Bài tập Hoá 11 Bài 24: Carboxylic acid (28 bài tập)

Lớp 11 · Hóa Học Bài 24

Carboxylic Acid

Nhóm chức –COOH, tính acid yếu & phản ứng ester hóa

1
Khái niệm & danh pháp
ĐỊNH NGHĨA
Carboxylic acid là các hợp chất hữu cơ trong phân tử có nhóm carboxyl (–COOH) liên kết với nguyên tử C (trong gốc hydrocarbon hoặc –COOH khác) hoặc nguyên tử H.

▸ Công thức của carboxylic acid đơn chức thường được viết ở dạng thu gọn: RCOOH.

Ví dụ:

$\text{HCOOH}$ (formic acid)  ·  $\text{CH}_3\text{COOH}$ (acetic acid)  ·  $\text{C}_6\text{H}_5\text{COOH}$ (benzoic acid)
CÔNG THỨC TỔNG QUÁT (NO, ĐƠN CHỨC, MẠCH HỞ)
$\text{C}_n\text{H}_{2n}\text{O}_2$   ($n \geq 1$)
hay $\text{C}_n\text{H}_{2n+1}\text{COOH}$   ($n \geq 0$)

Danh pháp thay thế:

CÔNG THỨC TÊN GỌI
Tên hydrocarbon tương ứng (tính cả C của –COOH, bỏ e) + oic acid
📌 Quy tắc đánh số:
• Mạch chính là mạch C dài nhất chứa nhóm –COOH.
• Đánh số bắt đầu từ nhóm –COOH → C của –COOH luôn là C1.
• Nếu có nhánh, ghi vị trí và tên nhánh ở phía trước.

Bảng tên gọi một số acid thường gặp:

Công thứcTên thay thếTên thông thường
HCOOHMethanoic acidFormic acid
$\text{CH}_3\text{COOH}$Ethanoic acidAcetic acid
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{COOH}$Propanoic acidPropionic acid
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{COOH}$Butanoic acidButyric acid
$\text{CH}_2=\text{CHCOOH}$Propenoic acidAcrylic acid
$\text{C}_6\text{H}_5\text{COOH}$Phenylmethanoic acidBenzoic acid
$\text{HOOC}-\text{COOH}$Ethanedioic acidOxalic acid
📝 Ví dụ về danh pháp
(1) $\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{COOH}$ — mạch 4C → butan + oic acid = butanoic acid.
(2) $(\text{CH}_3)_2\text{CH}-\text{COOH}$ — mạch chính 3C (propanoic), nhánh CH₃ ở C2 → 2-methylpropanoic acid.
(3) $\text{CH}_2=\text{CH}-\text{CH}_2-\text{COOH}$ — mạch 4C có nối đôi C3=C4 → but-3-enoic acid.
2
Đặc điểm cấu tạo nhóm carboxyl

Nhóm carboxyl –COOH gồm 2 phần:

  • Nhóm hydroxy (–O–H), liên kết với
  • Nhóm carbonyl (>C=O)
O R C O H δ− δ+ –COOH (nhóm carboxyl) Liên kết O–H phân cực mạnh → H có thể tách ra dưới dạng H⁺
Cấu tạo nhóm carboxyl —COOH gồm nhóm C=O và O—H liền kề

Đặc điểm quan trọng:

  • Nhóm >C=O là nhóm hút electron → liên kết O–H trong carboxylic acid phân cực mạnh hơn so với alcohol và phenol.
  • Hệ quả: H trong nhóm –COOH dễ tách ra dưới dạng $\text{H}^+$ → carboxylic acid thể hiện tính acid đặc trưng.
ĐỘ LINH ĐỘNG CỦA H TRONG –OH
Alcohol < H₂O < Phenol < Carboxylic acid
3
Tính chất vật lí

1. Trạng thái & mùi

Loại carboxylic acidTrạng thái
Mạch ngắn (đến C₅)Chất lỏng ở nhiệt độ phòng, mùi chua nồng
Mạch dài (từ C₆)Chất rắn dạng sáp

2. Nhiệt độ sôi cao nhất trong các hợp chất hữu cơ cùng M

Loại hợp chấtCông thứcM$t°_{\text{sôi}}$ (°C)
Alkane$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{CH}_3$58−0,5
Aldehyde$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CHO}$5849
Alcohol$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{OH}$6097,2
Carboxylic acid$\text{CH}_3\text{COOH}$60118
QUY LUẬT NHIỆT ĐỘ SÔI (CÙNG M)
Alkane < Aldehyde / Ketone < Alcohol < Carboxylic acid

Giải thích: Các phân tử carboxylic acid liên kết hydrogen với nhau theo 2 cách:

a) Dạng dimer R C O O H R C O O H b) Dạng liên phân tử R—COOH R—COOH liên kết H Hai dạng liên kết hydrogen của carboxylic acid (đường tím = liên kết H)
Liên kết hydrogen dạng dimer (vòng kín 2 phân tử) và liên phân tử (chuỗi nhiều phân tử)

→ Mỗi nhóm –COOH có 2 vị trí tạo được liên kết H (C=O làm tâm nhận, O–H làm tâm cho) → liên kết H giữa các phân tử mạnh hơn alcohol → nhiệt độ sôi cao nhất.

3. Độ tan trong nước

AcidSố CĐộ tan ở 25°C (g/100g H₂O)
HCOOH1Tan vô hạn
$\text{CH}_3\text{COOH}$2Tan vô hạn
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{COOH}$3Tan vô hạn
$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_2\text{COOH}$4Tan vô hạn
$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_3\text{COOH}$54,97
$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_4\text{COOH}$61,0
$\text{CH}_3[\text{CH}_2]_8\text{COOH}$100,01
📌 Quy luật: Acid mạch ngắn (1–4 C) tan vô hạn trong nước (do tạo liên kết H với H₂O). Khi số C tăng → gốc hydrocarbon kị nước tăng → độ tan giảm dần.
4
Tính chất hóa học

I. Tính acid yếu

Trong dung dịch nước, carboxylic acid phân li không hoàn toàn:

$\text{R}-\text{COOH} \rightleftharpoons \text{R}-\text{COO}^- + \text{H}^+$
Acid$K_a$% phân li (dd 0,1M)
HCOOH$1{,}8 \times 10^{-4}$4,2%
$\text{CH}_3\text{COOH}$$1{,}8 \times 10^{-5}$1,3%
$\text{CH}_3\text{CH}_2\text{COOH}$$1{,}3 \times 10^{-5}$1,2%

→ Carboxylic acid là acid yếu (chỉ phân li 1–4%), nhưng vẫn thể hiện đầy đủ tính chất hóa học của acid.

a) Đổi màu chất chỉ thị

Dung dịch carboxylic acid làm quỳ tím hóa đỏ (khác phenol — phenol acid quá yếu nên không đổi màu quỳ).

b) Tác dụng với kim loại đứng trước H

$2\text{R}-\text{COOH} + \text{M} \to (\text{R}-\text{COO})_2\text{M} + \text{H}_2 \uparrow$   (M = Mg, Zn, Fe...)

Ví dụ: $2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{Zn} \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Zn} + \text{H}_2 \uparrow$

⚠️ Lưu ý: Carboxylic acid KHÔNG phản ứng với Cu, Ag, Au (kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động).

c) Tác dụng với oxide kim loại

$2\text{R}-\text{COOH} + \text{MO} \to (\text{R}-\text{COO})_2\text{M} + \text{H}_2\text{O}$

Ví dụ: $2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CuO} \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Cu} + \text{H}_2\text{O}$

d) Tác dụng với base (phản ứng trung hòa)

$\text{R}-\text{COOH} + \text{NaOH} \to \text{R}-\text{COONa} + \text{H}_2\text{O}$

Ví dụ: $2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{Ca(OH)}_2 \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Ca} + 2\text{H}_2\text{O}$

e) Tác dụng với muối carbonate

$2\text{R}-\text{COOH} + \text{M}_2\text{CO}_3 \to 2\text{R}-\text{COOM} + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2 \uparrow$

Ví dụ: $2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CaCO}_3 \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Ca} + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2 \uparrow$

Đây là cơ sở dùng giấm (acetic acid loãng) để loại bỏ cặn $\text{CaCO}_3$ ở vòi nước, ấm đun.

📌 Carboxylic acid KHÔNG phản ứng với NaCl (vì HCl mạnh hơn carboxylic acid). Phản ứng với muối chỉ xảy ra khi muối đó là muối của acid yếu hơn.

II. Phản ứng ester hóa

Carboxylic acid phản ứng với alcohol (xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc, đun nóng) tạo ester và nước:

$\text{R}-\text{COOH} + \text{R'}-\text{OH} \overset{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,t^\circ}{\rightleftharpoons} \text{R}-\text{COO}-\text{R'} + \text{H}_2\text{O}$
R—C O O—H acid + R'—O —H alcohol H₂SO₄ đặc, t° R—C O O—R' ester + H₂O
Phản ứng ester hóa: –OH (của acid) + H (của alcohol) → tách H₂O

Ví dụ:

$\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CH}_3\text{OH} \overset{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc},\,t^\circ}{\rightleftharpoons} \text{CH}_3\text{COOCH}_3 + \text{H}_2\text{O}$ (methyl acetate)
📌 Đặc điểm quan trọng của ester hóa:
• Phản ứng thuận nghịch (⇌) → hiệu suất luôn < 100%.
• $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc đóng 2 vai trò: làm xúc tác và hút nước (chuyển dịch cân bằng theo chiều thuận, tăng hiệu suất).
• Cần đun nóng.
🏷️ Cách gọi tên ester (RCOOR'):
• Tên gốc R' (từ alcohol) + tên gốc RCOO (đổi đuôi "ic acid" thành "ate").
• Ví dụ: $\text{CH}_3\text{COOCH}_3$ = methyl acetate; $\text{HCOOC}_2\text{H}_5$ = ethyl formate.
5
Điều chế & ứng dụng

1. Điều chế

a) Lên men giấm (sản xuất acetic acid):

Nguyên liệu: ethanol (rượu gạo, rượu táo, rượu vang...). Vi khuẩn acetobacter (men giấm) chuyển hóa ethanol thành acetic acid:

$\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + \text{O}_2 \xrightarrow{\text{men giấm}} \text{CH}_3\text{COOH} + \text{H}_2\text{O}$

b) Oxi hóa alkane (công nghiệp, cắt mạch):

$2\text{CH}_3\text{CH}_2\text{CH}_2\text{CH}_3 + 5\text{O}_2 \xrightarrow{\text{xt},\,t^\circ,\,p} 4\text{CH}_3\text{COOH} + 2\text{H}_2\text{O}$

2. Ứng dụng

Lĩnh vựcỨng dụng cụ thể
Công nghệ thực phẩmAcetic acid làm giấm ăn; acid citric trong nước giải khát
Hóa chất gia dụngLoại bỏ cặn $\text{CaCO}_3$ (vòi nước, ấm đun); làm sáng đồ đồng (oxide đồng)
Chất tẩy rửaCác acid béo (palmitic, stearic) → sản xuất xà phòng
PolymerAcrylic acid → tổng hợp polymer, sợi
Dược phẩmSalicylic acid (kháng viêm); benzoic acid (chất bảo quản)
Hương liệuTạo ester có mùi hoa quả (ester hóa từ carboxylic acid + alcohol)
📝 Ví dụ ứng dụng thực tiễn
Loại cặn $\text{CaCO}_3$ bằng giấm:
$2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CaCO}_3 \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Ca} + \text{H}_2\text{O} + \text{CO}_2 \uparrow$
→ Cặn rắn $\text{CaCO}_3$ chuyển thành calcium acetate tan trong nước, dễ rửa trôi.
Làm sáng đồ đồng xỉn màu:
$2\text{CH}_3\text{COOH} + \text{CuO} \to (\text{CH}_3\text{COO})_2\text{Cu} + \text{H}_2\text{O}$
→ Lớp CuO màu đen trên bề mặt được hòa tan → lộ bề mặt đồng sáng bóng.
6
Tổng kết & 10 sai lầm thường gặp
Nội dungKiến thức trọng tâm
Khái niệmCó nhóm –COOH liên kết với C hoặc H
Công thức tổng quát$\text{C}_n\text{H}_{2n}\text{O}_2$ (n ≥ 1)
Danh phápTên hydrocarbon (bỏ e) + oic acid
Cấu tạoNhóm –COOH = –OH + >C=O liền kề
Nhiệt độ sôiCao nhất (liên kết H dạng dimer)
Tính acidAcid yếu (1–4% phân li), nhưng có đủ tính chất acid
Quỳ tímHóa đỏ
Kim loại (trước H)Tạo muối + $\text{H}_2$
Oxide kim loại / BaseTạo muối + $\text{H}_2\text{O}$
Muối carbonateTạo muối + $\text{H}_2\text{O}$ + $\text{CO}_2$
Ester hóa+ alcohol $\overset{\text{H}_2\text{SO}_4\,\text{đặc}}{\rightleftharpoons}$ ester + H₂O (thuận nghịch)
Điều chếLên men giấm; oxi hóa alkane

▸ 10 sai lầm thường gặp

⚠️ Lưu ý quan trọng
1
Đánh số mạch C trong carboxylic acid phải bắt đầu từ –COOH (C của –COOH là C1) — không tùy ý.
2
Carboxylic acid là acid YẾU (chỉ phân li 1–4%), KHÔNG phải acid mạnh như HCl, $\text{H}_2\text{SO}_4$.
3
Carboxylic acid CÓ phản ứng với $\text{CaCO}_3$ giải phóng $\text{CO}_2$ (khác phenol — phenol pư với $\text{Na}_2\text{CO}_3$ nhưng KHÔNG pư với $\text{CaCO}_3$ tạo CO₂).
4
Carboxylic acid KHÔNG phản ứng với Cu, Ag (kim loại đứng sau H trong dãy hoạt động).
5
Carboxylic acid KHÔNG phản ứng với NaCl (vì HCl mạnh hơn carboxylic acid).
6
Phản ứng ester hóa luôn thuận nghịch (⇌) → hiệu suất < 100%. KHÔNG viết bằng mũi tên 1 chiều.
7
Thứ tự nhiệt độ sôi cùng M: Alkane < Aldehyde < Alcohol < Carboxylic acid (acid cao nhất do liên kết H dạng dimer).
8
Công thức ester: RCOOR' — R từ acid, R' từ alcohol. Ví dụ: ethyl acetate là $\text{CH}_3\text{COOC}_2\text{H}_5$, không phải $\text{C}_2\text{H}_5\text{COOCH}_3$.
9
$\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc trong ester hóa có 2 vai trò: xúc tác + hút nước (tăng hiệu suất). Không thể thay bằng acid loãng.
10
Độ linh động H trong –OH (tăng dần): Alcohol < H₂O < Phenol < Carboxylic acid < HCOOH (lưu ý HCOOH mạnh hơn các acid khác cùng dãy).
1
Điểm: 0/28
🧪

Luyện tập Bài 24 — Carboxylic acid!

28 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ