phân tử $\text{HCl}$

🔵 b) Liên kết đôi — Phân tử $\text{O}_2$ và $\text{CO}_2$

Nguyên tử $\text{O}$ có 6 electron hóa trị, cần 2 electron. Hai nguyên tử $\text{O}$ mỗi bên góp 2 electron $\to$ 2 cặp electron dùng chung.

Sơ đồ tạo thành phân tử O2 với liên kết đôi O=O
Hình 4: Sơ đồ tạo thành phân tử $\text{O}_2$ — liên kết đôi $\text{O} = \text{O}$

Trong phân tử $\text{CO}_2$: nguyên tử $\text{C}$ (4 electron hóa trị) góp tổng cộng 4 electron, mỗi nguyên tử $\text{O}$ góp 2 electron. Kết quả: mỗi liên kết $\text{C} = \text{O}$ là liên kết đôi, phân tử có hai liên kết đôi: $\text{O} = \text{C} = \text{O}$.

Sơ đồ tạo thành phân tử CO2 với hai liên kết đôi C=O
Hình 5: Sơ đồ tạo thành phân tử $\text{CO}_2$ — hai liên kết đôi $\text{C} = \text{O}$

🔵 c) Liên kết ba — Phân tử $\text{N}_2$

Nguyên tử $\text{N}$ có 5 electron hóa trị, cần 3 electron. Mỗi nguyên tử góp 3 electron $\to$ 3 cặp electron dùng chung.

Sơ đồ tạo thành phân tử N2 với liên kết ba N≡N
Hình 6: Sơ đồ tạo thành phân tử $\text{N}_2$ — liên kết ba $\text{N} \equiv \text{N}$

🔵 Phân biệt 3 loại công thức

Công thức electron: dùng dấu chấm (•) hoặc dấu chéo (×) để biểu diễn từng electron, kể cả electron riêng và electron dùng chung.
Công thức Lewis: thay mỗi cặp electron dùng chung bằng một gạch nối "—"; vẫn giữ các cặp electron riêng.
Công thức cấu tạo: bỏ luôn các cặp electron riêng, chỉ giữ các gạch nối liên kết.
💡Cách viết nhanh: Nhìn số e hóa trị của mỗi nguyên tử $\to$ tính số e cần thêm để đạt 8 (hoặc 2 với H) $\to$ ghép cặp dùng chung. Số liên kết = số e cần thêm $\div 2$.
3
Phân loại liên kết theo độ âm điện

🔵 a) Liên kết CHT phân cực và không phân cực

⚖️ CHT không phân cực
Đặc điểmCặp electron dùng chung không bị hút lệch về phía nguyên tử nào
Khi nàoHai nguyên tử cùng một nguyên tố (giống nhau)
Ví dụ$\text{Cl}_2$, $\text{O}_2$, $\text{N}_2$, $\text{H}_2$…
↗️ CHT phân cực
Đặc điểmCặp electron dùng chung lệch về phía nguyên tử có $\chi$ lớn hơn
Khi nàoHai nguyên tử khác nhau, có $\chi$ khác nhau
Ví dụ$\text{HCl}$ (cặp e lệch về Cl), $\text{H}_2\text{O}$, $\text{NH}_3$
📌Lưu ý: Liên kết CHT phân cực được xem là dạng trung gian giữa liên kết CHT không phân cực và liên kết ion.

🔵 b) Phân loại bằng hiệu độ âm điện $|\Delta\chi|$

Độ âm điện ($\chi$) đặc trưng cho khả năng hút electron của nguyên tử trong liên kết. Dựa vào hiệu độ âm điện $|\Delta\chi|$ giữa hai nguyên tử, ta phân loại liên kết:

Hiệu $|\Delta\chi|$Đặc điểm cặp e dùng chungLoại liên kết
$0 \leq |\Delta\chi| < 0{,}4$ Không bị hút lệch CHT không phân cực
$0{,}4 \leq |\Delta\chi| < 1{,}7$ Lệch về nguyên tử có $\chi$ lớn hơn CHT phân cực
$|\Delta\chi| \geq 1{,}7$ Electron chuyển hẳn → tạo ion Liên kết ion
Bảng 12.1 — Mối quan hệ giữa hiệu độ âm điện với liên kết hóa học
Hình 7: Bảng 12.1 — Mối quan hệ giữa $|\Delta\chi|$ và loại liên kết

🔵 Quy trình xác định loại liên kết

Tra $\chi$ của mỗi nguyên tố
Tính $|\Delta\chi| = |\chi_1 - \chi_2|$
So với mốc $0{,}4$ và $1{,}7$
Kết luận loại liên kết
Ví dụ — Phân loại 3 chất

Cho $\chi(\text{H}) = 2{,}20$; $\chi(\text{Cl}) = 3{,}16$; $\chi(\text{O}) = 3{,}44$; $\chi(\text{C}) = 2{,}55$; $\chi(\text{Na}) = 0{,}93$. Phân loại liên kết trong $\text{HCl}$, $\text{CO}_2$, $\text{NaCl}$.

$\text{HCl}$: $|\Delta\chi| = 3{,}16 - 2{,}20 = 0{,}96$ $\to$ CHT phân cực.
$\text{CO}_2$: $|\Delta\chi| = 3{,}44 - 2{,}55 = 0{,}89$ $\to$ mỗi liên kết $\text{C}=\text{O}$ là CHT phân cực. Tuy nhiên phân tử có cấu tạo thẳng nên 2 liên kết phân cực triệt tiêu nhau $\to$ phân tử không phân cực.
$\text{NaCl}$: $|\Delta\chi| = 3{,}16 - 0{,}93 = 2{,}23$ $\to$ liên kết ion.
⚠️Sai lầm thường gặp:
• $|\Delta\chi| = 0{,}40$ $\to$ thuộc CHT phân cực (vì $0{,}4 \leq |\Delta\chi|$). Đây là điểm biên, dễ nhầm.
• Nhầm $\text{CO}_2$ là phân tử phân cực vì có liên kết phân cực — sai. Phân tử có cấu trúc đối xứng (thẳng) nên các liên kết triệt tiêu.
4
Liên kết $\sigma$, $\pi$ và năng lượng liên kết

🔵 a) Liên kết $\sigma$ (sigma) — xen phủ trục

📐 Định nghĩa
Khi hai orbital nguyên tử xen phủ dọc theo trục nối hai hạt nhân, vùng xen phủ có mật độ electron lớn, giữ hai nguyên tử liên kết bền vững. Liên kết đó gọi là liên kết $\sigma$ (sigma).

Ba kiểu xen phủ trục tạo liên kết $\sigma$:

Xen phủ s-s tạo liên kết sigma trong H2
Hình 8: Xen phủ s – s trong $\text{H}_2$ ($1s + 1s$)
Xen phủ s-p tạo liên kết sigma trong HF
Hình 9: Xen phủ s – p theo trục trong $\text{HF}$ ($1s$ của H + $2p$ của F)
Xen phủ p-p theo trục tạo liên kết sigma trong Cl2
Hình 10: Xen phủ p – p theo trục trong $\text{Cl}_2$
Mọi liên kết đơn đều là liên kết $\sigma$.

🔵 b) Liên kết $\pi$ (pi) — xen phủ bên

📐 Định nghĩa
Khi hai orbital $p$ có trục song song với nhau và vuông góc với đường nối tâm hai nguyên tử, chúng xen phủ bên $\to$ tạo liên kết $\pi$ (pi).
Xen phủ bên tạo liên kết pi giữa hai orbital p song song
Hình 11: Xen phủ bên tạo liên kết $\pi$

🔵 Quy tắc quan trọng

Loại liên kếtThành phầnVí dụ
Liên kết đơn$1\sigma$$\text{H}-\text{Cl}$, $\text{C}-\text{C}$
Liên kết đôi$1\sigma + 1\pi$$\text{O}=\text{O}$, $\text{C}=\text{C}$
Liên kết ba$1\sigma + 2\pi$$\text{N} \equiv \text{N}$, $\text{C} \equiv \text{C}$
⚡ Mẹo nhớ nhanh
Liên kết $\sigma$ bền hơn liên kết $\pi$ vì xen phủ trục hiệu quả hơn xen phủ bên.
Đếm $\sigma$, $\pi$ trong phân tử: Viết CT cấu tạo đầy đủ → mỗi liên kết đơn = $1\sigma$; mỗi liên kết đôi = $1\sigma + 1\pi$; mỗi liên kết ba = $1\sigma + 2\pi$. Cộng tổng.

🔵 c) Năng lượng liên kết $E_b$

⭐ Định nghĩa
Năng lượng liên kết $E_b$ là năng lượng cần cung cấp để phá vỡ một liên kết hóa học trong phân tử ở thể khí, tạo thành các nguyên tử ở thể khí.
Đơn vị: kJ/mol.

Ví dụ: $\text{HCl}(g) \to \text{H}(g) + \text{Cl}(g)$, $E_b = 432$ kJ/mol.

🔵 Bảng năng lượng liên kết trung bình một số liên kết

Liên kết$E_b$ (kJ/mol)Liên kết$E_b$ (kJ/mol)
F–F$159$C–C$346$
Cl–Cl$243$C=C$612$
Br–Br$193$C≡C$835$
I–I$151$C–H$418$
H–F$569$C=O$732$
H–Cl$432$O=O$494$
H–Br$366$N≡N$945$
H–I$299$N–H$386$
H–H$436$O–H$459$
$E_b$ càng lớn $\Rightarrow$ liên kết càng bền $\Rightarrow$ phân tử càng khó phân hủy
💡Tính tổng năng lượng liên kết: Cộng $E_b$ của tất cả các liên kết trong phân tử:
$\Sigma E_b = n_1 \cdot E_{b_1} + n_2 \cdot E_{b_2} + \ldots$
Ví dụ: $\text{H}_2\text{O}$ có 2 liên kết O–H $\to \Sigma E_b = 2 \times 459 = 918$ kJ/mol.
5
Tính chất chất cộng hóa trị & Tổng kết

🔵 Tính chất chung của chất có liên kết cộng hóa trị

Trạng thái: Tồn tại ở cả 3 thể: khí ($\text{H}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{Cl}_2$…), lỏng ($\text{Br}_2$, nước, ethanol…), rắn (đường, iodine, sulfur…).
Tính tan:
Chất phân cực (ethanol, đường…) tan tốt trong nước (dung môi phân cực).
Chất không phân cực (iodine, hydrocarbon…) ít tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ.
Nhiệt độ nóng chảy, sôi: Thường thấp hơn hợp chất ion do lực tương tác giữa các phân tử yếu hơn lực hút tĩnh điện trong tinh thể ion.
Dẫn điện: Chất CHT không phân cực thường không dẫn điện ở mọi trạng thái.
⚡ Quy tắc "tương đồng tan tương đồng"
• Chất phân cực tan tốt trong dung môi phân cực (nước…).
• Chất không phân cực tan tốt trong dung môi không phân cực (benzen, hexan…).
Đây là cơ sở để chọn dung môi tách chiết, hòa tan trong thực tế.

🔵 Tổng kết Bài 12

Liên kết CHT = liên kết bằng cặp electron dùng chung giữa hai nguyên tử (thường là 2 phi kim).
Hai cách hình thành: mỗi bên góp e (thông thường) hoặc 1 bên cho cả cặp (cho – nhận).
Phân loại theo số cặp e dùng chung: đơn (1 cặp), đôi (2 cặp), ba (3 cặp).
Phân loại theo $|\Delta\chi|$:
  – $|\Delta\chi| < 0{,}4$: CHT không phân cực
  – $0{,}4 \leq |\Delta\chi| < 1{,}7$: CHT phân cực
  – $|\Delta\chi| \geq 1{,}7$: liên kết ion
Liên kết $\sigma$: xen phủ trục, bền hơn. Liên kết $\pi$: xen phủ bên, kém bền hơn.
Quy tắc đếm: đơn = $1\sigma$; đôi = $1\sigma + 1\pi$; ba = $1\sigma + 2\pi$.
Năng lượng liên kết $E_b$ càng lớn $\Rightarrow$ liên kết càng bền.
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Phương pháp giải các dạng + Sai lầm thường gặp + Sơ đồ tư duy tại Edus.vn
1
Điểm: 0/23
🧪

Cùng luyện tập về Liên kết cộng hóa trị!

23 câu · trắc nghiệm lý thuyết, bài tập và tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ