Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) (trang 21) Lý thuyết

1. Quá trình hình thành và mục đích thành lập tổ chức ASEAN

a) Quá trình hình thành tổ chức ASEAN

ASEAN ra đời trong bối cảnh thế giới và khu vực Đông Nam Á có những chuyển biến quan trọng.

Bối cảnh thế giới và khu vực

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xu hướng khu vực hóa trên thế giới bắt đầu xuất hiện và ngày càng trở nên phổ biến.
  • Ở Đông Nam Á, các nước có nhu cầu hợp tác với nhau để cùng phát triển kinh tế, xã hội.
  • Các nước Đông Nam Á cần tạo ra sức mạnh tập thể trong việc ứng phó với sự tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn đối với khu vực trong bối cảnh Chiến tranh lạnh.

Những tổ chức khu vực tiền thân

Đầu những năm 60 của thế kỉ XX, một số tổ chức khu vực được thành lập:

  • Hiệp hội Đông Nam Á (1961) gồm Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin và Thái Lan.
  • Tổ chức MAPHILINDO (1963) gồm Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a.

Tuy nhiên, các tổ chức này chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn, do những bất đồng trong quan hệ song phương giữa một số nước thành viên.

Sự ra đời của ASEAN

  • Vào nửa sau những năm 60, các nước Đông Nam Á ngày càng nhận thức rõ về sự cần thiết của việc hợp tác khu vực, đồng thời quan hệ giữa các nước có những diễn biến thuận lợi cho việc thành lập một tổ chức khu vực.
  • Ngày 8 – 8 – 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng năm nước: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan đã thông qua Tuyên bố ASEAN (còn gọi là Tuyên bố Băng Cốc), chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (viết tắt theo tiếng Anh là ASEAN).
Ngoại trưởng năm nước tham gia sáng lập ASEAN (1967)
Ngoại trưởng năm nước tham gia sáng lập ASEAN (1967)

b) Mục đích thành lập ASEAN

Theo Tuyên bố ASEAN, tổ chức này được thành lập nhằm ba mục đích chính:

Mục đích 1: Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua các nỗ lực chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường cơ sở cho một Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng.

Mục đích 2: Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực bằng việc tôn trọng công lí và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia trong vùng và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc.

Mục đích 3: Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học – kĩ thuật và hành chính,…

Tóm lại, ASEAN được thành lập nhằm mục đích chính là tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội, tạo điều kiện cho các nước thành viên phát triển và hội nhập với khu vực, thế giới; phấn đấu để Đông Nam Á trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng và ASEAN trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á.

2. Hành trình phát triển của ASEAN

a) Từ ASEAN 5 (1967) đến ASEAN 10 (1999)

Để thực hiện mục tiêu mở rộng thành viên bao gồm tất cả các nước trong khu vực, ASEAN đã trải qua hành trình hơn 30 năm để đưa ASEAN 5 trở thành ASEAN 10.

Sơ đồ quá trình mở rộng thành viên:

  • 1967 – ASEAN 5: Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Phi-líp-pin.
  • 1984 – ASEAN 6: Bru-nây gia nhập.
  • 1995 – ASEAN 7: Việt Nam gia nhập.
  • 1997 – ASEAN 9: Lào và Mi-an-ma gia nhập.
  • 1999 – ASEAN 10: Cam-pu-chia gia nhập.

Sự kiện Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng, đẩy nhanh quá trình thực hiện mục tiêu xây dựng ASEAN trở thành “ngôi nhà chung” của các quốc gia Đông Nam Á.

Quá trình mở rộng ASEAN phù hợp với mong muốn, lợi ích của mỗi thành viên, đảm bảo hòa bình, ổn định của cả khu vực, đồng thời nâng cao vị thế của Hiệp hội trên trường quốc tế.

Sơ đồ quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10
Sơ đồ quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 10
Lễ kết nạp Vương quốc Cam-pu-chia là thành viên thứ 10 của ASEAN tại Hà Nội (Việt Nam) năm 1999
Lễ kết nạp Vương quốc Cam-pu-chia là thành viên thứ 10 của ASEAN tại Hà Nội (Việt Nam) năm 1999

b) Các giai đoạn phát triển chính của ASEAN (từ năm 1967 đến nay)

ASEAN trải qua bốn giai đoạn phát triển chính:

Giai đoạn 1 (1967 – 1976): Giai đoạn khởi đầu

  • Xây dựng nền móng ban đầu, tạo tiền đề cho sự hợp tác ASEAN.
  • Tập trung vào hợp tác chính trị – an ninh, “xây dựng lòng tin và học cách hòa giải”.
  • Tuyên bố, hiệp định quan trọng: Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971).

Giai đoạn 2 (1976 – 1999): Xây dựng quan hệ chính trị ổn định, mở rộng thành viên

  • Xây dựng quan hệ chính trị ổn định, tạo điều kiện phát triển và hợp tác kinh tế giữa các thành viên.
  • Mở rộng ASEAN 5 thành ASEAN 10.
  • Từng bước nâng cao uy tín ASEAN trên trường quốc tế, bước đầu mở rộng quan hệ hợp tác, đối thoại với bên ngoài.
  • Tuyên bố, hiệp định quan trọng: Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN (Tuyên bố Ba-li I), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC, 1976); Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thỏa thuận về Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA, 1992); thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF, 1994).

Giai đoạn 3 (1999 – 2015): Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, khẳng định vai trò

  • Hoàn thiện cơ cấu tổ chức, tăng cường hợp tác nội khối và ngoại khối.
  • Đẩy mạnh hợp tác về chính trị – an ninh, kinh tế – thương mại và các lĩnh vực khác.
  • Khẳng định uy tín, vai trò của ASEAN.
  • Tuyên bố, hiệp định quan trọng: Tuyên bố Ba-li II (2003), công bố Hiến chương ASEAN (2007),…

Giai đoạn 4 (2015 đến nay): Thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN

  • Thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột: chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội.
  • Đẩy mạnh hợp tác bên trong ASEAN và bên ngoài ASEAN với các đối tác đối thoại.
  • Nâng cao uy tín, vai trò của ASEAN ở khu vực và trên thế giới.
  • Tuyên bố, hiệp định quan trọng: Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN (2015), thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 (2015), Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 (2020),…

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng

Thời gian Sự kiện Ý nghĩa
Năm 1961 Thành lập Hiệp hội Đông Nam Á (Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Thái Lan) Tổ chức khu vực tiền thân của ASEAN
Năm 1963 Thành lập Tổ chức MAPHILINDO (Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a) Tổ chức khu vực tiền thân của ASEAN
Ngày 8 – 8 – 1967 Thông qua Tuyên bố Băng Cốc, thành lập ASEAN tại Băng Cốc (Thái Lan) với 5 nước sáng lập Đánh dấu sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
Năm 1971 Ra Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN) Văn kiện quan trọng trong giai đoạn khởi đầu của ASEAN
Năm 1976 Ra Tuyên bố Ba-li I, kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC) Xây dựng quan hệ chính trị ổn định giữa các thành viên
Năm 1984 Bru-nây gia nhập – ASEAN 6 Bước đầu mở rộng thành viên
Năm 1992 Hiệp định khung về tăng cường hợp tác kinh tế ASEAN và thỏa thuận Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA) Thúc đẩy hợp tác kinh tế khu vực
Năm 1994 Thành lập Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF) Mở rộng quan hệ đối thoại với bên ngoài
Năm 1995 Việt Nam gia nhập – ASEAN 7 Dấu mốc quan trọng, đẩy nhanh quá trình xây dựng “ngôi nhà chung” Đông Nam Á
Năm 1997 Lào và Mi-an-ma gia nhập – ASEAN 9 Tiếp tục mở rộng thành viên
Năm 1999 Cam-pu-chia gia nhập – ASEAN 10 Hoàn thành mục tiêu bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á
Năm 2003 Ra Tuyên bố Ba-li II Định hướng xây dựng Cộng đồng ASEAN
Năm 2007 Công bố Hiến chương ASEAN Khẳng định uy tín, vai trò pháp lí của ASEAN
Năm 2015 Ra Tuyên bố thành lập Cộng đồng ASEAN, thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2025 Thành lập Cộng đồng ASEAN với ba trụ cột: chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội
Năm 2020 Thông qua Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN sau năm 2025 Định hướng phát triển ASEAN trong giai đoạn mới

Sơ đồ tóm tắt bài học

Quá trình hình thành

  • Bối cảnh: xu hướng khu vực hóa sau Chiến tranh thế giới thứ hai; nhu cầu hợp tác và đối phó tranh giành ảnh hưởng trong Chiến tranh lạnh
  • Tổ chức tiền thân: Hiệp hội Đông Nam Á (1961), MAPHILINDO (1963)
  • Thành lập: 8 – 8 – 1967 tại Băng Cốc (Thái Lan), Tuyên bố Băng Cốc
  • 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

Mục đích thành lập (3 mục đích)

  • Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội, phát triển văn hóa
  • Thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực
  • Thúc đẩy sự cộng tác và giúp đỡ lẫn nhau trong nhiều lĩnh vực

Từ ASEAN 5 đến ASEAN 10

  • 1967: ASEAN 5 (Thái Lan, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a, Xin-ga-po, Phi-líp-pin)
  • 1984: ASEAN 6 (Bru-nây)
  • 1995: ASEAN 7 (Việt Nam)
  • 1997: ASEAN 9 (Lào, Mi-an-ma)
  • 1999: ASEAN 10 (Cam-pu-chia)

Các giai đoạn phát triển chính (4 giai đoạn)

  • 1967 – 1976: khởi đầu, xây dựng lòng tin, hợp tác chính trị – an ninh (ZOPFAN 1971)
  • 1976 – 1999: xây dựng quan hệ chính trị ổn định, mở rộng ASEAN 10 (TAC 1976, AFTA 1992, ARF 1994)
  • 1999 – 2015: hoàn thiện cơ cấu, tăng cường hợp tác nội và ngoại khối (Hiến chương ASEAN 2007)
  • 2015 đến nay: xây dựng Cộng đồng ASEAN với 3 trụ cột (chính trị – an ninh, kinh tế, văn hóa – xã hội)
Cô Ngô Thị Ánh Ngọc

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên