Bài tập Hoá 11 Bài 20: Alcohol (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 20

Alcohol

Khái niệm, danh pháp, tính chất hóa học & điều chế ethanol, glycerol

1
Khái niệm, công thức tổng quát & bậc alcohol
ĐỊNH NGHĨA
Alcohol là những hợp chất hữu cơ trong phân tử có chứa nhóm hydroxy (–OH) liên kết với nguyên tử carbon no.

Alcohol no, đơn chức, mạch hở trong phân tử có một nhóm –OH liên kết với gốc alkyl, có công thức tổng quát:

CÔNG THỨC TỔNG QUÁT
$\text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{OH}$   $(n \geq 1)$
hay $\text{C}_n\text{H}_{2n+2}\text{O}$

Ví dụ:

$\text{CH}_3-\text{OH}$ (methanol)  ·  $\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{OH}$ (ethanol)

Polyalcohol (alcohol đa chức): phân tử có 2 nhóm –OH trở lên.

Công thứcTên gọi
$\text{CH}_2(\text{OH})-\text{CH}_2(\text{OH})$Ethylene glycol
$\text{CH}_2(\text{OH})-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2(\text{OH})$Glycerol

Bậc của alcohol là bậc của nguyên tử carbon liên kết với nhóm –OH.

Bậc alcoholĐặc điểm C mang –OHVí dụ
Bậc ILiên kết với 1 nguyên tử C khác$\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{OH}$
Bậc IILiên kết với 2 nguyên tử C khác$\text{CH}_3-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_3$
Bậc IIILiên kết với 3 nguyên tử C khác$(\text{CH}_3)_3\text{C}-\text{OH}$
⚠️ Lưu ý phân biệt: $\text{C}_6\text{H}_5\text{OH}$ (phenol) KHÔNG phải alcohol vì –OH gắn trực tiếp vào C của vòng benzene (C không no). Tương tự, $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{OH}$ cũng không phải alcohol.
📝 Ví dụ: Đồng phân & bậc của $\text{C}_4\text{H}_9\text{OH}$
$\text{C}_4\text{H}_9\text{OH}$ có 4 đồng phân cấu tạo:
(1) $\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{CH}_2-\text{CH}_2\text{OH}$ — butan-1-ol — bậc I
(2) $\text{CH}_3-\text{CH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_3$ — butan-2-ol — bậc II
(3) $(\text{CH}_3)_2\text{CH}-\text{CH}_2\text{OH}$ — 2-methylpropan-1-ol — bậc I
(4) $(\text{CH}_3)_3\text{C}-\text{OH}$ — 2-methylpropan-2-ol — bậc III
→ Tổng cộng: 2 alcohol bậc I, 1 alcohol bậc II, 1 alcohol bậc III.
2
Danh pháp thay thế của alcohol

Danh pháp thay thế của monoalcohol (alcohol đơn chức):

CÔNG THỨC TÊN GỌI
Tên hydrocarbon (bỏ e cuối) – vị trí nhóm OH – ol

Danh pháp thay thế của polyalcohol:

POLYALCOHOL
Tên hydrocarbon (giữ e) – vị trí các nhóm OH – độ bội (di, tri…) – ol

▸ Quy tắc đánh số mạch

📌 4 quy tắc cơ bản
1
Chọn mạch carbon dài nhất chứa nhóm –OH làm mạch chính.
2
Đánh số mạch chính từ phía gần nhóm –OH hơn (sao cho vị trí –OH nhỏ nhất).
3
Nếu nhóm –OH chỉ có 1 vị trí duy nhất (như methanol, ethanol) → không cần ghi số chỉ vị trí.
4
Với polyalcohol, đánh số sao cho tổng vị trí các nhóm –OH nhỏ nhất; thêm tiền tố di, tri… trước "ol" và giữ nguyên chữ "e" của tên hydrocarbon.

▸ Bảng so sánh tên gọi:

Công thứcTên thay thếTên thông thường
$\text{CH}_3\text{OH}$MethanolMethyl alcohol
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{OH}$EthanolEthyl alcohol
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{OH}$Propan-1-olPropyl alcohol
$\text{CH}_3\text{CH}(\text{OH})\text{CH}_3$Propan-2-olIsopropyl alcohol
$\text{HOCH}_2-\text{CH}_2\text{OH}$Ethane-1,2-diolEthylene glycol
$\text{HOCH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2\text{OH}$Propane-1,2,3-triolGlycerol
📝 Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: $\text{CH}_3-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2-\text{CH}_3$
→ Mạch 4C: butane. Đánh số từ phía gần OH: C1–C2(OH)–C3–C4.
→ Tên: butan-2-ol.
Ví dụ 2: $\text{HOCH}_2-\text{CH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_3$
→ Mạch 4C có 2 nhóm OH. Đánh số: C1(OH)–C2–C3(OH)–C4 → vị trí 1,3.
→ Tên: butane-1,3-diol (giữ chữ "e" của butane).
Ví dụ 3: $(\text{CH}_3)_3\text{C}-\text{OH}$
→ Mạch chính 3C (propane) + nhánh methyl ở C2 + OH ở C2.
→ Tên: 2-methylpropan-2-ol.
3
Cấu tạo & tính chất vật lí

1. Đặc điểm cấu tạo

Trong phân tử alcohol, các liên kết O–HC–O đều phân cực về phía nguyên tử oxygen do oxygen có độ âm điện lớn hơn C và H.

$\overset{\delta^+}{\text{R}}-\overset{\delta^-}{\text{O}}-\overset{\delta^+}{\text{H}}$

→ Trong các phản ứng hóa học, alcohol thường bị phân cắt ở liên kết O–H (phản ứng thế H) hoặc liên kết C–O (phản ứng tách OH).

2. Trạng thái

Loại alcoholTrạng thái ở điều kiện thường
Alcohol no, đơn chức từ $\text{C}_1$ đến $\text{C}_{12}$Chất lỏng
Alcohol no, đơn chức từ $\text{C}_{13}$ trở lênChất rắn
Polyalcohol (ethylene glycol, glycerol)Chất lỏng sánh, nặng hơn nước, có vị ngọt

3. Nhiệt độ sôi & độ tan

Alcohol có nhiệt độ sôi cao hơn hydrocarbon, dẫn xuất halogen có phân tử khối tương đương và dễ tan trong nước do các phân tử alcohol có thể tạo liên kết hydrogen với nhau và với nước.

CH₃CH₂ O –H liên kết H O –H CH₂CH₃ CH₃CH₂ O –H liên kết H O –H (H₂O) Liên kết hydrogen giữa các phân tử ethanol và giữa ethanol với nước
Liên kết hydrogen liên phân tử của alcohol
AlcoholNhiệt độ sôi (°C)Độ tan (g/100g H₂O, 20°C)
$\text{CH}_3\text{OH}$64,7Tan vô hạn
$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$78,3Tan vô hạn
$\text{C}_3\text{H}_7\text{OH}$97,2Tan vô hạn
$\text{C}_4\text{H}_9\text{OH}$117,78,3
$\text{C}_5\text{H}_{11}\text{OH}$1382,2
Ethylene glycol197Tan vô hạn
Glycerol290Tan vô hạn
📌 Quy luật:
• Số nguyên tử C tăng → nhiệt độ sôi tăng (phân tử khối tăng).
• Số nguyên tử C tăng → độ tan trong nước giảm (gốc hydrocarbon kị nước tăng).
4
Tính chất hóa học của alcohol

1. Phản ứng thế H của nhóm –OH (với kim loại kiềm)

Liên kết O–H phân cực → H trong nhóm –OH có thể bị thay thế bằng kim loại mạnh (Na, K) → giải phóng khí $\text{H}_2$.

$2\text{R}-\text{OH} + 2\text{Na} \longrightarrow 2\text{R}-\text{ONa} + \text{H}_2 \uparrow$

Ví dụ:

$2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{Na} \longrightarrow 2\text{C}_2\text{H}_5\text{ONa} + \text{H}_2 \uparrow$

(Sodium ethoxide)

2. Phản ứng tạo ether

Đun nóng alcohol với $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc ở 140°C → tạo ether:

$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + \text{HOC}_2\text{H}_5 \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,140^\circ\text{C}} \text{C}_2\text{H}_5-\text{O}-\text{C}_2\text{H}_5 + \text{H}_2\text{O}$

Sản phẩm: diethyl ether

3. Phản ứng tách nước tạo alkene

Khi đun alcohol với $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc ở 170°C (hoặc cho hơi alcohol qua $\text{Al}_2\text{O}_3$ nung nóng), alcohol bị tách nước tạo alkene:

$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} \xrightarrow{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,170^\circ\text{C}} \text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{H}_2\text{O}$
QUY TẮC ZAITSEV
Khi tách nước, nhóm –OH bị tách ưu tiên cùng với nguyên tử H ở carbon bên cạnh có bậc CAO hơn → tạo sản phẩm chính.
📝 Ví dụ: tách nước butan-2-ol
CTCT: $\overset{1}{\text{CH}_3}-\overset{2}{\text{CH}}(\text{OH})-\overset{3}{\text{CH}_2}-\overset{4}{\text{CH}_3}$
• C1 = bậc I (1 C lân cận); C3 = bậc II (2 C lân cận).
• Zaitsev: H tách từ C3 (bậc II) → sản phẩm chính.
Sản phẩm chính: $\text{CH}_3-\text{CH}=\text{CH}-\text{CH}_3$ (but-2-ene).
Sản phẩm phụ: $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{CH}_3$ (but-1-ene).

4. Phản ứng oxi hóa

a) Oxi hóa không hoàn toàn (bằng CuO, t°)

Bậc alcoholSản phẩm oxi hóa
Bậc IAldehyde ($\text{R}-\text{CHO}$)
Bậc IIKetone ($\text{R}-\text{CO}-\text{R'}$)
Bậc IIIKhông bị oxi hóa (trong điều kiện này)
$\text{R}-\text{CH}_2-\text{OH} + \text{CuO} \xrightarrow{t^\circ} \text{R}-\text{CHO} + \text{Cu} + \text{H}_2\text{O}$
$\text{R}-\text{CH}(\text{OH})-\text{R'} + \text{CuO} \xrightarrow{t^\circ} \text{R}-\text{CO}-\text{R'} + \text{Cu} + \text{H}_2\text{O}$

Hiện tượng: bột CuO màu đen chuyển thành Cu màu đỏ.

b) Phản ứng cháy

$\text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{OH} + \dfrac{3n}{2}\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} n\text{CO}_2 + (n+1)\text{H}_2\text{O}$

Ví dụ: $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 3\text{O}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{CO}_2 + 3\text{H}_2\text{O}$   ($\Delta_r H^\circ_{298} = -1367$ kJ).

💡 Khi đốt cháy alcohol no, đơn chức: $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$ và $n_{\text{alcohol}} = n_{\text{H}_2\text{O}} - n_{\text{CO}_2}$.

5. Phản ứng riêng của polyalcohol với Cu(OH)₂

Các polyalcohol có các nhóm –OH liền kề (ethylene glycol, glycerol) phản ứng với Cu(OH)₂ tạo dung dịch màu xanh lam đậm.

→ Phản ứng này dùng để nhận biết polyalcohol có –OH liền kề.

🔍 Nhận biết: Cho vài giọt alcohol vào ống nghiệm có sẵn $\text{Cu(OH)}_2$ → lắc nhẹ.
• Methanol, ethanol: không tan Cu(OH)₂ (giữ nguyên kết tủa xanh).
• Ethylene glycol, glycerol: kết tủa tan tạo dung dịch xanh lam đậm.
5
Ứng dụng & điều chế

1. Ứng dụng

AlcoholỨng dụng chính
MethanolDung môi, nguyên liệu sản xuất formaldehyde
EthanolRượu/bia; nhiên liệu sinh học; nguyên liệu tổng hợp hóa chất; sát khuẩn
Ethylene glycolTổng hợp polyester (PET); dung dịch làm mát động cơ
GlycerolMĩ phẩm (giữ ẩm); tổng hợp nitroglycerin (thuốc nổ, dược phẩm); mực in; thuộc da
⚠️ Lưu ý sức khỏe: Lạm dụng rượu bia gây tổn thương hệ thần kinh, viêm gan, xơ gan, viêm loét dạ dày, viêm tụy, rối loạn tâm thần. Phụ nữ mang thai lạm dụng rượu bia có thể gây dị tật cho thai nhi.
ĐỘ CỒN & ĐƠN VỊ CỒN
Độ cồn $= \dfrac{V_{\text{ethanol nguyên chất}}}{V_{\text{dung dịch}}} \times 100$

1 đơn vị cồn = 10 mL (hoặc 7,89 g) ethanol nguyên chất

2. Điều chế ethanol

Phương pháp hydrate hóa ethylene (công nghiệp):

$\text{CH}_2=\text{CH}_2 + \text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{H}_3\text{PO}_4,\,t^\circ,\,p} \text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$

Phương pháp sinh hóa (lên men tinh bột):

$(\text{C}_6\text{H}_{10}\text{O}_5)_n + n\text{H}_2\text{O} \xrightarrow{\text{enzyme}} n\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6$
$\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_6 \xrightarrow{\text{enzyme}} 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2 \uparrow$

Phương pháp sinh hóa dùng để sản xuất đồ uống có cồn và ethanol làm nhiên liệu sinh học.

3. Điều chế glycerol từ propylene (sơ đồ 3 giai đoạn)

$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_3 \xrightarrow{\text{Cl}_2,\,450^\circ\text{C}} \text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2\text{Cl} + \text{HCl}$

Allyl chloride

$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2\text{Cl} + \text{Cl}_2 + \text{H}_2\text{O} \longrightarrow \text{ClCH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2\text{Cl} + \text{HCl}$

1,3-dichloropropan-2-ol

$\text{ClCH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2\text{Cl} + 2\text{NaOH} \longrightarrow \text{HOCH}_2-\text{CH}(\text{OH})-\text{CH}_2\text{OH} + 2\text{NaCl}$

Glycerol (propane-1,2,3-triol)

📌 Ngoài ra, glycerol còn được thu hồi khi thủy phân chất béo trong quá trình sản xuất xà phòng.
6
Tổng kết & 10 sai lầm thường gặp
Nội dungKiến thức trọng tâm
Khái niệmNhóm –OH liên kết với C no
Công thức tổng quát$\text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{OH}$ (n ≥ 1)
Bậc alcoholBậc của C mang –OH (I, II, III)
Danh phápTên hydrocarbon (bỏ e) – vị trí –OH – ol
Phản ứng với Na$2\text{R}\text{OH} + 2\text{Na} \to 2\text{R}\text{ONa} + \text{H}_2$
Tạo ether$\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc, 140°C
Tạo alkene$\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc, 170°C; Zaitsev
Oxi hóa CuOBậc I → aldehyde; Bậc II → ketone; Bậc III → không pư
Cu(OH)₂Chỉ polyalcohol có –OH liền kề → xanh lam

▸ 10 sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Phenol $\text{C}_6\text{H}_5\text{OH}$ KHÔNG phải alcohol (vì –OH gắn vào C của vòng benzene — C không no).
2
$\text{CH}_2=\text{CH}-\text{OH}$ không phải alcohol (vì –OH gắn vào C có liên kết đôi).
3
Đánh số mạch C phải từ phía gần nhóm –OH hơn (không tùy ý).
4
Tạo ether: $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc, 140°C. Tạo alkene: $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc, 170°C. Hai nhiệt độ khác nhau!
5
Quy tắc Zaitsev: H tách từ C bậc CAO hơn (KHÔNG phải thấp hơn) → sản phẩm chính.
6
Không phải mọi alcohol đều phản ứng với $\text{Cu(OH)}_2$ — chỉ polyalcohol có các nhóm –OH liền kề.
7
Alcohol bậc III KHÔNG bị oxi hóa bởi CuO (vì C mang –OH không có H để tách).
8
Bậc I → aldehyde (R–CHO); Bậc II → ketone (R–CO–R'). Không nhầm lẫn ngược.
9
Với polyalcohol: giữ nguyên chữ "e" của tên hydrocarbon (ví dụ: ethane-1,2-diol, không phải "ethan-1,2-diol").
10
Khi đốt alcohol no, đơn chức: $n_{\text{H}_2\text{O}} > n_{\text{CO}_2}$ và $n_{\text{alcohol}} = n_{\text{H}_2\text{O}} - n_{\text{CO}_2}$.
1
Điểm: 0/28
🧪

Luyện tập Bài 20 — Alcohol!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ