Bài tập Sinh 10 Bài 25: Một số bệnh do virus và các thành tựu nghiên cứu ứng dụng virus (25 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 25

Một Số Bệnh Do Virus & Thành Tựu Ứng Dụng Virus

Cơ chế gây bệnh · HIV/AIDS · Cúm · Bệnh ở thực vật · Vaccine, thuốc trừ sâu, vector chuyển gene

1
Cơ chế gây bệnh chung của virus & phát sinh biến thể

Virus có thể gây bệnh cho mọi nhóm sinh vật (vi khuẩn, nấm, thực vật, động vật) thông qua $3$ cơ chế chính:

💥1. Phá huỷ tế bàoTheo chu kì sinh tan → phá vỡ tế bào, mô của vật chủ
☠️2. Sản sinh độc tốHoặc protein vỏ ngoài gây bệnh trực tiếp
🧬3. Đột biến geneTích hợp DNA vào genome (tiềm tan) → ung thư

Mức độ bệnh phụ thuộc vào: số lượng tế bào bị phá huỷ & khả năng tái sinh của tế bào đó.

Ví dụMức độGiải thích
Virus cảm lạnh, viêm hô hấpNhẹ, tự khỏiNiêm mạc đường hô hấp tái sinh nhanh
Poliovirus (bại liệt)Nặng, hậu quả lâu dàiTế bào thần kinh trưởng thành không phân chia nên không hồi phục
📌 Cơ chế tiềm tan → ung thư: Khoảng hơn $10\%$ ca ung thư ở người liên quan đến virus.
Virus viêm gan B → ung thư gan.
Virus HPV (Human Papilloma Virus) → ung thư cổ tử cung.
• Vi khuẩn $\text{Vibrio cholerae}$ bình thường KHÔNG gây bệnh, nhưng khi nhiễm thể thực khuẩn dạng tiềm tan → tạo độc tố → bệnh tiêu chảy.

▸ Sốt cao & đau nhức — vì sao?

Sốt cao và đau nhức cơ thể KHÔNG phải do virus phá huỷ tế bào trực tiếp mà là phản ứng của hệ miễn dịch chống lại virus. Thân nhiệt tăng giúp ngăn virus nhân lên; đau nhức là tín hiệu cảnh báo cơ thể.

▸ Vì sao virus dễ phát sinh BIẾN THỂ MỚI?

  • $70\%$ virus có vật chất di truyền là RNA.
  • Enzyme nhân bản RNA sao chép không chính xácít/không có khả năng sửa sai → để lại nhiều đột biến → phát sinh chủng virus mới.
  • Khi $2$ virus khác nhau cùng xâm nhập $1$ tế bào → vật chất di truyền có thể tái tổ hợp → tạo virus mới với độc lực mới.
⚠ So sánh: Virus RNA dễ đột biến hơn virus DNA vì enzyme nhân bản RNA thiếu khả năng sửa sai, trong khi enzyme nhân bản DNA có cơ chế đọc sửa (proofreading) hiệu quả hơn nhiều.
2
HIV/AIDS — Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
HIV LÀ GÌ?
Là virus RNA tấn công các tế bào hệ miễn dịch (bạch cầu T4, đại thực bào) → suy giảm miễn dịch nặng nề.

▸ A. Cấu tạo HIV

Thành phầnChi tiết
Lõi$2$ phân tử RNA sợi đơn + $2$ enzyme phiên mã ngược + integrase + enzyme phân giải protein
Vỏ capsidBao bọc lõi nucleic acid
Vỏ ngoàiMàng kép phospholipid + gai glycoprotein (liên kết đặc hiệu thụ thể bạch cầu)
💡 Vì sao HIV chỉ tấn công $1$ số tế bào miễn dịch?
Vì gai glycoprotein trên vỏ ngoài HIV chỉ liên kết đặc hiệu với thụ thể CD4 có trên tế bào bạch cầu T4 và đại thực bào. Tế bào không có thụ thể tương thích thì HIV không xâm nhập được (nguyên tắc "chìa khoá – ổ khoá").

▸ B. Quá trình nhân lên ($9$ bước, có giai đoạn TIỀM TAN)

  • (1) Hấp phụ → (2) Xâm nhập → (3) Cởi vỏ → (4) Phiên mã ngược (RNA → DNA sợi đơn) → (5) Tổng hợp DNA sợi kép → (6) Tích hợp DNA vào genome tế bào chủ → (7) Phiên mã + dịch mã → (8) Lắp ráp → (9) Giải phóng (nảy chồi).
  • HIV tạo rất nhiều biến thể mới ngay trên cùng một bệnh nhân chỉ sau vài tháng → khó phòng và điều trị.

▸ C. Phương thức lây truyền

✗ HIV LÂY qua: • Đường máu (vết thương hở, dùng chung kim tiêm,...)
• Đường tình dục (không dùng bao cao su)
• Mẹ truyền sang con (qua nhau thai, sữa mẹ)
✓ HIV KHÔNG LÂY qua: • Bắt tay, ôm, tiếp xúc thông thường
• Dùng chung đồ ăn, bát đũa
• Muỗi đốt, ho, hắt hơi

▸ D. Ba giai đoạn phát triển bệnh

1. Sơ nhiễm$2$ tuần – $3$ thángKhông / triệu chứng rất nhẹ
2. Không triệu chứng$1$ – $10$ nămBạch cầu T4 giảm dần, chưa biểu hiện
3. AIDSGiai đoạn cuốiBC giảm mạnh → bệnh cơ hội → tử vong
⚠ Quan trọng: Người mắc AIDS tử vong KHÔNG phải do HIV trực tiếp giết chết, mà do các bệnh cơ hội (lao, tiêu chảy, ung thư, viêm da,...) tấn công khi hệ miễn dịch suy kiệt.

▸ E. Phòng tránh

⚠ Hiện CHƯA có vaccine phòng HIV (do virus biến đổi quá nhanh). Thuốc kháng HIV chỉ ngăn nhân lên, không loại bỏ HIV khỏi genome → AIDS có thể tái phát.
  • Quan hệ tình dục an toàn, dùng bao cao su.
  • Không dùng chung kim tiêm, dụng cụ có nguy cơ dính máu.
  • Truyền máu an toàn, xét nghiệm trước khi truyền.
  • Phụ nữ mang thai nhiễm HIV dùng thuốc kháng virus → ngăn lây sang con.
3
Bệnh cúm & bệnh do virus ở thực vật

▸ A. Bệnh cúm

Có $3$ loại virus cúm: A, B, C — trong đó cúm A là tác nhân chủ yếu gây đại dịch (đại dịch $1918$ – $1919$ là nguy hiểm nhất lịch sử).

Thành phầnChi tiết
Lõi$7$ – $8$ đoạn RNA ngắn, mỗi đoạn mã hoá $1$ – $2$ protein
Vỏ capsidBao bọc RNA
Vỏ ngoàiMàng phospholipid + $2$ nhóm gai: gai H (hemagglutinin) + gai N (neuraminidase)
Nhóm gaiChức năng
H (hemagglutinin)Nhận biết & liên kết thụ thể trên niêm mạc đường hô hấp
N (neuraminidase)Phá huỷ tế bào chủ, giúp giải phóng virus sau khi nhân lên

Phân loại theo tổ hợp $16$ phân nhóm H × $9$ phân nhóm N: VD H1N1 ($1918$), H3N2 (Hong Kong $1968$), H1N1 (Mexico $2019$).

💡 Quan trọng:
• Nếu virus cúm đột biến mất khả năng tiếp cận tế bào hô hấp → bộ phận hỏng là gai H (vì H đảm nhiệm chức năng nhận biết, liên kết).
• Nếu mất khả năng thoát ra khỏi tế bào → bộ phận hỏng là gai N.
• Thuốc oseltamivir (Tamiflu) ức chế gai N của virus cúm.
⚠ Đặc điểm nhân lên: Virus cúm CHỈ nhân lên theo chu kì sinh tan, KHÔNG theo tiềm tan (khác HIV). RNA virus được dùng trực tiếp làm mRNA, KHÔNG cần phiên mã ngược, KHÔNG tích hợp vào genome.

Lây truyền: qua giọt bắn (hắt hơi, ho), dịch tiết, tiếp xúc bề mặt có virus.

Phòng chống: đeo khẩu trang, rửa tay, vệ sinh môi trường, ăn chín – uống sôi, không tiếp xúc động vật hoang dã, tiêm vaccine cúm hằng năm.

📘 Ví dụ — Vì sao tiêm vaccine cúm mỗi năm còn vaccine quai bị chỉ tiêm $1$ lần?
Virus cúm biến đổi rất nhanh (RNA, tốc độ đột biến cao) → kháng thể cũ không còn hiệu quả với chủng mới → phải tiêm nhắc lại hằng năm.
Virus quai bị biến đổi chậm → kháng thể từ $1$ lần tiêm bảo vệ suốt đời.

▸ B. Bệnh ở thực vật do virus

Dấu hiệu: lá xoăn; vết nâu/trắng/vàng trên lá, quả; cây sinh trưởng chậm; giảm năng suất. Thiệt hại đến $15$ tỉ USD/năm trên toàn cầu.

⚠ Đặc điểm xâm nhập: Virus thực vật thường CHỈ có vỏ capsid, KHÔNG có vỏ ngoài. Do tế bào thực vật có thành tế bào nên virus KHÔNG thể xâm nhập kiểu thực bào / dung hợp màng — chỉ xâm nhập qua VẾT THƯƠNG.

Hai cách phát tán:

  • Hàng ngang (cây → cây): qua vết thương do côn trùng chích hút (rầy nâu truyền virus sọc lá lúa), dụng cụ cắt tỉa, cọ xát giữa các cây → lây qua cầu sinh chất.
  • Hàng dọc (mẹ → con): qua sinh sản hữu tính (hạt) hoặc vô tính (giâm, chiết cành).

Phòng chống: hiện chưa có thuốc trị virus cho cây trồng → tiêu huỷ cây bệnh, phòng trừ côn trùng, khử trùng dụng cụ, dùng giống kháng virus, quét vôi gốc cây (vôi tiêu diệt mầm bệnh ở gốc cây ẩm thấp).

4
Một số thành tựu ứng dụng virus
💉VaccinePhòng & điều trị bệnh do virus
🐛Thuốc trừ sâu virusĐặc hiệu, không ô nhiễm
🧬Vector chuyển geneLiệu pháp gene chữa bệnh di truyền

▸ A. Chế tạo vaccine

Nguyên lí: biến đổi chủng virus gây bệnh (làm suy yếu hoặc bất hoạt) → tiêm vào người/vật nuôi → kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại virus khi bị tấn công thực sự.

Ví dụ tại Việt Nam: Jevax (viêm não Nhật Bản), Havax (viêm gan A), Gene-HBvax (viêm gan B). Trên thế giới: vaccine HPV phòng ung thư cổ tử cung (FDA phê duyệt $2006$).

⚠ Vì sao tạo vaccine khó? Virus liên tục biến đổi → vaccine luôn "chậm $1$ bước" so với tốc độ tiến hoá của virus. Cần hàng năm để sản xuất vaccine mới, trong khi chủng virus mới có thể xuất hiện sau hàng tuần.

▸ B. Thuốc trừ sâu từ virus

Cho nhiễm virus vào côn trùng gây hại rồi nuôi chúng để tạo chế phẩm diệt sâu.

📌 Ưu điểm vượt trội so với thuốc hoá học:
• Tác dụng ĐẶC HIỆU lên loài côn trùng gây hại — KHÔNG diệt côn trùng có lợi.
KHÔNG gây ô nhiễm môi trường, không tồn dư hoá chất độc.
Ví dụ: Viện BVTV Việt Nam sản xuất chế phẩm $\text{Nucleopolyhedrosis}$ → diệt sâu khoang (rau muống), sâu xanh hại bông, sâu róm hại thông rừng.

▸ C. Virus làm vector trong công nghệ di truyền

Do virus có khả năng tích hợp hệ gene vào hệ gene tế bào chủ, một số virus được cải biến thành vector (thể truyền) để chuyển gene:

  • Bước 1: Cắt bỏ các gene gây hại khỏi virus → tạo vector.
  • Bước 2: Gắn gene có lợi vào vector.
  • Bước 3: Cho vector mang gene lợi nhiễm vào tế bào đích.
  • Bước 4: Vector tích hợp gene lợi vào hệ gene tế bào → tạo giống biến đổi gene mới.
🩺 Liệu pháp gene: dùng virus cải biến (VD Adenovirus) để thay gene bệnh bằng gene lành → chữa các bệnh di truyền.
Ví dụ: phân lập tế bào gốc tuỷ xương → nuôi cấy → cho nhiễm virus mang gene lành → sàng lọc tế bào có gene lành → tiêm trở lại bệnh nhân → chữa bệnh di truyền liên quan tế bào máu.
5
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với so sánh chi tiết HIV vs cúm, $9$ bước nhân lên HIV, các giai đoạn ức chế bằng thuốc, sơ đồ tư duy & sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 30 câu bám sát chương trình SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/30
🦠

Cùng luyện Bài 25 – Một số bệnh do virus & thành tựu ứng dụng!

30 câu: 25 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú